Tìm hiểu về cuộc sống ở Canada thông qua một hiệp hội Pháp-Canada
Đề bài
2 phút chuẩn bị + 3 phút 30Vous envisagez de vous installer au Canada et vous avez pris contact avec une association franco-canadienne qui aide les nouveaux arrivants. L'examinateur joue le rôle d'un membre de cette association ; vous jouez votre propre rôle. Vous devez lui poser des questions pour obtenir des informations concrètes sur la vie quotidienne des Canadiens : le travail, le logement, les loisirs, le coût de la vie, etc. Vous avez 2 minutes pour préparer vos questions, puis 3 minutes 30 pour mener l'échange avec l'examinateur.
TCF Canada — expression orale — tâche 2
Bản dịch yêu cầu đề bài
تخطط للاستقرار في كندا، وقد تواصلت مع جمعية فرنسية-كندية تساعد القادمين الجدد. يلعب الممتحن دور عضو في هذه الجمعية، وأنت تلعب دورك الخاص. عليك أن تطرح عليه أسئلة للحصول على معلومات ملموسة حول الحياة اليومية للكنديين: العمل، السكن، الأنشطة الترفيهية، تكلفة المعيشة، إلخ. لديك دقيقتان للتحضير لأسئلتك، ثم 3 دقائق و30 ثانية لإجراء الحوار مع الممتحن.
Bản dịch yêu cầu đề bài
Sie planen, sich in Kanada niederzulassen, und haben Kontakt zu einem frankokanadischen Verein aufgenommen, der neuen Einwanderern hilft. Der Prüfer spielt die Rolle eines Mitglieds dieses Vereins; Sie spielen sich selbst. Sie müssen ihm Fragen stellen, um konkrete Informationen über den Alltag der Kanadier zu erhalten: Arbeit, Wohnen, Freizeit, Lebenshaltungskosten usw. Sie haben 2 Minuten Vorbereitungszeit, dann 3 Minuten 30 für das Gespräch mit dem Prüfer.
Bản dịch yêu cầu đề bài
You are planning to settle in Canada and you have contacted a French-Canadian association that helps newcomers. The examiner plays the role of a member of this association; you play your own role. You must ask them questions to get concrete information about daily life for Canadians: work, housing, leisure, cost of living, etc. You have 2 minutes to prepare your questions, then 3 minutes 30 seconds to carry out the exchange with the examiner.
Bản dịch yêu cầu đề bài
شما قصد دارید در کانادا ساکن شوید و با یک انجمن فرانسوی-کانادایی تماس گرفتهاید که به تازهواردان کمک میکند. ممتحن نقش یکی از اعضای این انجمن را بازی میکند؛ شما نقش خودتان را بازی میکنید. باید از او سؤالاتی بپرسید تا اطلاعات مشخصی دربارهی زندگی روزمرهی کاناداییها به دست آورید: کار، مسکن، اوقات فراغت، هزینهی زندگی و غیره. دو دقیقه وقت دارید تا سؤالات خود را آماده کنید، سپس سه دقیقه و سی ثانیه برای گفتگو با ممتحن.
Bản dịch yêu cầu đề bài
आप कनाडा में बसने की योजना बना रहे हैं और आपने एक फ्रेंको-कैनेडियन संगठन से संपर्क किया है जो नए आने वालों की मदद करता है। परीक्षक इस संगठन के एक सदस्य की भूमिका निभाता है; आप अपनी खुद की भूमिका निभाते हैं। आपको कनाडाई लोगों के रोज़मर्रा के जीवन के बारे में ठोस जानकारी हासिल करने के लिए उनसे सवाल पूछने होंगे: काम, आवास, मनोरंजन, जीवन-यापन की लागत, आदि। आपके पास अपने सवाल तैयार करने के लिए 2 मिनट हैं, फिर परीक्षक के साथ बातचीत करने के लिए 3 मिनट 30 सेकंड हैं।
Bản dịch yêu cầu đề bài
Bạn đang có kế hoạch định cư tại Canada và bạn đã liên hệ với một hiệp hội Pháp-Canada chuyên hỗ trợ những người mới nhập cư. Giám khảo sẽ đóng vai một thành viên của hiệp hội này; bạn đóng vai chính mình. Bạn phải đặt câu hỏi cho giám khảo để có được những thông tin cụ thể về cuộc sống hằng ngày của người Canada: công việc, nhà ở, giải trí, chi phí sinh hoạt, v.v. Bạn có 2 phút để chuẩn bị câu hỏi, sau đó 3 phút 30 giây để thực hiện cuộc trao đổi với giám khảo.
