Tiếng Anh Không Có Giới Tính Ngữ Pháp—Nhưng Hệ Thống Đại Từ Của Nó Lại Vô Cùng Phức Tạp
Không giống tiếng Pháp, tiếng Đức hay tiếng Ả Rập, tiếng Anh không phân cái bàn là giống cái hay cái ghế là giống đực. Nhưng hệ thống đại từ—he, she, it, they—lại tạo ra sự nhầm lẫn mà giới tính ngữ pháp chưa bao giờ có. Đây là lý do tại sao.
1Tiếng Anh Không Có: Giới Tính Ngữ Pháp
Trong tiếng Pháp, cái bàn là giống cái (la table). Trong tiếng Đức, con gái là giới tính trung tính (das Mädchen). Trong tiếng Ả Rập, mặt trời là giống cái (الشمس) và mặt trăng là giống đực (القمر). Trong tiếng Tây Ban Nha, vấn đề là giống đực (el problema) dù nó kết thúc bằng chữ 'a'. Đây là những ví dụ về giới tính ngữ pháp—một hệ thống trong đó mỗi danh từ được gán một phạm trù giới tính ảnh hưởng đến mạo từ, tính từ và dạng động từ.
Tiếng Anh không có điều này. Cái bàn chỉ là 'a table'. Cái xe chỉ là 'a car'. Không có mạo từ 'the' giống đực hay giống cái. Tính từ không thay đổi dạng. Bạn không bao giờ phải ghi nhớ 'window' là giống đực hay giống cái, vì trong tiếng Anh, nó không thuộc giới tính nào cả.
Điều này có vẻ như tiếng Anh may mắn—ít thứ phải ghi nhớ hơn. Và ở một nghĩa nào đó, đúng là vậy. Nhưng tiếng Anh đã đánh đổi giới tính ngữ pháp lấy một vấn đề khác: một hệ thống đại từ đáng ngạc nhiên lộn xộn, mang tính chính trị và đầy những khoảng trống mà các ngôn ngữ khác không có.
2Các Ngôn Ngữ Khác Dùng Giới Tính Như Thế Nào
Để hiểu tiếng Anh đang thiếu gì (và thay vào đó nó đã đạt được gì), điều hữu ích là xem xét cách giới tính ngữ pháp hoạt động trong các ngôn ngữ khác.
Mỗi danh từ đều là giống đực hoặc giống cái. 'Le livre' (cuốn sách, giống đực) so với 'la table' (cái bàn, giống cái). Tính từ phải tương ứng: 'le livre vert' nhưng 'la table verte'. Người học mới phải ghi nhớ giới tính của mỗi danh từ—và không có quy tắc đáng tin cậy nào để dự đoán điều đó.
Tiếng Đức có ba giới tính và bốn cách, tạo ra 16 dạng mạo từ có thể. 'Der Mann' (người đàn ông, giống đực), 'die Frau' (người phụ nữ, giống cái), 'das Kind' (đứa trẻ, trung tính). Hệ thống này nổi tiếng khó—ngay cả 'das Mädchen' (con gái) cũng là trung tính vì hậu tố chỉ sự thu nhỏ.
Tiếng Ả Rập có giới tính đực và cái ảnh hưởng đến động từ, tính từ, đại từ và thậm chí cả số. Hệ thống số đặc biệt phức tạp: các số từ 3-10 mang giới tính ngược lại với danh từ mà chúng bổ nghĩa. Số nhiều bất quy tắc (không đều) được đối xử như giống cái số ít cho mục đích hòa hợp.
Giống như tiếng Anh, tiếng Ba Tư không có giới tính ngữ pháp. 'او' (u) có nghĩa là cả 'he' lẫn 'she'. Người nói tiếng Ba Tư thường gặp khó khăn với sự phân biệt he/she trong tiếng Anh vì ngôn ngữ của họ hoàn toàn không có sự phân chia này.
