Thành ngữ tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Pháp: 60 cụm từ và những lỗi người nói tiếng Pháp hay mắc
Tiếng Anh có một con ếch trong cổ họng; tiếng Pháp lại có một con mèo. Tiếng Anh làm việc gì đó once in a blue moon; tiếng Pháp làm vào “ngày ba mươi sáu của tháng”. Và un footing hoàn toàn không phải là một từ tiếng Anh. Hướng dẫn đầy đủ về thành ngữ Pháp – Anh.

Biến danh sách này thành thứ bạn nhớ được
Các từ trên trang này nằm trong những bộ thẻ FlexiLingo miễn phí, kèm nghĩa, ví dụ và phát âm — lặp lại giãn cách mang chúng về ngay trước khi bạn quên.
Mở bộ thẻ miễn phí1Vì sao người nói tiếng Pháp có lợi thế mà vẫn mắc bẫy
Người nói tiếng Pháp có một lợi thế trong tiếng Anh mà gần như không ngôn ngữ nào khác có được. Khoảng một phần ba từ vựng tiếng Anh đến từ tiếng Pháp sau năm 1066, và rất nhiều thành ngữ cũng theo đó mà sang. Bạn bước vào chủ đề này với vốn liếng mà người khác không có. (Người Việt cũng có một phần lợi thế tương tự: tiếng Việt đã mượn rất nhiều từ tiếng Pháp, nên không ít từ trong bài này đã quen thuộc sẵn với bạn.)
Thành ngữ là cụm từ mà nghĩa của nó không thể suy ra từ từng từ. Kick the bucket chẳng liên quan gì đến cái xô. Casser sa pipe chẳng liên quan gì đến cái tẩu. Cả hai đều có nghĩa là “chết”, và không cái nào suy luận ra được. Người bản ngữ dùng khoảng mười thành ngữ trong mỗi cuộc trò chuyện mà không hề để ý, nên bỏ lỡ chúng đồng nghĩa với việc mất đi một phần của mọi cuộc họp và mọi tập podcast.
Briser la glace đúng thật là to break the ice. Lire entre les lignes đúng thật là to read between the lines. Jouer avec le feu, être dans le même bateau, être tout ouïe, le mouton noir, une aiguille dans une botte de foin và une goutte d’eau dans la mer đều chuyển sang tiếng Anh từng chữ một. Đó là một khởi đầu miễn phí rất đáng kể.
Và chính khởi đầu thuận lợi ấy lại là cái bẫy. Quy luật đúng đủ nhiều lần để bạn thấy nó đáng tin, nên bản năng của bạn thôi kiểm tra. Rồi bạn nói a cat in my throat, vì tiếng Pháp nói un chat dans la gorge, trong khi tiếng Anh lại để một con ếch ở đó.
Vậy nên công việc chia làm ba phần và chỉ phần giữa là nguy hiểm: những thành ngữ chuyển thẳng được, bạn đã có sẵn; những thành ngữ gần như chuyển được nhưng bị đổi một yếu tố, đây là nơi mọi lỗi sai trú ngụ; và những thành ngữ chỉ tồn tại trong một ngôn ngữ, đó đơn giản là từ vựng.
Còn một vấn đề thứ tư riêng của tiếng Pháp, và nó chẳng liên quan gì đến thành ngữ. Tiếng Pháp đã tự chế ra rất nhiều từ trông như tiếng Anh nhưng tiếng Anh không hề có. Un footing, un brushing, un relooking, le pressing và un smoking đều là tiếng Pháp bình thường và không từ nào trong số đó là tiếng Anh. Phần năm sẽ xử lý riêng nhóm này.
Tip: Đừng học thành ngữ theo thứ tự bảng chữ cái. Hãy phân loại chúng thành: chuyển thẳng, gần chuyển được, và chỉ có ở một ngôn ngữ. Nhóm gần chuyển được là một danh sách ngắn, mà lại gây ra gần như toàn bộ lỗi của bạn.
2Danh sách an toàn: cùng một hình ảnh trong cả hai ngôn ngữ
Những cụm này chuyển thẳng được. Cùng hình ảnh, cùng nghĩa, cùng sắc thái. Bạn có thể dịch từng chữ mà vẫn đúng, điều hiếm đến mức xứng đáng có một danh sách riêng.
