TCF Canada Nghe hiểu — đề chủ đề khác
39 câu hỏi, 35 phút, mỗi đoạn ghi âm chỉ nghe một lần
Tất cả đề được báo cáo về chủ đề này
Đề gặp nhiều nhất ở trên. Mỗi đề được FlexiLingo viết lại, kèm một dòng tiếng Anh tóm tắt yêu cầu.
26 đề
Chạm vào một từ tiếng Pháp để xem nghĩa.
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Un reportage relatant un incident ayant provoqué des blessés.
Listening: a report about an incident that caused injuries.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Une explication portant sur le phénomène d'une éclipse solaire.
Listening: an explanation of a solar eclipse.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Un témoignage sur l'accès à des cursus universitaires en immersion bilingue.
Listening: a testimony about access to bilingual immersion university programs.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Un reportage sur la manipulation des avis publiés sur les sites d'évaluation en ligne.
Listening: a report on the manipulation of online review sites.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Un échange à propos des obstacles rencontrés lors de l'inscription aux cours universitaires.
Listening: a conversation about difficulties registering for university courses.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Une information sur les conditions d'assurance et de garantie des billets de voyage.
Listening: information about insurance and warranty conditions for travel tickets.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
Đây không phải đề thi chính thức. Đây là các tình huống thí sinh chia sẻ công khai, được FlexiLingo viết lại. Không ai có thể đảm bảo đề nào sẽ xuất hiện trong buổi thi của bạn.