TOEFL là gì? Hướng dẫn hoàn chỉnh cho người mới bắt đầu (Định dạng iBT, Điểm số và Luyện thi)
TOEFL là bài kiểm tra năng lực tiếng Anh hàng đầu thế giới để xét tuyển đại học. Hướng dẫn đầy đủ này giải thích về định dạng iBT, cả bốn phần thi, thang điểm, sự khác biệt giữa TOEFL và IELTS, lộ trình chuẩn bị, các nguồn luyện tập miễn phí và từ vựng học thuật mà TOEFL yêu cầu.
1TOEFL là gì? Định nghĩa, Mục đích và Những nơi chấp nhận
TOEFL là viết tắt của Test of English as a Foreign Language (Bài kiểm tra tiếng Anh như một ngoại ngữ). Đây là bài kiểm tra năng lực tiếng Anh tiêu chuẩn được phát triển và quản lý bởi ETS (Educational Testing Service), một tổ chức phi lợi nhuận có trụ sở tại Hoa Kỳ. Bài thi đo lường khả năng sử dụng và hiểu tiếng Anh của bạn ở trình độ đại học — cụ thể là loại tiếng Anh bạn gặp trong các lớp học học thuật, sách giáo khoa và các cuộc thảo luận tại khuôn viên trường.
TOEFL được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1964 và kể từ đó đã trở thành bài kiểm tra năng lực tiếng Anh được chấp nhận rộng rãi nhất trên thế giới để xét tuyển đại học. Ngày nay, hơn 11.500 trường đại học và tổ chức tại hơn 160 quốc gia chấp nhận điểm TOEFL. Danh sách này bao gồm hầu hết mọi trường đại học ở Hoa Kỳ và Canada, cũng như hàng ngàn tổ chức ở Anh, Úc, New Zealand, Đức, Singapore và các nước khác.
Bạn cần TOEFL nếu bạn là người nói tiếng Anh không phải bản ngữ đang nộp đơn xin học tại một trường đại học giảng dạy bằng tiếng Anh ở nước ngoài. Nó cũng được sử dụng để cấp chứng chỉ hành nghề (y khoa, luật, kỹ thuật ở một số quốc gia), cho mục đích nhập cư (một số loại thị thực yêu cầu chứng minh trình độ tiếng Anh) và nộp đơn xin học bổng. Nếu bạn đang hỏi 'TOEFL là gì?' vì ai đó bảo bạn phải thi để vào đại học, câu trả lời ngắn gọn là: TOEFL là kỳ thi tiếng Anh chứng minh bạn có thể học tập tốt bằng tiếng Anh.
Ai cần thi TOEFL?
- Ứng viên nộp đơn vào các trường đại học tại Hoa Kỳ, Canada, Anh hoặc Úc
- Sinh viên sau đại học nộp đơn vào các chương trình Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ được giảng dạy bằng tiếng Anh
- Sinh viên quốc tế đang tìm kiếm học bổng yêu cầu chứng minh trình độ tiếng Anh
- Các chuyên gia nộp đơn xin cấp phép trong các lĩnh vực như y học, điều dưỡng hoặc kỹ thuật
- Ứng viên xin thị thực ở một số quốc gia yêu cầu năng lực tiếng Anh
TOEFL được chấp nhận bởi hơn 11.500 trường đại học tại 160+ quốc gia, bao gồm tất cả các trường Ivy League, Oxford, Cambridge và mọi trường đại học lớn của Canada.
2TOEFL iBT và TOEFL Essentials: Bài thi nào phù hợp với bạn?
ETS hiện cung cấp hai phiên bản TOEFL: TOEFL iBT (Internet-Based Test) và phiên bản mới hơn là TOEFL Essentials. Hiểu sự khác biệt là quan trọng trước khi bạn đăng ký, vì không phải tất cả các tổ chức đều chấp nhận cả hai phiên bản.
TOEFL iBT là phiên bản chuẩn, có độ dài đầy đủ. Đây là định dạng TOEFL chính kể từ năm 2005. Nó mất khoảng 3 giờ, bao gồm cả bốn kỹ năng ngôn ngữ (Đọc, Nghe, Nói, Viết) và được tính trên thang điểm từ 0 đến 120. Hầu như mọi trường đại học chấp nhận TOEFL đều chấp nhận phiên bản iBT. Đây là bài thi mà hầu hết mọi người ám chỉ khi nói 'TOEFL'.