- briser la glace là to break the ice
- jouer avec le feu là to play with fire
- lire entre les lignes là to read between the lines
- être dans le même bateau là to be in the same boat
- être tout ouïe là to be all ears
- le mouton noir là the black sheep (con chiên đen của gia đình)
- une aiguille dans une botte de foin là a needle in a haystack, đúng như tiếng Việt nói “mò kim đáy bể”
- une goutte d’eau dans la mer là a drop in the ocean, tức là “muối bỏ bể”
- faire la sourde oreille là to turn a deaf ear (giả điếc, làm ngơ)
- voir rouge là to see red (nổi giận đùng đùng)
- être dans le rouge là to be in the red (thâm hụt, âm tiền)
- croiser les doigts là to keep your fingers crossed
- prendre le taureau par les cornes là to take the bull by the horns
- être sur la même longueur d’onde là to be on the same wavelength
- la balle est dans ton camp là the ball is in your court
- comme un poisson hors de l’eau là like a fish out of water
- jeter des perles aux pourceaux là to cast pearls before swine (đàn gảy tai trâu)
- l’argent ne pousse pas sur les arbres là money does not grow on trees
- mieux vaut tard que jamais là better late than never (muộn còn hơn không)
- tout ce qui brille n’est pas or là all that glitters is not gold
- qui se ressemble s’assemble là birds of a feather flock together (ngưu tầm ngưu, mã tầm mã)
- né avec une cuillère d’argent dans la bouche là born with a silver spoon in his mouth, cả hai đều dùng chiếc thìa bạc
- c’est du gâteau là a piece of cake, và cả hai ngôn ngữ đều chọn bánh ngọt; tiếng Việt thì nói “dễ như trở bàn tay”
Sự trùng khớp này không phải ngẫu nhiên. Tiếng Pháp Norman cung cấp một phần ba từ vựng tiếng Anh cùng một kho tục ngữ đáng kể, rồi cả hai ngôn ngữ lại cùng lấy từ những nguồn Latin và Kinh Thánh giống nhau. Những bổ sung gần đây nhất, như the ball is in your court, lại đi theo chiều ngược lại trong thế kỷ vừa qua.
Tip: Vì những cụm này chuyển thẳng được, hãy dùng chúng trước tiên khi bạn cần nói nghe tự nhiên dưới áp lực. Bạn sẽ không phải nghĩ về chúng, và chúng mua cho bạn vài giây cần thiết để lo phần còn lại của câu.
3Cùng nghĩa, khác con vật
Đây là phần quan trọng nhất. Mỗi thành ngữ dưới đây đều tồn tại trong cả hai ngôn ngữ và mang cùng một nghĩa, nhưng một yếu tố bị tráo đổi, nên bản tiếng Pháp dịch sát từng chữ sẽ tạo ra thứ tiếng Anh kỳ quặc chứ không hẳn là sai. Đó là những lỗi không ai sửa cho bạn, vì người nghe vẫn hiểu và họ im lặng.
Tiếng Pháp nói avoir un chat dans la gorge, nghĩa đen là “có một con mèo trong cổ họng”. Tiếng Anh thì để một con ếch ở đó. Cả hai đều chỉ tình trạng khản giọng tạm thời. Câu I have a cat in my throat vẫn hiểu được và sẽ khiến người Anh mỉm cười, mà đó không phải hiệu ứng bạn muốn giữa buổi thuyết trình.
Tiếng Pháp nói tous les trente-six du mois, nghĩa đen là “cứ mỗi ngày ba mươi sáu của tháng” — thú vị nhưng không dịch được, vì chẳng tháng nào có ngày thứ ba mươi sáu. Tiếng Anh nói once in a blue moon. Cả hai đều nghĩa là rất hiếm khi. Không hình ảnh nào sống sót qua bản dịch.
Tiếng Pháp nói coûter les yeux de la tête, nghĩa đen là “tốn cả đôi mắt trên đầu”. Tiếng Anh thì tốn một cánh tay và một cái chân. Cùng nghĩa là đắt cắt cổ, chỉ khác bộ phận cơ thể, và bản tiếng Pháp nghe đáng sợ hơn.
Tiếng Pháp nói ne pas être dans son assiette, nghĩa đen là “không ở trong đĩa của mình”, tức là hơi mệt trong người hoặc thấy không khỏe. Tiếng Anh nói under the weather. Đây là một trong những cụm hằng ngày hữu ích nhất của cả hai ngôn ngữ, mà hình ảnh thì chẳng có gì chung.
Tiếng Pháp nói avoir d’autres chats à fouetter, nghĩa đen là “có những con mèo khác để quất roi”. Tiếng Anh thì có other fish to fry, “cá khác để rán”. Cả hai đều nghĩa là còn việc quan trọng hơn phải lo. Đừng dịch bản tiếng Pháp.
Tiếng Pháp nói quand les poules auront des dents, nghĩa đen là “khi gà mọc răng”. Tiếng Anh nói when pigs fly, “khi lợn biết bay”. Cả hai đều nghĩa là không bao giờ — gần với cách tiếng Việt nói “đến Tết Congo”. Cả hai đều phi lý, và cái phi lý đó không chuyển được sang ngôn ngữ kia.
Tiếng Pháp nói quand on parle du loup, on en voit la queue, nghĩa đen là “nhắc đến sói thì thấy đuôi sói”. Tiếng Anh nói speak of the devil, “nhắc đến quỷ”. Cùng một tình huống, khác con vật.
Tiếng Pháp nói les chiens ne font pas des chats, nghĩa đen là “chó không đẻ ra mèo”, ý là con cái giống cha mẹ. Tiếng Anh nói the apple does not fall far from the tree, “quả táo rụng không xa gốc” — đúng như tiếng Việt nói “cha nào con nấy”. Cặp này không chia sẻ chút hình ảnh nào, nên nó thuần túy là một mục từ vựng.
