since, for và ago: ba từ quyết định thì của bạn
"I live here since 2019" là câu sai, và lỗi không nằm ở từ since — nó nằm ở động từ. Ba từ chỉ thời gian này ép bạn phải chọn thì như thế nào, kèm 30 câu đã sửa.

Xem nó trong video thật
Mọi video trong thư viện FlexiLingo đều có phụ đề chạm được và bản ghi đầy đủ. Chạm vào từ nào cũng xem được nghĩa, nghe phát âm và giữ lại để ôn.
Mở thư viện video1Từ chỉ thời gian không phải để trang trí
Phần lớn người học coi since, for và ago là từ vựng — ba từ, ba nghĩa, học thuộc rồi đi tiếp. Cách nhìn đó bỏ qua đúng cái làm cho chúng khó.
Ba từ này không chỉ thêm thông tin vào câu. Chúng RÀNG BUỘC thì của động từ. Chọn từ chỉ thời gian rồi chọn thì một cách độc lập chính là cách những lỗi kinh điển ra đời.
"I live here since 2019" là ví dụ điển hình. Từ since ở đây đúng — 2019 đúng là điểm bắt đầu. Cái sai là since đòi một thì hoàn thành, còn live lại đang ở hiện tại đơn. Người học chọn đúng từ nhưng sai động từ, và câu vỡ ngay.
Vậy nên cách nghĩ hữu ích nhất là xem chúng như mệnh lệnh gửi tới động từ. since bảo: dùng thì hoàn thành. ago bảo: dùng quá khứ đơn. for không bảo gì cả, và chính vì thế nó là từ linh hoạt nhất — đồng thời là nguồn của một loại lỗi hoàn toàn khác.
Sửa ba câu này: (a) I know her since 2015. (b) I have finished it two hours ago. (c) I am here for two hours.
(a) I have known her since 2015 — since đòi thì hoàn thành. (b) I finished it two hours ago — ago đòi quá khứ đơn. (c) I have been here for two hours — for cho phép cả hai, nhưng ở đây ý là bạn vẫn đang ở đó, nên phải dùng thì hoàn thành.
Tip: Nếu chỉ sửa được một thứ, hãy sửa since. Đó là lỗi phổ biến nhất trong ba từ, và nó xuất hiện ngay trong phút đầu tiên của hầu hết cuộc trò chuyện về cuộc sống của bạn.
2since: điểm bắt đầu
since trả lời câu hỏi "bắt đầu từ khi nào?" và là từ cứng nhắc nhất trong ba từ.
since + một MỐC thời gian. Không phải một khoảng. since 2019, since Monday, since March, since I was a child, since breakfast, since we last met.
Phép thử then chốt: thứ đứng sau since có phải một thời điểm bạn khoanh được trên lịch hay trên đồng hồ không. 2019 là một mốc. Monday là một mốc. "Sáu năm" không phải mốc — nó là một độ dài — nên "since six years" sai trong mọi ngữ cảnh.
- I have lived here since 2019. — correct, a point
- I have lived here since six years. — wrong, that is a length
- She has been ill since Tuesday. — correct
- We haven't spoken since the wedding. — correct, an event as a point
- I have known him since we were at school. — correct, a clause
since gần như luôn kéo theo một thì hoàn thành: hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễn, hoặc quá khứ hoàn thành. "I live here since 2019" và "I am living here since 2019" đều sai vì cùng một lý do — không câu nào ở thì hoàn thành cả.
Mối ràng buộc đó đáng tin đến mức bạn có thể dùng nó làm bộ lọc. Nếu bạn đã viết since mà động từ không có have, has hay had, hãy đọc lại.
Tip: since cũng có thể đi với cả một mệnh đề ở quá khứ: "since I moved here", "since she left". Động từ chính vẫn phải ở thì hoàn thành: "I have been happier since I moved here."