TOEFL Essentials được giới thiệu vào năm 2021 như một giải pháp thay thế ngắn hơn, dễ tiếp cận hơn. Nó mất khoảng 1,5 giờ, chi phí thấp hơn iBT và có thể thi trực tuyến với sự giám sát từ xa tại nhà của bạn. Tuy nhiên, TOEFL Essentials sử dụng thang điểm khác (1–12 mỗi phần) và được chấp nhận bởi một số lượng ít các tổ chức hơn. Trước khi đăng ký Essentials, hãy xác nhận rằng các trường mục tiêu của bạn có chấp nhận nó hay không.
Sơ lược về TOEFL iBT và TOEFL Essentials
Đối với hầu hết các ứng viên nhắm tới các trường đại học Hoa Kỳ, Canada, Anh hoặc Úc: hãy thi TOEFL iBT. Nó được công nhận toàn cầu và là lựa chọn an toàn nhất.
Phần Đọc TOEFL: Định dạng, Các loại câu hỏi và Mẹo
Phần Đọc TOEFL kiểm tra khả năng đọc và hiểu các văn bản học thuật tương tự như các văn bản trong sách giáo khoa đại học. Bạn sẽ đọc 2 đoạn văn, mỗi đoạn dài khoảng 700 từ, về các chủ đề học thuật như lịch sử, sinh học, kinh tế hoặc khoa học xã hội. Bạn có 35 phút để trả lời tất cả 20 câu hỏi (10 câu mỗi đoạn).
Các đoạn văn được viết bằng tiếng Anh học thuật trang trọng và thường bao gồm các từ vựng mang tính kỹ thuật nhưng không đặc thù cho một chuyên ngành — nghĩa là bạn không cần kiến thức trước về chủ đề đó để trả lời câu hỏi. Các câu hỏi kiểm tra khả năng hiểu, suy luận, từ vựng trong ngữ cảnh và khả năng xác định mục đích của tác giả hoặc dòng chảy logic.
Các loại câu hỏi Đọc
- Thông tin thực tế: Đoạn văn nói gì về X?
- Thông tin thực tế phủ định: Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập?
- Suy luận: Có thể suy luận được gì từ đoạn 3?
- Từ vựng trong ngữ cảnh: Từ 'X' trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với...
- Tham chiếu: Từ 'they' ở dòng 12 ám chỉ đến...
- Đơn giản hóa câu: Câu nào diễn đạt tốt nhất ý chính?
- Chèn câu: Câu này sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
- Tóm tắt văn bản: Hoàn thành bản tóm tắt bằng cách chọn 3 trong 6 câu trả lời
Mẹo đọc: Bạn không cần phải đọc từng từ của đoạn văn trước khi trả lời câu hỏi. Hãy đọc lướt đoạn văn trước để hiểu cấu trúc, sau đó đọc kỹ từng đoạn khi bạn giải quyết các câu hỏi liên quan. Chú ý đến các từ chuyển tiếp ('however', 'consequently', 'in contrast') — chúng thường báo hiệu mối quan hệ đang được kiểm tra. Đối với các câu hỏi từ vựng, hãy luôn sử dụng ngữ cảnh xung quanh thay vì chỉ ghi nhớ các định nghĩa một cách máy móc.
Từ vựng học thuật rất quan trọng cho phần Đọc TOEFL. Các từ như 'mitigate', 'prevalent', 'discrepancy' và 'facilitate' xuất hiện thường xuyên. Việc xây dựng một nền tảng từ vựng học thuật vững chắc — AWL (Academic Word List) — sẽ mang lại hiệu quả lớn trong phần này.
Phần Nghe TOEFL: Bài giảng học thuật và Hội thoại
Phần Nghe TOEFL kiểm tra khả năng hiểu tiếng Anh nói của bạn trong môi trường học thuật. Bạn sẽ nghe sự kết hợp giữa các bài giảng và hội thoại, sau đó trả lời các câu hỏi về những gì bạn đã nghe. Phần này kéo dài tổng cộng 36 phút và chứa 28 câu hỏi qua 5 đoạn âm thanh: 3–4 bài giảng học thuật (mỗi bài dài 3–5 phút) và 2–3 cuộc hội thoại trong khuôn viên trường (mỗi bài dài 2–3 phút).
