Ngữ pháp

Danh động từ vs Động từ nguyên mẫu: Quy tắc mà chẳng ai giải thích rõ ràng

Tại sao 'stop to smoke' lại có nghĩa ngược với 'stop smoking'? Hướng dẫn này phân tích danh động từ và động từ nguyên mẫu với các quy tắc rõ ràng, danh sách động từ và ví dụ thực tế — để bạn không phải đoán mò nữa.

Đội ngũ FlexiLingo
21 tháng 4, 2026
15 phút đọc

Danh động từ và động từ nguyên mẫu là gì?

Danh động từ là động từ được chuyển thành danh từ bằng cách thêm -ing: 'swimming,' 'reading,' 'cooking.' Động từ nguyên mẫu là dạng cơ bản của động từ đi kèm 'to': 'to swim,' 'to read,' 'to cook.' Cả danh động từ lẫn động từ nguyên mẫu đều hoạt động như danh từ trong câu — chúng có thể là chủ ngữ, tân ngữ hoặc vị ngữ.

Vấn đề là gì? Tiếng Anh không có quy tắc rõ ràng, thống nhất về khi nào dùng cái nào. Một số động từ bắt buộc phải dùng danh động từ ('I enjoy swimming'), một số bắt buộc dùng động từ nguyên mẫu ('I want to swim'), và một số chấp nhận cả hai — đôi khi mang nghĩa giống nhau, đôi khi lại hoàn toàn khác nhau. Đây là lý do người học gặp khó khăn: cảm giác như là học vẹt một cách ngẫu nhiên.

Nhưng không hoàn toàn ngẫu nhiên. Có những mẫu cấu trúc, nhóm logic và một số quy tắc chính bao quát được hầu hết các tình huống. Hướng dẫn này sẽ cung cấp cho bạn những mẫu đó để bạn không còn phải đoán mò và bắt đầu dùng đúng.

Danh động từ (động từ + -ing)

enjoy + swimming, avoid + making, mind + waiting

Danh động từ trông giống phân từ hiện tại (dạng -ing) nhưng hoạt động như một danh từ, không phải động từ.

Động từ nguyên mẫu (to + động từ)

want + to swim, decide + to leave, hope + to finish

'To' là một phần của động từ nguyên mẫu, không phải giới từ. 'I want to go' = động từ nguyên mẫu. 'I look forward to going' = giới từ + danh động từ.

Động từ chỉ dùng với danh động từ

Những động từ này phải được theo sau bởi danh động từ (dạng -ing). Dùng động từ nguyên mẫu sau chúng là sai ngữ pháp. Tin vui là: hầu hết các động từ này có một điểm chung — chúng diễn tả phản ứng, cảm xúc hoặc thái độ đối với một hoạt động.

Phản ứng cảm xúc

enjoy, love, hate, like, dislike, can't stand, can't help, miss, appreciate

I enjoy reading before bed. (KHÔNG ĐÚNG: I enjoy to read)

Xử lý tinh thần

consider, imagine, suggest, recommend, mind, recall, understand

She suggested taking a different route. (KHÔNG ĐÚNG: She suggested to take)

Né tránh và hoàn thành

avoid, quit, stop, finish, give up, put off, postpone, delay, keep

He quit smoking last year. (KHÔNG ĐÚNG: He quit to smoke)

Thừa nhận và phủ nhận

admit, deny, mention, risk, practice

She admitted stealing the money. (KHÔNG ĐÚNG: She admitted to steal)

Mẹo ghi nhớ: các động từ diễn tả cảm xúc, phản ứng và 'những gì bạn làm với các hoạt động' thường đi với danh động từ. Nếu động từ mô tả phản ứng cảm xúc của bạn với một hành động, hãy thử dùng danh động từ trước.

Động từ chỉ dùng với động từ nguyên mẫu

Những động từ này phải được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ). Dùng danh động từ sau chúng nghe không tự nhiên với người bản ngữ. Những động từ này cũng có điểm chung — chúng nói về ý định, mong muốn, kế hoạch và quyết định trong tương lai.

