
Judy Garland (The man that got away), 11e des plus grandes chansons du ciné US
Extrait : « … la gamine surdouée a été écrasée par la machinerie impitoyable des studios : drogues en tout genre, amphétamines pour tenir la cadence de 16 heures de tournage par jour, barbituriques pour dormir, harcèlement psychologique et physique de la part des metteurs en scène, corset douloureux et trop serré pour cacher sa poitrine et lui garder son air d'enfant, privation de nourriture, elle n'avait droit au quotidien qu'à du bouillon de poulet, du café noir et trois paquets de cigarettes, attouchements sexuels de la part de ses partenaires d'écran … » Pour dire tout le bien que tu...
Mở trình phát: toàn bộ bản ghi, mọi từ đều bấm được, kèm bản dịch và thẻ ghi nhớ.
Tập này có hợp với bạn không?
B2 · Trung cao cấp
Thoải mái nếu bạn đã theo dõi được bản tin truyền hình
- 67% số từ ở mức B1 hoặc dễ hơn.
- 103 từ mỗi phút: nói chậm, rõ ràng.
- 28 từ khó hơn (từ B2 trở lên) trong cả tập.
Thử ngay: chạm vào bất kỳ từ nào
Những câu thật từ đầu tập này. Mỗi từ đều được đánh dấu cấp độ.
Aujourd'hui, on se remette à jour avec…
.
Tu entends ou lis le nom de Judy Garland et immédiatement, tu penses, le magicien
Chạm vào một từ để xem nghĩa bằng ngôn ngữ của bạn.
Bạn có biết những từ này không?
8 từ khó hơn trong tập này. Chạm vào một từ để xem nghĩa, rồi đánh dấu nó.
- C10:12
Chạm để xem nghĩa
- B20:30
Chạm để xem nghĩa
- B20:35
Chạm để xem nghĩa
- C12:04
Chạm để xem nghĩa
- C12:45
Chạm để xem nghĩa
- B23:34
Chạm để xem nghĩa
- B24:41
Chạm để xem nghĩa
- B28:28
Chạm để xem nghĩa
Đánh dấu vài từ, chúng tôi sẽ cho bạn biết tập này có hợp trình độ của bạn không.
Tập này có hợp với bạn không?
B2 · Trung cao cấp
Thoải mái nếu bạn đã theo dõi được bản tin truyền hình
- 67% số từ ở mức B1 hoặc dễ hơn.
- 103 từ mỗi phút: nói chậm, rõ ràng.
- 28 từ khó hơn (từ B2 trở lên) trong cả tập.
Bản ghi
Phần mở đầu của tập. Toàn bộ bản ghi có trong trình phát.
từ khó hơn (B2+)
Good morning music. Goodbye l'ennui. Aujourd'hui, on se remette à jour avec… Judy Garland est la broyer et éparpillée The Man That Got Away.
Tu entends ou lis le nom de Judy Garland et immédiatement, tu penses, le magicien d'eau, de la ramebo et toutes les paillettes qui vont avec. Le merveilleux de l'ancien temps, l'innocence, la tendresse, l'amitié, la liberté, le glamour, les grands studios, les robes longues, les balles, les big bandes, les noirs pendus en branche d'arbre. Ah non, ça c'est bien
la même époque, mais dans un autre chapitre. Bref, Judy Garland c'est Hollywood, la belle vie et tout le tralala. Et puis, les projecteurs s'éteignent, le décor s'affaisse, le maquillage cool, le champagne sévente et la jolie Judy Garland apparaît avec une gueule de déterré. Les oeufs piercés plein les oreilles et une bouteille d'alcool dans la poche de son trench
Đó là phần mở đầu. Phần còn lại của tập (8 phút) có trong trình phát: mọi từ đều bấm được, kèm bản dịch, từ đã lưu và thẻ ghi nhớ.
Tiếp tục trong trình phátĐược tạo tự động từ âm thanh. Có thể chứa lỗi. Âm thanh thuộc về nhà xuất bản và được phát từ nguồn cấp của họ. Chủ sở hữu quyền có thể yêu cầu gỡ bỏ — chính sách bản quyền và gỡ bỏ