Từ vựng tiếng Anh

Make hay Do? Quy tắc bao trùm 80% trường hợp

Bạn make a decision nhưng lại do your homework. Đằng sau make và do có một quy luật thật sự, nó bao trùm phần lớn ngôn ngữ, phần còn lại là một danh sách đáng học thuộc. Kèm theo 30 câu đã sửa.

Đội ngũ FlexiLingo
9 tháng 9, 2026
14 phút đọc
Luyện ngay tại đây

Xem nó trong video thật

Mọi video trong thư viện FlexiLingo đều có phụ đề chạm được và bản ghi đầy đủ. Chạm vào từ nào cũng xem được nghĩa, nghe phát âm và giữ lại để ôn.

Mở thư viện video

1Có một quy luật, và hầu như không ai dạy nó

Hỏi phần lớn giáo viên về make và do, bạn sẽ nghe rằng chẳng có quy tắc nào cả, chỉ có học thuộc. Điều đó không hẳn đúng. Bên dưới hai từ này có một ranh giới nghĩa thật sự, và tuy nó không bao trùm mọi thứ, nó bao trùm đủ nhiều để bạn nên học trước khi bắt đầu nhồi danh sách.

MAKE là tạo ra hoặc sản sinh thứ gì đó trước đó chưa tồn tại. DO là thực hiện một hành động hay hoạt động, thường là việc vốn đã tồn tại sẵn.

Bạn make a cake — trước khi bắt tay vào thì chưa có cái bánh nào. Bạn do the washing-up — bát đĩa đã có sẵn, bạn chỉ đang làm một việc với chúng. Bạn make a decision — quyết định đó không tồn tại cho tới lúc bạn đưa ra. Bạn do your homework — bài tập đã được giao; bạn chỉ đang thực hiện nó.

Vì vậy make thường đi với những thứ cụ thể hoặc trừu tượng mà bạn tạo ra (a cake, a mistake, a promise, a mess), còn do thường đi với hoạt động, việc vặt và các từ phiếm chỉ (work, homework, exercise, something, nothing, anything).

Thử xem: ___ your best. ___ a suggestion. ___ the shopping. ___ progress.

Do your best (một hoạt động), make a suggestion (bạn tạo ra nó), do the shopping (một việc phải làm), make progress (bạn sinh ra nó). Quy luật đúng cả bốn lần.

Tip: Trước khi vội học thuộc, hãy tự hỏi: mình đang tạo ra thứ gì mới, hay đang thực hiện một hoạt động? Chỉ riêng câu hỏi đó đã giải quyết được đa số trường hợp.

2Make: bạn tạo ra thứ trước đó chưa tồn tại

Một khi bạn nhìn make như hành động sản sinh, cả mảng từ vựng tưởng như hỗn loạn sẽ tự sắp xếp lại.

  • make a cake, make coffee, make dinner, make a sandwich
  • make a copy, make a list, make a note
  • make furniture, make clothes, make a film
  • make a decision — it did not exist until you made it
  • make a mistake — you produced it
  • make a promise, make an offer, make a suggestion
  • make a plan, make an appointment, make arrangements
  • make progress, make an effort, make an attempt
  • make friends, make an impression, make a difference

Danh sách trừu tượng mới là phần đáng học, vì đó là chỗ người học lưỡng lự. Hãy để ý rằng mọi mục đều là thứ được khai sinh bởi chính hành động đó. Lời hứa không tồn tại cho tới khi được hứa; cuộc hẹn không tồn tại cho tới khi được đặt. Động từ đang làm đúng những gì quy tắc nói.

Make cũng dùng cho việc tạo ra âm thanh và phản ứng: make a noise, make a sound, make a fuss, make someone laugh, make someone cry. Một lần nữa, tất cả đều là kết quả chưa hề tồn tại một khoảnh khắc trước đó.

Make money đáng được nhắc riêng vì người học hay với tay sang do hoặc earn. Make money là cụm chuẩn để nói về việc tạo ra thu nhập nói chung; earn dùng riêng cho tiền lương. "The company makes money" và "I earn a salary" đều tự nhiên.