3for: độ dài của khoảng thời gian
for trả lời câu hỏi "bao lâu?" và là từ linh hoạt nhất — điều khiến nó vừa dễ hơn vừa nguy hiểm hơn.
for + một KHOẢNG thời gian. for two hours, for six years, for a long time, for ages, for a moment, for the whole afternoon.
Khác với since, for đi được với gần như mọi thì. Điều đó tiện, nhưng nó giấu một cái bẫy: thì bạn chọn quyết định khoảng thời gian đó đã kết thúc hay chưa, và người học thường chọn mà không nhận ra mình vừa đưa ra quyết định ấy.
- I worked there for five years. — past simple, I don't work there now
- I have worked there for five years. — present perfect, I still do
- I had worked there for five years before I left. — past perfect
- I will be there for two hours. — future
- I am staying for three days. — present continuous, arranged
Hai câu đầu mới là cặp đáng chú ý. Cùng từ ngữ, cùng độ dài, nhưng tình trạng việc làm thì ngược nhau. Nhầm chỗ này trong một buổi phỏng vấn không tạo ra lỗi ngữ pháp — nó tạo ra một lời khai sai về sự nghiệp của bạn.
Trong khẩu ngữ, for đôi khi được lược bỏ với một số khoảng thời gian: "I've been here two hours" nghe tự nhiên và hoàn toàn đúng. Đây là lược bỏ tùy chọn chứ không phải lỗi, nhưng đừng bỏ nó khi viết.
Tip: for all my life, for the first time và for now là những cụm cố định nên thuộc sẵn; không cụm nào trong số đó hành xử bất thường.
4ago: đếm ngược từ bây giờ
ago là từ máy móc nhất trong ba từ và cũng là từ có quy tắc về thì nghiêm ngặt nhất.
khoảng thời gian + ago, và nó đi với QUÁ KHỨ ĐƠN. two hours ago, three days ago, a long time ago, ten years ago.
Để ý trật tự từ. ago đứng SAU cụm thời gian, không phải trước: "two hours ago", không bao giờ là "ago two hours". Điều này làm khó người nói những ngôn ngữ đặt từ tương đương lên trước, và rất đáng luyện, vì đảo sai trật tự là lỗi ai cũng nghe ra ngay.
- I saw him two days ago. — correct
- I have seen him two days ago. — wrong, ago forbids the perfect
- I ago two days saw him. — wrong word order
- She left a moment ago. — correct
- How long ago did you arrive? — correct question form
ago và hiện tại hoàn thành không bao giờ đứng chung được. ago chỉ vào một thời điểm đã đóng lại trong quá khứ, còn hiện tại hoàn thành đòi một khoảng còn mở — chúng mâu thuẫn nhau. "I have finished it two hours ago" là sai trong mọi biến thể tiếng Anh.
Khi cần đếm ngược từ một mốc trong QUÁ KHỨ thay vì từ bây giờ, tiếng Anh dùng before hoặc earlier: "He had left two hours before." ago neo vào thời điểm hiện tại; before neo vào một thời điểm trong quá khứ.
Tip: ago là từ dễ dùng đúng nhất trong ba từ, vì quy tắc của nó không có ngoại lệ: khoảng thời gian trước, ago sau, động từ ở quá khứ đơn.
5Thì mà mỗi từ ép bạn dùng
Đây là toàn bộ hệ thống nén lại. Nếu chỉ học thuộc một bảng trong bài này, hãy chọn bảng này.
