Ngữ pháp

Tại Sao "Informations" Là Sai: Danh Từ Đếm Được và Không Đếm Được

"I need an advice." "Give me some informations." Những lỗi này xảy ra vì hầu hết các ngôn ngữ không có khái niệm danh từ đếm được và không đếm được. Hướng dẫn này giải thích hệ thống, những điều bất ngờ và các mẹo để dùng đúng.

FlexiLingo Team
3 tháng 5, 2026
14 phút đọc

Điều Gì Khiến Danh Từ Đếm Được hay Không Đếm Được?

Danh từ đếm được là thứ bạn có thể đếm từng cái một: one book, two books, three books. Nó có dạng số ít và số nhiều, và bạn có thể dùng 'a/an' với nó. Danh từ không đếm được là thứ bạn không thể đếm theo từng đơn vị riêng lẻ: water, music, information. Nó không có dạng số nhiều và bạn không thể dùng 'a/an' với nó.

Sự phân biệt này không phụ thuộc vào thực tế vật lý — mà là cách tiếng Anh phân loại sự vật. Gạo được tạo thành từ các hạt riêng lẻ, nhưng tiếng Anh coi nó là không đếm được. Tóc được tạo thành từ các sợi riêng lẻ, nhưng tiếng Anh coi nó là không đếm được (mặc dù 'a hair' — một sợi tóc — thì đếm được). Đây là lý do người học thấy nó khó hiểu: các nhóm từ không phải lúc nào cũng khớp với logic hay các ngôn ngữ khác.

Danh Từ Đếm Được

Có thể ở số ít hoặc số nhiều: a car / cars

Có thể dùng a/an: a book, an apple

Có thể dùng với số: three chairs, five people

Dùng 'many' và 'few': many books, few ideas

Danh Từ Không Đếm Được

Không có dạng số nhiều: water (KHÔNG PHẢI: waters)

Không dùng a/an: information (KHÔNG PHẢI: an information)

Không dùng trực tiếp với số: (KHÔNG PHẢI: three furnitures)

Dùng 'much' và 'little': much water, little time

Những Danh Từ Khiến Mọi Người Bất Ngờ

Đây là những danh từ không đếm được khiến hầu hết người học tiếng Anh mắc lỗi — vì trong hầu hết các ngôn ngữ khác, chúng là danh từ đếm được. Nếu bạn chỉ nhớ một điều từ bài viết này, hãy nhớ những từ này.

Information (thông tin)

I need some informations about the course.

I need some information about the course.

Luôn không đếm được. Dùng 'a piece of information' cho một đơn vị.

Advice (lời khuyên)

She gave me a good advice.

She gave me some good advice. / She gave me a piece of advice.

Luôn không đếm được. Không bao giờ dùng 'an advice' hay 'advices.'

Furniture (đồ nội thất)

We bought new furnitures for the apartment.

We bought new furniture for the apartment.

Luôn không đếm được. Dùng 'a piece of furniture' hoặc gọi tên cụ thể: a table, two chairs.

Luggage / Baggage (hành lý)

How many luggages do you have?

How much luggage do you have? / How many bags do you have?

Luôn không đếm được. Dùng 'a piece of luggage' hoặc 'a suitcase / a bag.'

Equipment (thiết bị)

We need new equipments.

We need new equipment. / We need a new piece of equipment.

Luôn không đếm được trong tiếng Anh, dù bạn có thể đếm từng vật riêng lẻ.

News (tin tức)

I heard a good news today.

I heard some good news today. / I heard a piece of good news.

Dù kết thúc bằng -s, 'news' là không đếm được và ở dạng số ít: 'The news is good' (KHÔNG PHẢI: 'The news are good').

Thức Ăn và Đồ Uống: Nhóm Từ Gây Nhầm Lẫn

Thức ăn và đồ uống đặc biệt phức tạp vì một số là đếm được, một số không đếm được, và một số có thể là cả hai tùy thuộc vào cách bạn dùng.

Luôn Không Đếm Được

rice (gạo/cơm), bread (bánh mì), pasta (mì ý), meat (thịt), butter (bơ), cheese (phô mai), salt (muối), sugar (đường), flour (bột mì), milk (sữa), water (nước), coffee (cà phê — chất liệu), tea (trà — chất liệu), juice (nước ép), wine (rượu vang), beer (bia — chất liệu)

I'd like some rice. (KHÔNG PHẢI: a rice) / We need more bread. (KHÔNG PHẢI: two breads)

Luôn Đếm Được

apple (táo), banana (chuối), egg (trứng), grape (nho), carrot (cà rốt), potato (khoai tây), tomato (cà chua), sandwich (bánh sandwich), cookie (bánh quy), burger (bánh mì kẹp)

I ate two apples and a banana.