Tip: Nếu tân ngữ là thứ ra đời nhờ chính hành động đó, gần như chắc chắn make là đúng.

3Do: bạn thực hiện một hoạt động

Do bao trùm hành động, công việc và bổn phận — những thứ tồn tại dưới dạng hoạt động chứ không phải sản phẩm.

  • do work, do a job, do a task
  • do homework, do an exercise, do a course
  • do research, do an experiment
  • do business, do a deal
  • do exercise, do yoga, do sport, do karate
  • do the shopping, do the cooking, do the cleaning
  • do something, do nothing, do anything, do everything
  • do what you want
  • What do you do? — meaning what is your job
  • do your best, do your duty
  • do someone a favour
  • do good, do harm, do damage

Danh sách thứ hai mới là danh sách quan trọng. Hễ tân ngữ là từ phiếm chỉ — something, nothing, anything, everything, what — tiếng Anh luôn dùng do, không có ngoại lệ. "I need to do something" là đúng; "I need to make something" nghĩa là bạn định chế tạo một vật. Chính sự nhất quán đó khiến đây là một trong số ít quy tắc tuyệt đối ở đây.

Do cũng bao trùm bổn phận và nghĩa vụ: do your duty, do the right thing, do your bit, do time (ngồi tù). Điểm chung là thực hiện chứ không phải tạo ra.

Do sport và do exercise là cụm chuẩn của tiếng Anh-Anh; play dùng cho các môn đồng đội có bóng (play football, play tennis) và go dùng với hoạt động đuôi -ing (go swimming, go running). Ba động từ khác nhau, ba nhóm khác nhau.

Tip: Mọi từ phiếm chỉ — something, anything, nothing, everything — đều đi với do. Quy tắc duy nhất này không bao giờ bị phá, và nó bao trùm một phần đáng ngạc nhiên trong lời nói hằng ngày.

4Những cụm thông dụng với make

Đây là những cụm bạn sẽ cần nhiều nhất. Hãy học cả cụm, vì đó chính là cách người bản ngữ lưu và lấy chúng ra.

  • make a decision — Have you made a decision yet?
  • make a mistake — Everyone makes mistakes
  • make an appointment — I made an appointment with the dentist
  • make a phone call — I need to make a call
  • make plans — We're making plans for the summer
  • make an effort — Please make an effort to be on time
  • make progress — She's making good progress
  • make a mess — Don't make a mess in the kitchen
  • make a noise — The neighbours are making a noise
  • make friends — He makes friends easily
  • make sure — Make sure you lock the door
  • make sense — That doesn't make sense
  • make up your mind — Make up your mind, we're late
  • make the bed — an exception, covered in section ten

Hai cụm trong số này đáng chú ý hơn cả. Make sure là một trong những cụm hữu dụng nhất của tiếng Anh nói và xuất hiện liên tục trong hướng dẫn. Make sense cũng phổ biến không kém và không có bản do tương ứng — "do sense" không phải tiếng Anh.

Tip: Make up your mind, make sure và make sense đều có tần suất cao và đều cố định hoàn toàn. Luyện chúng như một khối, rồi bạn sẽ không bao giờ phải lắp ghép lại.

5Những cụm thông dụng với do

Danh sách tương ứng của do, cũng nên học nguyên cụm.

  • do your homework — Have you done your homework?
  • do the washing-up / the dishes
  • do the laundry / the ironing
  • do the shopping
  • do your hair, do your nails, do your make-up
  • do exercise, do sport
  • do your best — Just do your best
  • do someone a favour — Could you do me a favour?
  • do business — We do business with them
  • do damage / harm — The storm did a lot of damage
  • do well / badly — She did well in the exam
  • do the right thing
  • do time — serve a prison sentence
  • do 100 kilometres an hour

Do your make-up là lời nhắc hữu ích rằng quy luật không hoàn hảo: có thể lập luận rằng bạn đang tạo ra một diện mạo. Nhưng tiếng Anh coi đó là việc thường ngày, nên do thắng. Khi quy luật và thói quen sử dụng mâu thuẫn, thói quen quyết định.