Bản dịch yêu cầu đề bài
您正计划移居加拿大,并联系了一个帮助新移民的加法协会。考官扮演该协会成员的角色;您扮演您自己。您需要向他提问,以获取有关加拿大人日常生活的具体信息:工作、住房、休闲活动、生活成本等。您有2分钟时间准备问题,然后有3分30秒时间与考官进行交流。
Cách xây dựng câu trả lời
Tự giới thiệu ngắn gọn và trình bày bối cảnh dự án nhập cư của bạn (bạn là ai, tại sao bạn liên hệ với hiệp hội)
Đặt câu hỏi về thị trường lao động: các ngành đang tuyển dụng, công nhận bằng cấp nước ngoài, các bước để tìm việc làm
Đặt câu hỏi về nhà ở: các loại hình nhà ở phổ biến, giá trung bình, những khu vực được khuyên dành cho người mới đến
Đặt câu hỏi về cuộc sống hằng ngày và giải trí: khí hậu, phương tiện di chuyển, hoạt động xã hội, chi phí sinh hoạt
Đáp lại mỗi câu trả lời bằng một câu hỏi tiếp nối, sau đó cảm ơn và hỏi cách giữ liên lạc với hiệp hội
Bài mẫu
khoảng 354 từCandidat : Bonjour madame, merci de me recevoir. Je m'appelle Sofiane, je suis ingénieur en informatique et je prépare mon installation au Canada d'ici un an. Examinateur : Bonjour Sofiane, bienvenue. Je serai ravie de répondre à vos questions. Candidat : Merci beaucoup. J'aimerais d'abord savoir comment se porte le marché du travail dans mon domaine, l'informatique. Examinateur : C'est un secteur très demandé, surtout à Montréal et à Toronto. Candidat : Et pour quelqu'un qui a un diplôme obtenu à l'étranger, est-ce que ça pose problème ? Examinateur : Pas vraiment pour l'informatique, mais il faut parfois faire évaluer son diplôme. Candidat : D'accord, et cette évaluation, qui s'en occupe et combien de temps ça prend en général ? Examinateur : Des organismes provinciaux s'en chargent, ça prend souvent quelques semaines. Candidat : Très bien, je noterai ça. Maintenant, question logement : comment se loge-t-on quand on arrive sans connaître la ville ? Examinateur : Beaucoup de nouveaux arrivants louent d'abord un appartement meublé pour quelques mois. Candidat : Et le prix d'un studio, ça tourne autour de combien à Montréal ? Examinateur : Comptez environ 900 à 1200 dollars par mois selon le quartier. Candidat : C'est plus élevé que ce que j'imaginais. Y a-t-il des quartiers plus abordables à conseiller pour un débutant ? Examinateur : Oui, Rosemont ou Villeray sont réputés plus accessibles. Candidat : Merci, je vais regarder ça de plus près. Et pour les loisirs, comment les gens occupent-ils leur temps libre l'hiver ? Examinateur : Beaucoup pratiquent le patin, le ski ou vont dans des cafés entre amis. Candidat : Ça a l'air agréable. Est-ce facile de se faire des amis quand on est nouvel arrivant ? Examinateur : Oui, il existe des clubs et des activités communautaires justement pour ça. Candidat : Justement, votre association organise-t-elle ce genre d'activités ? Examinateur : Tout à fait, nous avons des rencontres mensuelles pour les nouveaux arrivants. Candidat : Parfait, c'est exactement ce qu'il me faut. Comment puis-je m'inscrire à ces rencontres ? Examinateur : Il suffit de laisser vos coordonnées à l'accueil, on vous contactera. Candidat : Je vais faire ça avant de partir. Merci infiniment pour toutes ces informations, vous m'avez beaucoup aidé. Examinateur : Avec plaisir, bonne chance pour votre projet, Sofiane.