Các ngôn ngữ này không có giới tính ngữ pháp VÀ cũng không có đại từ có giới tính. 'O' trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ có nghĩa là he, she và it. 'Hän' trong tiếng Phần Lan có nghĩa là he hoặc she. Người nói các ngôn ngữ này thấy sự nhấn mạnh của tiếng Anh vào he/she/it là khó hiểu.
Hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới đều có một dạng giới tính ngữ pháp nào đó. Tiếng Anh khác thường ở chỗ nó đã hoàn toàn từ bỏ giới tính cho danh từ nhưng lại kiên định giữ lại trong đại từ.
3Tiếng Anh Cổ Có Giới Tính—Điều Gì Đã Xảy Ra?
Tiếng Anh cổ (được nói vào khoảng năm 500-1100 sau Công nguyên) có hệ thống ba giới tính đầy đủ, giống như tiếng Đức hiện đại. Mỗi danh từ đều là giống đực, giống cái hoặc trung tính, và mạo từ, tính từ cùng các từ chỉ định đều thay đổi để phù hợp.
Từ chỉ 'phụ nữ' (wīfmann) thực ra là giống đực. Từ chỉ 'vợ/phụ nữ' (wīf) là trung tính. Từ chỉ 'mặt trời' (sunne) là giống cái, trong khi 'mặt trăng' (mōna) là giống đực—hoàn toàn ngược lại với tiếng Pháp và hầu hết các ngôn ngữ Roman.
Vậy điều gì đã giết chết giới tính ngữ pháp trong tiếng Anh? Câu trả lời là người Viking.
Khi những người Viking nói tiếng Norse định cư ở Anh (thế kỷ 8-11), họ cần giao tiếp với người nói tiếng Anh. Tiếng Norse cổ và tiếng Anh cổ đủ tương đồng để có thể hiểu nhau phần nào, nhưng các phân công giới tính của chúng thường khác nhau—cùng một từ có thể là giống đực trong tiếng Anh và giống cái trong tiếng Norse. Giải pháp? Bỏ các dấu hiệu giới tính. Đơn giản hóa mạo từ. Giữ lại từ ngữ, bỏ đi phần kết.
Sau năm 1066, tiếng Pháp trở thành ngôn ngữ của tầng lớp cầm quyền. Tiếng Anh tồn tại như ngôn ngữ của người thường, và trong giai đoạn này nó đã loại bỏ hầu hết các kết thúc biến cách—bao gồm cả dấu hiệu giới tính. Khi tiếng Anh trỗi dậy lại như một ngôn ngữ uy tín vào thế kỷ 14-15, giới tính ngữ pháp đã biến mất.
Trong khi danh từ mất đi giới tính, đại từ vẫn giữ lại. 'He', 'she' và 'it' tồn tại từ tiếng Anh cổ ('hē', 'hēo', 'hit'). Đây là lý do tại sao tiếng Anh có tình trạng kỳ lạ là danh từ trung tính nhưng đại từ có giới tính—danh từ đã được đơn giản hóa, nhưng đại từ đã ăn sâu vào ngôn ngữ đến mức không thể thay đổi.
Kết quả là một hệ thống lai: không có giới tính ngữ pháp cho danh từ (không giống tiếng Pháp, Đức, Ả Rập), nhưng có dấu hiệu giới tính bắt buộc cho đại từ (không giống tiếng Ba Tư, Thổ Nhĩ Kỳ, Phần Lan). Tiếng Anh đứng khó xử giữa hai thế giới.
4Tiếng Anh Giữ Lại Gì: Đại Từ Giới Tính Tự Nhiên
Đại từ tiếng Anh theo 'giới tính tự nhiên'—chúng phản ánh giới tính sinh học hoặc xã hội được nhận thức của người được đề cập, không phải một phạm trù ngữ pháp tùy tiện.
Điều này có vẻ đơn giản, nhưng nó tạo ra những vấn đề mà các ngôn ngữ có giới tính ngữ pháp không có.