Do well và do badly đáng được ghi chú vì không có bản make tương ứng, và người học thường với sang một động từ hoàn toàn khác. "She did well in the exam" là cách nói chuẩn; "she made well" và "she had good result" đều sai.

Tip: Do me a favour là một trong những lời nhờ vả lịch sự phổ biến nhất trong tiếng Anh nói. Nên có sẵn nó trong đầu, vì lắp ghép từ quy tắc dưới áp lực là điều không hề xảy ra khi trò chuyện.

6Kinh doanh và công việc

Tiếng Anh công sở dùng cả hai động từ rất nhiều, và ranh giới khá rõ nếu bạn áp dụng quy tắc "tạo ra".

  • make a profit / a loss
  • make money
  • make an offer
  • make a deal — also do a deal, both are used
  • make a presentation — also give a presentation
  • make a complaint
  • make a payment
  • make a booking / a reservation
  • make a proposal
  • make redundancies
  • do business with someone
  • do a job
  • do overtime
  • do the accounts / the books
  • do research
  • do a course / do training
  • do an internship
  • do market research
  • do paperwork

Cách chia tuân theo quy tắc khá sát. Lợi nhuận, lời chào giá, khiếu nại và khoản thanh toán đều được sinh ra bởi chính hành động; kinh doanh, công việc, nghiên cứu và giấy tờ đều là hoạt động được thực hiện. Make a deal và do a deal đều tồn tại, với make phổ biến hơn một chút trong tiếng Anh-Mỹ.

Give a presentation phổ biến hơn make a presentation ở hầu hết nơi làm việc, và không cụm nào đi với do. Tương tự, bạn nói give a speech và make a speech, nhưng không bao giờ dùng do.

Tip: Với phần nói CELPIP hay IELTS về chủ đề công việc, danh sách make ở đây rất đáng giá: make a profit, make an offer, make a complaint và make a payment đều tự nhiên, và không cụm nào là hiển nhiên với người học.

7Việc nhà: lãnh địa gần như tuyệt đối của do

Việc nhà gần như hoàn toàn thuộc về do, chỉ với vài ngoại lệ quan trọng.

  • do the washing-up / do the dishes
  • do the laundry / do the washing
  • do the ironing
  • do the cleaning / do the housework
  • do the vacuuming / do the hoovering
  • do the gardening
  • do the shopping
  • do the cooking
Ba trường hợp đi với make

Make the bed, make dinner và make a mess. Make the bed là ngoại lệ kinh điển — bạn đang làm một việc chứ không tạo ra cái giường — và chỉ còn cách học thuộc. Make dinner thì hợp quy tắc, vì bữa ăn trước đó chưa tồn tại. Do the cooking và make dinner đều đúng nhưng nghĩa hơi khác: cái đầu là vai trò thường xuyên, cái sau là bữa tối hôm nay.

Quy luật ở đây là do đi với mạo từ xác định khi nói về việc nhà: do THE washing, do THE ironing. Mạo từ đó là một phần của cụm, bỏ đi nghe sẽ sai — "I did washing yesterday" không tự nhiên.

"Make the housework" là một trong những lỗi thường gặp nhất ở toàn bộ mảng này, và nó đến thẳng từ những ngôn ngữ dùng động từ "làm" của họ cho việc nhà — faire trong tiếng Pháp và hacer trong tiếng Tây Ban Nha đều vậy. Nếu tiếng mẹ đẻ của bạn cũng thế, đây chính là lỗi bạn chắc chắn sẽ mắc.

Tip: Việc nhà đáng được luyện thành một khối vì nó xuất hiện rất nhiều trong hội thoại đời thường và gần như luôn đi với do — nhận ra quy luật rồi thì nói đúng rất dễ.

