Diễn đạt viết · phần 160 đến 120 từTrình độ B1

Rủ một người bạn cùng tập thể thao

Đề bài

60 đến 120 từ

Vous souhaitez convaincre un(e) ami(e) de se mettre au sport avec vous. Rédigez-lui un message dans lequel vous présentez votre projet : quelles activités vous envisagez, où vous comptez les pratiquer, à quel rythme, et ce dont vous aurez besoin comme équipement. Votre message doit compter entre 60 et 120 mots.

TCF Canada — expression écrite — tâche 1

Bản dịch yêu cầu đề bài

Bạn muốn thuyết phục một người bạn cùng bắt đầu tập thể thao với bạn. Hãy viết cho người đó một tin nhắn trình bày dự án của bạn: bạn dự định tập những hoạt động nào, sẽ tập ở đâu, với tần suất ra sao, và bạn sẽ cần những trang thiết bị gì. Tin nhắn của bạn phải có từ 60 đến 120 từ.

Cách xây dựng câu trả lời

  1. Lời chào thân mật mở đầu và nêu ngắn gọn mục đích của tin nhắn

  2. Trình bày dự án thể thao: hoạt động nào, thời gian và tần suất

  3. Chi tiết thực tế: địa điểm, trang thiết bị cần thiết, chi phí nếu có

  4. Lý do thúc đẩy động lực: tại sao nên tập cùng nhau (niềm vui, hỗ trợ lẫn nhau, sự đều đặn)

  5. Câu kết rõ ràng mời người nhận trả lời, có thể dùng cách nói "Dis-moi vite si ça te tente !"

Bài mẫu

khoảng 113 từ

Salut Karim,

J'espère que tu vas bien ! Je voulais te proposer un projet qui me tient à cœur : reprendre le sport ensemble. Que dirais-tu de courir deux fois par semaine, le mardi et le samedi matin, au parc du Mont-Royal ? C'est un endroit magnifique avec des sentiers bien aménagés, à dix minutes de chez toi en métro.

Pour commencer, pas besoin de matériel compliqué : de bonnes baskets et une tenue confortable suffisent. On pourrait aussi s'inscrire ensemble à un cours de natation le week-end à la piscine municipale.

Bouger ensemble nous motivera davantage et ce sera l'occasion de discuter en plein air.

Dis-moi vite si ça te tente !

Sarah

Hiện bản dịch

Chào Karim,

Mình hy vọng cậu khỏe! Mình muốn đề xuất với cậu một dự án mà mình rất tâm huyết: cùng nhau tập thể thao trở lại. Cậu thấy sao nếu chúng mình chạy bộ hai lần một tuần, vào thứ Ba và sáng thứ Bảy, ở công viên Mont-Royal? Đó là một nơi tuyệt đẹp với những con đường mòn được chuẩn bị tốt, cách nhà cậu mười phút đi tàu điện ngầm.

Để bắt đầu, không cần trang thiết bị phức tạp: chỉ cần một đôi giày thể thao tốt và trang phục thoải mái là đủ. Chúng mình cũng có thể cùng đăng ký một khóa học bơi vào cuối tuần tại hồ bơi công cộng.

Vận động cùng nhau sẽ giúp chúng mình có thêm động lực, và đây cũng là dịp để trò chuyện ngoài trời.

Trả lời mình sớm nếu cậu thấy hứng thú nhé!

Sarah

Từ vựng chính

Từ hoặc cụm từNghĩa
se mettre au sportbắt đầu tập luyện thể thao một cách đều đặn
un sentier aménagémột con đường mòn đã được chuẩn bị sẵn để đi bộ hoặc chạy bộ
une tenue confortabletrang phục phù hợp, không gây cản trở khi vận động
s'inscrire à un courslàm thủ tục chính thức để tham gia một hoạt động có người hướng dẫn
tenir à cœurlà điều quan trọng đối với ai đó
motiver quelqu'unkhiến ai đó có mong muốn hoặc động lực để làm một việc gì đó
la régularitéviệc thực hiện một hoạt động thường xuyên và theo chu kỳ đều đặn

Lỗi thường gặp

  • Quên dùng lời chào phù hợp với một người bạn (dùng "Madame, Monsieur" thay vì tên riêng hoặc "Salut")

  • Nhầm lẫn giới từ chỉ nơi chốn

    Saije fais du sport en le parc

    Đúngje fais du sport au parc

  • Dùng "faire sport" mà không có mạo từ thay vì cấu trúc đúng

    Saifaire sport

    Đúngfaire du sport

  • Dùng thì tương lai đơn ở mọi nơi thay vì thức điều kiện khi đưa ra một lời đề nghị

    Saitu viendras

    Đúngtu viendrais

  • Quên nêu rõ tần suất hoặc địa điểm, khiến dự án trở nên mơ hồ và bị trừ điểm ở tiêu chí "nội dung phù hợp"

  • Viết vượt quá xa 120 từ vì muốn kể chi tiết mọi thứ, hoặc viết dưới 60 từ vì thiếu triển khai ý

Ngữ pháp đề bài này cần

Thức điều kiện (conditionnel présent) để đề nghị lịch sự

Chủ đề yêu cầu bạn đề xuất một hoạt động với bạn bè, nên cần dùng điều kiện thay vì tương lai đơn để giữ giọng điệu nhẹ nhàng, gợi ý

  • Que dirais-tu de courir deux fois par semaine ?
  • On pourrait aussi s'inscrire ensemble à un cours de natation.