Trong tiếng Pháp, bạn cần biết giới tính của 'cái bàn'. Trong tiếng Anh, bạn cần biết giới tính của người. Nếu ai đó đề cập đến 'người bạn của tôi', bạn không thể tạo đại từ nếu không biết giới tính của người bạn đó. 'Người bạn của tôi nói... he? she? they?' Đây là khoảng trống mà tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Tư và Phần Lan đơn giản là không có.
Một con mèo có thể là 'it', 'he' hay 'she' tùy ngữ cảnh. Nếu bạn biết giới tính của con mèo, bạn có thể dùng he/she. Nếu không, bạn dùng 'it'. Nhưng gọi thú cưng yêu quý của ai đó là 'it' có thể bị coi là thô lỗ. Trẻ sơ sinh cũng gặp vấn đề tương tự: người lạ mặc định dùng 'it' hoặc 'they' cho đến khi biết giới tính, điều này đôi khi khiến cha mẹ thấy khó chịu.
Làm thế nào để bạn đề cập đến một người chung chung? 'A doctor should treat his patients' (loại trừ phụ nữ). 'A doctor should treat his or her patients' (cồng kềnh). 'A doctor should treat their patients' (they số ít—đang tranh luận về ngữ pháp). Mỗi lựa chọn đều mang ý nghĩa xã hội và chính trị.
5Vấn Đề 'It': Khi Đồ Vật Trở Thành Con Người
Trong các ngôn ngữ có giới tính ngữ pháp, gọi cái bàn là 'she' (trong tiếng Pháp) hay cuốn sách là 'he' (trong tiếng Đức) là bình thường—đó chỉ là ngữ pháp, không phải nhân cách hóa. Nhưng trong tiếng Anh, dùng 'he' hay 'she' cho một đồ vật là một lựa chọn có chủ ý, ngụ ý tính cách, tình cảm hoặc truyền thống văn hóa.
Trong khi đó, dùng 'it' cho một người gần như luôn là một sự xúc phạm. Gọi một con người là 'it' là phi nhân hóa họ. Điều này tạo ra một ranh giới rõ ràng giữa 'vật' (it) và 'người' (he/she/they) mà không tồn tại trong các ngôn ngữ có giới tính, nơi đại từ chỉ đơn giản theo phạm trù ngữ pháp của danh từ.
Đồ vật (the car... it), thời tiết (it's raining), thời gian (it's 3pm), chủ đề trừu tượng (it seems that...), động vật chưa biết giới tính (the bird... it)
Trẻ sơ sinh (trừ khi giới tính không rõ và ngữ cảnh thoải mái), thú cưng (chủ thích he/she hơn), người (luôn bị coi là xúc phạm), quốc gia (theo truyền thống là she, nay thường là it)
Đối với người học từ các ngôn ngữ không có đại từ có giới tính (Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Tư, Phần Lan), việc nhớ dùng he/she thay vì 'it' cho người là một thách thức liên tục. Đối với người học từ các ngôn ngữ có giới tính mạnh (Ả Rập, Pháp, Đức), việc nhớ KHÔNG gán giới tính cho đồ vật cũng khó khăn không kém.
6Tàu Thuyền, Quốc Gia và Ô Tô: Tại Sao Tiếng Anh Vẫn Phân Giới Tính
Mặc dù không có giới tính ngữ pháp, tiếng Anh có truyền thống dùng 'she' cho một số đồ vật—đặc biệt là tàu thuyền, quốc gia và đôi khi là ô tô hay máy móc. Đây không phải là ngữ pháp; đây là quy ước văn hóa, và nó đang dần biến mất.
'She's a fine vessel.' Thủy thủ theo truyền thống gọi tàu là 'she'. Nguồn gốc còn tranh cãi—một số liên hệ nó với ý tưởng tàu là người bảo vệ nuôi dưỡng; số khác xem đó là tàn tích từ các ngôn ngữ mà 'tàu' là giống cái. Các hướng dẫn phong cách hiện đại ngày càng khuyến nghị dùng 'it' cho tàu.