Cả Hai — Tùy Thuộc Vào Nghĩa

cake (bánh): I'd like some cake. (không đếm được — một phần) / I baked two cakes. (đếm được — nguyên cái bánh)

chicken (gà): I eat a lot of chicken. (không đếm được — thịt gà) / We keep three chickens. (đếm được — con gà)

coffee (cà phê): I drink too much coffee. (không đếm được — thức uống) / I'll have two coffees, please. (đếm được — hai ly cà phê)

pizza: Would you like some pizza? (không đếm được — một phần) / We ordered three pizzas. (đếm được — nguyên cái pizza)

Khi gọi món ở nhà hàng, bạn có thể biến đồ uống không đếm được thành đếm được với nghĩa 'một cốc/ly': 'Two coffees' = 'Two cups of coffee.' Cách dùng này khá thông thường nhưng hoàn toàn tự nhiên.

Lượng Từ: Much/Many, A Few/A Little, Some/Any

Lượng từ là những từ chúng ta dùng để diễn đạt 'bao nhiêu' (số lượng) hay 'bao nhiêu' (khối lượng). Chọn sai lượng từ là dấu hiệu rõ ràng cho thấy bạn đang nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được.

Lượng Từ Dùng Với Danh Từ Đếm Được

How many? (Bao nhiêu?) — How many books do you have?

many (nhiều) — She has many friends.

a few (một vài, tích cực) — I have a few questions.

few (hầu như không có, tiêu cực) — Few people came to the party.

several (một số) — I've been there several times.

a number of (một số) — A number of students complained.

Lượng Từ Dùng Với Danh Từ Không Đếm Được

How much? (Bao nhiêu?) — How much money do you need?

much (nhiều) — We don't have much time.

a little (một chút, tích cực) — I have a little experience.

little (hầu như không có, tiêu cực) — There's little hope left.

a great deal of (rất nhiều) — She has a great deal of patience.

an amount of (một lượng) — A large amount of money was spent.

Dùng Được Với Cả Hai Loại

some (một số/một chút) — I have some books. / I have some water.

any (bất kỳ/không có) — Do you have any questions? / Do you have any milk?

a lot of / lots of (nhiều) — She has a lot of friends. / She has a lot of money.

no (không có) — There are no chairs. / There is no information.

enough (đủ) — We have enough chairs. / We have enough time.

Trong lời nói thông thường, 'a lot of' thay thế cho cả 'many' và 'much' — dùng được với mọi thứ. 'Much' chủ yếu dùng trong câu phủ định và câu hỏi: 'I don't have much time' (tự nhiên). 'I have much time' (nghe cứng nhắc — hãy nói 'I have a lot of time').

Biến Danh Từ Không Đếm Được Thành Đếm Được

Bạn không thể đếm trực tiếp danh từ không đếm được, nhưng bạn có thể đếm chúng bằng cách dùng các từ chỉ vật chứa, phần, hoặc đơn vị đo lường. Đây là kỹ thuật then chốt để dùng danh từ không đếm được một cách tự nhiên.

Công Thức

a/two/three + [vật chứa/phần/đơn vị] + of + [danh từ không đếm được]

Vật Chứa

a glass of water / two glasses of wine (một ly nước / hai ly rượu vang)

a cup of coffee / three cups of tea (một tách cà phê / ba tách trà)

a bottle of milk / a bottle of beer (một chai sữa / một chai bia)

a bowl of rice / a bowl of soup (một bát cơm / một bát súp)

a can of soda / a jar of honey (một lon nước ngọt / một lọ mật ong)

Phần và Mảnh

a piece of advice / two pieces of information (một lời khuyên / hai thông tin)

a slice of bread / three slices of pizza (một lát bánh mì / ba lát pizza)

a loaf of bread / two loaves of bread (một ổ bánh mì / hai ổ bánh mì)

a sheet of paper / ten sheets of paper (một tờ giấy / mười tờ giấy)

a piece of furniture / several pieces of luggage (một món đồ nội thất / vài kiện hành lý)

Đơn Vị Đo Lường

a kilo of rice / two pounds of meat (một kg gạo / hai pound thịt)

a liter of milk / a gallon of water (một lít sữa / một gallon nước)

a bar of chocolate / a tube of toothpaste (một thanh sô cô la / một tuýp kem đánh răng)

a drop of water / a grain of salt / a pinch of sugar (một giọt nước / một hạt muối / một nhúm đường)

blog.countableUncountableNounsGuide.section5.measurements.ex5

Danh Từ Vừa Đếm Được Vừa Không Đếm Được

Nhiều danh từ tiếng Anh có thể là đếm được hoặc không đếm được tùy thuộc vào nghĩa. Đây là một trong những khía cạnh khó nhất — cùng một từ nhưng cư xử khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Time (thời gian/lần)

I don't have much time. (thời gian nói chung — không đếm được)

I've been there three times. (những lần — đếm được)

Experience (kinh nghiệm/trải nghiệm)

She has a lot of experience in marketing. (kiến thức chung — không đếm được)

Living abroad was an amazing experience. (một sự kiện cụ thể — đếm được)

Paper (giấy/bài báo)

I need some paper for the printer. (vật liệu — không đếm được)

I read an interesting paper on climate change. (bài báo học thuật — đếm được)

Glass (kính/ly)

The window is made of glass. (vật liệu — không đếm được)

I'd like a glass of water. / She wears glasses. (vật chứa/kính mắt — đếm được)

Light (ánh sáng/đèn)

There isn't enough light in this room. (ánh sáng — không đếm được)

Turn off the lights before you leave. (bóng đèn/đèn chiếu sáng — đếm được)

Hair (tóc/sợi tóc)

She has beautiful hair. (toàn bộ mái tóc — không đếm được)

I found a hair in my soup. (một sợi tóc — đếm được)

Quy tắc: khi danh từ chỉ khái niệm chung, chất liệu, hoặc khối lượng, nó là không đếm được. Khi nó chỉ một trường hợp, vật thể, hoặc loại cụ thể, nó trở thành đếm được.

