Từ vựng

Từ giả Pháp-Anh: Danh sách đầy đủ các Faux Amis kèm ví dụ

Hướng dẫn đầy đủ về các từ giả Pháp-Anh (faux amis): hơn 50 ví dụ được sắp xếp theo danh mục, top 20 faux amis nguy hiểm nhất, các từ cùng gốc thực sự và mẹo thực tế cho người nói tiếng Pháp để tránh các lỗi tiếng Anh phổ biến.

Đội ngũ FlexiLingo
30 tháng 7, 2026
17 phút đọc

1Faux Amis là gì? (Giải thích về các từ giả Pháp-Anh)

Faux amis — nghĩa đen là "những người bạn giả" trong tiếng Pháp — là những từ trông hoặc nghe có vẻ giống nhau trong tiếng Pháp và tiếng Anh nhưng lại có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Chúng là những cái bẫy từ vựng khiến ngay cả những người nói tiếng Pháp có kinh nghiệm cũng phải mất cảnh giác, vì não bộ nhìn thấy một hình thức quen thuộc và tự mặc định một ý nghĩa quen thuộc.

Ví dụ điển hình: "actuellement" trong tiếng Pháp có nghĩa là "hiện tại" hoặc "vào lúc này." Nhưng một người nói tiếng Anh khi nghe thấy "actually" lại nghĩ đó là một từ dùng để đính chính hoặc đối chiếu các sự thật. Một người nói tiếng Pháp viết "I am actuellement working on it" là đang mắc lỗi faux amis — ý họ là "I am currently working on it."

Faux amis tồn tại vì tiếng Pháp và tiếng Anh chia sẻ một lượng từ vựng khổng lồ — đặc biệt là sau cuộc xâm lược của người Norman năm 1066, khi tiếng Pháp cổ tràn vào tiếng Anh. Cả hai ngôn ngữ đều vay mượn từ cùng một gốc Latinh và Hy Lạp. Những từ từng giống hệt nhau đã tách rời qua nhiều thế kỷ, giữ nguyên hình thức nhưng thay đổi ý nghĩa. Kết quả là: hàng ngàn từ trông giống như bạn bè nhưng thực tế thì không.

Từ giả hoàn toàn

Các từ tiếng Pháp và tiếng Anh không chia sẻ bất kỳ ý nghĩa nào. "Location" trong tiếng Pháp có nghĩa là thuê mướn; trong tiếng Anh nó có nghĩa là địa điểm hoặc vị trí. Không có điểm chung nào.

Từ giả một phần

Các từ chia sẻ một lớp nghĩa nhưng khác nhau ở các lớp nghĩa khác. "Sensible" trong tiếng Anh có nghĩa là thực tế và hợp lý; trong tiếng Pháp "sensible" có nghĩa là nhạy cảm. Đôi khi 'sensible' trong tiếng Anh có thể chạm đến sự nhận thức, nhưng ý nghĩa chính là khác nhau.

Từ giả về sắc thái (Register)

Các từ chia sẻ ý nghĩa nhưng thuộc về các sắc thái ngôn ngữ khác nhau. Từ tiếng Pháp mang tính trung lập; từ tương đương trong tiếng Anh nghe có vẻ khoa trương hoặc lỗi thời. Luôn kiểm tra sắc thái, không chỉ định nghĩa.

Tại sao người nói tiếng Pháp dễ gặp rủi ro nhất (Mối liên hệ Latinh/Norman)

Trong tất cả các cặp ngôn ngữ, tiếng Pháp và tiếng Anh có sự trùng lặp từ vựng sâu rộng nhất. Các ước tính khác nhau, nhưng khoảng 30–45% từ vựng tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp hoặc tiếng Pháp Norman. Sau cuộc xâm lược của người Norman năm 1066, giới quý tộc và hệ thống pháp luật Anh đã áp dụng tiếng Pháp, và hàng ngàn từ tiếng Pháp đã thâm nhập vào ngôn ngữ này. Những từ như "justice," "government," "parliament," "cuisine," "fashion," và "adventure" đều đến từ tiếng Pháp.

Lượng từ vựng chung này là một siêu năng lực cho người Pháp học tiếng Anh — và cũng là một bãi mìn. Càng nhận ra nhiều từ vựng trong tiếng Anh, người nói tiếng Pháp càng cảm thấy tự tin — và sự tự tin không đi kèm với sự cẩn trọng chính là lúc faux amis tấn công. Một người nói tiếng Tây Ban Nha có thể tra cứu một từ họ không nhận ra. Một người nói tiếng Pháp có thể mặc định rằng họ đã biết từ đó.

Quy mô của vấn đề là rất lớn. Các nhà ngôn ngữ học đã ghi nhận hơn 1.000 faux amis giữa tiếng Pháp và tiếng Anh. Không phải tất cả chúng đều có tần suất cao, nhưng hàng trăm từ xuất hiện trong văn viết và văn nói hàng ngày. Những từ được đề cập trong bài viết này là phổ biến nhất, nguy hiểm nhất và xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Anh chuyên nghiệp và học thuật.

