Diễn đạt nói · phần 22 phút chuẩn bị + 3 phút 30Trình độ B1

Hỏi thăm về công việc mới của một đồng nghiệp cũ

Đề bài

2 phút chuẩn bị + 3 phút 30

Vous retrouvez un ancien collègue (ou une ancienne collègue) qui vient de commencer un nouvel emploi. Comme vous songez vous-même à changer de travail, vous profitez de cette rencontre pour lui poser des questions sur son entreprise et son poste : les missions confiées, l'ambiance avec les collègues, le salaire et les avantages, les horaires, ce qu'il ou elle apprécie ou non. Vous disposez de 2 minutes pour préparer vos questions, puis de 3 minutes 30 pour mener l'échange avec l'examinateur, qui joue le rôle de votre ancien collègue.

TCF Canada — expression orale — tâche 2

Bản dịch yêu cầu đề bài

Bạn gặp lại một đồng nghiệp cũ (nam hoặc nữ) vừa mới bắt đầu một công việc mới. Vì bản thân bạn cũng đang nghĩ đến việc thay đổi công việc, bạn tận dụng cuộc gặp gỡ này để hỏi người đó về công ty và vị trí công việc của họ: những nhiệm vụ được giao, không khí làm việc với đồng nghiệp, lương và các phúc lợi, giờ giấc làm việc, những điều họ thích hoặc không thích. Bạn có 2 phút để chuẩn bị câu hỏi, sau đó có 3 phút 30 giây để trò chuyện với giám khảo, người sẽ đóng vai đồng nghiệp cũ của bạn.

Cách xây dựng câu trả lời

  1. Mở đầu cuộc trò chuyện một cách tự nhiên: chào hỏi, bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc niềm vui khi gặp lại, rồi dẫn dắt sang chủ đề công việc mới

  2. Đặt câu hỏi về vị trí và nhiệm vụ cụ thể: loại công việc, trách nhiệm, lĩnh vực hoạt động của công ty

  3. Tìm hiểu tế nhị về điều kiện làm việc: lương, phúc lợi, giờ giấc, khả năng làm việc từ xa

  4. Hỏi về không khí làm việc và đồng nghiệp, sau đó xin một nhận xét tổng quát (điểm tích cực và tiêu cực)

  5. Kết thúc bằng cách liên hệ những thông tin nhận được với dự định thay đổi công việc của bản thân, rồi cảm ơn

Bài mẫu

khoảng 383 từ

Candidat : Ça alors, je ne m'attendais pas à te croiser ici ! Alors, comment ça se passe dans ton nouveau travail ? Examinateur : Très bien, merci ! Ça fait déjà trois semaines que j'y suis. Candidat : Trois semaines, donc tu commences à voir comment ça fonctionne. C'est dans quel domaine, exactement ? Examinateur : C'est une entreprise de logistique, on gère le transport de marchandises. Candidat : Intéressant. Et toi, concrètement, tu fais quoi comme tâches au quotidien ? Examinateur : Je m'occupe surtout de la coordination entre les entrepôts et les transporteurs. Candidat : D'accord. Et tu dirais que c'est un poste plutôt varié, ou plutôt répétitif ? Examinateur : Assez varié, en fait, chaque journée apporte des imprévus différents. Candidat : Ça peut être stressant, ça, non ? Comment tu gères la pression ? Examinateur : Un peu, oui, mais l'équipe est solidaire, ça aide beaucoup. Candidat : Justement, parlons de l'équipe. Comment sont tes collègues, l'ambiance est bonne ? Examinateur : Très bonne, on déjeune souvent ensemble, il y a une bonne entente. Candidat : Ça fait plaisir à entendre. Et si je ne suis pas trop indiscret, les horaires sont comment ? Examinateur : Trente-sept heures par semaine, avec un jour de télétravail possible. Candidat : Un jour de télétravail, c'est déjà pas mal. Et niveau salaire, est-ce que tu peux me dire si c'est dans la moyenne du secteur ? Examinateur : Honnêtement, c'est un peu au-dessus de ce que je touchais avant, et il y a une prime annuelle. Candidat : Ah, une prime annuelle, c'est intéressant. Il y a d'autres avantages, comme une assurance ou des congés supplémentaires ? Examinateur : Oui, une assurance collective dès le premier mois, et cinq semaines de vacances après un an. Candidat : Cinq semaines, c'est vraiment généreux. Est-ce qu'il y a des choses qui te plaisent moins, quand même ? Examinateur : Le trajet est un peu long, presque quarante-cinq minutes chaque jour. Candidat : C'est vrai que ça peut peser sur la durée. Est-ce que l'entreprise recrute encore, tu sais ? Examinateur : Je crois qu'il y a un poste ouvert dans mon service, justement. Candidat : Ça tombe bien, ça m'intéresse beaucoup ! Tu pourrais me transmettre le contact de ton responsable ? Examinateur : Bien sûr, je peux même te recommander directement. Candidat : C'est vraiment gentil de ta part, merci énormément. On se donne des nouvelles bientôt ! Examinateur : Avec plaisir, tiens-moi au courant si tu postules.