- faire d’une pierre deux coups giữ hòn đá nhưng mất đôi chim; tiếng Anh nói kills two birds with one stone, tương ứng với “một mũi tên trúng hai đích”
- jeter de l’huile sur le feu là đổ dầu vào lửa; tiếng Anh nói adds fuel to the fire
- couper les ponts là cắt cầu; tiếng Anh thì đốt cầu, burns them
- jeter l’éponge là ném miếng bọt biển; tiếng Anh ném khăn, throws in the towel
- avoir la main verte là “bàn tay xanh”; tiếng Anh nói green fingers ở Anh và a green thumb ở Bắc Mỹ
- être aux anges là ở cùng các thiên thần; tiếng Anh nói on cloud nine, hoặc over the moon
- il pleut des cordes là mưa như dây thừng; tiếng Anh nói rains cats and dogs
- tourner autour du pot là đi vòng quanh cái nồi; tiếng Anh nói beats about the bush, tức là “nói vòng vo”
- mettre les pieds dans le plat là đặt chân vào đĩa thức ăn; tiếng Anh nói puts its foot in it
- vendre la mèche là bán cái bấc đèn; tiếng Anh nói spills the beans, hoặc lets the cat out of the bag
- bâtir des châteaux en Espagne là xây lâu đài ở Tây Ban Nha; tiếng Anh xây lâu đài trên không, builds them in the air
- la goutte d’eau qui fait déborder le vase là giọt nước làm tràn bình; tiếng Anh gọi đó là the last straw, hoặc the straw that broke the camel’s back
- avoir du pain sur la planche là có bánh mì trên thớt; tiếng Anh nói your hands full, hoặc a lot on your plate
- faire marcher quelqu’un là bắt ai đó đi bộ; tiếng Anh nói pulls their leg, tức là trêu chọc ai
- c’est en forgeant qu’on devient forgeron nói về nghề rèn; tiếng Anh nói practice makes perfect
- il ne faut pas vendre la peau de l’ours avant de l’avoir tué nói về con gấu; tiếng Anh nói do not count your chickens before they hatch, gần với “chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng”
Hai cụm bạn sẽ cần nhiều nhất là ne pas être dans son assiette và avoir un chat dans la gorge, vì cả hai đều mô tả cảm giác của bạn hôm nay và cả hai đều xuất hiện trong hội thoại thường ngày. Hãy luyện hai cụm đó trước mọi thứ khác ở đây.
Tip: Với mỗi cặp, hãy đọc to bản tiếng Anh ba lần và đừng nhẩm lại bản tiếng Pháp. Hình ảnh tiếng Pháp vốn đã tự động rồi; bạn đang xây một thói quen cạnh tranh với nó, mà lặp lại cả hai thì chỉ khiến cuộc cạnh tranh kéo dài.
4Bảng đối chiếu thành ngữ Pháp sang Anh
Bảng tra nhanh cho những cách nói bạn dễ cần đến nhất. Tiếng Pháp trước, rồi đến bản tiếng Anh chuyển tải nó.
- avoir le cafard thành to feel down, hoặc to have the blues (buồn rười rượi).
- en avoir marre thành to be fed up (chán ngấy).
- ça marche thành that works, hoặc sounds good.
- n’importe quoi thành nonsense, hoặc that is ridiculous.
- bref thành anyway, hoặc long story short (nói ngắn gọn thì).
- du coup thành so, hoặc as a result, và người Anh dùng nó ít hơn nhiều so với mức người Pháp dùng du coup.
- quand même thành still, hoặc all the same, tùy theo câu.
- avoir le trac thành to have stage fright, hoặc to be nervous (hồi hộp, run).
- poser un lapin à quelqu’un thành to stand someone up (cho ai leo cây).
- avoir la flemme thành I cannot be bothered (lười, không buồn làm).
- ras-le-bol thành I have had enough (quá đủ rồi).
- être à l’ouest thành to be out of it, hoặc not with it (đầu óc để đâu đâu).
- tomber dans les pommes thành to faint, hoặc to pass out (ngất xỉu).
- raconter des salades thành to spin a yarn, hoặc to tell tall tales (bịa chuyện).
- avoir un poil dans la main thành to be bone idle (lười chảy thây).
- se creuser la tête thành to rack your brains (vắt óc suy nghĩ).
- prendre son courage à deux mains thành to bite the bullet, hoặc to steel yourself (lấy hết can đảm).
- battre froid à quelqu’un thành to give someone the cold shoulder (lạnh nhạt với ai).
- être fauché thành to be broke (cháy túi).
- coup de foudre thành love at first sight (tiếng sét ái tình).
- un pieux mensonge thành a white lie (lời nói dối vô hại).
- revenons à nos moutons thành let us get back to the point (quay lại vấn đề chính).
- ce n’est pas la mer à boire thành it is not that hard, hoặc it is not the end of the world.
- les doigts dans le nez thành hands down, hoặc with your eyes closed (dễ ợt).
- être crevé thành to be shattered, hoặc wiped out (kiệt sức).
- avoir la gueule de bois thành to have a hangover (say rượu còn dư âm hôm sau).
- faire la grasse matinée thành to have a lie-in, hoặc to sleep in (ngủ nướng).