Hiện bản dịch
Thí sinh: Xin chào cô, cảm ơn cô đã tiếp tôi. Tôi tên là Sofiane, tôi là kỹ sư công nghệ thông tin và tôi đang chuẩn bị định cư tại Canada trong vòng một năm tới. Giám khảo: Chào Sofiane, chào mừng bạn. Tôi rất sẵn lòng trả lời các câu hỏi của bạn. Thí sinh: Cảm ơn cô rất nhiều. Trước tiên tôi muốn biết tình hình thị trường lao động trong lĩnh vực của tôi, ngành công nghệ thông tin, hiện nay ra sao. Giám khảo: Đây là một ngành rất có nhu cầu tuyển dụng, đặc biệt là ở Montréal và Toronto. Thí sinh: Còn đối với người có bằng cấp lấy được ở nước ngoài, điều đó có gây khó khăn gì không? Giám khảo: Với ngành công nghệ thông tin thì không thực sự khó khăn, nhưng đôi khi cần phải làm thủ tục đánh giá bằng cấp. Thí sinh: Được rồi, vậy việc đánh giá này do ai phụ trách và thường mất bao lâu? Giám khảo: Các cơ quan cấp tỉnh bang sẽ phụ trách việc này, thường mất vài tuần. Thí sinh: Rất tốt, tôi sẽ ghi chú lại điều đó. Bây giờ đến vấn đề nhà ở: người ta thường thuê nhà như thế nào khi vừa đến mà chưa biết gì về thành phố? Giám khảo: Nhiều người mới nhập cư thường thuê một căn hộ có sẵn nội thất trong vài tháng đầu. Thí sinh: Vậy giá thuê một căn studio ở Montréal rơi vào khoảng bao nhiêu? Giám khảo: Hãy tính khoảng 900 đến 1200 đô-la mỗi tháng tùy theo khu vực. Thí sinh: Cao hơn tôi tưởng tượng đấy. Có khu vực nào giá cả phải chăng hơn mà cô có thể khuyên cho người mới bắt đầu không? Giám khảo: Có, khu Rosemont hoặc Villeray được cho là dễ tiếp cận hơn về giá. Thí sinh: Cảm ơn cô, tôi sẽ tìm hiểu kỹ hơn về việc đó. Còn về giải trí, người dân thường dùng thời gian rảnh như thế nào vào mùa đông? Giám khảo: Nhiều người chơi trượt băng, trượt tuyết hoặc đi cà phê cùng bạn bè. Thí sinh: Nghe có vẻ thú vị đấy. Việc kết bạn có dễ dàng không khi mình là người mới đến? Giám khảo: Có, có nhiều câu lạc bộ và hoạt động cộng đồng chính là để phục vụ mục đích đó. Thí sinh: Đúng vậy, hiệp hội của cô có tổ chức những hoạt động như thế này không? Giám khảo: Có chứ, chúng tôi có các buổi gặp mặt hằng tháng dành cho người mới nhập cư. Thí sinh: Tuyệt vời, đó chính xác là điều tôi cần. Làm thế nào để tôi đăng ký tham gia những buổi gặp mặt này? Giám khảo: Bạn chỉ cần để lại thông tin liên lạc tại quầy lễ tân, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn. Thí sinh: Tôi sẽ làm điều đó trước khi rời đi. Cảm ơn cô rất nhiều vì tất cả những thông tin này, cô đã giúp tôi rất nhiều. Giám khảo: Rất vui được giúp đỡ, chúc bạn may mắn với dự án của mình, Sofiane.