- since + point → present perfect (or past perfect) — I have lived here since 2019
- for + duration → any tense; the tense decides if it is over — I lived / I have lived
- ago + duration → past simple, never the perfect — I arrived two hours ago
- in + duration → future — I'll be there in ten minutes
- during + noun → any tense — I slept during the film
- by + point → deadline, often perfect — I'll have finished by six
Hai dòng cứng nhắc là since và ago, và chúng chỉ về hai hướng ngược nhau: since bắt buộc thì hoàn thành, ago cấm nó. Sự đối lập ấy đáng để ý, vì nó có nghĩa là since và ago không bao giờ xuất hiện chung trong một mệnh đề.
for là từ thực sự tự do duy nhất, và chính sự tự do đó sinh ra những lỗi tinh vi hơn. Không ai viết một câu sai ngữ pháp với for; người ta viết một câu đúng ngữ pháp nhưng nói sai sự thật.
in hay bị lẫn với ago vì cả hai đều gắn với khoảng thời gian. Nhưng in chỉ về phía trước — "in two hours" nghĩa là hai tiếng nữa — còn ago chỉ về phía sau. "I'll finish in two hours" và "I finished two hours ago" đi ngược chiều nhau.
Tip: Hãy tự kiểm tra riêng thế đối lập since/ago: since đòi have, ago cấm have. Khi cặp đó thành phản xạ, phần lớn chủ đề này coi như xong.
6since với vai trò liên từ, không phải giới từ
since còn một nhiệm vụ thứ hai chẳng liên quan gì đến thời gian, và người học đã luyện kỹ quy tắc thời gian đôi khi lúng túng khi gặp nó.
since còn có nghĩa là bởi vì: "Since you're here, could you help me?" "Since it was raining, we stayed in." Đây là lý do, không phải điểm bắt đầu, và nó không hề áp đặt thì nào cả.
- Since 2019 I have lived here. — time
- Since you asked, I'll tell you. — reason
- Since he was late, we started without him. — reason
- Since he left, nothing has been the same. — time
Phân biệt trên thực tế rất dễ: nếu thay since bằng because mà câu vẫn xuôi, đó là nghĩa lý do. Nếu thay được bằng from, đó là nghĩa thời gian. Ví dụ thứ ba và thứ tư ở trên trông giống hệt nhau về cấu trúc nhưng tách ra rõ ràng qua phép thử này.
Nghĩa lý do của since trang trọng hơn because một chút và rất hay gặp trong văn viết. Nó cũng thường dẫn vào thông tin người nghe đã biết, còn because dẫn vào thông tin mới. Sắc thái này rất tinh và hiếm khi quan trọng, nhưng nó giải thích vì sao "Since you're busy, I'll do it" nghe tự nhiên còn "Because you're busy, I'll do it" nghe hơi nặng nề.
Tip: Đây là một trong số ít chỗ trong tiếng Anh mà sự mơ hồ gần như không bao giờ gây rắc rối thật. Ngữ cảnh xử lý nó tức thì, và người bản ngữ thậm chí không để ý là nó tồn tại.
7for đi với quá khứ đơn: trường hợp hầu như ai cũng bỏ sót
Nhiều người học được dạy "for đi với hiện tại hoàn thành" rồi dừng ở đó. Đó là một nửa sự thật, và nửa còn thiếu gây ra hiểu lầm thật sự.
for + quá khứ đơn mô tả một khoảng đã khép lại. for + hiện tại hoàn thành mô tả một khoảng vẫn đang chạy. Cả hai đều đúng; chúng nói hai điều khác nhau.
- I lived in Berlin for six years. — I don't live there now
- I have lived in Berlin for six years. — I still do
- She studied Spanish for two years. — she stopped
- She has studied Spanish for two years. — she is still studying
- We waited for an hour. — the waiting ended
- We have been waiting for an hour. — we are still waiting
Nhìn cặp cuối cùng. "We waited for an hour" là câu bạn kể lại sau đó, trong một câu chuyện. "We have been waiting for an hour" là câu bạn nói khi vẫn đang đứng đó, thường kèm chút sốt ruột. Hoàn cảnh, chứ không phải ngữ pháp, cho bạn biết cần câu nào.
Lỗi ở đây không sai ngữ pháp, nên chẳng ai sửa cho bạn. Nếu bạn nói "I have worked at Google for five years" trong khi đã nghỉ từ ba năm trước, người nghe sẽ tin là bạn vẫn đang làm ở đó, và không có gì trong câu báo cho họ biết cả.
