Từ dễ nhầm Bồ Đào Nha - Anh: Danh sách đầy đủ cho người nói tiếng Bồ Đào Nha
esquisito không phải exquisite, pretender không phải pretend, và puxe trên cánh cửa nghĩa là pull. Những từ dễ nhầm mà tiếng Bồ Đào Nha sản sinh hàng loạt, những từ mà Brazil và Bồ Đào Nha còn bất đồng với nhau, và phần ngữ pháp trông giống như lỗi chọn từ.

Biến danh sách này thành thứ bạn nhớ được
Các từ trên trang này nằm trong những bộ thẻ FlexiLingo miễn phí, kèm nghĩa, ví dụ và phát âm — lặp lại giãn cách mang chúng về ngay trước khi bạn quên.
Mở bộ thẻ miễn phí1Vì sao tiếng Bồ Đào Nha sản sinh từ dễ nhầm hàng loạt
Tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Anh có chung hàng nghìn từ, và phần trùng lặp ấy gần như không có gì là ngẫu nhiên. Tiếng Anh lấy khoảng sáu mươi phần trăm vốn từ của mình từ tiếng Latin và tiếng Pháp; còn tiếng Bồ Đào Nha vốn là một ngôn ngữ Latin. Vì vậy hai ngôn ngữ này nắm giữ một khối lượng khổng lồ cùng một chất liệu.
Chung nguồn gốc chính là điều kiện sinh ra từ dễ nhầm. Một từ đi vào cả hai ngôn ngữ, mỗi ngôn ngữ dùng nó suốt nhiều thế kỷ, rồi nghĩa của nó trôi dạt theo nhịp riêng. Không có gì trông sai cả: từ đó có tồn tại trong tiếng Anh, chính tả gần như giống hệt, và nó mang một nghĩa nằm sát bên cạnh điều bạn định nói.
Điều này tạo ra một quy luật bắt được người nói tự tin chứ không phải người mới học: tiếng Anh của bạn càng nhiều gốc Latin, mật độ từ dễ nhầm càng cao. Người nói giản dị sẽ dùng watch, plan và habit. Người nói cho oai sẽ dùng assist, pretend và costume, và cả ba đều sai.
Còn một khuôn mẫu thứ hai. Tiếng Anh thường giữ từ Latin ở một góc hẹp, trang trọng hoặc văn chương, trong khi tiếng Bồ Đào Nha giữ nó làm từ thông dụng hằng ngày, hoặc ngược lại. assistir là động từ hoàn toàn bình thường trong tiếng Bồ Đào Nha để nói xem tivi; còn assist trong tiếng Anh là một từ trang trọng nghĩa là giúp đỡ. Không từ nào sai cả; chúng chỉ nằm ở hai độ cao khác nhau.
Và nhóm thứ ba hoàn toàn không phải chuyện từ vựng. Tiếng Bồ Đào Nha đặt mạo từ ở những chỗ tiếng Anh không đặt, tạo câu hỏi mà không đảo ngữ, cho phép phủ định kép, và dùng ter ở chỗ tiếng Anh dùng there is. Những thứ đó tạo ra những câu gồm toàn từ tiếng Anh có thật nhưng ở dạng mà người bản ngữ không dùng.
Tip: Hãy phân loại lỗi của bạn vào ba nhóm: từ đã trôi nghĩa, từ sai độ trang trọng, và thói quen ngữ pháp. Chỉ nhóm đầu tiên là giải quyết được bằng từ điển, và đó là lý do một danh sách từ dễ nhầm đơn thuần chưa bao giờ sửa được tiếng Anh của ai cả.
2Sáu từ đảo ngược ý bạn muốn nói
Sáu từ này là ưu tiên cao nhất trong hướng dẫn, bởi mỗi từ không chỉ nghe kỳ cục, mà nói ra một điều khác hẳn điều bạn định nói, và nó làm vậy đúng trong những câu mà độ chính xác là quan trọng nhất.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, pretender nghĩa là dự định, lên kế hoạch, hoặc tuyên bố. Còn pretend trong tiếng Anh nghĩa là làm ra vẻ một điều gì đó có thật trong khi không phải vậy. Câu We pretend to open two offices next year nói với người đọc rằng bạn đang giả vờ mở rộng. Tiếng Anh đúng: intend, hoặc plan. Từ tiếng Bồ Đào Nha cho nghĩa giả vờ là fingir.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, atualmente và atual nghĩa là hiện nay và hiện tại. Còn actually trong tiếng Anh nghĩa là trên thực tế, và actual nghĩa là thực tế đối lập với ước tính. Câu Send me the actual figures là hỏi xin các con số thật, không phải số của tháng này. Tiếng Anh đúng: currently, current, latest, up to date. Đây là từ dễ nhầm gốc Bồ Đào Nha xuất hiện nhiều nhất trong văn bản công việc.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, eventualmente nghĩa là có thể hoặc thỉnh thoảng, và eventual nghĩa là không thường xuyên. Còn eventually trong tiếng Anh nghĩa là cuối cùng thì, sau một khoảng chờ, và nó mang tính chắc chắn chứ không phải có điều kiện. Câu We will eventually sign là hứa rằng bạn sẽ ký. Nếu bạn muốn nói có thể, hãy dùng possibly, hoặc we may.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, assistir a nghĩa là xem hoặc có mặt tại. Còn assist trong tiếng Anh nghĩa là giúp đỡ. Câu I will assist the meeting nói rằng bạn sẽ giúp đỡ cuộc họp, một điều vô nghĩa. Tiếng Anh đúng: attend the meeting, hoặc watch the film.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, compromisso nghĩa là một cam kết hoặc một cuộc hẹn. Còn compromise trong tiếng Anh nghĩa là một thỏa hiệp trong đó cả hai bên đều nhượng bộ. Câu We have a compromise with the client nói rằng cả hai bên đã nhượng bộ, và điều đó làm yếu chính vị thế của bạn trên văn bản. Tiếng Anh đúng: commitment, hoặc appointment.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, esquisito nghĩa là kỳ quặc, lạ lùng hoặc gây khó chịu. Còn exquisite trong tiếng Anh nghĩa là đẹp tuyệt và tinh tế, và đó là một lời khen mạnh. Nói với chủ nhà rằng bữa tối của họ esquisito được dịch thành exquisite thì bạn nhận được phản ứng như mong muốn; còn nói bằng tiếng Anh rằng nhà họ strange thì không. Cũng đáng lưu ý là exquisito trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là ngon, nên cùng một từ mang ba nghĩa khác nhau trong ba ngôn ngữ.