Bài giảng là các bài độc thoại hoặc phiên tương tác về các chủ đề học thuật — một giáo sư giải thích một khái niệm, chỉ ra cách một lý thuyết được áp dụng, hoặc trình bày hai mặt của một cuộc tranh luận. Các cuộc hội thoại diễn ra trong khuôn viên trường đại học: một sinh viên hỏi giáo sư về một bài tập, thảo luận về các vấn đề đăng ký với cố vấn, hoặc nói chuyện với thủ thư về một dự án nghiên cứu. Tất cả âm thanh chỉ được phát một lần — bạn không thể nghe lại.
Bạn được phép ghi chú trong phần Nghe. Điều này rất được khuyến khích. Các câu hỏi được trả lời sau khi âm thanh kết thúc, vì vậy các ghi chú là tham chiếu duy nhất của bạn. Các câu hỏi kiểm tra khả năng xác định ý chính, hiểu mục đích của người nói, phân biệt các chi tiết quan trọng, nhận biết cấu trúc thông tin và đưa ra suy luận về thái độ hoặc giọng điệu.
Chiến lược phần Nghe
- Ghi chú có tổ chức: viết chủ đề, ý chính và các chi tiết bổ trợ quan trọng khi bạn nghe
- Lắng nghe các tín hiệu cấu trúc bài giảng: 'hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu', 'điểm đầu tiên là', 'để tóm tắt'
- Hội thoại: lưu ý người nói là ai và vấn đề hoặc câu hỏi của sinh viên là gì
- Đừng hoảng sợ nếu bạn bỏ lỡ một chi tiết — ý chính và cấu trúc tổng thể quan trọng hơn
- Luyện tập với âm thanh học thuật thực tế: TED-Ed, các bản ghi âm bài giảng đại học và phim tài liệu BBC
Phần Nghe TOEFL sử dụng nhiều giọng tiếng Anh Bắc Mỹ. Đôi khi bạn sẽ nghe thấy giọng Anh hoặc Úc trong các bài giảng. Việc tiếp xúc thường xuyên với âm thanh học thuật thực tế — không chỉ các bản ghi âm trong sách giáo khoa — là sự chuẩn bị hiệu quả nhất.
Phần Nói TOEFL: Giải thích 4 nhiệm vụ
Phần Nói TOEFL mất 16 phút và bao gồm 4 nhiệm vụ. Bạn nói vào micrô và các câu trả lời của bạn được ghi lại và chấm điểm bởi các giám khảo được đào tạo (được hỗ trợ bởi AI). Không giống như IELTS, không có giám khảo trực tiếp — bạn trả lời các gợi ý trên màn hình trong một giới hạn thời gian nhất định. Điều này có thể cảm thấy lạ lẫm lúc đầu, đó là lý do tại sao việc luyện tập trong điều kiện thời gian thực là điều cần thiết.
Bạn được đưa ra một câu hỏi về một chủ đề quen thuộc (sở thích của bạn, kinh nghiệm cá nhân, ý kiến của bạn) và có 15 giây để chuẩn bị và 45 giây để nói. Không yêu cầu đọc hay nghe. Ví dụ: 'Hãy mô tả một người có ảnh hưởng tích cực đến cuộc sống của bạn. Giải thích tại sao người này lại quan trọng đối với bạn.'
Bạn đọc một thông báo hoặc thư ngắn về một chính sách của trường (45 giây), sau đó nghe hai sinh viên thảo luận về nó. Bạn có 30 giây để chuẩn bị và 60 giây để giải thích sự thay đổi và ý kiến của người nói. Nhiệm vụ này kiểm tra khả năng tổng hợp thông tin từ hai nguồn.
Bạn đọc một định nghĩa hoặc giải thích học thuật ngắn (45 giây), sau đó nghe một giáo sư giảng bài bao gồm một ví dụ cụ thể. Bạn có 30 giây để chuẩn bị và 60 giây để giải thích khái niệm và cách ví dụ đó minh họa cho nó.
Bạn nghe một bài giảng (không có phần đọc). Giáo sư giải thích một khái niệm học thuật và đưa ra các ví dụ. Bạn có 20 giây để chuẩn bị và 60 giây để tóm tắt các ý chính. Đây thuần túy là nghe + nói: không có đoạn văn đọc.