- mettre son grain de sel thành to put your oar in, hoặc to chip in (xen vào góp ý).
- l’habit ne fait pas le moine thành do not judge a book by its cover (đừng trông mặt mà bắt hình dong).
- chacun voit midi à sa porte thành everyone sees things their own way (mỗi người một góc nhìn).
Tip: Đừng học thuộc bảng này. Hãy đọc một lượt, rồi đánh dấu năm cách nói mà chính bạn dùng nhiều nhất trong tiếng Pháp. Năm cái đó mới là những cái mà bản tiếng Anh của chúng bạn thực sự cần.
5Faux anglicismes: những từ tiếng Pháp chỉ trông giống tiếng Anh
Tiếng Pháp đã tự đặt ra rất nhiều từ trông như tiếng Anh nhưng tiếng Anh không có, hoặc có với nghĩa khác hẳn. Đây không phải là lỗi văn phong nhẹ nhàng; nhiều từ sẽ đơn giản là không được hiểu, và một hai từ sẽ bị hiểu sai. Người Việt sẽ thấy hiện tượng này rất quen: tiếng Việt cũng đã nhào nặn lại nhiều từ tiếng Anh và tiếng Pháp thành sản phẩm của riêng mình, nên bạn hiểu ngay cái bẫy nằm ở đâu.
- un footing nghĩa là chạy bộ thể dục; footing trong tiếng Anh nghĩa là chỗ đứng vững hoặc nền tảng, như trong on an equal footing. Hãy nói jogging, hoặc going for a run.
- un brushing nghĩa là sấy tạo kiểu ở tiệm tóc; brushing trong tiếng Anh chỉ là chải. Hãy nói a blow-dry.
- un relooking nghĩa là thay đổi diện mạo; tiếng Anh không có relooking. Hãy nói a makeover.
- le pressing nghĩa là tiệm giặt khô; pressing trong tiếng Anh là việc ép, tạo áp lực. Hãy nói the dry cleaner’s.
- un smoking nghĩa là bộ lễ phục nam; smoking trong tiếng Anh là động từ hút thuốc. Hãy nói a tuxedo ở Bắc Mỹ, a dinner jacket ở Anh.
- un parking nghĩa là bãi đỗ xe; parking trong tiếng Anh là hành động đỗ xe. Hãy nói a car park, hoặc a parking lot ở Bắc Mỹ.
- un camping nghĩa là khu cắm trại; camping trong tiếng Anh là hoạt động cắm trại. Hãy nói a campsite.
- un dressing nghĩa là phòng thay đồ có thể bước vào; dressing trong tiếng Anh là nước sốt hoặc băng gạc. Hãy nói a walk-in closet.
- un lifting nghĩa là phẫu thuật căng da mặt; lifting trong tiếng Anh là việc nâng vật gì lên. Hãy nói a facelift.
- un baby-foot nghĩa là bi lắc; tiếng Anh nói table football, hoặc foosball ở Bắc Mỹ.
- un flipper nghĩa là máy chơi pinball; flipper trong tiếng Anh là cái vây hoặc mái chèo dẹt. Hãy nói a pinball machine.
- des baskets nghĩa là giày thể thao; basket trong tiếng Anh là cái giỏ. Hãy nói trainers ở Anh, sneakers ở Bắc Mỹ.
- un slip nghĩa là quần lót nam; slip trong tiếng Anh là chiếc váy lót mỏng mặc bên trong váy. Hãy nói underwear, hoặc briefs.
- un talkie-walkie đảo ngược từ tiếng Anh, vốn là a walkie-talkie.
- un tennisman và un rugbyman không phải tiếng Anh; hãy nói a tennis player và a rugby player.
- le shampooing nghĩa là dầu gội, với cách viết mà tiếng Anh không bao giờ dùng.
- un playback nghĩa là hát nhép; playback trong tiếng Anh là phát lại một bản ghi.
- un travelling là cú máy di chuyển trong điện ảnh; travelling trong tiếng Anh là đi lại, du hành.
- les people nghĩa là người nổi tiếng; people trong tiếng Anh chỉ là con người nói chung. Hãy nói celebrities.
- un zapping nghĩa là chuyển kênh liên tục; zapping trong tiếng Anh không mang nghĩa đó.
- faire un forcing hoàn toàn không có bản tương đương tiếng Anh; hãy nói to push hard, hoặc to pile on the pressure.
- un after nghĩa là tiệc nối sau tiệc chính; hãy nói an after-party.
Ba từ trong số này sẽ thực sự gây hiểu lầm chứ không chỉ gây khó hiểu. Un slip mang một nghĩa khá khác trong tiếng Anh. Un smoking sẽ bị nghe thành hành động hút thuốc. Còn le pressing trong một câu nói về quần áo thì hoàn toàn không truyền đạt được gì. Hãy loại hẳn cả ba khỏi tiếng Anh của bạn.
Chuyện này chồng lấn với nhóm rộng hơn là các “bạn giả” Pháp – Anh, tức những từ tồn tại trong cả hai ngôn ngữ nhưng khác nghĩa, chẳng hạn actuellement và actually, éventuellement và eventually, sensible và sensible, hay librairie và library. Đó là một chủ đề riêng và có hướng dẫn riêng.