pretender và eventualmente là hai từ thường xuyên nói ngược lại điều bạn định nói nhất, và cả hai đều xuất hiện đúng trong những câu mô tả kế hoạch và mốc thời gian. Nếu bạn không sửa gì khác trong hướng dẫn này, hãy sửa hai từ đó.
Tip: Viết sáu từ này lên một tấm thẻ và để nó trong tầm mắt suốt một tháng khi bạn viết tiếng Anh. Chúng xuất hiện đủ thường xuyên để một tháng kiểm tra có chủ ý thường phá bỏ được thói quen này vĩnh viễn.
3Những từ nói về con người dễ dùng sai
Đây là một mục riêng vì cái giá phải trả khác hẳn. Gọi sai tên một cửa hàng thì chỉ gây khó hiểu; nhưng mô tả sai về một con người thì làm thay đổi điều bạn đã nói về họ, và sẽ không ai đính chính cho bạn.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, educado nghĩa là cư xử có phép tắc và lịch thiệp. Còn educated trong tiếng Anh nghĩa là đã được học hành. Câu He is a very educated man là một nhận định về bằng cấp của anh ta, không phải về cách cư xử, và mal-educado dịch thành badly educated lại nói rằng anh ta chưa học hết, trong khi bạn muốn nói anh ta bất lịch sự. Tiếng Anh đúng: polite, well-mannered, courteous.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, simpático nghĩa là dễ chịu, ấm áp và dễ mến. Còn sympathetic trong tiếng Anh nghĩa là cảm thông với nỗi bất hạnh của ai đó. Câu She is very sympathetic khen lòng trắc ẩn của cô ấy, chứ không phải sự duyên dáng. Tiếng Anh đúng: friendly, likeable, lovely, nice.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, ingênuo nghĩa là ngây thơ hoặc thơ ngây. Còn ingenious trong tiếng Anh nghĩa là sáng tạo tài tình, tức là một lời khen; còn ingenuous thì có tồn tại trong tiếng Anh và nghĩa là ngây thơ, nhưng hiếm gặp và rất dễ bị đọc nhầm thành ingenious. Tiếng Anh đúng: naive, hoặc innocent.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, esperto nghĩa là nhanh trí, và ở Brazil đôi khi mang nghĩa ranh mãnh hoặc gian. Còn expert trong tiếng Anh nghĩa là có kiến thức chuyên sâu, và từ tiếng Bồ Đào Nha cho nghĩa đó là perito hoặc especialista. Gọi một đồng nghiệp esperto bằng từ expert là thổi phồng năng lực chuyên môn của họ; còn dùng clever thì có thể mang cả sắc thái ranh mãnh, nên hãy nói bright hoặc quick nếu bạn có ý khen.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, ordinário nghĩa là thô tục, kém chất lượng hoặc tồi tệ về đạo đức. Còn ordinary trong tiếng Anh nghĩa là bình thường, không có gì đặc biệt, và hoàn toàn trung tính. Vậy nên một người nói tiếng Anh gọi công việc của bạn là an ordinary result thì có nghĩa là ở mức trung bình; nhưng một người nói tiếng Bồ Đào Nha nghe câu đó có thể hiểu tệ hơn nhiều. Tiếng Anh cho nghĩa Bồ Đào Nha: vulgar, shoddy, hoặc contemptible.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, notório nghĩa là nổi tiếng và hiển nhiên, không mang sắc thái tiêu cực. Còn notorious trong tiếng Anh nghĩa là nổi tiếng, cụ thể là vì một điều xấu. Câu He is a notorious expert in the field là một lời buộc tội ngoài ý muốn. Tiếng Anh đúng: well-known, renowned, hoặc eminent.
- sensível nghĩa là nhạy cảm, còn sensato nghĩa là biết điều; trong khi sensible trong tiếng Anh nghĩa là thiết thực, nên sensible data lẽ ra luôn phải là sensitive data
- excitado trong tiếng Bồ Đào Nha ở Brazil mang sắc thái tình dục, nên nhiều người Brazil né tránh từ excited trong tiếng Anh một cách không cần thiết; excited trong tiếng Anh hoàn toàn trung tính và an toàn, và đó là từ đúng để nói về việc háo hức mong chờ điều gì đó
- íntimo nghĩa là thân thiết theo nghĩa tình bạn, trong khi intimate trong tiếng Anh nghiêng mạnh về lãng mạn; hãy nói close friend
- particular trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là riêng tư, trong khi particular trong tiếng Anh nghĩa là cụ thể
- vaidoso nghĩa là kiêu căng, còn vain trong tiếng Anh cũng có nghĩa là vô ích, một nghĩa mà vaidoso không bao hàm
- cínico trong tiếng Bồ Đào Nha mạnh hơn nhiều so với cynical trong tiếng Anh, vốn gần với sự hoài nghi thông thường
educado và ordinário là hai từ có khả năng thật sự làm hỏng một mối quan hệ, bởi cả hai đều được dùng để nói về đồng nghiệp và cả hai đều rơi rất xa chỗ bạn nhắm tới. Khi mô tả con người bằng tiếng Anh, hãy ưu tiên những từ giản dị: kind, polite, careful, clever, easy to work with.
