Ngữ pháp

Câu tường thuật: Thành thạo "She Said That..."

"She said she is happy" hay "she said she was happy"? Câu tường thuật là một trong những lĩnh vực ngữ pháp khó nhất đối với người học tiếng Anh. Hướng dẫn này bao gồm mọi quy tắc, mọi ngoại lệ và mọi mẹo bạn cần để tường thuật lại lời nói của ai đó — một cách chính xác và tự nhiên.

FlexiLingo Team
15 tháng 5, 2026
15 phút đọc

Lời nói trực tiếp và tường thuật: Điều gì thay đổi?

Lời nói trực tiếp trích dẫn chính xác lời của ai đó bằng dấu ngoặc kép: She said, "I am happy." Câu tường thuật (còn gọi là lời nói gián tiếp) diễn đạt lại thông điệp mà không dùng dấu ngoặc kép: She said that she was happy. Ý nghĩa vẫn giữ nguyên, nhưng ngữ pháp thay đổi.

Khi bạn chuyển đổi lời nói trực tiếp sang câu tường thuật, có đến bốn điều có thể thay đổi: (1) thì của động từ, (2) đại từ, (3) tham chiếu thời gian và địa điểm, và (4) cấu trúc câu (đặc biệt đối với câu hỏi và mệnh lệnh). Hiểu rõ bốn sự thay đổi này là chìa khóa để thành thạo câu tường thuật.

Lời nói trực tiếp (Nguyên văn)

"I am tired," he said.

"We are leaving tomorrow," they announced.

"I have finished the report," she told me.

"I will call you later," he promised.

Câu tường thuật (Diễn đạt lại)

He said (that) he was tired.

They announced (that) they were leaving the next day.

She told me (that) she had finished the report.

He promised (that) he would call me later.

Quy tắc lùi thì

Quy tắc quan trọng nhất trong câu tường thuật là lùi thì. Khi động từ tường thuật (said, told, v.v.) ở thì quá khứ, động từ trong mệnh đề tường thuật lùi về một bước trong thời gian. Điều này xảy ra vì bạn đang mô tả điều gì đó đã được nói trong quá khứ.

Hãy nghĩ về điều này như việc di chuyển một bước về phía sau trên dòng thời gian. Hiện tại trở thành quá khứ. Quá khứ trở thành quá khứ hoàn thành. Will trở thành would. Logic rất đơn giản: câu phát biểu ban đầu đúng tại thời điểm nói, nhưng bạn đang tường thuật nó từ một thời điểm sau đó.

Bảng lùi thì

Hiện tại đơn → Quá khứ đơn

"I like coffee" → She said she liked coffee.

Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn

"I am working" → He said he was working.

Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành

"I have seen it" → She said she had seen it.

Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành

"I went home" → He said he had gone home.

Will → Would

"I will help" → She said she would help.

Can → Could

"I can swim" → He said he could swim.

May → Might

"I may come" → She said she might come.

Must → Had to

"I must leave" → He said he had to leave.

Quá khứ hoàn thành, Would, Could, Should và Might không lùi thì thêm nữa — chúng giữ nguyên. 'She said she had seen it' không trở thành 'she said she had had seen it.' Một khi bạn đã đến quá khứ hoàn thành, bạn đã đến cuối chuỗi lùi thì.

Khi nào không cần lùi thì

Không phải mọi câu tường thuật đều cần lùi thì. Có một số trường hợp giữ nguyên thì gốc là hoàn toàn đúng — và đôi khi còn được ưu tiên hơn. Đây là một trong những lĩnh vực mà sách giáo khoa thường đơn giản hóa quá mức.

Sự thật và thực tế phổ quát

Nếu câu phát biểu vẫn còn đúng tại thời điểm tường thuật, lùi thì là tùy chọn.

He said (that) the Earth revolves around the Sun. (vẫn đúng — không cần lùi thì)

She told me (that) water boils at 100°C. (sự thật khoa học — thì hiện tại vẫn ổn)

Lời nói gần đây (vừa nói xong)

Nếu ai đó vừa nói điều gì đó ngay lúc trước, giữ nguyên thì gốc nghe tự nhiên hơn.

She says she is coming. (động từ tường thuật ở hiện tại — hoàn toàn không lùi thì)

He just said he's tired. (rất gần đây — lùi thì là tùy chọn)

Tình huống vẫn còn đúng

Nếu tình huống được tường thuật chưa thay đổi, bạn có thể giữ nguyên thì gốc.