Từ vựng chính
| Từ hoặc cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| reconnaissance des acquis | thủ tục đánh giá xem bằng cấp hoặc kinh nghiệm nước ngoài có giá trị tại Canada hay không |
| postuler à un emploi | nộp hồ sơ ứng tuyển cho một vị trí (không bao giờ dùng "appliquer pour un emploi", vì đó là một cách nói vay mượn sai từ tiếng Anh) |
| un logement meublé | một căn hộ đã có sẵn đồ nội thất, thường được thuê trong thời gian đầu ổn định cuộc sống |
| un quartier abordable | một khu vực có chi phí sinh hoạt và tiền thuê nhà hợp lý |
| le coût de la vie | tổng các chi phí cần thiết để sinh sống (nhà ở, ăn uống, đi lại) |
| un organisme provincial | một cơ quan thuộc quyền quản lý của một tỉnh bang Canada, không phải của chính phủ liên bang |
| s'intégrer | thích nghi với một xã hội mới, tạo dựng chỗ đứng trong cộng đồng |
| une association d'accueil | một tổ chức hỗ trợ người mới nhập cư trong các thủ tục hành chính |
Lỗi thường gặp
Nhầm lẫn giữa "vivre au Canada" và "vivre en Canada": luôn phải nói "au Canada" vì Canada là danh từ giống đực.
Saivivre en Canada
Đúngvivre au Canada
Dùng "appliquer pour" thay vì "postuler à" do ảnh hưởng của tiếng Anh "apply for".
Saiappliquer pour un emploi
Đúngpostuler à un emploi
Lặp cấu trúc nghi vấn hai lần: nói "comment est-ce que vous faites pour..." trong khi phải chọn một trong hai cách - đảo động từ hoặc dùng "est-ce que", không dùng cả hai cùng lúc.
SaiComment est-ce que vous faites pour trouver un logement ?
ĐúngComment faites-vous pour trouver un logement ?
Quên thêm từ nhấn mạnh sự ước lượng trước con số giá cả: nói "ça coûte 900 dollars" mà không có "environ" hoặc "autour de" để làm rõ đây chỉ là ước tính.
SaiÇa coûte 900 dollars.
ĐúngÇa coûte environ 900 dollars.
Nhầm lẫn giữa "chercher un emploi" và "chercher pour un emploi": động từ "chercher" trong tiếng Pháp không đi kèm giới từ.
Saichercher pour un emploi
Đúngchercher un emploi
Dùng "actuellement" với nghĩa "en ce moment" (ngay bây giờ/thực ra) như trong tiếng Anh "actually", trong khi trong tiếng Pháp "actuellement" chỉ có nghĩa là "hiện tại/ở thời điểm hiện nay".
Ngữ pháp đề bài này cần
Câu hỏi đảo ngữ (inversion) và cấu trúc 'est-ce que'
Chủ đề này yêu cầu đặt liên tục nhiều câu hỏi trong 3 phút 30, nên cần thành thạo cả hai cách hỏi mà không trộn lẫn chúng
- Comment se loge-t-on quand on arrive sans connaître la ville ?
- Est-ce que ça pose problème ?
- Comment puis-je m'inscrire à ces rencontres ?
Giới từ đi với động từ (postuler à, chercher, s'occuper de)
Chủ đề việc làm và thủ tục hành chính buộc bạn dùng đúng giới từ sau động từ, tránh dịch nguyên xi từ tiếng Anh
- Qui s'en occupe ?
- Il faut postuler à ce poste.
- Je cherche un emploi dans l'informatique.
Cách diễn đạt số lượng/ước lượng gần đúng (environ, autour de, entre... et...)
Khi hỏi và trả lời về giá cả, thời gian, bạn cần diễn đạt sự không chắc chắn một cách tự nhiên
- Comptez environ 900 à 1200 dollars par mois.