Tip: Với mỗi từ này, hãy viết hai câu tiếng Anh mang nghĩa rõ ràng khác nhau và ghi chú xem mỗi câu ứng với tình huống tiếng Bồ Đào Nha nào. Một từ với hai lời giải nghĩa thì không bao giờ đọng lại; hai câu với hai tình huống thì có.
4Danh sách đối chiếu đầy đủ
Bảng tra nhanh. Từ tiếng Bồ Đào Nha, nghĩa của nó, và từ tiếng Anh chuyển tải được nghĩa đó.
- atual và atualmente nghĩa là current và currently, không phải actual và actually.
- eventual và eventualmente nghĩa là occasional và possibly, không phải eventual và eventually.
- pretender nghĩa là intend, không phải pretend.
- assistir nghĩa là watch hoặc attend, không phải assist.
- compromisso nghĩa là commitment hoặc appointment, không phải compromise.
- esquisito nghĩa là strange, không phải exquisite.
- educado nghĩa là polite, không phải educated.
- simpático nghĩa là friendly, không phải sympathetic.
- ingênuo nghĩa là naive, không phải ingenious.
- esperto nghĩa là clever, không phải expert.
- ordinário nghĩa là vulgar, không phải ordinary.
- notório nghĩa là well-known, trong khi notorious mang nghĩa tiêu cực.
- livraria là một bookshop; còn library là biblioteca.
- parentes là relatives; còn parents là pais.
- colégio là trường trung học, không phải college.
- faculdade là một chương trình đại học hoặc bậc cử nhân, không phải faculty theo nghĩa Mỹ là đội ngũ giảng dạy.
- fábrica là một factory; còn fabric là tecido.
- costume nghĩa là một thói quen hoặc tập tục; còn costume trong tiếng Anh là fantasia.
- legenda là một subtitle; còn legend là lenda.
- notícia là news; còn notice là aviso.
- jornal là một newspaper; còn journal là revista hoặc diário.
- novela ở Brazil là một soap opera; còn novel là romance.
- romance nghĩa là một tiểu thuyết, và cũng có nghĩa là chuyện lãng mạn.
- pasta là một thư mục hoặc một loại bột nhão; còn pasta món ăn là massa.
- sopa là soup; còn soap là sabão.
- taxa là một khoản phí hoặc một mức lãi suất; còn tax là imposto.
- prejuízo là một khoản lỗ tài chính; còn prejudice là preconceito.
- decepção là sự thất vọng; còn deception là engano.
- êxito là thành công; còn exit là saída.
- oficina là một xưởng hoặc gara; còn office là escritório.
- balcão là một quầy; còn balcony là varanda hoặc sacada.
- recipiente là một vật chứa; còn recipient là destinatário.
- resumir nghĩa là tóm tắt; còn to resume là retomar.
- suportar nghĩa là chịu đựng hoặc kham được; còn to support là apoiar.
- atender nghĩa là nghe điện thoại hoặc phục vụ khách hàng; còn to attend là comparecer.
- avisar nghĩa là cảnh báo hoặc báo cho biết; còn to advise là aconselhar.
- assumir nghĩa là đảm nhận hoặc thừa nhận; còn to assume là supor.
- procurar nghĩa là tìm kiếm; còn to procure là adquirir.
- data là một ngày trên lịch; còn data theo nghĩa thống kê là dados.
- largo nghĩa là rộng; còn large là grande.
- lanche là một bữa ăn nhẹ; còn lunch là almoço.
- gripe là bệnh cúm; còn gripe trong tiếng Anh là một lời phàn nàn.
- idioma là một ngôn ngữ; còn idiom là expressão idiomática.
- preservativo là bao cao su; còn chất bảo quản thực phẩm là conservante.
- propaganda nghĩa là quảng cáo và mang tính trung tính; còn propaganda trong tiếng Anh luôn tiêu cực.
Tip: Đừng đọc danh sách này một mạch từ đầu đến cuối. Hãy đọc một lượt, rồi quay lại sau khi bạn đã viết một thứ gì đó thật bằng tiếng Anh và chỉ kiểm tra những từ bạn thực sự đã dùng.
5Push, pull và những cái bẫy thường ngày
Đây là nhóm có tần suất cao nhất, và cũng là nhóm gây ra nhiều nhầm lẫn nhất mỗi tuần, bởi nó xuất hiện trong hội thoại thường ngày chứ không phải ở chỗ làm.
Đây là trường hợp nổi tiếng nhất và nó bẫy người ta theo cả hai chiều. Trong tiếng Bồ Đào Nha, puxar nghĩa là kéo, và nó trông cũng như nghe giống từ push trong tiếng Anh, vốn là nghĩa ngược lại hoàn toàn. Từ tiếng Bồ Đào Nha cho push là empurrar. Người Brazil nào sống ở một nước nói tiếng Anh cũng ít nhất một lần đẩy cánh cửa ghi pull, và người nói tiếng Anh ở Brazil thì làm điều ngược lại.