8Những cặp làm đổi nghĩa

Một vài cụm dùng được với cả hai động từ và mang nghĩa thật sự khác nhau. Cần nắm chính xác, vì chọn sai không tạo ra lỗi ngữ pháp — nó tạo ra một câu nói khác hẳn.

  • make an exam — create the paper as a teacher · do an exam — sit it as a student
  • make a course — design it · do a course — study it
  • make the dinner — cook it · do the dinner — informal, prepare the whole meal and table
  • make well — not English · do well — succeed
  • make good — succeed in life, quite idiomatic · do good — help people
  • make time — free up time deliberately · have time — simply possess it

Cặp về kỳ thi là cặp quan trọng nhất với người học, vì nó xuất hiện liên tục và chọn sai sẽ đảo ngược vai trò của bạn. "I made an exam yesterday" nói với người nghe rằng bạn là giáo viên ra đề. Nếu bạn là người đi thi, bạn did an exam hoặc took an exam.

Take an exam và take a test là cách nói phổ biến nhất trong tiếng Anh-Mỹ; do an exam thiên về Anh-Anh. Cả hai đều đúng, và không cách nào dùng make.

Make time thật sự hữu ích và thường bị bỏ sót: "I'll make time for it this week" nghĩa là bạn sẽ chủ động dành chỗ cho nó, mạnh hơn nhiều so với việc chỉ có thời gian. Nó khớp chính xác với quy tắc "tạo ra".

Tip: Nếu chỉ học một cặp trong phần này, hãy học make an exam đối lại do an exam. Đây là cặp dễ gây hiểu lầm nhất về chính con người bạn.

9Make someone do something — cấu trúc gây khiến

Make còn có một đời sống ngữ pháp thứ hai, hoàn toàn không liên quan đến việc chọn make hay do, và nên tách bạch rõ để nó không làm bạn rối thêm.

make + người + động từ NGUYÊN THỂ, không có to. "She made me wait." "The film made me cry." Đây là make gây khiến, nghĩa là buộc hoặc khiến ai đó làm gì, và chữ to bị lược chính là chỗ người học hay sai.

  • She made me wait for an hour. — not made me to wait
  • That film made me cry.
  • You can't make him apologise.
  • The news made everyone nervous. — make + person + adjective also works
  • He was made to leave. — in the PASSIVE, to reappears

Thể bị động là ngoại lệ tóm được tất cả mọi người: make chủ động không có to, be made bị động thì có. "They made him sign" thành "He was made to sign." Ở đây chẳng có logic nào để nhớ; tiếng Anh đơn giản là vận hành như vậy.

So sánh với let, cũng đi với động từ nguyên thể — "She let me go" — và với allow, vốn cần to: "She allowed me to go." Make và let cùng một kiểu; allow và force cùng một kiểu với to.

Do không có cấu trúc gây khiến tương ứng. "She did me wait" không phải tiếng Anh theo bất kỳ nghĩa nào. Nếu bạn muốn nói "buộc", động từ phải là make.

Tip: Make me laugh, make me cry, make me think — cả ba đều rất phổ biến, đều dùng động từ nguyên thể, đều không có to. Ba cụm là học xong cấu trúc.

10Những ngoại lệ chỉ còn cách học thuộc

Quy luật ở phần một bao trùm phần lớn địa hình. Phần dưới đây là chỗ còn lại — những mục đi ngược lại nó và phải học như học sự thật.

  • make the bed — a task, but takes make
  • make your hair — WRONG; it is do your hair
  • do your make-up — creating a look, but takes do
  • make a bed vs do the beds — both exist, hotel staff do the beds
  • do someone good — It'll do you good, meaning benefit
  • make good — succeed, idiomatic and dated
  • do a favour — not make a favour
  • make a fuss — not do a fuss
  • do without — manage in the absence of something
  • make do — manage with what you have, and yes, it uses both
"Make do" — cụm dùng cả hai động từ

Make do nghĩa là xoay xở với thứ không đủ tốt: "We don't have chairs, so we'll have to make do." Đây là một thành ngữ cố định chứa cả hai động từ, và thật sự rất phổ biến trong lời nói. Make do and mend là biến thể dài hơn.