- Ça prend souvent quelques semaines.
- Le prix tourne autour de combien ?
Mẫu câu dùng lại được
| Mẫu câu | Khi nào dùng |
|---|---|
| J'aimerais d'abord savoir + question indirecte | Dùng để mở đầu một câu hỏi một cách lịch sự khi bắt đầu buổi trao đổi |
| Et pour + nom/situation, est-ce que...? | Dùng để chuyển sang một trường hợp cụ thể liên quan đến hoàn cảnh cá nhân của bạn |
| Et..., qui s'en occupe et combien de temps ça prend ? | Dùng để hỏi dồn hai thông tin thực tế trong cùng một câu, giúp buổi hội thoại trôi chảy hơn |
| Y a-t-il + nom + à conseiller/recommander ? | Dùng khi xin gợi ý cụ thể, ví dụ về khu vực sinh sống hay địa điểm |
| Ça a l'air + adjectif | Dùng để phản hồi ngắn gọn, thể hiện bạn đang lắng nghe và có phản ứng tự nhiên |
| Justement, est-ce que + question | Dùng để nối tiếp câu trả lời của người đối diện bằng một câu hỏi liên quan trực tiếp |
| C'est exactement ce qu'il me faut | Dùng để bày tỏ sự hài lòng với thông tin vừa nhận được, giúp cuộc trò chuyện tự nhiên hơn |
| Comment puis-je + infinitif ? | Dùng để hỏi về thủ tục cụ thể một cách trang trọng |
| Merci infiniment pour + nom, vous m'avez beaucoup aidé | Dùng để kết thúc buổi trao đổi một cách lịch sự và trọn vẹn |
| Je vais regarder/noter ça de plus près | Dùng để xác nhận rằng bạn đã ghi nhận thông tin và sẽ tìm hiểu thêm |
Kho ý tưởng
| Lập trường | Lập luận | Ví dụ |
|---|---|---|
| chủ đề nên khai thác | Thị trường lao động và việc công nhận bằng cấp nước ngoài | Hỏi về ngành nghề của bạn có dễ xin việc không, và bằng cấp có cần được đánh giá lại (évaluation) hay không |
| chủ đề nên khai thác | Nhà ở: loại hình, giá cả, khu vực phù hợp cho người mới đến | Hỏi giá thuê một căn studio và những khu phố nào có giá cả phải chăng hơn |
| chủ đề nên khai thác | Đời sống hằng ngày và chi phí sinh hoạt | Hỏi về khí hậu mùa đông, phương tiện di chuyển, và cách người dân giải trí |
| chủ đề nên khai thác | Hòa nhập xã hội và kết nối cộng đồng | Hỏi liệu có dễ kết bạn không và hiệp hội có tổ chức hoạt động nào cho người mới đến không |
| nuance cần thể hiện | Luôn phản hồi lại câu trả lời của giám khảo trước khi đặt câu hỏi tiếp theo | Nói 'C'est plus élevé que ce que j'imaginais' trước khi hỏi tiếp về khu vực rẻ hơn, thay vì chỉ liệt kê câu hỏi liên tiếp |
Giám khảo chú ý điều gì
Giám khảo đánh giá khả năng bạn duy trì một cuộc hội thoại tương tác thực sự, không phải đọc thuộc lòng danh sách câu hỏi. Bạn cần phản hồi lại thông tin nhận được trước khi đặt câu hỏi kế tiếp, thể hiện sự lắng nghe chủ động. Vốn từ vựng phải phù hợp với ngữ cảnh nhập cư và đời sống thực tế tại Canada, tránh dùng từ chung chung. Ngữ pháp câu hỏi (đảo ngữ, est-ce que) cần chính xác và đa dạng trong suốt bài. Cuối cùng, bạn cần thể hiện được vai trò xã hội của mình (người xin thông tin lịch sự) qua cách mở đầu, chuyển ý và kết thúc cuộc trò chuyện.