Hiện bản dịch

Ứng viên: Ôi trời, tôi không ngờ lại gặp anh/chị ở đây! Vậy công việc mới của anh/chị thế nào rồi? Giám khảo: Rất tốt, cảm ơn! Tôi đã làm được ba tuần rồi. Ứng viên: Ba tuần, vậy là anh/chị bắt đầu hiểu được cách vận hành công việc rồi. Công ty hoạt động trong lĩnh vực nào vậy? Giám khảo: Đó là một công ty logistics, chúng tôi quản lý việc vận chuyển hàng hóa. Ứng viên: Thú vị đấy. Vậy cụ thể anh/chị làm những công việc gì hằng ngày? Giám khảo: Tôi chủ yếu phụ trách việc điều phối giữa các kho hàng và các đơn vị vận chuyển. Ứng viên: Được rồi. Anh/chị thấy công việc này khá đa dạng, hay khá lặp đi lặp lại? Giám khảo: Khá đa dạng, thực ra mỗi ngày đều có những tình huống bất ngờ khác nhau. Ứng viên: Chắc là cũng khá căng thẳng nhỉ? Anh/chị xử lý áp lực như thế nào? Giám khảo: Cũng hơi căng thẳng, nhưng cả nhóm rất đoàn kết, điều đó giúp ích rất nhiều. Ứng viên: Nói đến nhóm, đồng nghiệp của anh/chị thế nào, không khí làm việc có tốt không? Giám khảo: Rất tốt, chúng tôi thường ăn trưa cùng nhau, mọi người rất hòa hợp. Ứng viên: Nghe vậy thật vui. Nếu không quá tò mò, giờ giấc làm việc thế nào? Giám khảo: Ba mươi bảy giờ một tuần, có thể làm việc từ xa một ngày. Ứng viên: Một ngày làm việc từ xa, cũng khá tốt đấy. Còn về lương thì sao, anh/chị có thể cho tôi biết nó có nằm trong mức trung bình của ngành không? Giám khảo: Thành thật mà nói, nó cao hơn một chút so với mức lương trước đây của tôi, và còn có tiền thưởng hằng năm nữa. Ứng viên: À, tiền thưởng hằng năm, thú vị đấy. Còn có phúc lợi nào khác không, như bảo hiểm hay ngày nghỉ thêm? Giám khảo: Có, bảo hiểm tập thể ngay từ tháng đầu tiên, và năm tuần nghỉ phép sau một năm làm việc. Ứng viên: Năm tuần, thật là hào phóng. Vậy có điều gì anh/chị không thích lắm không? Giám khảo: Quãng đường đi làm hơi xa, gần bốn mươi lăm phút mỗi ngày. Ứng viên: Đúng là điều đó có thể trở nên nặng nề về lâu dài. Công ty có còn đang tuyển người không, anh/chị có biết không? Giám khảo: Tôi nghĩ là có một vị trí đang mở trong bộ phận của tôi đấy. Ứng viên: Thật đúng lúc, tôi rất quan tâm đấy! Anh/chị có thể cho tôi thông tin liên hệ của quản lý của anh/chị không? Giám khảo: Được chứ, tôi thậm chí có thể giới thiệu anh/chị trực tiếp. Ứng viên: Anh/chị thật tốt bụng, cảm ơn rất nhiều. Chúng ta giữ liên lạc nhé! Giám khảo: Rất sẵn lòng, cho tôi biết nếu anh/chị nộp đơn ứng tuyển nhé.

