
15 MOTS DE SOINS INFIRMIERS #1 |15 PALABRAS DE ASISTENCIA O CUIDADOS DE ENFERMERÍA #1.
En este podcast les comparto 15 palabras del sector de asistencia o cuidados de enfermería. La palabras presentadas son: 1 | ayuno | à jeun | 2 | absceso | abcès | féminin 3 | parto o alumbramiento | accouchement | masculin 4 | alimento | aliment | masculin 5 | alimentación | alimentation | féminin 6 | analgésico | analgésique | masculin 7 | antecedentes | antécédents | masculin 8 | antibiótico | antibiotique | masculin 9 | antiséptico o desinfectante | antiseptique / désinfectant | masculin 10 | apetito | appétit | masculin 11 | auscultación | auscultation | féminin 12 | muleta | béquille | féminin 13 | lesión o herida | blessure | féminin 14 | quirófano | bloc opératoire | mas...
Mở trình phát: toàn bộ bản ghi, mọi từ đều bấm được, kèm bản dịch và thẻ ghi nhớ.
Tập này có hợp với bạn không?
B2 · Trung cao cấp
Thoải mái nếu bạn đã theo dõi được bản tin truyền hình
- 67% số từ ở mức B1 hoặc dễ hơn.
- 65 từ mỗi phút: nói chậm, rõ ràng.
Thử ngay: chạm vào bất kỳ từ nào
Những câu thật từ đầu tập này. Mỗi từ đều được đánh dấu cấp độ.
Chạm vào một từ để xem nghĩa bằng ngôn ngữ của bạn.
Tập này có hợp với bạn không?
B2 · Trung cao cấp
Thoải mái nếu bạn đã theo dõi được bản tin truyền hình
- 67% số từ ở mức B1 hoặc dễ hơn.
- 65 từ mỗi phút: nói chậm, rõ ràng.
Bản ghi
Phần mở đầu của tập. Toàn bộ bản ghi có trong trình phát.
từ khó hơn (B2+)
¡Buenos días! ¡Buenos días! Espero se encuentren muy bien. En este podcast quisiera compartirles 15 palabras del campo lexical de la asistencia o cuidados
de enfermería. número 1 ajuno a accent grave j e u n
a jeun ajuno número 2 número 2 abceso abse a b c e
Đó là phần mở đầu. Phần còn lại của tập (3 phút) có trong trình phát: mọi từ đều bấm được, kèm bản dịch, từ đã lưu và thẻ ghi nhớ.
Tiếp tục trong trình phátĐược tạo tự động từ âm thanh. Có thể chứa lỗi. Âm thanh thuộc về nhà xuất bản và được phát từ nguồn cấp của họ. Chủ sở hữu quyền có thể yêu cầu gỡ bỏ — chính sách bản quyền và gỡ bỏ