Tip: Hãy kiểm tra bất kỳ từ trông như tiếng Anh nào bạn học được từ tiếng Pháp bằng cách tìm nó trong dấu ngoặc kép kèm một từ tiếng Anh thông thường. Nếu gần như mọi kết quả đều là trang tiếng Pháp thì từ đó là tiếng Pháp.
6Những cách nói tiếng Pháp mà tiếng Anh đơn giản là không có
Một số cách nói tiếng Pháp hoàn toàn không có bản tương đương trong tiếng Anh. Chẳng có gì để dịch cả; chỉ có việc tiếng Anh làm gì thay thế, mà đôi khi câu trả lời là không làm gì.
- bon courage, nói với người sắp phải làm điều khó khăn hoặc tẻ nhạt, không có bản tương đương tiếng Anh. Tiếng Anh nói good luck, chưa thật đúng, hoặc chẳng nói gì cả.
- bonne continuation, nói khi chia tay ai đó giữa chừng một dự án, hoàn toàn không có bản tiếng Anh. Tiếng Anh nói all the best, hoặc good luck with it.
- bon appétit vắng mặt trong tiếng Anh đến mức người Anh dùng thẳng tiếng Pháp, hoặc chẳng nói gì và bắt đầu ăn.
- l’esprit de l’escalier, câu đáp hoàn hảo mà bạn chỉ nghĩ ra khi đã xuống tới cầu thang, đã được mượn vào tiếng Anh nhưng gần như không ai dùng. Hãy giải thích nó thay vì đem ra dùng.
- râler, càu nhàu như một thói quen và có phần khoái trá, không có động từ tiếng Anh nào tương đương. To moan là gần nhất, và vẫn yếu hơn.
- flâner, lang thang không mục đích và trong niềm thích thú, cần cả một cụm trong tiếng Anh: to stroll, hoặc to wander around.
- dépaysement, cảm giác lạc lõng dễ chịu khi ở một nơi xa lạ, hoàn toàn không có danh từ tiếng Anh nào.
- retrouvailles, niềm vui của cuộc hội ngộ, cũng vậy; tiếng Anh nói a reunion, nhưng đó là mô tả sự kiện chứ không phải cảm xúc.
- si, tiếng “có” dùng để bác lại một câu phủ định, không có bản tương đương trong tiếng Anh; tiếng Anh lặp lại động từ, như yes it is, hay yes I did.
- bof, cái nhún vai thành lời, chuyển thành a shrug, hoặc meh, vốn thân mật và mang màu Mỹ.
- voilà đã được mượn vào tiếng Anh nhưng dùng hẹp hơn nhiều, chủ yếu để trình ra thứ gì vừa hoàn tất.
- enfin dùng như từ đệm thì không có từ tiếng Anh đơn lẻ nào; tùy câu mà nó thành well, anyway, hoặc I mean.
Quy luật ở đây rất đáng chú ý. Tiếng Pháp dựng nên những từ đơn cho các khoảnh khắc xã giao và những cảm xúc tinh tế, còn tiếng Anh thì dựng nên cụm từ hoặc chẳng nói gì. Vì thế bản dịch của một danh từ tiếng Pháp gọn ghẽ hiếm khi là một danh từ tiếng Anh gọn ghẽ; nó là một câu tiếng Anh ngắn, hoặc là sự im lặng.
Tip: Khi bạn không tìm ra từ tiếng Anh, hãy mô tả tình huống bằng câu đơn giản nhất có thể. Người bản ngữ cũng làm y như vậy; đó không phải thất bại, đó là cách ngôn ngữ vận hành.
7Thành ngữ tiếng Anh không có bản tương đương trong tiếng Pháp
Chiều ngược lại. Những cụm này xuất hiện liên tục trong tiếng Anh mà không có thành ngữ tiếng Pháp nào để gắn vào, nên phải học chúng như từ vựng thông thường.
- to touch base nghĩa là liên hệ ngắn để hỏi thăm tiến độ
- to circle back nghĩa là quay lại một chủ đề vào lúc khác
- a ballpark figure nghĩa là một con số ước lượng thô
- to move the needle nghĩa là tạo ra khác biệt thực sự đo đếm được
- out of left field nghĩa là hoàn toàn bất ngờ
- to knock it out of the park nghĩa là làm điều gì đó xuất sắc vượt mong đợi
- to throw someone under the bus nghĩa là đổ lỗi cho đồng nghiệp để tự bảo vệ mình
- to have skin in the game nghĩa là chính bạn cũng có phần rủi ro trong đó
- a rain check nghĩa là hẹn lại lời mời vào dịp khác
- to be in the weeds nghĩa là sa vào chi tiết vụn vặt, hoặc quá tải
- low-hanging fruit nghĩa là những phần lợi dễ lấy nhất
- to hit the ground running nghĩa là làm việc hiệu quả ngay từ ngày đầu
- to ring a bell nghĩa là nghe quen quen, mang máng
- to bite off more than you can chew nghĩa là ôm đồm quá sức
- to play devil’s advocate nghĩa là cố tình biện hộ cho quan điểm mình không tin, để thử thách nó
- to look forward to something không có bản tiếng Pháp gọn gàng nào; se réjouir de là gần nhất nhưng nhiều cảm xúc hơn
- to miss someone bị đảo chiều trong tiếng Pháp, vì tu me manques nghĩa đen là “anh đang thiếu vắng đối với em”, nên người Anh và người Pháp đặt chủ ngữ ở hai vị trí ngược nhau
Nhiều cụm trong số này đến từ bóng chày và bóng bầu dục Mỹ, và đó chính là lý do chúng chống lại việc dịch: out of left field, ballpark figure, knock it out of the park và to touch base đều bắt nguồn từ bóng chày. Biết điều đó không giúp bạn dùng chúng, nhưng nó giải thích vì sao chúng nghe có vẻ tùy tiện.