Muốn và ước

want, wish, would like, need, desire

I want to learn French. (KHÔNG ĐÚNG: I want learning)

Quyết định và lên kế hoạch

decide, choose, plan, prepare, arrange, aim, intend, mean

She decided to move abroad. (KHÔNG ĐÚNG: She decided moving)

Cố gắng và hứa hẹn

try, attempt, promise, offer, refuse, agree, threaten, manage, fail

He promised to call me back. (KHÔNG ĐÚNG: He promised calling)

Có vẻ và xuất hiện

seem, appear, tend, pretend, claim, afford, hope, expect, learn

She seems to understand the problem. (KHÔNG ĐÚNG: She seems understanding)

Mẹo ghi nhớ: các động từ về hành động trong tương lai, ý định và quyết định thường đi với động từ nguyên mẫu. Nếu động từ nói về 'những gì bạn định/muốn/quyết định làm tiếp theo,' nó thường đi với động từ nguyên mẫu.

Động từ dùng được cả hai — Nhưng nghĩa khác nhau

Đây là phần quan trọng nhất. Một số động từ chấp nhận cả danh động từ lẫn động từ nguyên mẫu, nhưng nghĩa thay đổi hoàn toàn. Đây là những cặp gây ra nhiều nhầm lẫn và lỗi xấu hổ nhất.

Stop

Stop + danh động từ = bỏ hẳn hoạt động

I stopped smoking. (Tôi bỏ thuốc lá — tôi không hút nữa.)

Stop + động từ nguyên mẫu = dừng lại để làm gì đó

I stopped to smoke. (Tôi dừng việc đang làm để hút một điếu thuốc.)

Remember

Remember + danh động từ = nhớ lại điều gì đó đã làm (quá khứ)

I remember locking the door. (Tôi nhớ là mình đã khóa cửa.)

Remember + động từ nguyên mẫu = nhớ để làm điều gì đó (nhiệm vụ tương lai)

Remember to lock the door. (Đừng quên khóa cửa.)

Forget

Forget + danh động từ = quên một trải nghiệm trong quá khứ

I'll never forget meeting her. (Ký ức về trải nghiệm đó.)

Forget + động từ nguyên mẫu = quên làm nhiệm vụ/nghĩa vụ

I forgot to meet her. (Tôi đã không làm — tôi quên mất nhiệm vụ đó.)

Try

Try + danh động từ = thử nghiệm điều gì đó

Try adding more salt. (Thử xem — xem có giúp ích không.)

Try + động từ nguyên mẫu = nỗ lực/cố gắng

I tried to open the window. (Tôi đã cố gắng, nhưng có thể không mở được.)

Regret

Regret + danh động từ = tiếc nuối về quá khứ

I regret telling her the truth. (Tôi ước gì mình không nói với cô ấy.)

Regret + động từ nguyên mẫu = tiếc về những gì bạn sắp nói

I regret to inform you that your application was rejected. (Thông báo trang trọng.)

Động từ dùng được cả hai — Nghĩa như nhau

Một số động từ chấp nhận cả hai hình thức mà nghĩa không khác nhau hoặc khác rất ít. Với những động từ này, bạn có thể thư giãn — cả hai hình thức đều đúng. Tuy nhiên, có những sở thích nhỏ có thể giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên hơn.

Start / Begin

It started raining. = It started to rain.

Cả hai đều đúng như nhau. Tránh dùng -ing kép: hãy nói 'It was starting to rain' (KHÔNG ĐÚNG: 'It was starting raining').

Continue

She continued working. = She continued to work.

Cả hai hình thức đều có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh.

Like / Love / Hate / Prefer

I like swimming. ≈ I like to swim.

Với những động từ này, danh động từ = sự yêu thích chung ('I like swimming' — tôi thích hoạt động này nói chung). Động từ nguyên mẫu = lựa chọn cụ thể ('I like to swim in the morning' — một thói quen hoặc sở thích cụ thể). Trong tiếng Anh Mỹ, động từ nguyên mẫu phổ biến hơn một chút; trong tiếng Anh Anh, danh động từ được ưa dùng hơn.

Begin / Intend / Can't bear

I can't bear waiting. = I can't bear to wait.

