TCF Canada Nghe hiểu — đề chủ đề kinh tế
Tiền bạc, thương mại, tiêu dùng, ngân sách
Tất cả đề được báo cáo về chủ đề này
Đề gặp nhiều nhất ở trên. Mỗi đề được FlexiLingo viết lại, kèm một dòng tiếng Anh tóm tắt yêu cầu.
14 đề
Chạm vào một từ tiếng Pháp để xem nghĩa.
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Un appel téléphonique au service client au sujet d'un appareil défectueux.
Listening: a phone call to customer service about a faulty device.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Un reportage sur l'amélioration des services proposés par les compagnies aériennes.
Listening: a report about improvements in airline services.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Un dialogue avec un agent au sujet d'un échange ou remboursement de billet de train.
Listening: a conversation with an agent about exchanging or refunding a train ticket.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Un échange oral consacré à un conseil immobilier pour acheter ou louer un appartement.
Listening: an interaction about real estate advice for buying or renting an apartment.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
Đây không phải đề thi chính thức. Đây là các tình huống thí sinh chia sẻ công khai, được FlexiLingo viết lại. Không ai có thể đảm bảo đề nào sẽ xuất hiện trong buổi thi của bạn.