livraria là hiệu sách, nơi bạn mua sách. biblioteca là thư viện, nơi bạn mượn sách. Từ library trong tiếng Anh không bao giờ có nghĩa là cửa hàng, nên câu I bought it at the library nghe vào tai người Anh là một sự mâu thuẫn.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, parentes nghĩa là họ hàng nói chung, còn pais mới là bố mẹ. Câu My parents are coming to the wedding trong tiếng Anh nghĩa là bố và mẹ bạn; nếu bạn muốn nói đại gia đình, hãy dùng my relatives.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, colégio là trường trung học. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, college nghĩa là đại học, còn ở Anh nó có thể chỉ một trường dự bị đại học hoặc một cơ sở giáo dục nghề. Nói rằng bạn học xong college năm mười bảy tuổi thì gây khó hiểu ở cả hai nơi. Hãy nói secondary school, hoặc high school.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, lanche là bữa ăn nhẹ hoặc bữa xế chiều, vốn mượn từ lunch trong tiếng Anh, nhưng nó không phải lunch. Từ lunch trong tiếng Anh là bữa ăn giữa trưa. Hãy nói snack, hoặc afternoon snack.
- sorvete là kem, còn từ sorbet trong tiếng Anh là một loại kem trái cây riêng biệt không có sữa
- bife là một miếng bít tết, còn beef trong tiếng Anh là thịt bò nói chung
- torta là bánh nướng nhân hoặc bánh tart, còn torte trong tiếng Anh là một loại bánh nhiều lớp béo ngậy
- cafeteria trong tiếng Bồ Đào Nha là quán cà phê, trong khi cafeteria trong tiếng Anh là căng tin tự phục vụ
- estante là một kệ sách, không liên quan gì đến instant
- tapa là một cái tát, không phải một cái vòi nước
- terno ở Brazil là một bộ com lê, không phải tender
- pipa ở Brazil là một con diều, không phải một cái tẩu
- carpete là thảm trải kín sàn, trong khi carpet trong tiếng Anh bao gồm cả thảm rời
- vagabundo mạnh hơn nhiều so với vagabond trong tiếng Anh và là một lời chửi thật sự
Tip: Những từ này đáng sửa trước cả những từ gốc Latin nghe oai, không phải vì chúng đáng xấu hổ hơn mà vì chúng xuất hiện thường xuyên hơn nhiều. Tần suất nhân với tỷ lệ mắc lỗi mới là thứ thực sự khiến bạn trả giá.
6Công việc, tiền bạc và nơi làm việc
Đây là nhóm dễ bị đọc nhất bởi một người đang cân nhắc về bạn, và cũng là nhóm mà lỗi sắc thái trở nên vô hình vì chẳng ai nhắc đến chúng.
- discutir trong tiếng Bồ Đào Nha nghiêng về nghĩa cãi vã và to tiếng, trong khi discuss trong tiếng Anh hoàn toàn trung tính. Câu We discussed the budget for an hour nghe rất bình thản trong tiếng Anh; nếu bạn muốn nói đã cãi nhau, hãy dùng we argued. Và discuss trong tiếng Anh không bao giờ đi với about.
- taxa là một khoản phí hoặc một mức lãi suất; còn imposto mới là thuế. Một văn bản về thuế và một văn bản về phí là hai văn bản khác nhau.
- prejuízo là một khoản lỗ tài chính. Còn prejudice trong tiếng Anh là định kiến chống lại một nhóm người. Nói the project caused prejudice là mô tả sự phân biệt đối xử, chứ không phải chuyện tiền bạc.
- propaganda trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là quảng cáo thương mại thông thường và mang tính trung tính. Trong tiếng Anh nó luôn có nghĩa là tuyên truyền chính trị mang tính thao túng. Hãy nói advertising, hoặc a campaign.
- suportar nghĩa là chịu đựng hoặc chấp nhận được. Câu I cannot support this proposal trong tiếng Anh nghĩa là bạn phản đối nó, và điều đó có thể ngược hẳn với ý bạn.
- aplicar nghĩa là áp dụng cái gì đó vào cái gì đó, nhưng nộp đơn xin việc là candidatar-se; trong tiếng Anh bạn apply for a job hoặc apply to a company, không bao giờ apply the job.
- atender nghĩa là nghe điện thoại hoặc phục vụ khách hàng. Còn attend trong tiếng Anh nghĩa là có mặt tại. Hãy nói answer, serve, hoặc deal with.
- assumir nghĩa là đảm nhận một vai trò hoặc thừa nhận một điều gì đó. Còn assume trong tiếng Anh nghĩa là phỏng đoán mà không có bằng chứng. Câu He assumed the role thì ổn; nhưng he assumed the mistake lẽ ra phải là he admitted the mistake.
- realizar nghĩa là thực hiện hoặc hoàn thành. Còn realise trong tiếng Anh chủ yếu nghĩa là nhận ra. Câu We realised the payment lẽ ra phải là we processed the payment.
- êxito nghĩa là thành công. Còn exit trong tiếng Anh là lối ra, và trong lĩnh vực đầu tư mạo hiểm là việc bán một công ty. Câu The project was a great exit nói rằng bạn đã bán nó đi.
- compromisso đã nói ở trên, và comprometido có thể nghĩa là đã cam kết hoặc đã bị tổn hại, nên trong tiếng Anh hãy luôn chọn hẳn một nghĩa cho rõ.
- diretor trong tiếng Bồ Đào Nha thường bao trùm cái mà tiếng Anh gọi là manager; trong cơ cấu doanh nghiệp ở các nước nói tiếng Anh, Director là một cấp bậc rõ ràng là cao, nên hãy dịch theo phạm vi trách nhiệm chứ đừng dịch theo mặt chữ.
Hãy để ý điểm chung của những từ tệ nhất: tất cả đều là những từ bạn với tay tới chính vì chúng nghe có vẻ chuyên nghiệp. Lựa chọn giản dị hơn có gốc Anglo-Saxon gần như luôn an toàn, bởi những từ tiếng Anh giản dị hiếm khi có họ hàng trong tiếng Bồ Đào Nha nên cũng hiếm khi có từ dễ nhầm.
