Who, Which, That: Mệnh Đề Quan Hệ Giải Thích Đơn Giản
"The man who I saw." "The book which I read." "The car that broke down." Mệnh đề quan hệ giúp bạn kết hợp các ý vào một câu — nhưng quy tắc dùng who, which và that khiến ngay cả người học nâng cao cũng bối rối. Hướng dẫn này sẽ giải thích tất cả.
Mệnh Đề Quan Hệ Là Gì? (Giải Thích Đơn Giản)
Mệnh đề quan hệ là một phần của câu cung cấp thêm thông tin về một danh từ. Nó bắt đầu bằng một đại từ quan hệ — who, which, that, whose, where hoặc when — và hoạt động như một tính từ, mô tả danh từ đứng trước nó.
Nếu không có mệnh đề quan hệ, bạn sẽ cần hai câu riêng biệt cho mỗi chi tiết. Chúng là chất kết dính giữ cho tiếng Anh phức tạp gắn kết với nhau, và người bản ngữ sử dụng chúng liên tục mà không hề hay biết.
Hai câu riêng biệt
I met a woman. She speaks five languages.
Kết hợp bằng mệnh đề quan hệ
I met a woman who speaks five languages.
Hai câu riêng biệt
She bought a laptop. It was very expensive.
Kết hợp bằng mệnh đề quan hệ
She bought a laptop which/that was very expensive.
Mệnh đề quan hệ luôn đứng ngay sau danh từ mà nó mô tả. 'I met a woman who speaks five languages' — 'who speaks five languages' mô tả 'woman', không phải 'I'.
Who, Which, That: Quy Tắc Cơ Bản
Việc chọn giữa who, which và that phụ thuộc vào danh từ đó là gì — một người, một vật, hay cả hai. Đây là quy tắc cốt lõi bao quát 90% các tình huống.
WHO — cho người
The teacher who taught me English was from London.
Dùng 'who' khi danh từ là một người (hoặc nhiều người).
WHICH — cho vật và động vật
The book which I borrowed was fascinating.
Dùng 'which' khi danh từ là một vật, một con vật, hoặc một ý tưởng.
THAT — cho người hoặc vật
The teacher that taught me was great. / The book that I read was long.
'That' linh hoạt nhất — nó dùng được cho cả người lẫn vật trong mệnh đề xác định.
Trong lời nói hàng ngày và văn viết không trang trọng, 'that' phổ biến hơn 'which' khi nói về vật. 'The movie that I watched' nghe tự nhiên hơn 'The movie which I watched' trong tiếng Anh Mỹ.
Mệnh Đề Xác Định: Thông Tin Thiết Yếu (Không Dấu Phẩy)
Mệnh đề quan hệ xác định (còn gọi là mệnh đề hạn chế) cung cấp thông tin thiết yếu. Nếu thiếu nó, câu sẽ không có nghĩa hoặc mang nghĩa hoàn toàn khác. Mệnh đề xác định KHÔNG có dấu phẩy.
Cách kiểm tra chính: nếu bỏ mệnh đề đó đi, câu có còn xác định được danh từ không? Nếu không, đó là mệnh đề xác định.
The students who passed the exam were happy.
Những học sinh nào? Những em đã đỗ. Không có mệnh đề, chúng ta không biết là học sinh nào.
The restaurant that we went to last night was excellent.
Nhà hàng nào? Nhà hàng chúng tôi đến tối qua. Mệnh đề xác định cụ thể đó là nhà hàng nào.
People who exercise regularly live longer.
Không phải tất cả mọi người — cụ thể là những người tập thể dục. Mệnh đề giới hạn ý nghĩa.
Quy Tắc Cho Mệnh Đề Xác Định
KHÔNG có dấu phẩy xung quanh mệnh đề
Có thể dùng who, which hoặc that
'That' được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ khi nói về vật
Đại từ quan hệ thường có thể bị lược bỏ (xem Phần 5)
Mệnh Đề Không Xác Định: Thông Tin Bổ Sung (Có Dấu Phẩy)
Mệnh đề quan hệ không xác định (còn gọi là mệnh đề không hạn chế) bổ sung thông tin KHÔNG thiết yếu. Danh từ đã được xác định rõ — mệnh đề chỉ thêm chi tiết phụ. Mệnh đề không xác định LUÔN có dấu phẩy.
Cách kiểm tra chính: nếu bỏ mệnh đề đó đi, câu có còn đủ nghĩa và xác định được danh từ không? Nếu có, đó là mệnh đề không xác định.
My sister, who lives in Paris, is a doctor.
Bạn đã biết người chị nào (tôi chỉ có một người). 'Who lives in Paris' là thông tin thêm.
The Eiffel Tower, which was built in 1889, attracts millions of tourists.