Một kỳ vọng thực tế: quy tắc "tạo ra so với thực hiện" sẽ cho bạn đáp án đúng khoảng bốn trên năm lần. Một phần năm còn lại là danh sách học thuộc, và mười mục ở trên chiếm phần lớn danh sách đó.

Tip: Đừng cố tìm logic trong make the bed hay do your make-up. Ngôn ngữ có những hóa thạch, và đây là hai trong số đó. Hãy dồn công sức vào quy luật, rồi thấm dần các ngoại lệ qua việc đọc.

11Ba mươi câu, đã sửa

Che cột bên phải và tự sửa từng câu trước khi nhìn. Đây là những lỗi xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh của người học thật.

  • I have to make my homework → I have to do my homework
  • She made a mistake in the report → correct as written
  • Can you make me a favour? → Can you do me a favour?
  • I need to make the washing-up → I need to do the washing-up
  • He did a decision last night → He made a decision last night
  • Did you make the exam yesterday? (as a student) → Did you do the exam yesterday?
  • We're doing progress → We're making progress
  • I must make some exercise → I must do some exercise
  • She did a promise → She made a promise
  • Please make your best → Please do your best
  • They did a lot of noise → They made a lot of noise
  • I want to make something for dinner → correct as written
  • I want to make something this weekend (activity) → I want to do something this weekend
  • He makes business with China → He does business with China
  • Don't do a mess → Don't make a mess
  • She is making the housework → She is doing the housework
  • That doesn't do sense → That doesn't make sense
  • I did an appointment with the doctor → I made an appointment with the doctor
  • The company did a big profit → The company made a big profit
  • He did me to wait → He made me wait
  • She made me to laugh → She made me laugh
  • He was made leave the building → He was made to leave the building
  • I need to do my hair → correct as written
  • I need to make my make-up → I need to do my make-up
  • Can you make the beds, please? (hotel) → Can you do the beds, please?
  • I'll make the bed before we go → correct as written
  • The medicine will make you good → The medicine will do you good
  • She did well in her exams → correct as written
  • We'll have to do with what we have → We'll have to make do with what we have
  • I made a lot of friends there → correct as written

Tip: Sáu câu trong số này vốn đã đúng. Nếu bạn sửa chúng, nghĩa là bạn đã nắm quy tắc nhưng đang áp dụng quá tay — và đó là giai đoạn thứ hai hoàn toàn bình thường khi học cặp động từ này.

12Học collocation theo đúng cách chúng được dùng

Chủ đề này là collocation, và collocation chính là phần từ vựng đáp ứng kém nhất với danh sách và tốt nhất với việc tiếp xúc thật.

Lý do nằm ở cách lưu trữ. Người bản ngữ không ghép make với decision; họ lưu make a decision như một đơn vị và lấy ra nguyên khối. Vì thế họ không bao giờ ngập ngừng và không bao giờ mắc lỗi này. Mục tiêu của bạn là xây dựng kiểu lưu trữ nguyên cụm đó, và điều này chỉ xảy ra khi bạn gặp lại cụm ấy trong những câu thật, nhiều lần.

Điều đó cũng giải thích vì sao học bảng make và do lại cải thiện được ít đến vậy. Bảng dạy bạn chọn giữa hai phương án với thời gian vô hạn; hội thoại không cho bạn cả phương án lẫn thời gian. Thứ chuyển hóa được là khối cụm bạn đã nghe năm mươi lần.