Tip: Khi bạn không chắc trong một cuộc họp trực tiếp, hãy dùng từ giản dị. check hơn control, ask hơn demand, current hơn actual, và talk about hơn discuss about, vốn hoàn toàn không phải tiếng Anh.
7Số, ngày tháng và vấn đề bilhão
Các nước nói tiếng Bồ Đào Nha dùng quy ước dấu phân cách kiểu lục địa châu Âu, đúng quy ước mà người Việt vẫn dùng, và ở một điểm thì ngay cả Brazil và Bồ Đào Nha cũng không đồng ý với nhau. Đây là mục mà một sai sót khiến bạn mất tiền chứ không chỉ mất sự rõ ràng.
Tiếng Bồ Đào Nha viết 1.000.000 cho một triệu và 12,5 cho mười hai phẩy năm, hệt như cách viết số quen thuộc trong tiếng Việt. Tiếng Anh viết 1,000,000 và 12.5. Các ký tự thì giống hệt nhau nhưng nhiệm vụ của chúng thì ngược nhau. Một mức giá viết là 1.250 có nghĩa là một nghìn hai trăm năm mươi ở Lisbon hay São Paulo, nhưng lại là một phẩy hai lăm trong một hợp đồng tiếng Anh.
Brazil dùng thang ngắn, nên um bilhão là một nghìn triệu, đúng bằng billion trong tiếng Anh. Bồ Đào Nha thì theo truyền thống dùng thang dài, trong đó um bilião là một triệu triệu, tức là cái mà tiếng Anh gọi là trillion, còn mil milhões mới là một nghìn triệu. Vậy nên một người Brazil có thể dịch thẳng bilhão thành billion, còn một người Bồ Đào Nha thì không. Nếu một văn bản đi qua lại giữa hai nước, hoặc sang tiếng Anh, hãy viết con số ra bằng chữ.
Các nước nói tiếng Bồ Đào Nha viết ngày trước, giống hệt thói quen của người Việt, nên 11/03/2026 là ngày mười một tháng Ba. Nước Mỹ viết tháng trước, nên cùng những chữ số ấy lại là ngày ba tháng Mười một. Canada và Anh thì không nhất quán, và điều đó còn tệ hơn cả hai. Với bất cứ thứ gì đi qua biên giới, hãy viết tháng bằng chữ: 11 March 2026.
Hãy viết mã tiền tệ và con số đầy đủ cho người đọc tiếng Anh: 25,000 BRL hoặc 25,000 EUR, chứ không phải 25 mil. Và hãy kèm theo một mức quy đổi, vì gần như không ai ngoài Brazil có cảm nhận về đồng real. Đặt mã tiền tệ trước con số, đó là quy ước quốc tế.
Trên một hóa đơn, một hồ sơ ứng tuyển hay một bài thi, việc đảo dấu thập phân không phải là lỗi nhỏ. Đó là loại lỗi khiến hồ sơ bị từ chối mà không kèm lời giải thích nào. Sự chia rẽ giữa bilhão và bilião còn tệ hơn nữa, bởi cả hai người đọc đều tin rằng mình đã hiểu đúng.
Tip: Hãy đặt máy tính, điện thoại và bảng tính của bạn sang định dạng tiếng Anh khi bạn làm việc bằng tiếng Anh. Sửa việc này ở cấp công cụ sẽ loại bỏ lỗi vĩnh viễn, điều mà chỉ riêng sự cẩn thận không bao giờ làm được.
8Ngữ pháp chuyển di lộ ra thành lỗi chọn từ
Những lỗi này tạo ra các từ tiếng Anh có thật nhưng ở dạng mà người bản ngữ không dùng, và đó là lý do chúng sống sót đến tận trình độ rất cao và không công cụ soát lỗi nào bắt được. Người học Việt Nam nên đọc kỹ mục này: tiếng Việt cũng không có mạo từ, cũng không chia động từ theo thì, cũng đặt câu hỏi mà không đảo ngữ, nên nhiều lỗi ở đây là lỗi chung của cả hai nhóm người học.
Tiếng Bồ Đào Nha dùng mạo từ xác định nhiều hơn tiếng Anh rất nhiều: a vida é difícil, o João chegou, eu gosto do meu trabalho. Dịch thẳng ra sẽ thành the life is difficult, the John arrived, và I like the my work. Tiếng Anh không dùng mạo từ với danh từ trừu tượng mang nghĩa chung và không bao giờ dùng với tên riêng của người. Đây là dấu hiệu dễ nghe ra nhất của tiếng Anh do người nói tiếng Bồ Đào Nha nói, và nó sửa được rất nhanh một khi đã nhận ra. Người Việt gặp phiên bản ngược lại của cùng một vấn đề: vì tiếng Việt không có mạo từ nào cả, mạo từ tiếng Anh thường bị bỏ sót thay vì bị thêm thừa, nhưng cách chữa thì giống nhau.
depender de sinh ra depend of thay vì depend on. casado com sinh ra married with thay vì married to. chegar em sinh ra arrive in a party thay vì arrive at. discutir sobre sinh ra discuss about, trong khi discuss trong tiếng Anh không đi với giới từ nào cả. Những cặp này phải học thuộc theo cặp, bởi chẳng có logic nào để suy ra chúng. Điều này cũng đúng với người học Việt Nam, vì giới từ tiếng Việt không tương ứng một-đối-một với giới từ tiếng Anh.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, me explica và me diz là cách nói tự nhiên. Còn explain trong tiếng Anh đi với to: explain it to me, không bao giờ explain me. Và say cũng đi với to, nên tell me mới là dạng thông thường còn say me thì không phải tiếng Anh. Lỗi này cực kỳ phổ biến và cũng cực kỳ nhanh sửa.