Chỉ có một tháp Eiffel. 'Which was built in 1889' là thông tin bổ sung.
My car, which I bought last year, has already broken down.
Bạn biết chiếc xe nào (xe của tôi). Mệnh đề bổ sung thông tin về thời điểm tôi mua nó.
Quy Tắc Cho Mệnh Đề Không Xác Định
LUÔN dùng dấu phẩy (trước và sau mệnh đề)
Chỉ dùng who hoặc which — KHÔNG BAO GIỜ dùng 'that'
Đại từ quan hệ KHÔNG BAO GIỜ được lược bỏ
Thường gặp với danh từ riêng và những thứ duy nhất
KHÔNG BAO GIỜ dùng 'that' trong mệnh đề không xác định. 'My mother, that is 60, loves gardening' là SAI. Hãy nói: 'My mother, who is 60, loves gardening.'
Khi Nào Có Thể Bỏ Đại Từ Quan Hệ
Trong mệnh đề xác định, bạn thường có thể lược bỏ đại từ quan hệ hoàn toàn. Điều này làm câu ngắn hơn và tự nhiên hơn — và người bản ngữ làm điều này thường xuyên. Nhưng bạn chỉ có thể bỏ nó trong những trường hợp cụ thể.
BẠN CÓ THỂ bỏ khi đại từ là TÂN NGỮ
The movie that I watched was boring.
The movie I watched was boring.
'I' là chủ ngữ, 'that' là tân ngữ → có thể lược bỏ
The person who you met is my boss.
The person you met is my boss.
'you' là chủ ngữ, 'who' là tân ngữ → có thể lược bỏ
The cake which she made was delicious.
The cake she made was delicious.
'she' là chủ ngữ, 'which' là tân ngữ → có thể lược bỏ
BẠN KHÔNG THỂ bỏ khi đại từ là CHỦ NGỮ
The man who lives next door is friendly.
The man lives next door is friendly.
'who' là chủ ngữ của 'lives' → không thể lược bỏ
The bus that goes to the airport is blue.
The bus goes to the airport is blue.
'that' là chủ ngữ của 'goes' → không thể lược bỏ
Cách kiểm tra nhanh: nhìn vào từ đứng SAU đại từ quan hệ. Nếu là động từ, đại từ là chủ ngữ → giữ lại. Nếu là danh từ/đại từ (I, you, she, they...), đại từ là tân ngữ → có thể lược bỏ.
Where, When, Whose: Các Từ Quan Hệ Khác
Ngoài who, which và that, tiếng Anh còn có ba từ quan hệ khác phục vụ mục đích cụ thể. Chúng thay thế cho 'in which', 'at which', hoặc 'of which' và khiến câu nghe tự nhiên hơn nhiều.
WHERE — cho địa điểm
The restaurant where we had dinner was lovely.
I visited the town where I grew up.
'Where' thay thế 'in which' hoặc 'at which': The restaurant in which we had dinner → The restaurant where we had dinner.
WHEN — cho thời gian
I remember the day when we first met.
Summer is the season when most people travel.
'When' thay thế 'in which' hoặc 'at which' cho biểu thức thời gian: The day on which we met → The day when we met.
WHOSE — cho sở hữu
The woman whose car was stolen called the police.
I have a friend whose brother is a pilot.
'Whose' thay thế các đại từ sở hữu (his, her, its, their). Nó dùng được cho cả người LẪN vật: The house whose roof was damaged → The house the roof of which was damaged.
Trong lời nói không trang trọng, 'when' và 'where' đôi khi có thể được thay bằng 'that' hoặc lược bỏ: 'The day (that) we met.' 'The place (that/where) I work.' Nhưng 'whose' không bao giờ được thay thế hay lược bỏ.
"Which" Tham Chiếu Đến Cả Câu
Một cách dùng đặc biệt của 'which' khiến nhiều người học bối rối: nó có thể tham chiếu đến toàn bộ mệnh đề hoặc ý tưởng trước đó, không chỉ một danh từ đơn lẻ. Đây luôn là mệnh đề không xác định có dấu phẩy.
Khi 'which' tham chiếu đến cả một câu, nó bình luận về toàn bộ tình huống — không phải một danh từ cụ thể. Cách dùng này rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết tiếng Anh.
He passed all his exams, which surprised everyone.
'Which' tham chiếu đến toàn bộ sự việc anh ấy đã đỗ — không phải 'exams'.
She arrived late, which annoyed her boss.
'Which' tham chiếu đến sự việc cô ấy đến muộn.
The company raised prices, which led to fewer customers.
'Which' tham chiếu đến toàn bộ hành động tăng giá.
He didn't apologize, which made things worse.
'Which' tham chiếu đến toàn bộ tình huống không xin lỗi.