She said she works at Google. (cô ấy vẫn làm việc ở đó)

He told me he lives in London. (anh ấy vẫn vậy)

Quá khứ không có thực (câu điều kiện)

Thì quá khứ trong câu điều kiện và ước muốn không lùi thì vì nó đã là 'quá khứ không có thực.'

"If I had money, I would buy it" → She said if she had money, she would buy it. (không thay đổi)

"I wish I knew" → He said he wished he knew. (không thay đổi 'knew')

Trong hội thoại hàng ngày, người bản ngữ thường bỏ qua lùi thì khi thông tin vẫn còn liên quan. 'Tom said he is busy' và 'Tom said he was busy' đều được chấp nhận. Văn viết trang trọng và bài thi thường yêu cầu lùi thì; giao tiếp thông thường linh hoạt hơn.

Thay đổi đại từ và tham chiếu thời gian

Ngoài thì, bạn cũng cần điều chỉnh đại từ và các tham chiếu thời gian/địa điểm cho phù hợp với góc nhìn của người tường thuật. Những thay đổi này tuân theo logic — bạn đang chuyển góc nhìn từ người nói gốc sang người đang tường thuật.

Thay đổi đại từ

I → he/she, we → they, my → his/her, our → their, me → him/her, us → them

"I love my job" → She said she loved her job.

"We will bring our notes" → They said they would bring their notes.

"You can call me anytime" → He told me I could call him anytime.

Thay đổi tham chiếu thời gian

today → that day (hôm nay → ngày hôm đó)

tonight → that night (tối nay → tối hôm đó)

yesterday → the day before / the previous day (hôm qua → ngày hôm trước)

tomorrow → the next day / the following day (ngày mai → ngày hôm sau)

last week → the week before / the previous week (tuần trước → tuần trước đó)

next month → the following month (tháng sau → tháng tiếp theo)

ago → before / earlier (trước đây → trước đó)

now → then / at that time (bây giờ → lúc đó)

Thay đổi tham chiếu địa điểm

here → there (ở đây → ở đó)

this → that (này → đó)

these → those (những này → những đó)

"I will finish this report here tomorrow," she said.

She said she would finish that report there the following day.

Tường thuật câu trần thuật: Say và Tell

Hai động từ tường thuật phổ biến nhất là 'say' và 'tell.' Chúng được dùng theo cách khác nhau và nhầm lẫn giữa chúng là một trong những lỗi câu tường thuật phổ biến nhất.

Say (không cần người nhận)

'Say' không cần tân ngữ gián tiếp. Bạn say something (to someone — nói gì đó với ai đó).

He said (that) he was tired.

She said to me (that) she was leaving.

He said me that he was tired. ✗

He said (that) he was tired. ✓

Tell (cần có người nhận)

'Tell' luôn cần tân ngữ gián tiếp — bạn tell someone something (nói với ai đó điều gì đó).

She told me (that) she was leaving.

He told his boss (that) he needed a day off.

She told that she was leaving. ✗

She told me (that) she was leaving. ✓

Cụm từ cố định với Tell

Một số cụm từ luôn dùng 'tell' mà không cần 'that': tell the truth (nói thật), tell a lie (nói dối), tell a story (kể chuyện), tell a joke (kể chuyện cười), tell the time (xem giờ), tell the difference (phân biệt sự khác biệt), tell a secret (tiết lộ bí mật).

Quy tắc nhanh: SAY + (that) + mệnh đề. TELL + người + (that) + mệnh đề. 'That' là tùy chọn trong cả hai trường hợp, và trong giao tiếp thông thường thường bị bỏ đi: 'She told me she was coming' (tự nhiên), 'She told me that she was coming' (trang trọng hơn một chút).

Tường thuật câu hỏi: "She asked if/whether..."

Tường thuật câu hỏi đòi hỏi hai thay đổi: (1) lùi thì như thông thường, và (2) thay đổi trật tự từ từ dạng câu hỏi sang dạng câu trần thuật. Dấu hỏi chấm biến mất, và bạn thêm 'if,' 'whether,' hoặc một từ để hỏi.

Câu hỏi Yes/No → if / whether

Đối với những câu hỏi có thể trả lời bằng có hoặc không, dùng 'if' hoặc 'whether' để dẫn vào câu hỏi được tường thuật.

"Are you coming?" → She asked if I was coming.

"Have you finished?" → He asked whether I had finished.

"Can you help me?" → She asked if I could help her.