Tiếng Bồ Đào Nha đặt câu hỏi chỉ bằng ngữ điệu: você vem? Còn tiếng Anh cần một trợ động từ và phép đảo ngữ: are you coming, do you like coffee, where do you live. Trên văn bản, lỗi này hiện ra dưới dạng You are coming? và nó đọc lên nghe như một câu ngạc nhiên chứ không phải một câu hỏi. Tiếng Việt cũng tạo câu hỏi mà không đảo ngữ, chỉ thêm một tiểu từ như không hay à, nên người học Việt Nam mắc đúng lỗi này.
Tiếng Bồ Đào Nha ở Brazil dùng tem để chỉ sự tồn tại: tem muita gente aqui. Dịch thẳng ra sẽ thành has many people here. Tiếng Anh dùng there is và there are. Động từ have trong tiếng Anh chỉ dùng cho sở hữu. Tiếng Việt cũng vậy: một chữ có gánh cả hai vai trò, nên câu Có nhiều người ở đây rất dễ biến thành has many people here thay vì there are many people here.
Câu Não vi ninguém dùng hai từ phủ định và là tiếng Bồ Đào Nha đúng chuẩn. Tiếng Anh chỉ dùng một: I did not see anyone, hoặc I saw no one. Câu I did not see nobody nghe như khẩu ngữ không chuẩn, hoặc nếu hiểu theo nghĩa đen thì thành nghĩa ngược lại.
Mỗi lỗi trong số này đều tạo ra những từ tiếng Anh đúng ở một hình dạng sai. Đó là lý do chúng vô hình với bạn nhưng lồ lộ với người nghe, và cũng là lý do chúng cần được lặp đi lặp lại chứ không phải được giảng giải.
Tip: Hãy ghi âm chính bạn nói tiếng Anh trong hai phút rồi tự tay chép lại. Những mạo từ thừa và những giới từ bê nguyên sang sẽ nhảy vọt ra khỏi trang giấy theo cách mà chúng không bao giờ làm được lúc bạn đang nói.
9Nơi Brazil và Bồ Đào Nha bất đồng
Đáng có một mục riêng vì nó ảnh hưởng đến việc từ tiếng Anh nào mới đúng với bạn, và vì một người đọc Brazil và một người đọc Bồ Đào Nha cần những lời khuyên hơi khác nhau.
- constipado nghĩa là bị cảm lạnh trong tiếng Bồ Đào Nha ở châu Âu, nhưng lại nghĩa là bị táo bón trong tiếng Bồ Đào Nha ở Brazil. Trong tiếng Anh, constipated chỉ bao giờ mang nghĩa thứ hai, nên một người nói tiếng Bồ Đào Nha ở châu Âu dịch thẳng ra sẽ nói một điều rất khác ý mình. Tiếng Anh cho bệnh cảm lạnh: I have a cold.
- bilião ở Bồ Đào Nha là một triệu triệu, tức là cái mà tiếng Anh gọi là trillion; còn bilhão ở Brazil là một nghìn triệu, tức là cái mà tiếng Anh gọi là billion. Đây là khác biệt tốn kém nhất trong danh sách.
- comboio ở Bồ Đào Nha và trem ở Brazil đều thành train trong tiếng Anh.
- casa de banho ở Bồ Đào Nha và banheiro ở Brazil đều thành bathroom hoặc toilet trong tiếng Anh; ở Bắc Mỹ, restroom là cách nói lịch sự dùng nơi công cộng.
- telemóvel ở Bồ Đào Nha và celular ở Brazil đều thành mobile phone trong tiếng Anh Anh và cell phone trong tiếng Anh Bắc Mỹ.
- ecrã ở Bồ Đào Nha và tela ở Brazil đều thành screen.
- autocarro ở Bồ Đào Nha và ônibus ở Brazil đều thành bus.
- pequeno-almoço ở Bồ Đào Nha và café da manhã ở Brazil đều thành breakfast.
- rapariga là một từ bình thường để chỉ cô gái ở Bồ Đào Nha nhưng lại có nghĩa xúc phạm ở một số vùng của Brazil; còn girl trong tiếng Anh là trung tính, và với người trưởng thành thì dùng woman.
- propina là học phí ở Bồ Đào Nha nhưng là tiền hối lộ ở Brazil; trong tiếng Anh, hãy nói rõ tuition fee hoặc bribe và đừng bao giờ đoán.
Bài học thực tế không phải là biến thể nào mới đúng. Bài học là: khi hai biến thể của chính ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn bất đồng sâu sắc đến vậy, bạn cũng không thể tin vào trực giác của mình về tiếng Anh. Bất cứ từ nào mà bạn biết là Brazil và Bồ Đào Nha khác nhau đều xứng đáng được kiểm tra có chủ đích trước khi bạn dùng từ tiếng Anh trông giống nó.
Tip: Hãy quyết định bạn nhắm tới biến thể tiếng Anh nào rồi trung thành với nó. Người Brazil thường tiếp xúc với tiếng Anh Mỹ nhiều hơn hẳn, còn người Bồ Đào Nha thì tiếp xúc với tiếng Anh Anh, và khớp biến thể tiếng Anh của bạn với mức tiếp xúc thực tế thì dễ hơn là chống lại nó.
10Những âm làm đổi hẳn từ
Được đưa vào đây vì một số lỗi trong số này không tạo ra chất giọng, chúng tạo ra một từ tiếng Anh khác hẳn, và cả câu lặng lẽ mất đi ý nghĩa.