Tip: Những cụm này tụ lại trong các cuộc họp và email, mà đó đúng là nơi tiếng Anh của một người nói tiếng Pháp bị đem ra đánh giá. Nếu bạn làm việc bằng tiếng Anh, đây là danh sách giá trị nhất của cả hướng dẫn này.
8Filer à l’anglaise, và chuyện hai ngôn ngữ đổ lỗi cho nhau
Một phần ngắn, vì nó thực sự hữu ích và vì nó minh họa toàn bộ vấn đề chỉ trong một hình ảnh.
Tiếng Pháp nói filer à l’anglaise, nghĩa đen là “chuồn đi kiểu Anh”, tức là rời đi mà không chào ai. Tiếng Anh nói to take French leave, “xin nghỉ kiểu Pháp”, mang đúng nghĩa ấy. Hai ngôn ngữ, một hành vi, và mỗi bên đều gán nó cho bên kia. Nếu bạn dịch sát bất kỳ cụm nào trong hai cụm này, bạn sẽ nói ngược hẳn ý mình, vì bạn gọi tên sai quốc tịch.
- tiếng Pháp nói c’est du chinois cho thứ gì đó khó hiểu; tiếng Anh nói it is all Greek to me
- tiếng Pháp nói une histoire belge cho một câu đùa nhạt; tiếng Anh không có bản tương đương và nói a corny joke
- tiếng Pháp nói un coq-à-l’âne cho việc đổi chủ đề đột ngột chói tai; tiếng Anh nói a non sequitur, vốn là tiếng Latin chứ không phải một quốc tịch
- tiếng Pháp nói la douche écossaise cho thứ gì đó nóng lạnh thất thường; tiếng Anh nói a rollercoaster, không kèm quốc tịch nào cả
Bài học này còn đúng xa hơn bốn ví dụ trên. Thành ngữ mang theo những quy gán văn hóa không sống sót qua bản dịch, và chính phần quy gán ấy thường là thứ bạn cần bỏ đi nhất. Khi một thành ngữ nêu tên một quốc tịch, một con vật hay một món ăn, hãy mặc định rằng ngôn ngữ kia đã chọn thứ khác.
Tip: Khi gặp một thành ngữ có danh từ riêng, đừng cố dịch nó. Hãy tra thẳng cụm tiếng Anh dùng cho tình huống đó, vì danh từ riêng chính là yếu tố chắc chắn đã bị thay đổi.
9Sắc thái: mức trang trọng, email, và những gì dùng được ở nơi làm việc
Biết một thành ngữ và biết dùng nó ở đâu là hai kỹ năng khác nhau, và với người nói tiếng Pháp thì vấn đề sắc thái còn lớn hơn vấn đề thành ngữ, bởi tiếng Pháp và tiếng Anh đặt sự trang trọng ở những chỗ khác nhau.
Email công việc tiếng Pháp kết thúc bằng những công thức mà tiếng Anh không có gì nặng tương đương: Je vous prie d’agréer, Madame, Monsieur, l’expression de mes salutations distinguées là hoàn toàn bình thường trong tiếng Pháp và không có bản tương đương tiếng Anh ở bất kỳ mức nào. Dịch nó ra sẽ cho một thứ lố bịch. Best regards là câu chào cuối trung tính trong tiếng Anh, Kind regards ấm áp hơn một chút, còn Best đứng một mình là bình thường chứ không hề cộc lốc. Cordialement tương ứng với Best regards.
Email tiếng Pháp mở đầu bằng Bonjour và thường là một lối xưng hô trang trọng trước khi vào bất cứ chuyện gì. Tiếng Anh mở đầu bằng Hi Sarah rồi vào thẳng yêu cầu ngay dòng thứ nhất hoặc thứ hai, và điều đó không bị coi là đột ngột. Đi thẳng vào vấn đề trong tiếng Anh là lịch sự, không phải thô lỗ, vì nó tôn trọng thời gian của người đọc.
To touch base, to follow up, to be on the same page, the tip of the iceberg, to read between the lines, low-hanging fruit và to have your hands full đều trung tính. Bạn có thể dùng chúng trong email gửi khách hàng.
A piece of cake, to be over the moon, under the weather, to spill the beans, once in a blue moon và to ring a bell đều mang tính hội thoại. Chúng không thô lỗ, nhưng chúng khiến một bản báo cáo hay một hồ sơ ứng tuyển nghe xuề xòa.