'France sent her troops.' Các quốc gia theo truyền thống là 'she', đặc biệt là đất nước của mình ('Mother England', 'la France'). Điều này giờ đã lỗi thời; tiếng Anh hiện đại dùng 'it' cho quốc gia trong tin tức và văn bản học thuật.
'She runs well.' Những người đam mê ô tô và thợ cơ khí đôi khi gọi xe là 'she'. Điều này không chính thức và đang giảm dần, chủ yếu còn tồn tại trong lời nói thông thường và tiếng lóng.
Các cơn bão nhiệt đới được đặt tên nữ giới duy nhất cho đến năm 1979. Giờ đây chúng luân phiên giữa tên nam và nữ. Bản thân cơn bão được gọi là 'it', nhưng dùng tên tự nhiên ngụ ý giới tính: 'Hurricane Maria... she devastated the coast.'
Đối với người học, bài học chính là: mặc định dùng 'it' cho tất cả đồ vật, động vật chưa biết giới tính, và các khái niệm trừu tượng. Dùng 'she' cho tàu thuyền hoặc quốc gia là tùy chọn, đã lỗi thời và đang giảm dần.
7Cuộc Tranh Luận Về 'They' Số Ít
Sự thay đổi lớn nhất trong đại từ tiếng Anh trong vài thập kỷ gần đây là sự nổi lên của 'they' số ít như một đại từ trung tính giới cho cá nhân. Điều này thực ra không mới—'they' số ít đã được dùng từ thế kỷ 14—nhưng việc dùng rõ ràng cho các cá nhân đã biết (trái ngược với những người chung chung/chưa biết) là sự phát triển của thế kỷ 21.
Có hai cách dùng 'they' số ít riêng biệt, và người học cần hiểu cả hai.
'Someone left their umbrella.' 'Each student should bring their textbook.' 'If anyone calls, tell them I'm busy.' Cách dùng này đề cập đến một người không biết hoặc giả định. Shakespeare đã dùng nó. Jane Austen đã dùng nó. Mọi hướng dẫn phong cách lớn đều chấp nhận nó.
'Alex uses they/them pronouns.' 'I spoke with Jordan and they said they'd be late.' Cách dùng này đề cập đến một người cụ thể đã biết dùng they/them làm đại từ cá nhân. Các hướng dẫn phong cách lớn (APA, Chicago, AP, MLA) hiện đã chấp nhận cách dùng này. Đây là tiêu chuẩn trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Đối với người học, 'they' số ít có thể gây nhầm lẫn vì nó trông giống hệt 'they' số nhiều. Ngữ cảnh luôn làm rõ: 'Alex said they were coming' (số ít, một người) so với 'Alex and Sam said they were coming' (số nhiều, hai người).
Đối với IELTS và văn bản học thuật: 'they' số ít chung được chấp nhận ở khắp nơi. 'They' số ít cá nhân ngày càng trở thành tiêu chuẩn. Cả hai đều đúng ngữ pháp trong tiếng Anh hiện đại.
8Đại Từ Trong Tiếng Anh Chuyên Nghiệp và Học Thuật
Tiếng Anh chuyên nghiệp hiện đại đang điều hướng một sự chuyển dịch đáng kể trong cách dùng đại từ. Hiểu các quy ước hiện tại là điều cần thiết cho giao tiếp kinh doanh, văn bản học thuật và các kỳ thi.
Ngày càng phổ biến khi thấy đại từ trong chữ ký email và tiểu sử chuyên nghiệp: 'Dr. Sarah Chen (she/her)', 'Jordan Rivera (they/them)'. Điều này thể hiện sự cởi mở và giúp tránh nhầm lẫn giới tính. Bạn không nhất thiết phải ghi đại từ của mình, nhưng nên tôn trọng đại từ của người khác.
Cho đến những năm 1980, tiếng Anh học thuật dùng 'he' làm đại từ chung: 'A student should submit his essay.' Điều này ngày nay bị coi là phân biệt giới tính. Các lựa chọn thay thế hiện đại: 'A student should submit their essay' (they số ít), 'Students should submit their essays' (số nhiều hóa), hoặc luân phiên he/she trong các ví dụ.