Phần Nói được chấm trên thang điểm 0–30. Giám khảo đánh giá: Delivery (độ trôi chảy, phát âm, tốc độ), Language Use (độ chính xác và phạm vi ngữ pháp), và Topic Development (cách bạn giải quyết gợi ý rõ ràng và đầy đủ như thế nào). Điểm cao không yêu cầu giọng Mỹ hoàn hảo — sự rõ ràng và dòng chảy tự nhiên quan trọng hơn giọng điệu.
Sai lầm lớn nhất trong phần Nói TOEFL là hết thời gian vì khởi đầu chậm chạp. Hãy sử dụng 5 giây đầu tiên của thời gian chuẩn bị để quyết định ý chính của bạn, sau đó nói trực tiếp. Đừng bắt đầu bằng 'Um, I think maybe...' — hãy bắt đầu bằng câu trả lời của bạn.
Phần Viết TOEFL: Nhiệm vụ Tích hợp và Độc lập
Phần Viết TOEFL mất 29 phút và chứa 2 nhiệm vụ. Cả hai đều được chấm trên thang điểm 0–30, đóng góp vào tổng điểm Viết từ 0–30. Phần này kiểm tra khả năng viết rõ ràng và mạch lạc theo phong cách học thuật, sắp xếp ý tưởng logic và (đối với nhiệm vụ tích hợp) tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn.
Đầu tiên bạn đọc một đoạn văn học thuật (3 phút, ~300 từ) về một chủ đề với ba ý chính. Sau đó bạn nghe một bài giảng (khoảng 2 phút) trong đó một giáo sư thách thức, đặt câu hỏi hoặc đưa ra nghi vấn về ba ý chính đó. Đoạn văn vẫn hiển thị trên màn hình trong khi viết. Nhiệm vụ của bạn: tóm tắt cách bài giảng thách thức từng điểm trong ba điểm của bài đọc. Mục tiêu: 150–225 từ, mặc dù các câu trả lời dài hơn và được tổ chức tốt vẫn ổn.
Bạn thấy một câu hỏi của giáo sư được đăng lên một bảng thảo luận học thuật trực tuyến, cùng với hai câu trả lời của sinh viên. Bạn phải đóng góp câu trả lời của riêng mình để thêm ý nghĩa vào cuộc thảo luận. Mục tiêu: ít nhất 100 từ, nhưng các câu trả lời cạnh tranh thường từ 150–200 từ. Nhiệm vụ này đã thay thế nhiệm vụ 'Viết độc lập' cũ (yêu cầu một bài luận đầy đủ 5 đoạn) vào năm 2023.
Đối với Nhiệm vụ 1, một sai lầm phổ biến là đưa ra ý kiến cá nhân của bạn về chủ đề đó — nhiệm vụ chỉ yêu cầu bạn thuật lại những gì bài giảng nói về bài đọc. Đối với Nhiệm vụ 2, bạn nên thể hiện và ủng hộ một quan điểm rõ ràng, không chỉ đơn giản là đồng ý với một trong các câu trả lời của sinh viên mà không thêm nội dung hoặc lý lẽ mới.
Phần Viết được đánh giá dựa trên: độ chính xác của nội dung (Nhiệm vụ 1) hoặc tính liên quan (Nhiệm vụ 2), tổ chức và sự mạch lạc, sự đa dạng của câu và phạm vi từ vựng. Sử dụng từ vựng phức tạp một cách chính xác (thay vì sử dụng từ vựng đơn giản một cách an toàn) có xu hướng giúp tăng điểm. Từ vựng học thuật từ các nguồn như AWL có thể áp dụng trực tiếp tại đây.
Nhiệm vụ Viết 2 của TOEFL đã thay đổi vào năm 2023 từ một bài luận độc lập 30 phút thành một bài đăng thảo luận học thuật 10 phút. Nếu bạn tìm thấy tài liệu chuẩn bị trước năm 2023, chúng có thể mô tả định dạng Viết độc lập cũ. Hãy luôn sử dụng tài liệu chính thức hiện tại của ETS.