Đây là lập luận mạnh nhất cho việc học thì qua tình huống thay vì qua bảng. Bảng nói cả hai đều đúng. Chỉ tình huống mới nói được câu nào là thật.
Tip: Trước khi nói một câu có for về chính mình, hãy tự hỏi khoảng thời gian đó còn đang chạy hay không. Một giây kiểm tra đó xóa sạch cả nhóm lỗi này.
8before, from và until
Ba từ chỉ thời gian nữa nằm sát nhóm trên và hay bị trộn lẫn vào.
from đánh dấu điểm khởi đầu giống since, nhưng nó không đòi thì hoàn thành và thường đi cặp với to hoặc until: "I worked there from 2015 to 2019." Dùng since khi khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại; dùng from khi bạn nêu cả hai đầu của một khoảng đã khép lại.
"I waited until six." "He won't arrive until Friday." until đánh dấu chỗ một việc dừng lại. Lỗi thường gặp là dùng nó cho khoảng thời gian: "I waited until two hours" là sai; bạn cần "I waited for two hours."
"I'll call before six." Nó cũng đóng vai bản neo-vào-quá-khứ của ago: "He had arrived two hours before." ago đếm ngược từ bây giờ; before đếm ngược từ một thời điểm trong câu chuyện.
- I worked there from 2015 to 2019. — finished period, both ends named
- I have worked there since 2015. — still there
- I waited until six. — end point
- I waited for two hours. — duration
- She left two hours ago. — counting back from now
- She had left two hours before. — counting back from a past point
Tip: from … to và since là cặp đáng tách bạch cẩn thận: from … to khép khoảng thời gian lại, còn since để nó mở.
9How long have you… so với how long did you…
Dạng câu hỏi là nơi tất cả những điều trên hiện ra rõ nhất, và là nơi chọn sai sẽ đổi luôn điều bạn đang hỏi.
"How long have you lived here?" hỏi về một khoảng vẫn đang chạy — bạn đang sống ở đây. "How long did you live here?" hỏi về một khoảng đã khép lại — bạn đã chuyển đi. Hỏi nhầm không phải lỗi ngữ pháp; đó là hỏi một câu khác, và câu trả lời nhận được sẽ làm bạn rối.
- How long have you been learning English? — you still are
- How long did you learn English? — you stopped
- How long have you known her? — you still know her
- How long ago did you meet her? — a single past moment
- When did you arrive? — never "when have you arrived"
when không đi được với hiện tại hoàn thành. "When have you arrived?" sai vì when hỏi một mốc quá khứ cụ thể, mà hiện tại hoàn thành thì từ chối mọi mốc quá khứ cụ thể. Hãy dùng "When did you arrive?"
Câu trả lời cũng chia theo đúng ranh giới ấy. "I've lived here for six years" hay "since 2019" trả lời cho câu hỏi ở thì hoàn thành. "I lived here for six years" trả lời cho câu hỏi ở quá khứ. Khớp thì của câu trả lời với thì của câu hỏi là chuyện nhỏ nhưng làm cuộc trò chuyện trôi hẳn.
Tip: How long ago…? luôn ở quá khứ đơn, vì nó chứa ago. Chỗ đó đủ chắc chắn để làm điểm neo khi những chỗ khác còn mơ hồ.
10Vì sao tiếng mẹ đẻ đẩy bạn đi sai hướng
Bạn có mắc những lỗi này hay không, và mắc lỗi nào, khá dễ đoán từ ngôn ngữ bạn đã nói sẵn.