Cuộc xâm lược của người Norman đã mang lại cho tiếng Anh khoảng 10.000 từ tiếng Pháp — nhưng bốn thế kỷ tiến hóa riêng biệt có nghĩa là đến năm 1400, nhiều từ trong số đó đã mang ý nghĩa hơi khác nhau trong mỗi ngôn ngữ. Sự khác biệt đó chỉ ngày càng lớn hơn kể từ đó.

Danh mục 1: Các từ giả có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau

Đây là những faux amis nguy hiểm nhất — những từ mà nghĩa tiếng Pháp và nghĩa tiếng Anh không có điểm chung nào. Việc mặc định chúng giống nhau sẽ tạo ra một câu hoàn toàn sai.

Location (Tiếng Pháp) / location (Tiếng Anh)
French

thuê, mướn — 'la location d'une voiture' = thuê xe hơi

English

một địa điểm, một vị trí — 'the filming location' (địa điểm quay phim)

Sai: "What is the location of the apartment?" — một người nói tiếng Pháp có thể viết câu này với ý muốn thuê căn hộ.

Đối với khái niệm thuê của tiếng Pháp: sử dụng 'rental' hoặc 'hire.' Đối với địa điểm: 'location' là đúng trong tiếng Anh.

Librairie (Tiếng Pháp) / library (Tiếng Anh)
French

hiệu sách — một cửa hàng bán sách để lấy tiền

English

thư viện — một nơi để mượn sách miễn phí

Sai: "I found this novel at the library." — nếu bạn đã mua nó, bạn đang ở một hiệu sách (bookshop).

Library = mượn sách miễn phí. Bookshop (hoặc bookstore) = mua sách.

Journée (Tiếng Pháp) / journey (Tiếng Anh)
French

một ngày — cụ thể là các giờ trong một ngày duy nhất

English

một cuộc hành trình, một chuyến đi từ nơi này đến nơi khác

Sai: "It was a long journée." với ý nghĩa là một ngày dài. Trong tiếng Anh 'journey' có nghĩa là chuyến đi.

Cho một ngày: dùng 'day.' Cho việc di chuyển: 'journey' là đúng. 'Journée' và 'journey' là những người bạn giả.

Collège (Tiếng Pháp) / college (Tiếng Anh)
French

trường cấp 2 — trường học ở Pháp cho lứa tuổi 11–15 (tương đương junior high)

English

một cơ sở giáo dục sau trung học, tương tự như đại học

Sai: "My daughter is at college." — trong tiếng Pháp điều này gợi ý cô bé 12 tuổi. Trong tiếng Anh nó có nghĩa cô ấy đã 18+ tuổi.

'Collège' tiếng Pháp = 'middle school' tiếng Anh. 'College' tiếng Anh = 'université' hoặc 'lycée' tiếng Pháp (tùy ngữ cảnh).

Cave (Tiếng Pháp) / cave (Tiếng Anh)
French

hầm rượu/tầng hầm — không gian lưu trữ dưới lòng đất của một ngôi nhà, thường để rượu

English

một hang động tự nhiên dưới lòng đất trong đá hoặc đất

Sai: "We keep our wine in a cave." — một người nói tiếng Anh sẽ hình dung ra một hang đá tự nhiên, không phải một hầm rượu gia đình.

Đối với hầm rượu gia đình: dùng 'cellar' hoặc 'wine cellar.' 'Cave' trong tiếng Anh luôn mang nghĩa địa chất.

4Danh mục 2: Các từ giả bị chuyển dịch hoặc thu hẹp ý nghĩa

Những faux amis này tinh vi hơn. Các từ tiếng Pháp và tiếng Anh từng có chung một ý nghĩa nhưng đã trôi dạt theo các hướng khác nhau. Nghĩa tiếng Anh hẹp hơn, rộng hơn hoặc cụ thể hơn tiếng Pháp. Bạn đúng một phần — và sai một phần.

Sympathique (Tiếng Pháp) / sympathetic (Tiếng Anh)
French

tốt bụng, thân thiện, dễ mến, dễ chịu — một mô tả tính cách tích cực nói chung

English

cảm thấy hoặc thể hiện sự đồng cảm với ai đó đang đau khổ

Sai: "He is very sympathetic." — với một người nói tiếng Anh, điều này có nghĩa là anh ấy thể hiện sự đồng cảm với nỗi đau, KHÔNG phải anh ấy là người dễ mến nói chung.

Cho 'tốt bụng/thân thiện': dùng 'nice,' 'friendly,' 'pleasant,' hoặc 'likeable.' 'Sympathetic' trong tiếng Anh cụ thể nói về sự đồng cảm.

Sensible (Tiếng Pháp) / sensible (Tiếng Anh)
French

nhạy cảm, nhạy bén, dễ bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc

English

thực tế, thể hiện sự phán đoán tốt, hợp lý

Sai: "She is very sensible and cries at sad films." — Trong tiếng Anh 'sensible' có nghĩa là cô ấy đưa ra những quyết định sáng suốt, không phải là cô ấy dễ xúc động.

Cho sự nhạy cảm về cảm xúc: dùng 'sensitive.' Cho sự phán đoán tốt: 'sensible' là đúng.

Large (Tiếng Pháp) / large (Tiếng Anh)
French

rộng, rộng rãi — 'une avenue large' = một đại lộ rộng

English

lớn về kích thước, nhiều về số lượng

Sai: "The street is very large." với ý nghĩa là rộng. Trong tiếng Anh 'large' ám chỉ kích thước tổng thể, không phải chiều rộng.