"Did you see the email?" → He asked whether I had seen the email.

Câu hỏi Wh- → Giữ nguyên từ để hỏi

Đối với câu hỏi bắt đầu bằng who, what, where, when, why, how — giữ nguyên từ để hỏi nhưng chuyển sang trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ đứng trước động từ).

"Where do you live?" → She asked where I lived.

"What time does it start?" → He asked what time it started.

"Why are you leaving?" → She asked why I was leaving.

"How did you find out?" → He asked how I had found out.

Lỗi thường gặp: Giữ nguyên trật tự từ câu hỏi

She asked where did I live. ✗

She asked where I lived. ✓

He asked what time does it start. ✗

He asked what time it started. ✓

Lỗi lớn nhất trong câu hỏi tường thuật là giữ nguyên trật tự từ của câu hỏi. Trong câu tường thuật, câu hỏi trở thành câu trần thuật: chủ ngữ đứng trước động từ, và không có trợ động từ 'do/does/did.' Hãy nghĩ như sau: 'She asked' + câu bình thường.

Tường thuật mệnh lệnh và yêu cầu

Mệnh lệnh, yêu cầu và hướng dẫn sử dụng cấu trúc hoàn toàn khác: động từ tường thuật + người + động từ nguyên mẫu có 'to'. Không có lùi thì vì động từ nguyên mẫu không mang thì.

Tường thuật mệnh lệnh

"Close the door" → He told me to close the door.

"Don't touch that" → She told him not to touch that.

"Sit down" → The teacher told the students to sit down.

"Don't be late" → She told us not to be late.

Tường thuật yêu cầu

"Please help me" → She asked me to help her.

"Could you open the window?" → He asked me to open the window.

"Would you mind waiting?" → She asked me to wait.

"Please don't tell anyone" → He asked me not to tell anyone.

Cấu trúc

tell/ask/order/beg + người + to + động từ

tell/ask/order/beg + người + not to + động từ

Động từ tường thuật thông dụng cho mệnh lệnh

tell (bảo), ask (yêu cầu), order (ra lệnh), command (ra lệnh), instruct (hướng dẫn), beg (van xin), urge (thúc giục), advise (khuyên), warn (cảnh báo), encourage (khuyến khích), remind (nhắc nhở), forbid (cấm)

Đối với mệnh lệnh phủ định, 'not' đứng trước 'to': 'She told me not to worry' (KHÔNG phải 'She told me to not worry,' dù nghe thấy trong giao tiếp thông thường). 'Forbid' dùng cấu trúc khác: 'She forbade me from going' hoặc 'She forbade me to go.'

Tường thuật với các động từ khác nhau

Ngoài 'say,' 'tell,' và 'ask,' tiếng Anh có hàng chục động từ tường thuật bổ sung sắc thái và độ chính xác. Sử dụng các động từ tường thuật đa dạng giúp tiếng Anh của bạn nghe tinh tế hơn và truyền đạt thái độ hoặc ý định của người nói.

suggest (gợi ý)

suggest + -ing / suggest (that) + chủ ngữ + (should) + động từ

"Let's go to the beach" → He suggested going to the beach.

"Why don't you try again?" → She suggested (that) I (should) try again.

blog.reportedSpeechMastery.section8.verb1.ex3

blog.reportedSpeechMastery.section8.verb1.ex4

admit (thừa nhận)

admit + -ing / admit (that) + mệnh đề

"OK, I broke it" → He admitted breaking it. / He admitted (that) he had broken it.

"Yes, I was wrong" → She admitted (that) she had been wrong.

blog.reportedSpeechMastery.section8.verb2.ex3

blog.reportedSpeechMastery.section8.verb2.ex4

deny (phủ nhận)

deny + -ing / deny (that) + mệnh đề

"I didn't steal anything" → He denied stealing anything. / He denied (that) he had stolen anything.

"I never said that" → She denied saying that.

blog.reportedSpeechMastery.section8.verb3.ex3

blog.reportedSpeechMastery.section8.verb3.ex4

promise (hứa)

promise + to-infinitive / promise (that) + mệnh đề

"I will be there" → He promised to be there. / He promised (that) he would be there.

"I won't tell anyone" → She promised not to tell anyone.

blog.reportedSpeechMastery.section8.verb4.ex3

blog.reportedSpeechMastery.section8.verb4.ex4

warn (cảnh báo)

warn + người + (not) to + động từ / warn (that) + mệnh đề

"Don't go there alone" → He warned me not to go there alone.