Từ vựng chính

Từ hoặc cụm từNghĩa
les missionscác nhiệm vụ và trách nhiệm được giao trong một vị trí công việc
l'ambiance de travailbầu không khí, sự hòa hợp giữa mọi người trong một công ty
une primemột khoản tiền được trả thêm ngoài lương thông thường
l'assurance collectivebảo hiểm sức khỏe do người sử dụng lao động cung cấp cho toàn bộ nhân viên
le télétravaillàm việc tại nhà thay vì tại văn phòng
postuler pour un postenộp đơn ứng tuyển cho một vị trí công việc
les avantages sociauxnhững gì công ty cung cấp thêm ngoài lương (bảo hiểm, ngày nghỉ, tiền thưởng)
la période d'essainhững tháng đầu tiên khi người sử dụng lao động đánh giá nhân viên mới
un trajetquãng đường di chuyển giữa nhà và nơi làm việc
recommander quelqu'unủng hộ hồ sơ ứng tuyển của một người trước nhà tuyển dụng

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn « poste » theo nghĩa công việc với « poste » theo nghĩa bưu điện, do ảnh hưởng của từ tiếng Anh « post »

  • Nói « je suis intéressé de » thay vì phải dùng giới từ đúng « je suis intéressé par » khi nói về sự quan tâm đến một vị trí

    SaiJe suis intéressé de ce poste

    ĐúngJe suis intéressé par ce poste

  • Dùng « travailler à une entreprise » thay vì giới từ đúng « travailler dans une entreprise »

    SaiJe travaille à une entreprise

    ĐúngJe travaille dans une entreprise

  • Chia sai giống/số của cụm từ « les avantages sociaux », quên số nhiều hoặc dùng sai mạo từ

    Saile avantage sociale

    Đúngles avantages sociaux

  • Dịch nguyên văn câu hỏi « combien tu gagnes » (bạn kiếm được bao nhiêu) một cách quá thẳng thừng mà không có cụm giảm nhẹ như « si ce n'est pas indiscret »

  • Nhầm lẫn giữa « salaire » và « paie », hoặc dùng cách viết « paye » khi viết mà không biết rằng cả hai cách viết đều tồn tại

  • Quên chia thức giả định (subjonctif) sau các cấu trúc như « il faut que tu postules »

    Saiil faut que tu postule

    Đúngil faut que tu postules

Ngữ pháp đề bài này cần

Câu hỏi trực tiếp và gián tiếp

Chủ đề này xoay quanh việc đặt câu hỏi để lấy thông tin, nên cần thành thạo nhiều cách đặt câu hỏi khác nhau để tránh lặp lại đơn điệu

  • C'est dans quel domaine, exactement ?
  • Tu dirais que c'est un poste plutôt varié, ou plutôt répétitif ?
  • Est-ce que tu peux me dire si c'est dans la moyenne du secteur ?

Thức giả định (subjonctif) sau các cụm từ bắt buộc

Khi đưa ra lời khuyên hoặc bày tỏ mong muốn liên quan đến việc thay đổi công việc, cấu trúc này thường xuất hiện tự nhiên

  • Il faut que tu postules rapidement.
  • Je souhaite que tu me recommandes.

Giới từ đi kèm động từ và tính từ cố định

Chủ đề công việc có nhiều cụm từ cố định với giới từ mà tiếng Việt không có tương đương trực tiếp, dễ gây lỗi

  • Je suis intéressé par ce poste.
  • Je travaille dans une entreprise de logistique.
  • Je m'occupe de la coordination.