Cho chiều rộng: dùng 'wide' hoặc 'broad.' Cho sự to lớn: 'large' là đúng.

Trompette (Tiếng Pháp) / trumpet (Tiếng Anh)
French

kèn trumpet — nhạc cụ bằng đồng

English

cũng là kèn trumpet — một người bạn THỰC SỰ ở đây

Đây thực chất là một từ cùng gốc thực sự — được đưa vào đây như một lời nhắc nhở rằng không phải tất cả các từ tương tự đều là bẫy. Khi nghi ngờ, hãy xác minh thay vì mặc định.

5Danh mục 3: Các từ giả một phần — Một nghĩa khớp, các nghĩa khác thì không

Đây là những faux amis lắt léo nhất. Trong một số ngữ cảnh, các từ tiếng Pháp và tiếng Anh trùng khớp hoàn hảo. Trong các ngữ cảnh khác, chúng lại khác nhau hoàn toàn. Bạn sử dụng từ đúng một nửa thời gian — và sai một nửa còn lại — điều này khiến lỗi sai khó nhận diện và sửa chữa hơn.

Attendre (Tiếng Pháp) / attend (Tiếng Anh)
French

đợi, chờ — 'j'attends le bus' = tôi đang đợi xe buýt

English

có mặt tại một sự kiện — 'attend a meeting' (dự họp), 'attend a conference' (dự hội thảo)

Sai: "I will attend you at the station." với ý nghĩa là tôi sẽ đợi bạn. Trong tiếng Anh 'attend' có nghĩa là tham dự một sự kiện.

Để đợi một người: dùng 'wait for.' Để tham dự một sự kiện: 'attend' là đúng.

Assister (Tiếng Pháp) / assist (Tiếng Anh)
French

tham dự, có mặt tại — 'assister à une réunion' = tham dự một cuộc họp

English

giúp đỡ, hỗ trợ ai đó

Sai: "I assisted the concert last night." với ý nghĩa là tôi đã tham dự buổi hòa nhạc. Trong tiếng Anh 'assist' có nghĩa là giúp đỡ.

Cho việc tham dự một sự kiện: dùng 'attend.' Cho việc giúp đỡ: 'assist' là đúng.

Rester (Tiếng Pháp) / rest (Tiếng Anh)
French

ở lại, còn lại — 'je reste à la maison' = tôi đang ở nhà

English

nghỉ ngơi, ngừng làm việc, ngủ

Sai: "I will rest here until tomorrow." với ý nghĩa là tôi sẽ ở lại đây. Trong tiếng Anh 'rest' ngụ ý sự nghỉ ngơi, không chỉ là ở lại.

Cho việc ở lại/còn lại: dùng 'stay' hoặc 'remain.' Cho việc nghỉ ngơi: 'rest' là đúng.

Demander (Tiếng Pháp) / demand (Tiếng Anh)
French

hỏi, yêu cầu — 'je demande une question' = tôi hỏi một câu hỏi

English

đòi hỏi một cách kiên quyết, yêu cầu — ngụ ý quyền lực hoặc sự cấp bách

Sai: "I demanded to know the price." — nếu bạn chỉ hỏi một cách lịch sự. 'Demand' trong tiếng Anh nghe có vẻ hung hăng.

Cho những yêu cầu lịch sự: dùng 'ask.' Cho sự khăng khăng kiên quyết: 'demand' là đúng. Có sự khác biệt lớn về sắc thái.

6Danh mục 4: Faux Amis trong tiếng Anh thương mại và chuyên nghiệp

Tiếng Anh chuyên nghiệp và thương mại là nơi faux amis gây ra nhiều thiệt hại nhất — vì rủi ro cao hơn. Một từ sai sót trong email công việc hoặc bài thuyết trình có thể khiến bạn trông thiếu chuyên nghiệp hoặc thậm chí tạo ra sự hiểu lầm về mặt pháp lý. Đây là những faux amis quan trọng nhất ở nơi làm việc.

Avertissement (Tiếng Pháp) / advertisement (Tiếng Anh)
French

cảnh báo, sự thận trọng

English

một quảng cáo trả tiền cho một sản phẩm hoặc dịch vụ

Sai: "Please read the advertisement carefully." với ý nghĩa là nhãn cảnh báo. Trong tiếng Anh, an advertisement là một quảng bá thương mại.

Cho một cảnh báo: dùng 'warning' hoặc 'notice.' Cho một quảng cáo thương mại: 'advertisement' hoặc 'ad.'

Actuellement (Tiếng Pháp) / actually (Tiếng Anh)
French

hiện tại, vào lúc này — 'il travaille actuellement à Paris' = anh ấy hiện đang làm việc ở Paris

English

thực ra, trên thực tế — thường được dùng để đính chính một quan niệm sai lầm

Sai: "I am actually the CEO." với ý nghĩa là tôi hiện là CEO. Trong tiếng Anh 'actually' ngụ ý một sự đính chính, không phải là một tuyên bố về trạng thái hiện tại.

Cho ngay bây giờ: dùng 'currently' hoặc 'at the moment.' Cho việc đính chính/đối chiếu: 'actually' là đúng.