- Tiếng Bồ Đào Nha không cho phép phần lớn phụ âm cuối, nên một nguyên âm được thêm vào: hot dog thành đại loại như hotchi dogui, và big thành bigi. Từ tiếng Anh kết thúc ngay ở phụ âm, và cái âm cuối bị mất đi ấy thường chính là ngữ pháp, như đuôi quá khứ -ed và đuôi số nhiều -s.
- Tiếng Bồ Đào Nha ở Brazil phát âm r đầu từ thành một âm h, nên Rio đọc là Hio. Mang thói quen đó vào tiếng Anh thì red biến thành head, và sự sửa quá tay theo chiều ngược lại biến hat thành rat.
- Tiếng Bồ Đào Nha không có các âm th, nên think thành sink hoặc fink và this thành dis hoặc zis. Hãy để ý các cặp three và free, thin và fin, both và boat.
- Tiếng Bồ Đào Nha ngạc hóa t và d trước một âm i, nên time có thể bật ra thành chime và day thành jay. Lỗi này làm đổi hẳn từ khá thường xuyên.
- Sự phân biệt trong tiếng Anh giữa ship và sheep, full và fool, man và men không tồn tại trong tiếng Bồ Đào Nha, mà nó lại phân biệt rất nhiều cặp từ trong tiếng Anh.
- Đuôi -ed trong tiếng Anh có ba cách phát âm: t sau âm vô thanh, d sau âm hữu thanh, và id chỉ sau t hoặc d. Người nói tiếng Bồ Đào Nha có xu hướng thêm hẳn một âm tiết vào cả ba, khiến walked thành hai âm tiết trong khi lẽ ra chỉ có một.
- Trọng âm từ trong tiếng Anh có thể dịch chuyển và làm đổi nghĩa: a REcord và to reCORD, PRESent và preSENT. Trọng âm tiếng Bồ Đào Nha dễ đoán hơn, nên chỗ này cần chú ý có chủ đích.
- Chính tả tiếng Anh không cho biết cách phát âm: though, through, thought, tough và thorough dùng chung các chữ cái nhưng gần như chẳng chung gì khác. Hãy học âm cùng lúc với từ.
Hai điểm đáng công phá trước tiên là nguyên âm thêm vào cuối từ và các đuôi -ed, bởi cả hai đều che giấu ngữ pháp chứ không chỉ tô màu cho chất giọng của bạn. Nếu người nghe không nghe ra thì quá khứ của bạn, họ đang thiếu mất thông tin, chứ không chỉ đang nhận ra một chất giọng.
Tip: Hãy ghi âm chính bạn đọc một đoạn ngắn, rồi vừa nghe lại vừa đọc chính đoạn đó. Những nguyên âm thêm vào cuối từ là thứ không thể nghe ra ngay lúc đang nói nhưng lại hiện ra rõ mồn một khi nghe lại.
11Mười hai câu cần sửa
Mỗi câu chứa một lỗi lấy từ hướng dẫn này. Hãy thử tự sửa trước khi đọc phần đáp án.
- We pretend to open a new office in Toronto next year. Sửa lại: We plan to open a new office in Toronto next year. pretender nghĩa là dự định.
- Please send me the actual sales numbers. Sửa lại: Please send me the current sales numbers. actual nghĩa là thực tế, không phải mới nhất.
- I will assist the conference on Thursday. Sửa lại: I will attend the conference on Thursday.
- He is a very educated man, always polite to everyone. Sửa lại: He is a very polite man, always courteous to everyone.
- I bought this book at the library near my office. Sửa lại: I bought this book at the bookshop near my office.
- We have a compromise with the supplier until March. Sửa lại: We have a commitment with the supplier until March.
- The life is difficult when you are learning a new language. Sửa lại: Life is difficult when you are learning a new language.
- Can you explain me the second part again? Sửa lại: Can you explain the second part to me again?
- I want to discuss about the new schedule with you. Sửa lại: I want to discuss the new schedule with you. discuss không đi với about.
- Has many people waiting outside the building. Sửa lại: There are many people waiting outside the building.
- The invoice total is 12,5 thousand. Sửa lại: The invoice total is 12.5 thousand, theo dấu phân cách của tiếng Anh.
- It depends of the client's answer. Sửa lại: It depends on the client's answer.
Tip: Hãy tự chấm điểm, rồi chỉ luyện ba câu mà bạn thực sự làm sai. Đọc một lượt mười hai câu sửa thì chẳng thay đổi được gì; luyện ba câu suốt một tuần thì thay đổi cách bạn viết.
12Cách tự tìm ra từ dễ nhầm của riêng bạn
Một danh sách đã xuất bản chỉ là điểm khởi đầu. Danh sách thực sự giúp được bạn là danh sách dựng lên từ chính tiếng Anh của bạn, bởi lỗi của bạn phụ thuộc vào lĩnh vực, vốn từ và thói quen của riêng bạn.
Hãy dùng tiếng Anh thật do bạn tạo ra: một email đã gửi, một tin nhắn cho đồng nghiệp, một bài thi, một bản chép lại lời bạn nói. Đừng dùng bài tập, vì bài tập khiến bạn cẩn thận, mà từ dễ nhầm chỉ lộ ra khi bạn không cẩn thận.
Với mỗi từ dài hơn khoảng bảy chữ cái mà cũng tồn tại trong tiếng Bồ Đào Nha, hãy tra riêng từ tiếng Anh đó và đọc ba câu thật có dùng nó. Nếu không câu nào trong ba câu ấy có thể chứa được câu của bạn, thì bạn vừa tìm ra một từ dễ nhầm. Cách này hiệu quả vì từ dễ nhầm hỏng ở phần bạn đồng hành của nó trước khi hỏng ở phần định nghĩa từ điển.