"The road is dangerous" → She warned (that) the road was dangerous.

blog.reportedSpeechMastery.section8.verb5.ex3

blog.reportedSpeechMastery.section8.verb5.ex4

offer / refuse / agree / threaten (đề nghị / từ chối / đồng ý / đe dọa)

Tất cả dùng động từ nguyên mẫu có 'to'

"I'll help you" → He offered to help me.

"I won't do it" → She refused to do it.

"OK, I'll come" → He agreed to come.

"I'll call the police" → She threatened to call the police.

Sử dụng các động từ tường thuật đa dạng giúp loại bỏ nhu cầu giải thích thêm. So sánh: 'He said he didn't do it, and he was very firm about it' với 'He denied doing it.' Cái thứ hai ngắn hơn, rõ ràng hơn và tự nhiên hơn trong cả văn viết lẫn giao tiếp.

Lỗi thường gặp trong câu tường thuật

Đây là những lỗi xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Anh của người học. Mỗi lỗi đều dễ sửa một khi bạn hiểu quy tắc cơ bản.

Giữ nguyên trật tự từ câu hỏi

She asked where did I live.

She asked where I lived.

Câu hỏi tường thuật dùng trật tự câu trần thuật (chủ ngữ + động từ). Bỏ do/does/did.

Dùng 'say' với tân ngữ là người

He said me that he was busy.

He told me (that) he was busy. / He said (that) he was busy.

Say + (that) + mệnh đề. Tell + người + (that) + mệnh đề.

Quên lùi thì

She said she will come tomorrow. (tường thuật lời nói trong quá khứ)

She said she would come the next day.

Khi động từ tường thuật ở quá khứ, lùi thì về một bước.

Lùi thì kép ở quá khứ hoàn thành

He said he had had gone to the store.

He said he had gone to the store.

Quá khứ hoàn thành không lùi thì thêm. Nó vẫn ở dạng quá khứ hoàn thành.

Không thay đổi đại từ

She said I am tired. (khi tường thuật về bản thân cô ấy)

She said she was tired.

Thay đổi đại từ cho phù hợp với góc nhìn của người tường thuật.

Dùng 'that' với câu hỏi

She asked that if I was coming.

She asked if I was coming.

Không kết hợp 'asked' với 'that' cho câu hỏi. Dùng if/whether hoặc từ để hỏi wh-.

Luyện tập thực tế: Phong cách tường thuật tin tức

Các bản tin là ví dụ thực tế tốt nhất về câu tường thuật trong hành động. Các nhà báo sử dụng câu tường thuật liên tục để trích dẫn các chính khách, nhân chứng và chuyên gia. Học tiếng Anh qua các bản tin là một trong những cách nhanh nhất để tiếp thu các mẫu câu tường thuật.

Hãy chú ý cách các hãng tin xử lý việc lùi thì, gán nguồn và sử dụng các động từ tường thuật đa dạng. Những mẫu này xuất hiện trong mọi bản tin phát thanh và bài báo tiếng Anh.

Các mẫu tường thuật tin tức

The president said (that) the economy was improving and jobs were being created.

Witnesses reported seeing a bright light in the sky at around 9 PM.

Officials warned that the storm could cause significant flooding.

The spokesperson denied that any rules had been broken.

Kết hợp lời nói trực tiếp và tường thuật

Các bản tin thường kết hợp trích dẫn trực tiếp với câu tường thuật để đa dạng hóa:

The mayor said the project was 'on track' and would be completed by December.

Dr. Smith called the findings 'remarkable' and said they could change how we treat the disease.

The CEO told reporters that layoffs were 'a last resort' but admitted the company was facing 'significant challenges.'

Động từ tường thuật trong tin tức

Tin tức dùng các động từ chính xác để truyền đạt giọng điệu:

Trung tính: said, stated, announced, reported, noted, added, explained

Mạnh hơn: claimed, insisted, argued, maintained, stressed, emphasized

Tiêu cực: denied, refused, rejected, dismissed, condemned, accused

Tích cực: praised, welcomed, commended, agreed, confirmed, acknowledged

Hãy thử bài tập này: đọc một bài báo và xác định từng trường hợp câu tường thuật. Chú ý những động từ tường thuật mà nhà báo đã chọn và tại sao. Sau đó thử chuyển đổi các trích dẫn tường thuật trở lại thành lời nói trực tiếp. Điều này xây dựng cả kỹ năng nhận biết lẫn kỹ năng sản xuất.