Điểm TOEFL: Thang điểm, Thế nào là điểm tốt và Yêu cầu của các trường Đại học
TOEFL iBT được chấm trên tổng thang điểm 0–120. Mỗi phần trong bốn phần (Đọc, Nghe, Nói, Viết) được chấm 0–30, và điểm của bốn phần được cộng lại thành tổng điểm của bạn. Điểm 120 là điểm tuyệt đối. Hầu hết những người không phải bản ngữ đã học tập nghiêm túc thường đạt điểm trong khoảng từ 60 đến 110.
Bảng điểm có sẵn trực tuyến khoảng 6–10 ngày sau ngày thi của bạn. Bạn có thể gửi điểm của mình đến tối đa 4 tổ chức miễn phí vào ngày thi. Các bản báo cáo điểm bổ sung có phí $20 mỗi bản. Điểm TOEFL có giá trị trong 2 năm kể từ ngày thi.
Các mức điểm TOEFL và ý nghĩa
Yêu cầu về điểm số thay đổi tùy theo tổ chức và chương trình học. Một nguyên tắc chung: hầu hết các trường đại học công lập của Hoa Kỳ yêu cầu tối thiểu 79–80; các trường đại học nghiên cứu hàng đầu của Hoa Kỳ (Stanford, MIT, Ivy League) yêu cầu 100–110; các trường đại học Vương quốc Anh (Russell Group) thường yêu cầu 90–100; các trường đại học Canada thường yêu cầu 86–100; các trường đại học Úc thường yêu cầu 79–90. Luôn kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng trường — một số khoa thiết lập mức tối thiểu cao hơn mức trung bình của trường đại học.
Các chương trình sau đại học thường đặt mức tối thiểu TOEFL cao hơn các chương trình đại học tại cùng một trường đại học. Một trường đại học có thể nhận sinh viên đại học ở mức 80, trong khi chương trình Tiến sĩ kỹ thuật của trường đó yêu cầu 100. Hãy luôn kiểm tra yêu cầu ở cấp độ chương trình, không chỉ cấp độ trường đại học.
TOEFL và IELTS: Những khác biệt chính cho thí sinh
TOEFL và IELTS (International English Language Testing System) là hai bài kiểm tra năng lực tiếng Anh được chấp nhận rộng rãi nhất đối với sinh viên quốc tế. Cả hai đều đo lường khả năng đọc, nghe, nói và viết — nhưng chúng khác nhau đáng kể về định dạng, cách chấm điểm và trải nghiệm thi. Hầu hết các trường đại học ở các nước nói tiếng Anh đều chấp nhận cả hai; câu hỏi là bài thi nào phù hợp với bạn hơn.
TOEFL và IELTS: So sánh song song
Ai có xu hướng thích TOEFL: những thí sinh viết tốt hơn nói, những người thích thi trên máy tính một cách nhất quán, hoặc những người chủ yếu nộp đơn vào các tổ chức ở Bắc Mỹ. Ai có xu hướng thích IELTS: những thí sinh cảm thấy thoải mái hơn khi phỏng vấn nói trực tiếp, những người nộp đơn vào các trường đại học ở Anh hoặc Úc, hoặc những người muốn sự linh hoạt của một kỳ thi trên giấy.
Không có câu trả lời chung cho việc 'cái nào dễ hơn'. Sự lựa chọn của bạn nên phụ thuộc vào thế mạnh của bạn, sở thích của các tổ chức mục tiêu (một số trường ở Anh rất ưu tiên IELTS) và môi trường thi mà bạn làm việc tốt nhất. Hãy làm thử bài thi chính thức cho mỗi loại trước khi quyết định.
Cả hai bài thi đều có giá trị tương đương đối với hầu hết các trường đại học. Tuy nhiên, một số học bổng và loại thị thực ở Anh và Úc chỉ quy định IELTS. Hãy luôn xác nhận với chương trình học hoặc đại sứ quán cụ thể của bạn trước khi đăng ký.
9Bạn nên chuẩn bị cho TOEFL trong bao lâu?
Thời gian chuẩn bị phụ thuộc vào trình độ tiếng Anh hiện tại và điểm mục tiêu của bạn. Không có một câu trả lời duy nhất, nhưng nghiên cứu và kinh nghiệm của thí sinh gợi ý lộ trình thực tế dựa trên trình độ bắt đầu. Nghiên cứu riêng của ETS chỉ ra rằng những thí sinh học tập bài bản từ 80–150 giờ thường thấy sự cải thiện điểm số đáng kể.