Bạn CHỈ có thể dùng 'which' ở đây — không bao giờ dùng 'that'. 'He passed his exams, that surprised everyone' là SAI. Ngoài ra, bạn phải luôn dùng dấu phẩy trước 'which' trong cấu trúc này.
That hay Which: Tranh Luận Anh Mỹ vs Anh Anh
Một trong những điểm tranh luận nhiều nhất trong ngữ pháp tiếng Anh là khi nào dùng 'that' thay vì 'which'. Câu trả lời phụ thuộc vào việc bạn theo quy ước Anh Mỹ hay Anh Anh.
Tiếng Anh Mỹ (Quy Tắc Nghiêm Ngặt)
Mệnh đề xác định: dùng 'that' (ưu tiên) — The car that I bought...
Mệnh đề không xác định: dùng 'which' (bắt buộc) — My car, which I bought last year,...
'That' và 'which' KHÔNG thể hoán đổi cho nhau
Hầu hết các hướng dẫn văn phong Mỹ (AP, Chicago) đều tuân theo sự phân biệt này
Tiếng Anh Anh (Linh Hoạt Hơn)
Mệnh đề xác định: 'that' hoặc 'which' — cả hai đều chấp nhận được — The car that/which I bought...
Mệnh đề không xác định: chỉ dùng 'which' — My car, which I bought last year,...
'Which' được dùng tự do hơn trong mệnh đề xác định
Văn học thuật và văn trang trọng thường dùng 'which' trong mệnh đề xác định
Quy tắc mà MỌI NGƯỜI đều đồng ý: mệnh đề không xác định (có dấu phẩy) LUÔN dùng 'which', không bao giờ dùng 'that'. Tranh luận chỉ xảy ra với mệnh đề xác định.
Đối với người học: hãy theo quy tắc Anh Mỹ. Dùng 'that' cho mệnh đề xác định và 'which' cho mệnh đề không xác định. Cách này rõ ràng hơn, không bao giờ sai, và giúp bạn phân biệt được hai loại mệnh đề.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Mệnh Đề Quan Hệ
Đây là những lỗi xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Anh của người học. Hầu hết đến từ việc dịch trực tiếp từ tiếng mẹ đẻ hoặc nhầm lẫn giữa mệnh đề xác định và không xác định.
Dùng 'that' trong mệnh đề không xác định
My mother, that is a teacher, lives in London.
My mother, who is a teacher, lives in London.
Mệnh đề không xác định (có dấu phẩy) không bao giờ dùng 'that'.
Thêm đại từ sau đại từ quan hệ
The book that I read it was interesting.
The book that I read was interesting.
'That' đã thay thế cho 'it' rồi. Bạn không cần dùng cả hai.
Dùng 'who' cho vật
The car who broke down was old.
The car that/which broke down was old.
'Who' chỉ dùng cho người. Dùng 'that' hoặc 'which' cho vật.
Thiếu dấu phẩy trong mệnh đề không xác định
London which is the capital of England is very expensive.
London, which is the capital of England, is very expensive.
Mệnh đề không xác định PHẢI có dấu phẩy. Nếu không có, nghĩa câu sẽ thay đổi hoặc câu sẽ sai.
Lược bỏ đại từ khi nó là chủ ngữ
The woman lives next door is friendly.
The woman who lives next door is friendly.
Bạn chỉ có thể lược bỏ đại từ khi nó là tân ngữ, không phải chủ ngữ.
Dùng 'what' thay cho 'that/which'
The thing what I like most is the music.
The thing that I like most is the music.
'What' không bao giờ là đại từ quan hệ trong tiếng Anh chuẩn. Dùng 'that' hoặc 'which'.
Xây Dựng Câu Phức: Luyện Tập Từng Bước
Bây giờ hãy luyện tập kết hợp các câu đơn giản thành câu phức tạp bằng mệnh đề quan hệ. Hãy theo phương pháp ba bước cho mỗi cặp câu.
Phương Pháp 3 Bước
Bước 1: Xác định danh từ chung trong cả hai câu
Bước 2: Thay danh từ trong câu thứ hai bằng who/which/that
Bước 3: Đặt mệnh đề quan hệ ngay sau danh từ chung
I have a friend. She is a pilot.
I have a friend who is a pilot.
Danh từ chung: friend/she → 'who' (người, chủ ngữ)
We visited a museum. It was closed on Mondays.
We visited a museum that/which was closed on Mondays.
Danh từ chung: museum/it → 'that' hoặc 'which' (vật, chủ ngữ)
The man is my uncle. You saw him yesterday.
The man (who/that) you saw yesterday is my uncle.
Danh từ chung: man/him → 'who/that' (người, tân ngữ — có thể lược bỏ)
She bought a dress. The dress was on sale.