Mẫu câu dùng lại được

Mẫu câuKhi nào dùng
Ça alors, je ne m'attendais pas à + infinitifDùng để mở đầu cuộc trò chuyện một cách tự nhiên khi bất ngờ gặp lại ai đó
Comment ça se passe + lieu/situation ?Dùng để hỏi thăm tổng quát về công việc hoặc tình huống mới của người đối diện
Concrètement, tu fais quoi comme + nom ?Dùng để đi sâu vào chi tiết cụ thể sau một câu hỏi chung chung
Tu dirais que + subordonnée, ou plutôt + alternative ?Dùng để đưa ra hai lựa chọn giúp người trả lời dễ diễn đạt ý kiến
Si je ne suis pas trop indiscret(-ète), + questionDùng để giảm nhẹ tính đường đột khi hỏi về chuyện riêng tư như lương bổng
Niveau + nom, est-ce que...Dùng trong văn nói thân mật để chuyển sang một khía cạnh cụ thể của chủ đề (ví dụ: lương, giờ giấc)
Ça fait plaisir à entendreDùng để phản hồi tích cực khi nghe tin tốt từ người đối thoại
Est-ce qu'il y a des choses qui te plaisent moins ?Dùng để hỏi khéo về mặt tiêu cực mà không tạo cảm giác chỉ trích
Ça tombe bien, ça m'intéresse beaucoupDùng để thể hiện sự hào hứng khi thông tin nhận được trùng với nhu cầu của mình
Tu pourrais me + infinitif ?Dùng để nhờ vả một cách lịch sự trong tình huống thân mật
C'est vraiment gentil de ta partDùng để cảm ơn một cách chân thành khi ai đó giúp đỡ mình

Kho ý tưởng

Lập trườngLập luậnVí dụ
hướng khai thácHỏi về nội dung công việc hằng ngày và mức độ đa dạng của nhiệm vụHỏi xem công việc có lặp đi lặp lại hay mỗi ngày đều khác nhau, có nhiều tình huống bất ngờ không
hướng khai thácHỏi về điều kiện vật chất: lương, giờ làm, làm việc từ xaHỏi khéo về mức lương có cao hơn công việc cũ không, có ngày làm việc tại nhà không
hướng khai thácHỏi về phúc lợi ngoài lương: bảo hiểm, thưởng, số ngày nghỉ phépHỏi xem có bảo hiểm y tế tập thể, tiền thưởng cuối năm hay số tuần nghỉ phép sau một năm làm việc
hướng khai thácHỏi về mối quan hệ với đồng nghiệp và không khí làm việc chungHỏi xem mọi người có ăn trưa cùng nhau không, có tinh thần đoàn kết khi gặp áp lực không
sắc tháiKhông quên hỏi cả mặt chưa hài lòng để có cái nhìn cân bằng, không chỉ toàn màu hồngHỏi về thời gian di chuyển đến chỗ làm, có điều gì khiến người kia phân vân không
kết nối cá nhânLiên hệ thông tin thu được với dự định đổi việc của chính mình để cuộc trò chuyện có mục đích rõ ràngHỏi xem công ty có đang tuyển người không, và nhờ giới thiệu nếu có cơ hội

Giám khảo chú ý điều gì

Giám khảo đánh giá khả năng đặt câu hỏi đa dạng, tự nhiên và có tính logic để dẫn dắt cuộc trò chuyện, chứ không phải chỉ liệt kê các câu hỏi rời rạc. Cần thể hiện sự khéo léo khi hỏi những chuyện tế nhị như lương bổng, có sử dụng các cụm từ giảm nhẹ phù hợp. Khả năng phản ứng tự nhiên với câu trả lời của người đối thoại, đặt câu hỏi tiếp nối logic là điểm cộng lớn. Vốn từ vựng chuyên về công việc và phúc lợi cần chính xác và đa dạng. Cuối cùng, việc kết thúc cuộc trò chuyện một cách tự nhiên, có liên hệ đến mục đích ban đầu, cũng được đánh giá cao.