Các thông báo tuyển dụng hiện đại dùng ngôn ngữ trung tính giới: 'The candidate will present their findings' thay vì 'his/her findings'. Các văn bản pháp lý ngày càng dùng 'they' hoặc cấu trúc lại câu để tránh hoàn toàn đại từ có giới tính.
Trong một số ngữ cảnh chuyên nghiệp (đặc biệt ở Bắc Mỹ), việc chia sẻ đại từ khi tự giới thiệu là bình thường: 'I'm Alex, I use he/him pronouns.' Là người học, bạn không cần làm điều này nếu cảm thấy xa lạ, nhưng nhận biết thông lệ này giúp bạn hòa nhập vào môi trường làm việc nói tiếng Anh.
9Ngôn Ngữ Có Giới Tính Gài Bẫy Người Học Như Thế Nào
Hệ thống đại từ của tiếng Anh tạo ra những cái bẫy khác nhau tùy thuộc vào ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn.
Người nói các ngôn ngữ này phải học cách phân biệt he/she—một sự phân biệt mà ngôn ngữ của họ không có. Các lỗi thường gặp: dùng 'he' cho tất cả mọi người, nhầm lẫn he/she một cách ngẫu nhiên, hoặc lạm dụng 'it' cho người. Người nói tiếng Ba Tư đặc biệt dễ mắc lỗi này vì 'او' (u) bao gồm cả he lẫn she.
Những người nói này có xu hướng gán giới tính cho các đồ vật trong tiếng Anh: 'the chair... she' (vì la chaise là giống cái trong tiếng Pháp). Họ cũng gặp khó khăn với 'it' cho động vật và trẻ sơ sinh, vì ngôn ngữ của họ sẽ dùng đại từ có giới tính cho mọi thứ.
Những người nói này quen với các cấp độ lịch sự phức tạp được mã hóa trong ngữ pháp. Hệ thống đại từ phẳng của tiếng Anh (cùng một 'you' cho tất cả mọi người, không có dạng ngôi thứ ba kính ngữ) cảm thấy thẳng thắn và không đủ. Họ có thể bù đắp quá mức bằng cách chọn từ ngữ quá trang trọng.
Người học được dạy rằng 'they = số nhiều' phải học lại sự đơn giản hóa quá mức này. Sách giáo khoa thường không đề cập đến 'they' số ít, khiến người học bối rối khi gặp nó trong tiếng Anh thực. Khoảng cách giữa tiếng Anh trong sách giáo khoa và cách dùng thực tế ở đây là đáng kể.
10Tiếng Anh vs Ngôn Ngữ Của Bạn: So Sánh Nhanh
Hệ thống giới tính của tiếng Anh so sánh như thế nào với các ngôn ngữ lớn khác?
| Language | Noun Gender | Pronouns | Challenge |
|---|---|---|---|
| Tiếng Anh | Không có | he/she/it/they | Phải phân giới tính cho người, không phải đồ vật |
| Tiếng Pháp | 2 (đực/cái) | il/elle | Phải ghi nhớ giới tính của mỗi danh từ |
| Tiếng Đức | 3 (đực/cái/trung) | er/sie/es | 3 giới tính × 4 cách = 16 dạng mạo từ |
| Tiếng Ả Rập | 2 (đực/cái) | هو/هي | Giới tính ảnh hưởng đến động từ, tính từ, số |
| Tiếng Ba Tư | Không có | او (cả hai) | Không có sự phân biệt he/she |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Không có | o (tất cả) | Không có giới tính ở bất kỳ dạng nào |
| Tiếng Tây Ban Nha | 2 (đực/cái) | él/ella | Tính từ và mạo từ phải hòa hợp |
Không có hệ thống nào là 'tốt hơn'. Mỗi hệ thống tạo ra những thách thức riêng cho người học. Thách thức của tiếng Anh là đại từ mang trọng lượng xã hội và chính trị mà giới tính ngữ pháp không có.