- Lấy một đoạn tiếng Anh bạn đã viết mà không kiểm tra lại, dài ít nhất hai trăm từ
- Gạch chân mọi từ cũng tồn tại trong tiếng Bồ Đào Nha, mà trong văn bản công việc thì sẽ là hầu hết các từ dài
- Đánh dấu riêng mọi từ bạn chọn vì nó nghe có vẻ oai, bởi đó là chỗ mật độ lỗi cao nhất
- Với từng từ, hãy tra từ tiếng Anh đó và đọc ba ví dụ thật từ nguồn bản ngữ
- Đánh dấu là sai nếu câu của bạn không khớp với khuôn mẫu của ba ví dụ ấy
- Viết bản sửa dưới dạng một câu hoàn chỉnh lấy từ chính bài viết của bạn, đừng bao giờ chỉ viết một từ đơn lẻ
- Kiểm tra riêng ba lỗi vô hình: một chữ the thừa, một giới từ bê nguyên sang, và explain me
- Giữ danh sách đó trong một tệp duy nhất và đọc lại nó trước khi bạn viết bất cứ thứ gì quan trọng
Hãy chuẩn bị tinh thần gặp mười lăm đến ba mươi lỗi trong hai trăm từ đầu tiên, cao hơn so với phần lớn các ngôn ngữ khác, chính vì lượng từ vựng chung quá lớn. Con số này giảm rất nhanh, bởi đây là một danh sách hữu hạn chứ không phải một điểm yếu chung chung.
Tip: Cách nhanh nhất là vừa nghe tiếng Anh vừa đọc chính những từ đó, và đấy đúng là thứ mà podcast có phụ đề mang lại cho bạn. Lỗi kết hợp từ lộ ra ngay lập tức khi bạn nghe được cặp từ đúng, từ rất lâu trước khi bạn có thể giải thích vì sao cách của mình lại sai.
Câu hỏi thường gặp
Vì lượng từ vựng chung là khổng lồ. Tiếng Bồ Đào Nha là một ngôn ngữ Latin và tiếng Anh lấy khoảng sáu mươi phần trăm vốn từ của mình từ tiếng Latin và tiếng Pháp, nên hai ngôn ngữ nắm giữ hàng nghìn từ giống nhau. Mỗi từ trong số đó đều là một ứng viên cho sự trôi nghĩa, và hàng thế kỷ sử dụng độc lập đã bảo đảm rằng nhiều từ trong số đó đã trôi thật. Những ngôn ngữ không có họ hàng với tiếng Anh, như tiếng Thổ Nhĩ Kỳ hay tiếng Việt, sinh ra ít từ dễ nhầm hơn hẳn đơn giản vì chúng chia sẻ ít chất liệu hơn.
Hai lỗi cấu trúc, trước bất kỳ lỗi từ vựng nào. Thứ nhất là mạo từ xác định thừa, bởi a vida é difícil biến thành the life is difficult và khuôn mẫu ấy xuất hiện trong gần như mọi phát biểu trừu tượng. Thứ hai là giới từ bê nguyên sang, bởi depend of và discuss about lặp đi lặp lại liên tục và một giám khảo chấm độ chính xác sẽ nghe ra từng lỗi một. Từ dễ nhầm về từ vựng làm mất ít điểm hơn, vì giám khảo thường vẫn đoán ra được ý bạn.
Cả hai, và mục chín nói về những chỗ hai biến thể tách nhau ra. Phần lớn từ dễ nhầm trong hướng dẫn này giống hệt nhau ở cả hai biến thể vì chúng đến từ kho từ Latin chung. Những ngoại lệ quan trọng là constipado, vốn mang nghĩa trái ngược nhau, và bilião so với bilhão, vốn chênh nhau một nghìn lần và quan trọng nhất đúng trong những văn bản mà con số có ý nghĩa.
Đó là từ người ta nhớ nhất, vì hai nghĩa cách xa nhau quá đỗi, nhưng trên thực tế nó xuất hiện ít hơn atualmente hay pretender. Hãy coi nó là ví dụ dễ nhớ chứ không phải ưu tiên hàng đầu. Những từ khiến bạn trả giá nhiều nhất là những từ bạn dùng hằng tuần, tức là nhóm từ nơi làm việc ở mục sáu.
Người học trình độ cao mắc những lỗi này nhiều hơn chứ không phải ít hơn, và vì một lý do mang tính cấu trúc. Từ dễ nhầm sống trong lớp từ vựng trang trọng, gốc Latin, mà người trình độ cao thì dùng còn người mới học thì tránh. Người nói giản dị sẽ dùng watch và plan; người nói cho oai sẽ dùng assist và pretend. Gần như mọi lỗi trong hướng dẫn này đều là lỗi của sự tự tin.
Nhóm từ dễ nhầm đối chiếu một-đối-một thì sửa nhanh, thường chỉ trong vài tuần kể từ khi bạn nhận ra chúng, vì chỉ có vài chục từ mà bạn thật sự dùng. Nhóm giới từ mất nhiều thời gian hơn vì chúng là thói quen vận động và cần lặp lại chứ không cần hiểu. Lỗi mạo từ thừa cải thiện nhanh một khi bạn biết phải để ý, còn cách phát âm đuôi -ed thì cần vài tuần luyện tập có chủ đích.
Đọc tiếp
Nghe những từ này trong tiếng Anh thật
Các từ trên trang này nằm trong những bộ thẻ FlexiLingo miễn phí, kèm nghĩa, ví dụ và phát âm — lặp lại giãn cách mang chúng về ngay trước khi bạn quên.