Cả hai hình thức đều diễn đạt cùng một sự thất vọng hoặc không thể chịu đựng điều gì đó.

Khi không chắc chắn với những động từ này, danh động từ là lựa chọn an toàn hơn — nó được chấp nhận trong cả tiếng Anh Mỹ lẫn tiếng Anh Anh.

Danh động từ sau giới từ

Đây là quy tắc không có ngoại lệ: khi một động từ theo sau giới từ, nó phải ở dạng danh động từ. Luôn luôn. Điều này khiến người học vấp ngã vì từ 'to' có thể là giới từ hoặc là một phần của động từ nguyên mẫu.

Quy tắc

giới từ + danh động từ (LUÔN LUÔN)

Sau bất kỳ giới từ nào (in, on, at, for, about, of, to, by, without, before, after...), động từ sẽ ở dạng -ing.

I'm interested in learning Japanese. (KHÔNG ĐÚNG: interested in to learn)

She's good at solving problems. (KHÔNG ĐÚNG: good at to solve)

He left without saying goodbye. (KHÔNG ĐÚNG: without to say)

I look forward to meeting you. (KHÔNG ĐÚNG: look forward to meet)

She apologized for being late. (KHÔNG ĐÚNG: for to be late)

Bẫy 'To'

Lỗi lớn nhất: nhầm lẫn 'to' là giới từ với 'to' là một phần của động từ nguyên mẫu. Trong 'I want to go,' 'to' là một phần của động từ nguyên mẫu. Nhưng trong 'I look forward to...,' 'to' là giới từ — vì vậy nó phải được theo sau bởi danh động từ: 'I look forward to going.'

Thêm các cụm giới từ-to: be used to (doing), get used to (doing), object to (doing), be committed to (doing), be dedicated to (doing), in addition to (doing).

Các cấu trúc phổ biến: Go + Danh động từ và hơn thế

Tiếng Anh có một số cấu trúc cố định luôn dùng danh động từ. Học những cấu trúc này như một khối (thay vì từng quy tắc riêng lẻ) là cách nhanh nhất để nói tự nhiên.

Go + Danh động từ (Hoạt động)

go swimming, go shopping, go hiking, go fishing, go skiing, go running, go camping, go sightseeing, go bowling, go dancing

'Go + danh động từ' được dùng cho các hoạt động giải trí và thể chất. Bạn không thể nói 'go to swim' hay 'go to shop' — danh động từ là bắt buộc.

Spend + time + Danh động từ

I spent two hours studying. / She spends too much money shopping.

Khi 'spend' nói về thời gian hoặc tiền bạc, hoạt động đi kèm dùng dạng danh động từ.

Be busy + Danh động từ

I'm busy working on a project. / She's busy preparing for the exam.

Luôn dùng danh động từ sau 'busy.' Không bao giờ dùng 'busy to work.'

Be worth + Danh động từ

This book is worth reading. / It's not worth arguing about.

Luôn dùng danh động từ sau 'worth.' Không bao giờ dùng 'worth to read.'

Have trouble/difficulty/fun/a good time + Danh động từ

I had trouble finding the address. / We had fun playing games.

Những cụm từ này luôn đi với danh động từ.

Danh động từ và động từ nguyên mẫu làm chủ ngữ

Cả danh động từ lẫn động từ nguyên mẫu đều có thể là chủ ngữ của câu, nhưng chúng mang cảm giác khác nhau. Danh động từ tự nhiên hơn và phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày. Động từ nguyên mẫu nghe trang trọng hơn hoặc mang tính triết học hơn.

Danh động từ làm chủ ngữ (Tự nhiên, Phổ biến)

Swimming is great exercise.

Learning a new language takes patience.

Cooking relaxes me after a long day.

Động từ nguyên mẫu làm chủ ngữ (Trang trọng, Ít phổ biến hơn)

To err is human, to forgive divine. (tục ngữ nổi tiếng — rất trang trọng)

To learn a language, you must practice daily.

To succeed in business requires dedication.