She bought a dress that/which was on sale.
Danh từ chung: dress → 'that' hoặc 'which' (vật, chủ ngữ)
I work in a building. The building was built in 1920.
I work in a building that/which was built in 1920.
Danh từ chung: building → 'that' hoặc 'which' (vật, chủ ngữ)
Thử Thách: Nhiều Mệnh Đề Quan Hệ
The teacher who taught me English, which was my favorite subject, retired last year.
Bạn có thể dùng nhiều mệnh đề quan hệ trong một câu — nhưng đừng lạm dụng. Hai mệnh đề thường là tối đa trước khi câu trở nên khó theo dõi.
Cách Thành Thạo Mệnh Đề Quan Hệ Với FlexiLingo
Mệnh đề quan hệ xuất hiện trong hầu hết mọi câu tiếng Anh dài hơn năm từ. Cách tốt nhất để nội hóa chúng là thông qua việc tiếp xúc đại trà với tiếng Anh thực — nghe và đọc chúng trong ngữ cảnh hàng nghìn lần cho đến khi các mẫu trở nên tự nhiên.
Phụ đề tương tác trên 23+ nền tảng
Xem YouTube, Netflix, TED Talks và nhiều hơn nữa với phụ đề tương tác. Chú ý cách người nói tự nhiên dùng 'the person who', 'the thing that' và 'which means that' trong các cuộc trò chuyện và bài thuyết trình thực tế.
Lưu câu phức tạp chỉ bằng một cú nhấp
Khi bạn nghe một ví dụ hay về mệnh đề quan hệ — như 'The company that hired me, which is based in London, has offices worldwide' — hãy lưu toàn bộ câu kèm ngữ cảnh âm thanh để ôn tập.
Phân tích ngữ pháp bằng AI
Công cụ NLP của FlexiLingo nhận diện cấu trúc mệnh đề, đại từ quan hệ và độ phức tạp của câu trong nội dung bạn xem. Xem các mẫu ngữ pháp được phân tích theo thời gian thực.
Ôn tập lặp lại có giãn cách
Ôn lại các ví dụ đã lưu theo khoảng thời gian tối ưu. Nghe đi nghe lại các mẫu mệnh đề quan hệ đúng — 'who lives', 'that I saw', 'which was built' — giúp xây dựng độ chính xác bản năng.
Câu Hỏi Thường Gặp
Sự khác biệt giữa who, which và that là gì?
'Who' dùng cho người: 'The woman who called.' 'Which' dùng cho vật: 'The car which broke down.' 'That' dùng được cho cả người lẫn vật trong mệnh đề xác định: 'The woman that called' / 'The car that broke down.' Trong mệnh đề không xác định (có dấu phẩy), chỉ được dùng 'who' (người) và 'which' (vật) — không bao giờ dùng 'that'.
Khi nào nên dùng dấu phẩy với mệnh đề quan hệ?
Dùng dấu phẩy khi mệnh đề bổ sung thông tin PHỤ có thể bỏ đi mà không thay đổi nghĩa cốt lõi (không xác định). Không dùng dấu phẩy khi mệnh đề là THIẾT YẾU để xác định danh từ (xác định). So sánh: 'My brother, who is a doctor, lives in Paris' (thông tin thêm, chỉ có một anh) với 'My brother who is a doctor lives in Paris' (xác định anh nào — tôi có nhiều anh).
Tôi có thể luôn thay 'who' và 'which' bằng 'that' không?
Chỉ trong mệnh đề xác định (không có dấu phẩy). 'The man that I met' và 'The book that I read' đều được. Nhưng trong mệnh đề không xác định (có dấu phẩy), bạn PHẢI dùng 'who' hoặc 'which': 'My mother, who is 60, lives in London' — KHÔNG dùng 'My mother, that is 60, lives in London'.
Khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ?
Bạn chỉ có thể bỏ nó trong mệnh đề xác định khi đại từ là TÂN NGỮ (không phải chủ ngữ). Cách kiểm tra: nhìn vào từ đứng sau đại từ. Nếu là chủ ngữ khác (I, you, she, they...), bạn có thể bỏ đại từ đó. 'The movie (that) I watched' — có thể bỏ. 'The man who lives here' — không thể bỏ (who = chủ ngữ của 'lives').
Nên dùng 'the reason why' hay 'the reason that'?
Cả hai đều đúng và phổ biến. 'The reason why I left' và 'The reason that I left' đều tự nhiên. Bạn thậm chí có thể bỏ cả hai: 'The reason I left.' Trong văn trang trọng, một số hướng dẫn văn phong ưa dùng 'the reason that' hoặc chỉ 'the reason', nhưng 'the reason why' hoàn toàn chuẩn trong mọi ngữ cảnh.