Tập trung xây dựng tiếng Anh tổng quát trước. Luyện thi TOEFL chuyên sâu trong 2–3 tháng cuối.
Cân bằng giữa phát triển từ vựng tổng quát với luyện tập TOEFL. Bắt đầu làm bài thi thử sau 6–8 tuần.
Tập trung vào định dạng bài thi, thời gian và từ vựng học thuật. Làm bài thi thử đầy đủ hàng tuần từ tuần thứ 4.
Chủ yếu là làm quen với định dạng và chiến thuật. Luyện tập hàng ngày với các tài liệu chính thức.
Bất kể trình độ của bạn là gì, kế hoạch chuẩn bị của bạn nên bao gồm ba thành phần: (1) Cải thiện tiếng Anh tổng quát — đọc các bài báo học thuật, nghe các bài giảng và podcast, viết các đoạn văn có cấu trúc; (2) Các chiến thuật dành riêng cho TOEFL — tìm hiểu các loại câu hỏi, chiến lược quản lý thời gian và các tiêu chí chấm điểm cho từng phần; (3) Các bài thi thử đầy đủ trong điều kiện áp lực thời gian — ít nhất 3–5 bài thi thử hoàn chỉnh trước kỳ thi thật.
Đừng mắc sai lầm khi dành toàn bộ thời gian cho các bài thi thử mà không xây dựng các kỹ năng nền tảng. Các bài thi thử cho bạn biết bạn đang ở đâu; việc xây dựng kỹ năng mới là điều giúp tăng điểm số của bạn. Hãy cân bằng cả hai trong suốt giai đoạn chuẩn bị.
Hãy lên lịch thi TOEFL ít nhất 3–4 tuần sau bài thi thử cuối cùng của bạn. Điều này cho bạn thời gian để xem lại kết quả, khắc phục các điểm yếu và tránh kiệt sức trước ngày thi.
10Các bài thi thử TOEFL miễn phí và Tài liệu chính thức
ETS, đơn vị tổ chức thi TOEFL, cung cấp các tài liệu miễn phí chính thức mà bạn nên xem đầu tiên khi chuẩn bị. Những tài liệu này là phản ánh chính xác nhất những gì bạn sẽ thấy trong ngày thi. Các tài liệu của bên thứ ba có thể bổ sung cho tài liệu chính thức, nhưng không bao giờ nên thay thế chúng.
Tài liệu miễn phí chính thức từ ETS
- Bài thi thử TOEFL miễn phí (trên trang web ETS): Một bài thi thử iBT đầy đủ miễn phí với các câu trả lời mẫu cho phần Viết và Nói có chấm điểm. Đây là tài liệu miễn phí quan trọng nhất.
- Các câu hỏi mẫu TOEFL: Các câu hỏi mẫu miễn phí cho từng phần trên ets.org/toefl. Tốt để làm quen ban đầu trước khi thử làm một bài thi đầy đủ.
- TOEFL Quick Prep: Các bài thi luyện tập có thể tải xuống miễn phí (định dạng cũ) dưới dạng PDF từ ETS. Âm thanh phần Nghe có thể tìm thấy trên kênh YouTube TOEFL của ETS.
- TOEFL Test Prep Planner: Một hướng dẫn PDF miễn phí từ ETS phác thảo kế hoạch học tập 10 tuần. Có sẵn để tải xuống miễn phí trên trang web ETS.
- Kênh YouTube TOEFL (chính thức của ETS): Các câu trả lời mẫu miễn phí, giải thích về tiêu chí chấm điểm và mẹo từ nhân viên ETS.
Tài liệu trả phí chất lượng cao
- Hướng dẫn chính thức về TOEFL (sách + bài thi trực tuyến): Cuốn sách luyện thi dứt khoát từ ETS. Bao gồm 2 bài thi thử đầy đủ có âm thanh.
- TOEFL Practice Online (TPO): Các bài thi thử trả phí chính thức ($45,99 mỗi bài) mô phỏng gần nhất trải nghiệm thi thật. Nếu ngân sách cho phép, đây là tiêu chuẩn vàng.
- Magoosh TOEFL: Nền tảng dạng đăng ký thuê bao với các bài học video, câu hỏi thực hành và dự đoán điểm số. Tốt cho việc chuẩn bị có cấu trúc và được hướng dẫn.