Cấu trúc 'It is + tính từ + to'

Thay vì dùng động từ nguyên mẫu làm chủ ngữ, người nói tiếng Anh thường dùng cấu trúc 'it,' nghe tự nhiên hơn:

It's important to practice every day. (Tự nhiên hơn: To practice every day is important.)

It's easy to make mistakes. (Tự nhiên hơn: To make mistakes is easy.)

It's worth noting that... (Cụm từ cố định — kết hợp 'worth' + khái niệm danh động từ với cấu trúc 'it'.)

Nguyên tắc chung: dùng danh động từ cho các nhận định tổng quát ('Swimming is fun') và cấu trúc 'it + động từ nguyên mẫu' cho lời khuyên hoặc ý kiến cụ thể ('It's important to stretch before exercise').

Những lỗi sai phổ biến nhất người học hay mắc

Những lỗi này xuất hiện thường xuyên trong bài luận, hội thoại và các kỳ thi. Hầu hết đều xuất phát từ việc dịch trực tiếp từ tiếng mẹ đẻ, nơi các quy tắc khác (hoặc sự phân biệt không tồn tại).

Dùng động từ nguyên mẫu sau giới từ

I'm interested in to learn English.

I'm interested in learning English.

Dùng động từ nguyên mẫu sau 'enjoy'

I enjoy to play football.

I enjoy playing football.

Nhầm lẫn 'stop to do' và 'stop doing'

I stopped to smoke. (khi bạn muốn nói là bạn bỏ thói quen)

I stopped smoking. (= Tôi bỏ thói quen)

Dùng danh động từ sau 'want'

I want going to the beach.

I want to go to the beach.

Dùng 'to' + động từ nguyên mẫu sau 'look forward to'

I look forward to meet you.

I look forward to meeting you.

Quên 'to' trong động từ nguyên mẫu sau một số động từ nhất định

She decided go home early.

She decided to go home early.

Bảng tóm tắt nhanh và mẹo luyện tập

Đây là bản tóm tắt thực tế bạn có thể đánh dấu và xem lại bất cứ khi nào không chắc chắn. Điểm mấu chốt: đừng cố gắng ghi nhớ từng động từ một. Hãy học theo mẫu và các động từ phổ biến nhất trong mỗi nhóm.

Luôn dùng Danh động từ (-ing)

enjoy, avoid, mind, suggest, finish, quit, keep, practice, consider, imagine, deny, risk, miss, appreciate, delay, postpone, can't help, can't stand, give up, put off

Luôn dùng Động từ nguyên mẫu (to + động từ)

want, need, decide, choose, plan, hope, expect, promise, agree, refuse, offer, learn, seem, appear, pretend, afford, manage, fail, tend, claim

Cả hai — Nghĩa khác nhau

stop, remember, forget, try, regret

Cả hai — Nghĩa như nhau

start, begin, continue, like, love, hate, prefer, can't bear, intend

Cách luyện tập hiệu quả

Đừng học thuộc lòng danh sách — hãy học động từ trong ngữ cảnh bằng cách đọc và nghe tiếng Anh thực tế.

Khi bạn nghe danh động từ hoặc động từ nguyên mẫu trong podcast hay video, hãy dừng lại và chú ý đến cấu trúc.

Viết 5 câu mỗi ngày sử dụng động từ từ mỗi nhóm. Tập trung vào nhóm 'cả hai nhưng nghĩa khác nhau' — đó là những động từ quan trọng nhất.

Dùng FlexiLingo để lưu các câu thực tế từ video YouTube chứa danh động từ và động từ nguyên mẫu, rồi ôn tập với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Làm thế nào để thành thạo danh động từ và động từ nguyên mẫu với FlexiLingo

Các quy tắc ngữ pháp dễ nhớ hơn khi bạn học từ nội dung thực tế thay vì các bài tập trong sách giáo khoa. FlexiLingo giúp bạn tiếp xúc với danh động từ và động từ nguyên mẫu trong ngữ cảnh tự nhiên — cách mà người bản ngữ thực sự sử dụng chúng.