Éventuellement (Tiếng Pháp) / eventually (Tiếng Anh)
French

có thể, nếu có cơ hội — chỉ khả năng, không chắc chắn

English

cuối cùng, tại một thời điểm nào đó trong tương lai — chỉ sự chắc chắn, chỉ là bị trì hoãn

Sai: "I will eventually do it." với ý nghĩa là tôi có thể làm nó vào một ngày nào đó. Trong tiếng Anh điều này có nghĩa là bạn CHẮC CHẮN sẽ làm, chỉ là muộn hơn thôi.

Cho khả năng: dùng 'possibly' hoặc 'if needed.' Cho hành động chắc chắn trong tương lai: 'eventually' là đúng.

Réunion (Tiếng Pháp) / reunion (Tiếng Anh)
French

một cuộc họp — 'j'ai une réunion à 10h' = tôi có một cuộc họp lúc 10 giờ

English

một cuộc tụ họp xã hội của những người đã lâu không gặp — thường mang tính cảm xúc

Sai: "I have a reunion at 10." với ý nghĩa là một cuộc họp công việc. Trong tiếng Anh reunion là một sự kiện xã hội, như họp lớp (school reunion).

Cho một cuộc họp công việc: dùng 'meeting.' Cho việc mọi người tụ họp lại sau thời gian xa cách: 'reunion.'

7Danh mục 5: Faux Amis trong giao tiếp hàng ngày

Những faux amis này xuất hiện trong tiếng Anh thân mật, hàng ngày — trong các cuộc hội thoại, tin nhắn và tương tác xã hội nơi bạn ít muốn mình nói sai nhất. Chúng có xu hướng là những từ ngắn, phổ biến, khiến chúng khó bị phát hiện hơn.

Chance (Tiếng Pháp) / chance (Tiếng Anh)
French

sự may mắn — 'bonne chance' = chúc may mắn

English

một cơ hội, một xác suất — 'I had a chance to speak,' 'there's a 50% chance'

Sai: "I don't have any chance today." với ý nghĩa là tôi không có may mắn. Trong tiếng Anh điều này gợi ý không có cơ hội.

Cho sự may mắn: dùng 'luck.' Cho cơ hội hoặc xác suất: 'chance' là đúng.

Entrée (Tiếng Pháp) / entrée (Tiếng Anh)
French

món khai vị, món đầu tiên của bữa ăn

English

trong tiếng Anh Mỹ, món chính — ngược lại với nghĩa tiếng Pháp

Sai: Gọi một món 'entrée' trong một nhà hàng Mỹ với mong đợi một món khai vị — bạn sẽ nhận được món chính.

Trong tiếng Anh Mỹ, 'entrée' = món chính. Hãy nói 'starter' hoặc 'appetizer' cho món đầu tiên.

Passer un examen (Tiếng Pháp) / to pass an exam (Tiếng Anh)
French

đi thi — 'j'ai passé l'examen hier' = hôm qua tôi đã đi thi

English

thi đỗ, đạt điểm qua môn

Sai: "I passed the exam yesterday." với ý nghĩa là bạn đã đi thi. Trong tiếng Anh điều này có nghĩa là bạn đã thi đỗ.

Cho việc đi thi: dùng 'took' hoặc 'sat.' Cho việc thi đỗ: 'passed' là đúng.

Prétendre (Tiếng Pháp) / pretend (Tiếng Anh)
French

khẳng định, quả quyết — 'il prétend être innocent' = anh ấy khẳng định mình vô tội

English

giả vờ như điều gì đó là thật khi nó không phải — giả bộ

Sai: "She pretends she is innocent." với ý nghĩa là cô ấy khẳng định/quả quyết mình vô tội. Trong tiếng Anh 'pretend' ngụ ý sự lừa dối hoặc vui chơi.

Cho việc khẳng định/quả quyết: dùng 'claims' hoặc 'maintains.' Cho việc giả vờ: 'pretend' là đúng.

Danh mục 6: Các từ giả trong học thuật và trang trọng

Tiếng Anh học thuật là nơi người nói tiếng Pháp cảm thấy tự tin nhất — và cũng là nơi faux amis có thể gây hại nhất. Những từ này xuất hiện trong các bài luận, báo cáo và văn bản học thuật. Sử dụng chúng không chính xác trong ngữ cảnh trang trọng báo hiệu một lỗ hổng từ vựng cơ bản.

Argumenter (Tiếng Pháp) / to argue (Tiếng Anh)

Bạn một phần. 'Argue' an toàn trong tiếng Anh học thuật ('the author argues that...') nhưng trong giao tiếp thông thường nó thường ngụ ý một cuộc cãi vã. Hãy dùng 'argue' trong văn viết học thuật; trong giao tiếp thông thường hãy nói 'discuss' hoặc 'debate.'

Eventual (Tiếng Pháp — 'éventuel') / eventual (Tiếng Anh)
French

có thể xảy ra, tiềm năng — 'des problèmes éventuels' = các vấn đề có thể xảy ra

English

xảy ra ở cuối cùng, sau một khoảng thời gian — 'the eventual outcome' (kết quả cuối cùng)

Sai: "There may be eventual problems." với ý nghĩa là các vấn đề có thể xảy ra. Trong tiếng Anh 'eventual' có nghĩa là nó chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ là muộn hơn thôi.