Cách thành thạo câu tường thuật với FlexiLingo

Câu tường thuật được học tốt nhất qua việc tiếp xúc với nội dung tiếng Anh thực tế, nơi bạn nghe và thấy nó được dùng một cách tự nhiên. FlexiLingo cung cấp cho bạn các công cụ để tiếp thu các mẫu này từ các phương tiện truyền thông xác thực.

Phụ đề tương tác trên 23+ nền tảng

Xem BBC News, TED Talks, phỏng vấn YouTube và podcast với phụ đề tương tác. Nội dung tin tức chứa đầy câu tường thuật — 'The minister said,' 'experts warned that,' 'witnesses reported.' Xem các mẫu trong ngữ cảnh thực tế.

Lưu các ví dụ câu tường thuật

Khi bạn nghe một ví dụ câu tường thuật tuyệt vời — như một nhà báo nói 'The official denied any wrongdoing' — hãy lưu toàn bộ câu kèm ngữ cảnh âm thanh. Xây dựng bộ sưu tập các mẫu câu tường thuật thực tế.

Phân tích ngữ pháp được hỗ trợ bởi AI

Công cụ NLP của FlexiLingo nhận dạng các mẫu ngữ pháp trong nội dung bạn xem. Xem lùi thì, động từ tường thuật và các thay đổi đại từ được tự động đánh dấu để bạn có thể học chúng trong ngữ cảnh.

Ôn tập theo phương pháp lặp lại ngắt quãng

Ôn tập các câu đã lưu theo chu kỳ tối ưu. Nghe các mẫu câu tường thuật đúng nhiều lần — 'she said she was,' 'he asked if I could,' 'they warned that' — sẽ xây dựng sự chính xác tự động và bản năng.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có phải lùi thì trong câu tường thuật không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Lùi thì là bắt buộc khi động từ tường thuật ở thì quá khứ và tình huống có thể đã thay đổi. Nhưng nếu thông tin vẫn còn đúng, lùi thì là tùy chọn: 'She said she works at Google' (vẫn làm việc ở đó) và 'She said she worked at Google' đều đúng. Trong hội thoại thông thường, người bản ngữ thường bỏ qua lùi thì cho các tình huống hiện tại. Bài thi và văn viết trang trọng nhìn chung yêu cầu lùi thì.

Sự khác biệt giữa 'if' và 'whether' trong câu hỏi tường thuật là gì?

'If' và 'whether' có thể hoán đổi cho nhau trong hầu hết các câu hỏi yes/no được tường thuật: 'She asked if/whether I was coming.' Tuy nhiên, 'whether' trang trọng hơn một chút và được ưa dùng khi theo sau là 'or not': 'She asked whether or not I was coming' (tự nhiên hơn 'if or not'). 'Whether' cũng dùng được trước động từ nguyên mẫu: 'She didn't know whether to go' (KHÔNG phải 'if to go').

Tôi có thể bỏ 'that' trong câu tường thuật không?

Có! 'That' là tùy chọn sau các động từ tường thuật và thường bị bỏ trong giao tiếp thông thường: 'She said (that) she was tired' → 'She said she was tired.' Cả hai đều đúng ngữ pháp. Bỏ 'that' nghe tự nhiên hơn trong hội thoại. Trong văn viết trang trọng, có 'that' có thể cải thiện sự rõ ràng, đặc biệt trong các câu dài.

Làm thế nào để tường thuật điều ai đó đã nói trong quá khứ về tương lai?

'Will' trở thành 'would': 'She said, "I will call you tomorrow"' → 'She said she would call me the next day.' 'Going to' trở thành 'was going to': 'He said, "I'm going to study"' → 'He said he was going to study.' Nếu sự kiện tương lai chưa xảy ra, một số người nói giữ nguyên thì gốc: 'She said she will be at the party tonight' (bữa tiệc là tối nay).

Cách tốt nhất để luyện tập câu tường thuật là gì?

Ba phương pháp hiệu quả nhất: (1) Đọc và nghe tin tức bằng tiếng Anh — báo chí về cơ bản là câu tường thuật. BBC, CNN và The Guardian là những nguồn tuyệt vời. (2) Luyện tập chuyển đổi trích dẫn trực tiếp sang câu tường thuật và ngược lại. (3) Dùng FlexiLingo để xem các cuộc phỏng vấn và nội dung tin tức với phụ đề tương tác, lưu lại các ví dụ câu tường thuật bạn gặp.