Một câu hỏi phổ biến: tôi nên làm bao nhiêu bài thi thử? Hãy làm bài thi thử đầu tiên trước khi học — nó cho bạn một điểm chuẩn cơ sở. Sau đó, cứ 2–3 tuần hãy làm một bài thi thử đầy đủ. Trong 2 tuần cuối trước kỳ thi, hãy tránh làm các bài thi thử đầy đủ và tập trung vào luyện tập mục tiêu cho các phần yếu nhất của bạn.
Đừng dựa vào các bài thi thử không chính thức từ các nguồn không xác định. Chất lượng câu hỏi thay đổi rất nhiều, và một số tài liệu chứa lỗi hoặc phản ánh các định dạng cũ (đặc biệt là các tài liệu trước năm 2023 vẫn hiển thị định dạng Viết Nhiệm vụ 2 cũ).
Xây dựng vốn từ vựng TOEFL mong đợi: Quy trình FlexiLingo
Từ vựng là động cơ ẩn sau hiệu suất TOEFL. Một vốn từ vựng học thuật mạnh mẽ giúp nâng cao mọi phần của bài thi: bạn đọc nhanh hơn trong phần Đọc, theo kịp các bài giảng phức tạp trong phần Nghe, nói mà không phải ngập ngừng tìm từ trong phần Nói, và viết với sự chính xác trong phần Viết. Dữ liệu của ETS cho thấy kiến thức từ vựng là một trong những chỉ số dự báo mạnh mẽ nhất về hiệu suất TOEFL tổng thể.
TOEFL không kiểm tra những từ hiếm gặp xa lạ. Nó kiểm tra từ vựng học thuật — những từ xuất hiện thường xuyên trong các ngành học thuật đại học. Danh sách từ vựng học thuật (AWL), được phát triển bởi nhà nghiên cứu Averil Coxhead, bao gồm 570 nhóm từ chiếm khoảng 10% tổng số văn bản học thuật. Nắm vững danh sách này có tác động trực tiếp, có thể đo lường được đối với điểm số Đọc và Viết TOEFL.
Thử thách là học những từ này trong ngữ cảnh thay vì từ những danh sách rời rạc. Một từ như 'constrain' dễ định nghĩa (hạn chế hoặc thu hẹp), nhưng việc biết khi nào nên sử dụng nó — và có thể nhận ra nó trong một đoạn Nghe về chính sách kinh tế — đòi hỏi phải gặp nó trong các câu học thuật thực tế. Đây là nơi quy trình của FlexiLingo áp dụng trực tiếp vào việc chuẩn bị TOEFL.
Quy trình từ vựng TOEFL của FlexiLingo
- Xem nội dung học thuật với phụ đề tiếng Anh: TED, TED-Ed, Crash Course, Kurzgesagt, phim tài liệu BBC
- Sử dụng FlexiLingo Studio để nhấp và lưu các từ học thuật khi chúng xuất hiện trong các câu tự nhiên
- Mỗi từ được lưu giữ nguyên câu gốc — ngữ cảnh học thuật chính xác nơi nó được sử dụng
- FlexiLingo gắn thẻ cấp độ CEFR: ưu tiên các từ C1 (liên quan nhất đến TOEFL) bên cạnh B2
- Ôn tập với hệ thống SRS (Lặp lại ngắt quãng) của FlexiLingo — mỗi lần ôn tập đều hiển thị câu gốc
- Sau khi ôn tập, hãy viết 2–3 câu sử dụng từ đó trong ngữ cảnh học thuật — điều này giúp kết nối từ vựng vào phần Viết TOEFL
Quy trình này mô phỏng cách các ứng viên TOEFL xuất sắc xây dựng từ vựng: thông qua việc tiếp xúc có ý nghĩa với nội dung học thuật, không phải thông qua việc học thuộc lòng các danh sách từ vào đêm trước kỳ thi. Những từ được học theo cách này có thể truy xuất được dưới áp lực phòng thi vì não bộ của bạn có thể tái cấu trúc chúng từ ký ức về câu văn, giọng nói của người nói và chủ đề.