Cho khả năng xảy ra: dùng 'possible' hoặc 'potential.' Cho sự chắc chắn trong tương lai: 'eventual' là đúng.

Gratuitement (Tiếng Pháp) / gratuitously (Tiếng Anh)
French

miễn phí, không tốn phí — 'c'est gratuit' = nó miễn phí

English

một cách vô căn cứ, không có lý do chính đáng — 'gratuitous violence' = bạo lực không cần thiết

Sai: "This service is available gratuitously." với ý nghĩa là miễn phí. Trong tiếng Anh 'gratuitously' có nghĩa là vô căn cứ.

Cho miễn phí: dùng 'free' hoặc 'at no cost.' Cho sự vô căn cứ: 'gratuitously' là đúng.

Ignorer (Tiếng Pháp) / ignore (Tiếng Anh)
French

không biết, không nhận thức được — 'j'ignore la réponse' = tôi không biết câu trả lời

English

cố tình không chú ý đến — một lựa chọn có ý thức để lờ đi

Sai: "I ignore the correct procedure." với ý nghĩa là bạn không biết quy trình đó. Trong tiếng Anh 'ignore' ngụ ý bạn biết nhưng đang chọn không tuân theo.

Cho việc không biết: dùng 'I am not aware of' hoặc 'I don't know.' Cho việc cố tình phớt lờ: 'ignore' là đúng.

Top 20 từ giả Pháp-Anh nguy hiểm nhất

Trong tất cả các faux amis Pháp-Anh, 20 từ này xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Anh thực tế và gây ra những lỗi sai liên tục nhất. Hãy ghi nhớ chúng trước tiên — chúng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi đáng xấu hổ nhất.

Mỗi mục hiển thị: Từ tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Pháp → Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Anh

  1. actuellement (hiện tại) → actually (thực ra, dùng để đính chính)
  2. éventuellement (có thể) → eventually (chắc chắn, cuối cùng)
  3. sympathique (dễ mến, thân thiện) → sympathetic (đồng cảm với nỗi đau)
  4. sensible (nhạy cảm) → sensible (thực tế, hợp lý)
  5. librairie (hiệu sách) → library (thư viện công cộng mượn sách)
  6. location (thuê mướn) → location (một địa điểm, vị trí)
  7. large (rộng) → large (lớn về kích thước)
  8. attendre (đợi) → attend (tham dự một sự kiện)
  9. assister (tham dự) → assist (giúp đỡ)
  10. rester (ở lại) → rest (nghỉ ngơi)
  11. demander (hỏi) → demand (đòi hỏi kiên quyết)
  12. journée (một ngày) → journey (một chuyến đi)
  13. prétendre (khẳng định) → pretend (giả vờ)
  14. ignorer (không biết) → ignore (cố tình phớt lờ)
  15. collège (trường cấp 2) → college (cơ sở đại học)
  16. réunion (cuộc họp) → reunion (cuộc tụ họp sau thời gian xa cách)
  17. cave (hầm rượu) → cave (hang động tự nhiên)
  18. avertissement (cảnh báo) → advertisement (quảng cáo thương mại)
  19. gratuitement (miễn phí) → gratuitously (vô căn cứ)
  20. passer un examen (đi thi) → pass an exam (thi đỗ)

In danh sách này ra. Đặt nó ở nơi bạn hay viết tiếng Anh. Cho đến khi 20 từ này trở thành phản xạ, hãy tham khảo danh sách trước khi sử dụng bất kỳ từ nào trông giống tiếng Pháp.

Từ cùng gốc thực sự: "Những người bạn thực sự" Pháp-Anh đáng học

Không phải tất cả các cặp từ Pháp-Anh trông giống nhau đều là bẫy. Hàng ngàn từ là "vrais amis" — những người bạn thực sự — nơi mà hình thức VÀ ý nghĩa khớp nhau. Đây là một siêu năng lực cho người Pháp học tiếng Anh. Chúng giúp bạn có một khởi đầu thuận lợi khổng lồ.

Các từ cùng gốc thực sự an toàn nhất đến từ ba nguồn: từ vựng khoa học và kỹ thuật Latinh (cả hai ngôn ngữ đều vay mượn từ cùng một nguồn), các từ mượn tiếng Anh gần đây (được đưa vào tiếng Pháp sau năm 1950, ý nghĩa không đổi), và các từ tiếng Pháp Norman đã ổn định sớm trong tiếng Anh (trước khi sự chuyển dịch ý nghĩa tăng tốc).

Khoa học và Kỹ thuật (Gần như luôn an toàn)

information, communication, administration, organisation, nation, condition, solution, conclusion, tradition, observation, education, population, constitution — tất cả các từ kết thúc bằng '-tion' từ tiếng Latinh gần như luôn là những người bạn thực sự

Nghệ thuật và Văn hóa (Rất đáng tin cậy)

music, art, theatre, film, cinema, literature, culture, architecture, sculpture, photography, orchestra, ballet, opera

Công nghệ hiện đại (Mượn gần đây, Ý nghĩa ổn định)

internet, email, podcast, smartphone, app, video, blog, software, computer, digital, online, platform, streaming

Tính từ kết thúc bằng -ible/-able (Rất đáng tin cậy)

possible, probable, visible, audible, flexible, capable, comfortable, considerable, inevitable, reasonable — những từ này gần như luôn khớp nhau

Một quy tắc hữu ích: từ càng dài và càng giống tiếng Latinh, khả năng nó là một người bạn thực sự càng cao. Những từ ngắn, thông dụng hàng ngày mới là nơi các từ giả ẩn nấp. 'Probability' là an toàn. 'Chance' là một cái bẫy.