Giám khảo có thưởng điểm cho vốn thành ngữ phong phú, nhưng trừ điểm cho thành ngữ dùng hơi lệch nhiều hơn hẳn phần thưởng cho thành ngữ dùng đúng. Hãy dùng hai hoặc ba cụm bạn hoàn toàn chắc chắn và nói phần còn lại một cách giản dị. Một câu to be on the same page đặt đúng chỗ ăn điểm hơn bốn thành ngữ nhồi vào cùng một câu trả lời.
Tip: Điều chỉnh sắc thái hữu ích nhất cho một người nói tiếng Pháp khi viết tiếng Anh là rút câu chào cuối xuống còn hai chữ và dồn sự lịch sự vào chính lời đề nghị, bằng could you và would you mind.
10Thành ngữ vận hành thế nào về mặt ngữ pháp
Thành ngữ cố định theo cách mà các cụm từ thông thường không như vậy. Tiếng Pháp cho phép khá nhiều biến thể khi chọn giữa các từ gần nghĩa; thành ngữ tiếng Anh thì không cho phép chút nào.
Phải là to spill the beans, không bao giờ là to spill the peas. Phải là to hit the nail on the head, không bao giờ là to strike the nail on the head. Thành ngữ được lưu trong đầu như một khối nguyên vẹn, và đổi một từ là làm hỏng cả cụm, kể cả khi từ thay thế mang đúng nghĩa đó.
Thành ngữ tiếng Anh không cho phép đảo trật tự để nhấn mạnh. Out of the bag the cat let không phải một biến thể văn phong, nó đơn giản là hỏng.
Động từ mang thì và ngôi, còn lại không gì thay đổi. He spilled the beans, she is spilling the beans, they had spilled the beans. Từ beans không bao giờ chuyển sang số ít và không bao giờ nhận thêm tính từ.
Phải là a piece of cake, không phải piece of cake. Phải là the tip of the iceberg, không phải tip of an iceberg. Tiếng Pháp dùng mạo từ thoải mái hơn tiếng Anh, nên đây là lỗi thường gặp và rất dễ nghe ra ở cả hai chiều.
Tiếng Anh nói to depend on, không phải depend of, và to be married to, không phải married with. Bên trong thành ngữ thì điều này là tuyệt đối: to be on the same page, không bao giờ là in the same page. Hãy học giới từ cùng với cả cụm, đừng bao giờ học riêng.
Hệ quả thực tiễn: hãy học mỗi thành ngữ như một câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và có thì, chứ không phải như một cụm từ trong danh sách. Danh sách cho bạn các từ; một câu cho bạn hình dạng của nó.
Tip: Hãy viết mỗi thành ngữ mới ở ngôi thứ nhất và thì quá khứ: I bit the bullet and told her. Dạng đó gần nhất với cách bạn sẽ thực sự cần đến nó.
11Mười hai câu cần sửa
Mỗi câu chứa một lỗi lấy từ hướng dẫn này. Hãy thử tự sửa trước khi đọc phần chữa.
- Sorry, I have a cat in my throat this morning. Sửa lại: Sorry, I have a frog in my throat this morning.
- I am not really in my plate today. Sửa lại: I am a bit under the weather today.
- That laptop costs the eyes of the head. Sửa lại: That laptop costs an arm and a leg.
- I go to the gym for a footing twice a week. Sửa lại: I go to the gym for a run twice a week. Footing không phải tiếng Anh.
- She was completely aux anges after the interview. Sửa lại: She was over the moon after the interview.
- We see each other once every thirty-six of the month. Sửa lại: We see each other once in a blue moon.
- Sorry, I have other cats to whip this afternoon. Sửa lại: Sorry, I have other fish to fry this afternoon.
- He will finish it when hens have teeth. Sửa lại: He will finish it when pigs fly.
- It depends of the client’s decision. Sửa lại: It depends on the client’s decision.
- I dropped my smoking at the pressing yesterday. Sửa lại: I dropped my dinner jacket at the dry cleaner’s yesterday.
- It was piece of cake for the whole team. Sửa lại: It was a piece of cake for the whole team. Mạo từ là một phần của thành ngữ.
- I am looking forward to hear from you. Sửa lại: I am looking forward to hearing from you.
Tip: Nếu có hơn bốn câu làm bạn vấp, hãy đọc lại phần ba thay vì phần bốn. Phần ba là nơi lỗi trú ngụ; phần bốn chỉ là bảng tra cứu.
12Học thành ngữ sao cho nhớ lâu
Danh sách thành ngữ có tỉ lệ nhớ được tệ nhất trong mọi thứ của việc học ngôn ngữ, vì một thành ngữ tách khỏi ngữ cảnh chỉ là một câu kỳ quặc. Đây là cách thực sự hiệu quả.
Mỗi thành ngữ mang một sắc giọng riêng. To be fair, to be honest, at the end of the day và long story short đều báo hiệu điều gì sắp tới, và bạn chỉ nghe ra tín hiệu đó trong lời nói. Gặp một thành ngữ trong danh sách chỉ cho bạn nghĩa mà không cho tín hiệu, và đó là lý do bạn có thể thuộc lòng một thành ngữ mà vẫn chẳng bao giờ dùng nó.