11Hướng Dẫn Thực Hành Cho Người Học
Dưới đây là các chiến lược có thể thực hiện được để thành thạo hệ thống giới tính của tiếng Anh (hoặc sự thiếu vắng của nó).
Nếu bạn không biết giới tính của ai đó, hãy dùng 'they/them'. 'Someone called—they left a message.' Điều này được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại và tránh sự khó xử khi phải đoán.
Dù ngôn ngữ của bạn dùng một đại từ duy nhất cho tất cả mọi người, việc dùng 'it' cho một người trong tiếng Anh là cực kỳ xúc phạm. Khi nghi ngờ: 'they', không bao giờ là 'it'.
Dù 'bàn' là giống cái trong ngôn ngữ của bạn, trong tiếng Anh nó là 'it'. Ô tô, sách, ghế, tòa nhà, quốc gia (trong cách dùng hiện đại)—tất cả đều là 'it'. Các ngoại lệ theo truyền thống (tàu thuyền, quốc gia) đang dần biến mất.
Xem BBC, YouTube hoặc podcast và có ý thức theo dõi cách người nói dùng he/she/they/it. Chú ý ai được dùng đại từ nào và trong ngữ cảnh nào. Phụ đề đồng bộ của FlexiLingo giúp điều này dễ dàng hơn—bạn nhìn và nghe đại từ theo thời gian thực.
Đừng chờ đến trình độ nâng cao mới học 'they' số ít. Nó xuất hiện khắp nơi trong tiếng Anh của người bản ngữ—cả không chính thức lẫn chính thức. 'Someone forgot their phone.' 'The customer said they'd return.' Hãy luyện tập trong lời nói của bạn.
Nếu ai đó cho bạn biết đại từ của họ, hãy dùng chúng. Đây không chỉ là lịch sự—trong tiếng Anh chuyên nghiệp và học thuật, điều này được mong đợi. Hãy luyện tập với các bộ đại từ không quen thuộc nếu cần.
12FlexiLingo Giúp Bạn Nắm Vững Đại Từ Tiếng Anh
Các công cụ của FlexiLingo được thiết kế để giúp bạn hấp thụ cách dùng đại từ tự nhiên từ nội dung tiếng Anh thực.
Xem BBC, YouTube hoặc podcast với phụ đề đồng bộ. Bạn sẽ thấy he/she/they/it được dùng tự nhiên hàng nghìn lần trong các ngữ cảnh khác nhau—phỏng vấn trang trọng, trò chuyện thông thường, báo cáo tin tức, bài giảng học thuật. Khả năng nhận biết mẫu hình phát triển qua tiếp xúc.
Đại từ cơ bản (he, she, it) ở cấp A1-A2. Cách dùng 'they' số ít xuất hiện ở B1-B2. Các quy ước đại từ chuyên nghiệp xuất hiện ở C1. Hệ thống phân cấp của FlexiLingo giúp bạn gặp những điều này một cách tự nhiên khi tiếng Anh của bạn tiến bộ.
Cách dùng đại từ thay đổi theo vùng và văn hóa. Tiếng Anh Anh, Mỹ, Úc và Canada đều xử lý đại từ hơi khác nhau—đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng so với không trang trọng. FlexiLingo cho bạn tiếp cận tất cả các biến thể này.
Khi bạn lưu từ vựng, FlexiLingo bảo toàn toàn bộ câu. Điều này có nghĩa là bạn thấy đại từ trong ngữ cảnh: chúng đề cập đến ai, đang dùng ở thể văn nào, và câu chảy như thế nào. Ngữ cảnh là tất cả để thành thạo đại từ.
Các mẫu đại từ khó (they số ít, it so với he/she cho động vật, quy ước đại từ chuyên nghiệp) có thể được lưu và ôn tập với hệ thống SRS của FlexiLingo cho đến khi chúng trở thành tự động.