11Làm thế nào để ngừng mắc lỗi Faux Amis

Biết rằng faux amis tồn tại là bước đầu tiên. Tích cực xây dựng các thói quen để bắt thóp chúng trước khi chúng lọt vào văn viết hoặc lời nói của bạn là bước thứ hai. Dưới đây là các chiến lược hiệu quả nhất.

Học từ trong câu, không học riêng lẻ

Cách bảo vệ mạnh mẽ nhất chống lại faux amis là gặp gỡ các từ trong các câu thực tế. Khi bạn đọc 'actually, the meeting is tomorrow' trong một email hoặc bài báo, bạn sẽ hấp thụ chức năng đính chính/đối chiếu của 'actually' một cách tự nhiên — mà không cần đọc quy tắc về nó. Đào tạo theo ngữ cảnh luôn đánh bại việc ghi nhớ định nghĩa.

Xây dựng danh sách Faux Amis cá nhân

Mỗi khi bạn phát hiện ra một faux ami mới, hãy thêm nó vào một danh sách riêng. Bao gồm: từ tiếng Pháp, nghĩa tiếng Pháp của nó, từ tiếng Anh trông giống nó, nghĩa tiếng Anh của từ đó và một câu ví dụ cho mỗi từ. Xem lại danh sách này hàng tuần. Một danh sách cá nhân gồm 30–50 mục sẽ bao phủ 90% các faux amis bạn sẽ gặp.

Quy tắc tạm dừng cho những từ trông có vẻ quen thuộc

Bất cứ khi nào bạn viết một từ tiếng Anh trông giống một từ tiếng Pháp thông dụng, hãy tạm dừng. Hỏi: 'Mình biết từ này từ ngữ cảnh tiếng Anh, hay mình đang mặc định từ tiếng Pháp?' Nếu bạn đang mặc định, hãy tra cứu nó. Thói quen duy nhất này giúp bắt được phần lớn các lỗi faux amis trước khi chúng xuất hiện trên trang giấy.

Sử dụng từ điển Anh-Anh đơn ngữ

Từ điển Pháp-Anh cho bạn thấy các cặp dịch thuật, điều này có thể củng cố các giả định sai lầm. Một từ điển dành cho người học Anh-Anh (Oxford, Cambridge, Merriam-Webster) định nghĩa các từ trong ngữ cảnh tiếng Anh. Đọc định nghĩa bằng tiếng Anh buộc não bạn phải xử lý trực tiếp ý nghĩa tiếng Anh, không thông qua tiếng Pháp.

Tiêu thụ truyền thông tiếng Anh trong lĩnh vực của bạn

Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, hãy đọc các bài báo kinh doanh tiếng Anh. Nếu bạn ở trong học thuật, hãy đọc các bài báo học thuật tiếng Anh. Những faux amis quan trọng nhất trong cuộc đời bạn là những từ trong lĩnh vực chuyên môn của bạn. Tiếp xúc có mục tiêu với nội dung thực tế trong lĩnh vực của bạn giúp xây dựng khả năng miễn dịch tự nhiên với các bẫy liên quan.

Quy tắc vàng: một từ càng giống một từ tiếng Pháp, bạn càng nên xác minh ý nghĩa tiếng Anh của nó một cách cẩn thận. Bản năng khớp nối khuôn mẫu của não bộ rất mạnh mẽ nhưng nó có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ mà không có sự cho phép của bạn.

Bảng tra cứu nhanh: 50 Faux Amis Pháp-Anh

Bảng này bao gồm 50 cặp từ Pháp-Anh hay bị nhầm lẫn nhất. Sử dụng nó như một tài liệu tham khảo nhanh khi viết tiếng Anh.

Định dạng: Từ tiếng Pháp (Nghĩa tiếng Pháp) — Từ tiếng Anh (Nghĩa tiếng Anh)