Những ngôn ngữ này mô tả một tình huống đang tiếp diễn bằng thì hiện tại: tiếng Ba Tư «من پنج سال است اینجا زندگی میکنم», tiếng Đức "Ich wohne seit fünf Jahren hier". Cả hai dịch thẳng ra thành "I live here since five years" — sai tới hai lần, sai ở thì và sai ở chỗ chọn since thay vì for. Người nói tiếng Đức đặc biệt dễ lệch vì seit bao trùm cả since lẫn for.
depuis trong tiếng Pháp và desde trong tiếng Tây Ban Nha dịch ra vừa là since vừa là for, nên không có tín hiệu nào mách bạn nên chọn từ tiếng Anh nào. "J'habite ici depuis six ans" thành "I live here since six years". Cách chữa là kiểm tra xem thứ theo sau là một mốc hay một độ dài, rồi mới chọn từ tiếng Anh.
Các ngôn ngữ Slav diễn đạt tính hoàn tất bằng thể của động từ chứ không bằng một thì hoàn thành riêng, nên chẳng có cấu trúc nào để chuyển sang. Người nói thường dùng quá khứ đơn cho mọi trường hợp, sinh ra "I live here five years" hoặc "I lived here since 2019".
Nếu tiếng mẹ đẻ của bạn dùng chung một từ cho since và for, hãy mặc định là bạn đang mắc lỗi này cho đến khi luyện riêng nó. Lỗi này không bao giờ cản trở việc hiểu, nên không bao giờ được sửa, nên nó tồn tại hàng năm trời.
Tip: Tìm dòng của bạn ở trên, rồi làm bài luyện ở mục mười một hai lần. Biết mình hay lệch về hướng nào còn giá trị hơn biết quy tắc.
11Ba mươi câu, đã sửa
Che cột bên phải và tự sửa từng câu trước khi nhìn. Đây là những lỗi xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh của người học thật.
- I live here since 2019 → I have lived here since 2019
- I have lived here since six years → I have lived here for six years
- I have finished it two hours ago → I finished it two hours ago
- I am here since two hours → I have been here for two hours
- I know her since we were children → I have known her since we were children
- How long do you work here? → How long have you worked here?
- When have you arrived? → When did you arrive?
- I ago two days saw him → I saw him two days ago
- She is ill since Tuesday → She has been ill since Tuesday
- I waited until two hours → I waited for two hours
- We are married for twenty years → We have been married for twenty years
- I didn't see her since the wedding → I haven't seen her since the wedding
- It's raining since this morning → It has been raining since this morning
- I have worked there for five years, but I left in 2020 → I worked there for five years
- How long ago have you moved here? → How long ago did you move here?
- I study English since three years → I have been studying English for three years
- He has left the office ten minutes ago → He left the office ten minutes ago
- I am waiting for you since one hour → I have been waiting for you for an hour
- She works here from 2018 → She has worked here since 2018
- I worked there from 2015 to 2019 → correct as written
- We haven't spoken for ages → correct as written
- I will finish it ago two hours → I will finish it in two hours
- Since you are here, can you help? → correct as written
- He had left two hours ago (in a past narrative) → He had left two hours before
- I have been here for two hours → correct as written
- This is the first time I am here since 2019 → This is the first time I've been here since 2019
- I haven't eaten since yesterday → correct as written
- How long are you in Canada? (meaning so far) → How long have you been in Canada?
- I lived in Berlin since six years → I lived in Berlin for six years
- It has been a long time since we met → correct as written
Tip: Sáu câu trong số này vốn đã đúng. Nếu bạn sửa chúng, nghĩa là bạn đang áp dụng quy tắc quá tay — đó là một vấn đề khác với việc không biết quy tắc.
12Thu thập chúng từ lời nói thật
Ba từ này xuất hiện trong gần như mọi cuộc trò chuyện có người kể về cuộc đời mình, nên chúng dễ gom góp đến bất ngờ.
Bất kỳ cuộc phỏng vấn nào chạm tới câu "how long have you been doing this?" cũng sẽ tuôn ra một tràng since, for và hiện tại hoàn thành chỉ trong vài giây. Trò chuyện với một người vừa chuyển sang nước khác cũng vậy. Bạn không cần đi tìm nguồn này; bạn cần để ý khi nó xuất hiện.