  • Xem hoặc nghe bất cứ thứ gì mang tính hội thoại — vlog và phỏng vấn dày đặc cả hai động từ
  • Mỗi lần nghe thấy make hay do, hãy ghi lại cả cụm, đừng bao giờ ghi mỗi động từ
  • Nhóm cụm mới theo chủ đề — công việc, nhà cửa, học hành — thay vì theo động từ
  • Lưu nguyên câu, vì đơn vị cần nhớ chính là cả collocation
  • Dùng lại ba trong số đó khi bạn nói, ngay trong ngày hôm đó

Việc nhóm theo chủ đề thay vì theo động từ rất đáng để làm nghiêm túc. Người học thuộc một cột make và một cột do thường nhớ hai cột nhưng quên mất cái nào thuộc cột nào. Người học tất cả những gì cần nói về việc nhà thì nhớ được, vì nó gắn với một tình huống cụ thể.

Tip: FlexiLingo gắn phụ đề tương tác lên YouTube và podcast, nên bạn có thể bấm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa và trình độ CEFR, rồi lưu nó cùng nguyên câu chứa nó — đúng bằng đơn vị nguyên cụm mà phần này đang nói bạn cần.

Câu hỏi thường gặp

Make và do có quy tắc nào không?

Có, và nó đúng khoảng bốn trên năm trường hợp. Make là tạo ra thứ trước đó chưa tồn tại: make a cake, make a decision, make a promise. Do là thực hiện một hoạt động vốn đã tồn tại như một công việc: do your homework, do the washing-up, do business. Một phần năm còn lại — make the bed, do your make-up — là danh sách phải học thuộc.

Vì sao lại là "do your homework" nhưng "make a decision"?

Vì bài tập vốn đã tồn tại như một công việc; bạn chỉ đang thực hiện nó. Còn quyết định thì không tồn tại cho tới đúng khoảnh khắc bạn đưa ra; bạn đã tạo ra nó. Đó chính là quy luật đang vận hành, và là lý do sự phân chia này không hề tùy tiện.

Nói "do an exam" hay "make an exam"?

Nếu bạn là học sinh đi thi, hãy nói do an exam hoặc take an exam. Make an exam nghĩa là bạn ra đề, tức là bạn tự nhận mình là giáo viên. Cặp này thật sự đảo ngược vai trò của bạn, nên đây là lỗi có hậu quả lớn nhất trong mảng này. Take phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ, do trong tiếng Anh-Anh.

Vì sao "she made me to wait" là sai?

Make gây khiến đi với động từ nguyên thể không to: "She made me wait." Let cũng vậy: "She let me go." Chữ to chỉ quay lại ở thể bị động: "He was made to leave." Hãy so với allow, vốn có to: "She allowed me to go."

Vì sao tôi cứ nói "make the housework"?

Gần như chắc chắn vì tiếng mẹ đẻ của bạn dùng chung một động từ cho cả hai. Faire trong tiếng Pháp và hacer trong tiếng Tây Ban Nha bao cả make lẫn do, nên faire le ménage ánh xạ thẳng thành "make the housework". Chẳng có gì trong tiếng mẹ đẻ báo động cho bạn cả. Trong tiếng Anh, việc nhà luôn đi với do: do the washing, do the ironing, do the cleaning.

Cách nhanh nhất để học những cụm này là gì?

Hãy nhóm chúng theo tình huống thay vì theo động từ. Người học thuộc một cột make và một cột do sẽ nhớ hai cột nhưng quên từ nào thuộc về đâu. Người học trọn bộ những gì cần cho việc nhà, hoặc cho công việc, thì giữ được, vì nó gắn với một bối cảnh họ hình dung được. Và hãy luôn thu thập cả cụm, đừng bao giờ nhặt mỗi động từ.

9 tháng 9, 2026
FL
Đội ngũ FlexiLingo
Chúng tôi xây những công cụ biến nội dung thật — YouTube, podcast, bài báo — thành bài học ngôn ngữ với phụ đề tương tác, tra từ tức thì và lặp lại ngắt quãng.

Học collocation như những cụm nguyên khối

Mọi video trong thư viện FlexiLingo đều có phụ đề chạm được và bản ghi đầy đủ. Chạm vào từ nào cũng xem được nghĩa, nghe phát âm và giữ lại để ôn.