1.actuellement (hiện tại) — actually (thực ra / dấu hiệu đính chính)
2.éventuellement (có thể) — eventually (chắc chắn, cuối cùng)
3.sympathique (dễ mến/thân thiện) — sympathetic (đồng cảm với nỗi đau)
4.sensible (nhạy cảm) — sensible (thực tế, hợp lý)
5.librairie (hiệu sách) — library (thư viện cho mượn miễn phí)
6.location (thuê mướn) — location (địa điểm / vị trí)
7.large (rộng) — large (lớn về kích thước)
8.attendre (đợi) — attend (có mặt tại một sự kiện)
9.assister (tham dự) — assist (giúp đỡ)
10.rester (ở lại) — rest (nghỉ ngơi)
11.demander (hỏi) — demand (đòi hỏi kiên quyết)
12.journée (một ngày) — journey (một chuyến đi, cuộc hành trình)
13.prétendre (khẳng định) — pretend (giả vờ)
14.ignorer (không biết) — ignore (cố tình phớt lờ)
15.collège (trường cấp 2) — college (cơ sở giáo dục sau trung học)
16.réunion (cuộc họp) — reunion (tụ họp xã hội sau thời gian xa cách)
17.cave (hầm rượu) — cave (hang đá tự nhiên)
18.avertissement (cảnh báo) — advertisement (quảng cáo thương mại)
19.gratuitement (miễn phí) — gratuitously (vô căn cứ)
20.coin (góc/chỗ) — coin (tiền xu bằng kim loại)
21.passer un examen (đi thi) — pass an exam (thi đỗ)
22.raisonnable (hợp lý) — reasonable (tương tự — BẠN THỰC SỰ)
23.chance (may mắn) — chance (cơ hội / xác suất)
24.journaliste (nhà báo) — journalist (tương tự — BẠN THỰC SỰ)
25.agenda (nhật ký / lịch trình) — agenda (các mục cần thảo luận trong cuộc họp)
26.conference (bài giảng / nói chuyện) — conference (hội nghị trang trọng quy mô lớn)
27.caméra (máy quay video) — camera (bất kỳ máy ảnh nào, chụp ảnh hoặc quay video)
28.car (xe khách / xe buýt) — car (xe hơi/ô tô)
29.monnaie (tiền lẻ / tiền xu nhỏ) — money (thuật ngữ chung cho tiền tệ)
30.formidable (tuyệt vời / kinh ngạc) — formidable (gây sợ hãi, ấn tượng một cách đáng ngại)
31.grave (nghiêm trọng / dữ dội) — grave (một ngôi mộ / tính từ: rất nghiêm trọng)
32.grossier (thô lỗ / thô thiển) — gross (kinh tởm / 144 mục / tổng cộng gộp)
33.injure (xúc phạm / lăng mạ bằng lời nói) — injury (tổn thương thể chất)
34.misère (nghèo đói / khổ cực) — misery (sự đau khổ lớn, nỗi buồn)
35.occasion (cơ hội / đồ cũ) — occasion (một sự kiện đặc biệt)
36.parti (đảng phái chính trị / đã rời đi) — party (bữa tiệc / đảng phái chính trị)
37.phrase (câu) — phrase (một cụm từ, ngắn hơn một câu)
38.plat (bằng phẳng / món ăn) — flat (tính từ: bằng phẳng; danh từ tiếng Anh Anh: căn hộ)
39.population (dân số) — population (tương tự — BẠN THỰC SỰ)
40.profession (nghề nghiệp) — profession (nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng — BẠN THỰC SỰ, nhưng hẹp hơn trong tiếng Anh)
41.proposition (đề xuất / mệnh đề ngữ pháp) — proposition (một đề nghị / tuyên bố)
42.résidence (nhà / nơi cư trú) — residence (từ trang trọng cho nhà — BẠN THỰC SỰ, sắc thái trang trọng)
43.sage (khôn ngoan / ngoan ngoãn đối với trẻ em) — sage (một người thông thái / một loại thảo mộc)
44.salon (phòng khách / hội chợ triển lãm) — saloon (một quán bar ở miền Tây nước Mỹ / loại xe hơi trong tiếng Anh Anh)
45.situation (tình huống) — situation (tương tự — BẠN THỰC SỰ)
46.spectacle (buổi trình diễn / biểu diễn) — spectacle (một cảnh tượng ấn tượng / spectacles = kính mắt)
47.stage (thực tập / thời gian đào tạo) — stage (một sân khấu / một giai đoạn trong một quy trình)
48.supplier (cầu xin / van nài) — supplier (một công ty cung cấp hàng hóa)
49.trouble (rối loạn / vấn đề) — trouble (khó khăn / rắc rối — trùng lặp một phần)
50.union (liên minh / sáp nhập) — union (tương tự — BẠN THỰC SỰ trong hầu hết ngữ cảnh)

Sử dụng FlexiLingo để học Faux Amis trong ngữ cảnh

Cách hiệu quả nhất để đánh bại faux amis chính là điều mà chúng chống lại: bắt gặp các từ trong các câu tiếng Anh thực tế từ người bản ngữ. Khi bạn nghe một người nói tiếng Anh nói 'actually' trong một câu như 'Actually, the deadline was yesterday,' bạn sẽ hấp thụ trực tiếp chức năng đính chính của từ đó — không cần quy tắc nào cả.

FlexiLingo giúp quá trình này trở nên có hệ thống. Khi bạn xem các video tiếng Anh với FlexiLingo Studio — các chương trình tin tức, phim tài liệu, bài phát biểu, podcast — bạn sẽ gặp các từ trong ngữ cảnh thực tế. Khi bạn nhấp vào một từ, bạn sẽ thấy định nghĩa, cấp độ CEFR và toàn bộ câu mà nó xuất hiện. Lưu nó vào bộ từ vựng của bạn chỉ với một lần nhấp, và câu đó sẽ đi kèm với nó.