Nghe còn chữa được một thứ mà quy tắc không với tới: trong lời nói, những từ này gần như luôn không mang trọng âm và bị nuốt. for co lại thành một âm gần như "fơ", còn I've, we've và he's tan vào từ đứng sau. Nếu bạn mới chỉ gặp chúng trên giấy, bạn sẽ không nghe ra thì hoàn thành — bạn sẽ nghe thành quá khứ đơn rồi kết luận sai rằng người bản ngữ chẳng theo quy tắc.
- Tìm một cuộc phỏng vấn trong đó ai đó kể về công việc hoặc cuộc sống của họ
- Mỗi lần nghe thấy since, ghi lại xem theo sau là một mốc hay cả một mệnh đề
- Mỗi lần nghe thấy for, dựa vào thì để xác định khoảng thời gian đó còn đang chạy hay không
- Lưu cả câu, vì từ chỉ thời gian và thì của động từ là một khối không tách rời
- Trả lời to ba câu hỏi về bản thân, dùng since, for và ago mỗi từ một lần
Tip: FlexiLingo gắn phụ đề tương tác lên YouTube và podcast, nên bạn có thể bấm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa và trình độ CEFR rồi lưu lại kèm nguyên câu — điều này quan trọng ở đây, vì bản thân từ chỉ thời gian không dạy bạn gì về động từ mà nó đòi hỏi.
Câu hỏi thường gặp
since đánh dấu điểm bắt đầu — since 2019, since Monday, since I moved here. for đánh dấu độ dài — for six years, for two hours. Vì vậy "since six years" luôn sai, vì sáu năm là một độ dài chứ không phải một mốc. since gần như luôn đòi thì hoàn thành; for đi được với mọi thì, và chính cái thì đó mới nói cho người nghe biết khoảng thời gian đã khép lại hay chưa.
Từ since thì đúng — 2019 đúng là điểm bắt đầu. Sai là ở động từ. since đòi một thì hoàn thành, nên phải là "I have lived here since 2019". Đây là lỗi phổ biến nhất với ba từ này, và nó thường bắt nguồn từ một tiếng mẹ đẻ dùng thì hiện tại để mô tả tình huống đang tiếp diễn.
Không, không bao giờ. ago chỉ vào một thời điểm đã khép lại trong quá khứ còn hiện tại hoàn thành đòi một khoảng còn mở, nên chúng mâu thuẫn nhau. "I have finished it two hours ago" sai ở mọi nơi; hãy nói "I finished it two hours ago". Nếu cần đếm ngược từ một mốc trong quá khứ thay vì từ bây giờ, dùng before: "He had left two hours before."
Không, và tin như vậy sẽ gây hiểu lầm thật sự. for đi được với mọi thì, và chính cái thì mang nghĩa: "I worked there for five years" nghĩa là bạn đã nghỉ, còn "I have worked there for five years" nghĩa là bạn vẫn đang làm ở đó. Cả hai đều là tiếng Anh đúng; chỉ một trong hai là sự thật về bạn.
Câu đầu mặc định bạn vẫn sống ở đây; câu sau mặc định bạn đã chuyển đi. Đó là hai câu hỏi khác nhau, không phải hai mức lịch sự khác nhau. Hỏi nhầm sẽ nhận được câu trả lời không khớp với điều bạn muốn biết.
Không — nó còn nghĩa là bởi vì: "Since you're here, could you help?" Nghĩa đó không áp đặt thì nào cả. Phân biệt rất dễ: nếu thay since bằng because được thì đó là nghĩa lý do; nếu thay bằng from được thì đó là nghĩa thời gian.
Học từ chỉ thời gian cùng với động từ của nó
Mọi video trong thư viện FlexiLingo đều có phụ đề chạm được và bản ghi đầy đủ. Chạm vào từ nào cũng xem được nghĩa, nghe phát âm và giữ lại để ôn.