Giới từ chỉ nơi chốn (à, au, en)

Bài viết cần nêu rõ địa điểm tập luyện, nên phải phân biệt đúng giới từ đi với tên địa danh và loại nơi chốn

  • au parc du Mont-Royal
  • à la piscine municipale
  • à dix minutes de chez toi en métro

Cấu trúc 'faire du/de la + môn thể thao'

Đây là cấu trúc cơ bản không thể thiếu khi nói về hoạt động thể thao, luôn đi kèm mạo từ bộ phận (article partitif)

  • se mettre au sport
  • faire du sport ensemble

Câu hỏi gợi ý bằng 'Que dirais-tu de + infinitif ?'

Đây là cấu trúc chuẩn để đề xuất một cách lịch sự, thân thiện với bạn bè, rất phù hợp với mục tiêu của bài viết

  • Que dirais-tu de courir deux fois par semaine, le mardi et le samedi matin ?

Mẫu câu dùng lại được

Mẫu câuKhi nào dùng
Que dirais-tu de + infinitif ?Dùng để đề xuất một hoạt động một cách thân mật và lịch sự với bạn bè
J'espère que tu vas bien !Câu mở đầu thân thiện, dùng trong thư gửi bạn bè trước khi vào nội dung chính
Je voulais te proposer + nom/infinitifDùng để giới thiệu chủ đề chính của tin nhắn - một đề xuất hoặc dự án
un projet qui me tient à cœurDiễn tả rằng một dự án hoặc ý tưởng rất quan trọng, có ý nghĩa với người viết
On pourrait + infinitifĐề xuất một hoạt động chung một cách nhẹ nhàng, không áp đặt
pas besoin de + nomDùng để nói rằng điều gì đó không cần thiết, ví dụ khi nói về trang thiết bị
à dix minutes de chez toi en métroCách diễn đạt khoảng cách và phương tiện di chuyển đến một địa điểm
ce sera l'occasion de + infinitifNhấn mạnh lợi ích phụ hoặc cơ hội đi kèm với đề xuất chính
Dis-moi vite si ça te tente !Câu kết thúc thân mật, mời gọi người nhận phản hồi nhanh chóng
s'inscrire à un cours de + nomDiễn tả việc đăng ký tham gia một lớp học hoặc hoạt động có tổ chức

Kho ý tưởng

Lập trườngLập luậnVí dụ
ủng hộTập thể thao cùng nhau giúp duy trì động lực và sự đều đặnKhi có người đồng hành, bạn khó bỏ cuộc hơn vì cảm thấy có trách nhiệm với người kia, ví dụ hẹn nhau chạy bộ vào sáng thứ Bảy.
ủng hộHoạt động thể thao chung tạo cơ hội gắn kết tình bạnVừa chạy bộ ngoài trời vừa trò chuyện là dịp để chia sẻ và hiểu nhau hơn.
sắc tháiCần chọn hoạt động phù hợp với trình độ và thời gian của cả hai ngườiBắt đầu với chạy bộ nhẹ nhàng hai lần một tuần thay vì một môn thể thao đòi hỏi kỹ năng cao ngay từ đầu.
ủng hộChi phí và trang thiết bị ban đầu không cần quá phức tạpChỉ cần một đôi giày thể thao tốt và trang phục thoải mái là đủ để bắt đầu.
sắc tháiĐịa điểm tập luyện nên thuận tiện để duy trì lâu dàiChọn một công viên gần nhà, dễ di chuyển bằng phương tiện công cộng, để không có lý do bỏ buổi tập.

Giám khảo chú ý điều gì

Giám khảo tìm kiếm một tin nhắn có văn phong phù hợp với người nhận là bạn bè - lời chào và lời kết thân mật, không trang trọng. Nội dung cần cụ thể và đầy đủ: hoạt động thể thao nào, tần suất ra sao, địa điểm ở đâu và cần trang thiết bị gì - đây là tiêu chí quan trọng để đánh giá độ liên quan của nội dung. Giám khảo cũng chú ý đến việc sử dụng đúng thức điều kiện khi đề xuất, thay vì dùng tương lai đơn một cách máy móc. Cuối cùng, độ dài văn bản phải nằm trong khoảng 60-120 từ, không quá ngắn khiến ý tưởng sơ sài, cũng không quá dài khiến bài viết lan man.