Lưu câu thực tế: 'Actually, the cost was higher than expected' — không chỉ là định nghĩa, mà chức năng đính chính-đối chiếu hiển thị rõ trong câu
Âm thanh người bản ngữ: Nhấp vào mốc thời gian và phát lại khoảnh khắc chính xác. Nghe cách 'actually' phát âm trong lời nói tự nhiên — trọng âm, tốc độ, ngữ điệu
Ngữ cảnh chủ đề: Video nguồn cho bạn biết lĩnh vực. 'Eventually' trong một video kinh doanh có ý nghĩa khác về cách dùng so với 'eventually' trong một bộ phim tài liệu khoa học
Ôn tập SRS với câu: Khi thẻ ghi nhớ (flashcard) cho 'actually' xuất hiện để ôn tập, bạn sẽ thấy câu gốc — giúp củng cố ý nghĩa tiếng Anh đúng, không phải từ giả tiếng Pháp
Gắn thẻ CEFR: Nhiều faux amis có cấp độ CEFR khác với các từ tương đương trong tiếng Pháp. Thẻ cấp độ của FlexiLingo cung cấp cho bạn thêm tín hiệu về sắc thái và tần suất

Hoạt động trên YouTube, BBC, CBC, Netflix và hơn 20 nền tảng khác bằng tiếng Anh. Mọi video tiếng Anh đều trở thành một buổi đào tạo faux amis tự nhiên — không phải vì nó được thiết kế như vậy, mà vì người bản ngữ sử dụng những từ này một cách chính xác theo mặc định, và bạn thấy cách sử dụng chính xác đó trong mọi câu.

Mục tiêu không phải là ghi nhớ một danh sách các faux amis. Mục tiêu là xây dựng trực giác mạnh mẽ cho tiếng Anh thông qua việc tiếp xúc thực tế đến mức ý nghĩa đúng đắn cảm thấy tự nhiên — và từ giả tiếng Pháp không còn tự động nổi lên nữa. Điều đó cần thời gian và lượng đầu vào khổng lồ. FlexiLingo được xây dựng để giúp lượng đầu vào đó trở nên hiệu quả và thú vị nhất có thể.

Câu hỏi thường gặp

Các từ giả Pháp-Anh phổ biến nhất là gì?

Những từ hay bị nhầm lẫn nhất: 'actuellement' (tiếng Pháp) = hiện tại, KHÔNG PHẢI thực ra; 'eventually' (tiếng Anh) = cuối cùng, trong khi 'éventuellement' = có thể; 'sympathique' (tiếng Pháp) = dễ mến/thân thiện, KHÔNG PHẢI đồng cảm; 'librairie' (tiếng Pháp) = hiệu sách, KHÔNG PHẢI thư viện; 'location' (tiếng Pháp) = thuê mướn, KHÔNG PHẢI địa điểm; 'sensible' (tiếng Pháp) = nhạy cảm, KHÔNG PHẢI hợp lý; 'large' (tiếng Pháp) = rộng, KHÔNG PHẢI lớn.

Sự khác biệt giữa faux amis và từ cùng gốc (cognates) là gì?

Từ cùng gốc là những từ trong hai ngôn ngữ có hình thức VÀ ý nghĩa giống nhau hoặc tương tự (ví dụ: 'information' có nghĩa giống nhau trong cả tiếng Pháp và tiếng Anh). Faux amis trông giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau. Các từ cùng gốc thực sự (vrais amis) rất hữu ích cho từ vựng; faux amis là những cái bẫy.

'Eventually' có phải là một từ giả đối với người nói tiếng Pháp không?

Có — đây là một trong những faux amis nổi tiếng nhất. 'Éventuellement' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'có thể' hoặc 'nếu có cơ hội,' nhưng 'eventually' trong tiếng Anh có nghĩa là 'cuối cùng, tại một thời điểm nào đó trong tương lai.' Người nói tiếng Pháp thường viết 'I will eventually do it' với ý nghĩa 'Tôi có thể sẽ làm nó' — điều mà đối với người nói tiếng Anh có nghĩa là 'Tôi chắc chắn sẽ làm nó, chỉ là muộn hơn thôi.'

Làm thế nào tôi có thể tránh mắc lỗi faux amis?

Chìa khóa là gặp gỡ các từ trong ngữ cảnh, không chỉ học định nghĩa của chúng. Khi bạn thấy 'actually' hoặc 'sympathetic' trong một câu tiếng Anh thực tế, bạn sẽ học được cách sử dụng thực sự của chúng. Các công cụ như FlexiLingo ghi lại những từ này cùng với toàn bộ câu của chúng từ video — nhờ đó bạn thấy 'actually' được sử dụng bởi người bản ngữ trong ngữ cảnh thực tế, điều này rèn luyện trực giác của bạn tốt hơn là một định nghĩa.

30 tháng 7, 2026
FL
Đội ngũ FlexiLingo
Hướng dẫn học ngôn ngữ, chiến lược từ vựng và các công cụ cho người nói tiếng Pháp và người học đa ngôn ngữ trên toàn thế giới.

Học từ tiếng Anh trong ngữ cảnh — Đánh bại Faux Amis vĩnh viễn

Cài đặt FlexiLingo và xem mọi từ tiếng Anh trong câu thực tế của nó, được nói bởi người bản ngữ. Ý nghĩa chính xác sẽ trở nên tự nhiên — không phải do ghi nhớ.