Mỗi thành ngữ mới phải có ba câu do chính bạn đặt về chính đời sống của bạn, nói thành tiếng chứ không viết ra. Cái miệng học các cụm cố định nhanh hơn con mắt, mà thành ngữ thì theo định nghĩa chính là cụm cố định.
- Nghe mười lăm phút âm thanh tiếng Anh thật, kèm phụ đề mà bạn đọc được
- Dừng lại ở bất kỳ cụm nào mà bạn không suy ra được nghĩa từ các từ trong đó, vì đó chính là định nghĩa của thành ngữ
- Kiểm tra xem tiếng Pháp có cùng hình ảnh, khác hình ảnh, hay hoàn toàn không có gì
- Nếu tiếng Pháp dùng hình ảnh khác, hãy ghi cả hai cạnh nhau, vì cặp đó chính là nơi lỗi của bạn sẽ sinh ra
- Nói to bản tiếng Anh trong ba câu do chính bạn đặt
- Đừng ôn lại trong cùng ngày; hãy ôn sau hai ngày, khi bạn đã quên đi một nửa
- Mỗi tuần một lần, chỉ đọc lại những cặp khác hình ảnh và bỏ qua những cặp chuyển thẳng được
Với nhịp độ này, hãy kỳ vọng mười đến mười lăm thành ngữ dùng được mỗi tháng, đủ để thay đổi cách bạn nghe trong vòng một học kỳ. Cố nhồi một trăm cụm từ một danh sách chỉ cho bạn một trăm cụm nhận ra được và không cụm nào dùng được.
Tip: Podcast và phỏng vấn tốt hơn phim cho việc này, vì lời nói không kịch bản mới là nơi thành ngữ tụ lại. Một bộ phim có kịch bản dùng những câu đã gọt giũa; hai người nói chuyện thật thì cứ vài câu lại dùng một thành ngữ mà không hề để ý.
Câu hỏi thường gặp
Có, và là lợi thế lớn. Tiếng Pháp Norman cung cấp khoảng một phần ba từ vựng tiếng Anh sau năm 1066, kèm theo một lượng tục ngữ đáng kể, và đó là lý do briser la glace, lire entre les lignes cùng une goutte d’eau dans la mer chuyển sang tiếng Anh chính xác từng chữ. Điều đáng ngại là lợi thế ấy khiến bạn thôi kiểm tra, mà những thành ngữ gần như chuyển được lại chính là nơi có lỗi.
Giới từ trước thành ngữ. Depend of, married with, discuss about và in the same page đều là chuyển thẳng từ tiếng Pháp và giám khảo chấm độ chính xác sẽ nghe ra từng lỗi một. Sau đó là mạo từ bị thiếu bên trong các cụm cố định, như piece of cake thay vì a piece of cake. Việc chọn sai thành ngữ mất ít điểm hơn hai lỗi kia, vì giám khảo thường vẫn đoán ra được ý bạn.
Phần lớn chỉ gây khó hiểu. Un footing, un brushing và un relooking sẽ khiến người nghe ngơ ngác và hỏi lại. Hai từ tệ hơn: un slip mang một nghĩa cụ thể và khác hẳn trong tiếng Anh, còn un smoking sẽ bị nghe thành hành động hút thuốc chứ không phải bộ lễ phục. Hai từ đó đáng để loại bỏ có chủ ý thay vì trông chờ vào ngữ cảnh.
Một vài cụm trung tính, và chỉ khi chúng ngắn gọn hơn cách nói thường. To follow up, to touch base và to be on the same page đều an toàn trong văn viết. Những cụm mang tính hội thoại, như a piece of cake và over the moon, thuộc về lời nói. Và hãy giữ câu chào cuối trong hai chữ: Best regards làm trọn việc của cả công thức tiếng Pháp dài dằng dặc.
Hãy hiểu cả hai và tự nói theo lối phù hợp với mục tiêu của bạn. Giới chuyên môn nói tiếng Pháp nghiêng về lối Anh và châu Âu, nên to beat about the bush, green fingers và to put your foot in it sẽ hợp với phần lớn mọi người; còn ở Bắc Mỹ các bản tương ứng là to beat around the bush, a green thumb và to put your foot in your mouth. Trộn lẫn chúng không phải lỗi và gần như không ai để ý.
Một người bản ngữ trưởng thành nhận ra vài nghìn cụm và dùng thường xuyên vài trăm cụm. Bạn không cần đến mức đó. Khoảng ba trăm cụm hiểu được là đủ bao phủ gần như mọi thứ bạn gặp trong podcast, cuộc họp và truyền hình, và khoảng ba mươi cụm nói ra được một cách tự tin là đủ để tiếng Anh của bạn thôi nghe như bản dịch.
Nghe những thành ngữ này trong hội thoại thật
Các từ trên trang này nằm trong những bộ thẻ FlexiLingo miễn phí, kèm nghĩa, ví dụ và phát âm — lặp lại giãn cách mang chúng về ngay trước khi bạn quên.