570 nhóm từ trong Danh sách từ vựng học thuật (AWL) chiếm khoảng 10% tổng số văn bản học thuật. Nắm vững chúng — trong ngữ cảnh, với các câu ví dụ — là một trong những khoản đầu tư mang lại hiệu quả cao nhất mà bạn có thể thực hiện cho TOEFL. Cách tiếp cận thu thập câu của FlexiLingo xây dựng chính xác loại từ vựng học thuật bền vững này.
Câu hỏi thường gặp
TOEFL (Test of English as a Foreign Language) là bài kiểm tra năng lực tiếng Anh tiêu chuẩn được chấp nhận bởi hơn 11.500 trường đại học và tổ chức tại hơn 160 quốc gia, chủ yếu ở Mỹ, Canada, Anh và Úc. Nó đo lường khả năng sử dụng và hiểu tiếng Anh của bạn ở trình độ đại học thông qua các kỹ năng đọc, nghe, nói và viết. Nó được quản lý bởi ETS (Educational Testing Service) và là bài kiểm tra tiếng Anh học thuật hàng đầu thế giới kể từ năm 1964.
'TOEFL kya hota hai' là một câu hỏi bằng tiếng Hindi có nghĩa là 'TOEFL là gì?' Câu trả lời: TOEFL là một bài kiểm tra tiếng Anh quốc tế chứng minh năng lực tiếng Anh của bạn để xét tuyển đại học, xin thị thực và cấp chứng chỉ hành nghề ở nước ngoài. Nó kiểm tra cả bốn kỹ năng ngôn ngữ — đọc, nghe, nói và viết — và được chấm trên thang điểm 120. Nếu bạn đang lên kế hoạch học tập tại một trường đại học ở Mỹ, Canada, Anh hoặc Úc, gần như chắc chắn bạn sẽ cần thi TOEFL hoặc IELTS.
Hầu hết các trường đại học hàng đầu ở Hoa Kỳ yêu cầu 90–100+ trên 120. Các trường Ivy League và các trường xếp hạng tương đương thường yêu cầu 100–110. Đối với các chương trình sau đại học, yêu cầu thay đổi tùy theo khoa — các chương trình kỹ thuật tại các trường hàng đầu có thể yêu cầu 100+, trong khi các chương trình nhân văn tại cùng một trường có thể chấp nhận mức 90. Điểm 79–80 thường là mức tối thiểu để được nhận vào các trường đại học được công nhận của Hoa Kỳ. Điểm 80+ có tính cạnh tranh cho các trường đại học xếp hạng trung bình, và 90+ giúp bạn có vị thế tốt tại hầu hết các tổ chức.
TOEFL iBT mất khoảng 3 giờ. Đọc: 35 phút (2 đoạn văn, 20 câu hỏi). Nghe: 36 phút (5 đoạn âm thanh, 28 câu hỏi). Nói: 16 phút (4 nhiệm vụ). Viết: 29 phút (2 nhiệm vụ). Không có giờ nghỉ giải lao cố định trong kỳ thi, mặc dù bạn có thể xin đi vệ sinh không theo lịch trình giữa các phần thi. Tổng thời gian ngồi tại phòng thi bao gồm cả làm thủ tục và hướng dẫn thường là 3,5 đến 4 giờ.
Không có bài nào là dễ hơn một cách tuyệt đối — nó phụ thuộc vào thế mạnh cá nhân của bạn. TOEFL hoàn toàn thực hiện trên máy tính và sử dụng tiếng Anh học thuật Bắc Mỹ. IELTS bao gồm một cuộc phỏng vấn nói trực tiếp, sử dụng phạm vi giọng điệu rộng hơn (Anh, Úc, Canada) và chấm điểm trên thang Band 9. Những người viết tốt và thoải mái với việc gõ phím thường thích TOEFL hơn. Những thí sinh cảm thấy tự tin khi giao tiếp trực tiếp thường thích IELTS hơn. Cách tiếp cận tốt nhất là làm thử mỗi loại một bài và xem định dạng nào phù hợp với bạn hơn.
Tiếp tục học tập
Xây dựng vốn từ vựng TOEFL mong đợi
Sử dụng FlexiLingo để học từ vựng học thuật trong ngữ cảnh — từ các bài nói chuyện TED, phim tài liệu BBC và các kênh YouTube giáo dục. Mỗi từ được lưu cùng với câu gốc của nó, vì vậy bạn sẽ nhớ nó khi cần thiết.