Phụ đề tương tác trên 23+ nền tảng

Xem YouTube, Netflix, TED Talks và nhiều hơn nữa với phụ đề tương tác. Nhấn vào bất kỳ từ nào để xem định nghĩa và vai trò ngữ pháp của nó. Chú ý các cấu trúc như 'I enjoy watching' hoặc 'She decided to leave' trong các cuộc hội thoại thực tế.

Lưu ví dụ thực tế chỉ với một cú nhấp

Khi bạn nghe một ví dụ hoàn hảo về danh động từ hoặc động từ nguyên mẫu trong video, hãy lưu toàn bộ câu kèm theo ngữ cảnh âm thanh. Xây dựng bộ sưu tập cá nhân các ví dụ thực tế cho thấy cách những dạng này hoạt động tự nhiên như thế nào.

Phân tích ngữ pháp bằng AI

Công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên của FlexiLingo nhận diện các cấu trúc ngữ pháp trong nội dung bạn xem. Xem danh động từ và động từ nguyên mẫu được đánh dấu và giải thích trong ngữ cảnh, không phải tách rời.

Lặp lại ngắt quãng để ghi nhớ lâu dài

Ôn tập các ví dụ danh động từ và động từ nguyên mẫu đã lưu ở các khoảng thời gian tối ưu. Xem các câu thực tế nhiều lần — kèm âm thanh — giúp não bộ của bạn nội hóa các cấu trúc cho đến khi việc dùng đúng trở thành tự động.

Câu hỏi thường gặp

Có một quy tắc đơn giản nào để biết khi nào dùng danh động từ hay động từ nguyên mẫu không?

Không có một quy tắc phổ quát duy nhất, nhưng có một hướng dẫn hữu ích: các động từ về cảm xúc và phản ứng (enjoy, mind, avoid) đi với danh động từ. Các động từ về ý định và quyết định trong tương lai (want, plan, decide) đi với động từ nguyên mẫu. Với 5 động từ thay đổi nghĩa (stop, remember, forget, try, regret), bạn cần học cả hai dạng — nhưng đó là danh sách nhỏ để thành thạo.

Tại sao 'I stopped smoking' lại có nghĩa khác với 'I stopped to smoke'?

Vì 'stop + danh động từ' có nghĩa là 'bỏ hẳn hoạt động' — danh động từ là thứ bạn dừng làm. Nhưng 'stop + động từ nguyên mẫu' có nghĩa là 'dừng lại để làm gì đó' — động từ nguyên mẫu giải thích mục đích của việc dừng lại. Vì vậy 'I stopped smoking' = Tôi bỏ thói quen. 'I stopped to smoke' = Tôi dừng việc đang làm để hút một điếu thuốc.

Sau 'to,' làm thế nào để biết đó là giới từ hay một phần của động từ nguyên mẫu?

Hỏi: tôi có thể thay động từ bằng danh từ không? Nếu có, 'to' là giới từ → dùng danh động từ. 'I look forward to the weekend' → 'I look forward to meeting you.' Nếu 'to' + động từ tạo thành một đơn vị nghĩa duy nhất (want to go, need to eat), đó là động từ nguyên mẫu. Các cụm giới từ-to phổ biến: look forward to, be used to, get used to, object to, be committed to.

Tôi nên dùng hình thức nào khi cả hai đều đúng?

Với các động từ như start, begin, continue — cả hai đều được. Với like/love/hate, danh động từ phổ biến hơn một chút trong tiếng Anh Anh và động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh Mỹ. Khi không chắc, danh động từ là lựa chọn an toàn hơn. Điều quan trọng nhất là biết 5 động từ mà nghĩa thực sự thay đổi.

Cách nhanh nhất để tiến bộ trong lĩnh vực này là gì?

Ba bước: (1) Chỉ cần ghi nhớ 5 động từ 'nghĩa khác nhau' (stop, remember, forget, try, regret) — đây là những động từ gây hiểu nhầm thực sự. (2) Học quy tắc giới từ (giới từ + danh động từ, luôn luôn). (3) Đọc và nghe tiếng Anh thực tế hàng ngày với FlexiLingo — bạn sẽ tự nhiên hấp thu được động từ nào đi với hình thức nào qua việc tiếp xúc, giống như người bản ngữ đã học.