13Kết Luận
Mối quan hệ của tiếng Anh với giới tính là nghịch lý. Nó đã loại bỏ hệ thống giới tính ngữ pháp phức tạp mà tiếng Pháp, Đức và Ả Rập vẫn còn—không có bàn giống đực, không có mặt trăng giống cái, không phải ghi nhớ giới tính của 10.000 danh từ. Đó là một sự đơn giản hóa thực sự.
Nhưng nó vẫn giữ lại đại từ có giới tính và thêm vào một lớp phức tạp xã hội mà các ngôn ngữ có giới tính ngữ pháp không có. Trong tiếng Pháp, gọi một cái bàn là 'elle' chỉ là ngữ pháp. Trong tiếng Anh, gọi một người là 'they' là một tuyên bố xã hội. Hệ thống đại từ mang trọng lượng vượt ra ngoài ngữ pháp—nó chạm đến bản sắc, chính trị và sự tôn trọng.
Đối với người học, lời khuyên thực tế rất rõ ràng: thành thạo he/she/it/they, học 'they' số ít sớm, mặc định dùng 'they' khi không chắc, và hấp thụ cách dùng tự nhiên từ nội dung thực. Tiếng Anh có thể không có giới tính ngữ pháp, nhưng hệ thống đại từ của nó là một trong những hệ thống tinh tế nhất về mặt xã hội trong bất kỳ ngôn ngữ lớn nào—và hiểu nó là điều cần thiết để giao tiếp thực sự trôi chảy.
Câu Hỏi Thường Gặp
Một số người đã đề xuất điều này, nhưng người nói tiếng Anh thường phản đối việc mất đi khả năng chỉ định giới tính khi cần thiết. 'They' hoạt động như mặc định khi giới tính không rõ hoặc không liên quan, nhưng hầu hết người nói vẫn thích he/she khi giới tính đã biết và liên quan. Ngôn ngữ thay đổi chậm và hữu cơ—bạn không thể chỉ ban hành một sự thay đổi theo ủy ban.
Hoàn toàn không. Nếu bạn biết giới tính của một con vật, dùng he/she là tự nhiên: 'My cat Max... he loves tuna.' Đối với động vật hoang dã hoặc thú cưng chưa biết giới tính, 'it' là tiêu chuẩn. Dùng he/she cho thú cưng của ai đó thực ra lịch sự hơn là 'it'. Trong các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã, người dẫn chuyện thường dùng he/she sau khi đã xác định được con vật.
Đối với IELTS Writing Task 2, hãy dùng ngôn ngữ trung tính giới. 'Students should complete their assignments' (số nhiều) hoặc 'A student should complete their assignment' (they số ít) đều được chấp nhận. Tránh dùng 'he' chung chung. Giám khảo sẽ không trừ điểm cho 'they' số ít—đây là tiếng Anh hiện đại tiêu chuẩn.
Điều này phổ biến với người nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Tư, Phần Lan và Hungary. Luyện tập với nội dung thực: khi xem phương tiện truyền thông tiếng Anh, hãy có ý thức chú ý mỗi he/she/they. Tạo thẻ flashcard với các nhân vật từ các chương trình bạn xem—'Dr. House → he', 'Olivia Pope → she'. Theo thời gian, sự liên kết trở nên tự động. Tính năng theo dõi phụ đề của FlexiLingo hữu ích vì bạn thấy đại từ trong khi nghe nó trong ngữ cảnh.
Tiếng Anh đang chuyển dịch sang các lựa chọn trung tính giới hơn (they số ít, Mx. như một danh hiệu, 'firefighter' thay vì 'fireman'), nhưng khó có khả năng hoàn toàn bỏ he/she. Hầu hết người nói tiếng Anh vẫn dùng đại từ có giới tính khi giới tính đã biết. Xu hướng là có các lựa chọn trung tính giới khi cần, không phải thay thế tất cả ngôn ngữ có giới tính.
Thành Thạo Đại Từ Tiếng Anh Từ Các Cuộc Trò Chuyện Thực
Cài đặt FlexiLingo và hấp thụ cách dùng đại từ tự nhiên từ BBC, YouTube và podcast—với phụ đề đồng bộ và tính năng lưu từ vựng.