Danh Từ Trừu Tượng Không Đếm Được

Các khái niệm trừu tượng hầu như luôn không đếm được trong tiếng Anh. Chúng đại diện cho những ý tưởng, phẩm chất và trạng thái không thể đếm về mặt vật lý.

Kiến Thức và Học Tập

knowledge (kiến thức), education (giáo dục), research (nghiên cứu), homework (bài tập về nhà), progress (tiến bộ), intelligence (trí tuệ)

Knowledge is power. (KHÔNG PHẢI: Knowledges are power.)

Cảm Xúc và Phẩm Chất

happiness (hạnh phúc), sadness (buồn bã), anger (tức giận), love (tình yêu), hate (căm ghét), courage (can đảm), patience (kiên nhẫn), honesty (trung thực)

Patience is important when learning a language.

Hoạt Động và Quá Trình

work (công việc), travel (du lịch), traffic (giao thông), weather (thời tiết), fun (niềm vui), luck (may mắn), help (giúp đỡ), trouble (rắc rối)

Travel broadens the mind. / I had a lot of fun.

Các Danh Mục Chung

money (tiền), music (âm nhạc), art (nghệ thuật), literature (văn học), history (lịch sử), nature (thiên nhiên), space (không gian), evidence (bằng chứng)

Money can't buy happiness. (Hai danh từ không đếm được trong một câu!)

Nếu một danh từ đại diện cho một khái niệm rộng hoặc phẩm chất hơn là một thứ cụ thể có thể đếm được, thì nó có khả năng là không đếm được. Hãy thử: bạn có thể đặt một con số trước nó không? 'Three courages'? Không → không đếm được.

Danh Từ Chỉ Vật Liệu và Chất Liệu

Vật liệu và chất liệu là không đếm được khi chỉ bản thân chất liệu đó, nhưng chúng có thể trở thành đếm được khi chỉ các loại, sản phẩm, hoặc vật phẩm cụ thể được làm từ chất liệu đó.

Danh Từ Chỉ Vật Liệu Phổ Biến (Không Đếm Được)

wood (gỗ), gold (vàng), silver (bạc), iron (sắt), steel (thép), plastic (nhựa), cotton (bông), wool (len), silk (lụa), leather (da), concrete (bê tông), stone (đá), sand (cát), dust (bụi), dirt (đất bẩn), clay (đất sét), rubber (cao su)

This table is made of wood. (chất liệu — không đếm được)

There are many woods near our village. (khu rừng — đếm được, nghĩa khác)

I prefer dark chocolate. (chất liệu — không đếm được)

Can I have two chocolates? (từng viên riêng lẻ — đếm được)

Chất và Chất Lỏng

water (nước), oil (dầu), gas (khí gas), air (không khí), smoke (khói), steam (hơi nước), blood (máu), ink (mực), paint (sơn), glue (keo), soap (xà phòng), shampoo (dầu gội)

We need more paint for the wall. (KHÔNG PHẢI: We need more paints.)

Khi bạn muốn nói về các loại của một chất liệu, nó có thể trở thành đếm được: 'This shop sells many different wines' (các loại rượu vang). 'Fine cheeses from France' (các loại phô mai). Nhưng chất liệu nói chung vẫn là không đếm được.

Tại Sao Ngôn Ngữ Mẹ Đẻ Làm Mọi Thứ Khó Hơn

Sự phân biệt đếm được/không đếm được không tồn tại trong nhiều ngôn ngữ, hoặc tồn tại theo cách khác. Điều này có nghĩa là ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn đang tích cực cản trở việc dùng đúng trong tiếng Anh. Đây là cách các nhóm ngôn ngữ khác nhau gặp khó khăn.

Tiếng Ả Rập, Ba Tư, Thổ Nhĩ Kỳ

Những ngôn ngữ này có dạng số nhiều cho hầu hết các danh từ mà tiếng Anh coi là không đếm được. 'Information,' 'furniture,' và 'equipment' đều có dạng số nhiều tự nhiên trong những ngôn ngữ này, khiến người dùng cảm thấy kỳ lạ khi KHÔNG chia số nhiều chúng trong tiếng Anh.

Tiếng Trung, Nhật, Hàn

Những ngôn ngữ này không phân biệt đếm được/không đếm được — tất cả các danh từ hoạt động theo cùng một cách (không có mạo từ, không có -s số nhiều). Thách thức là phải học cách áp dụng một hệ thống đơn giản là không tồn tại trong ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn.

Tiếng Tây Ban Nha, Pháp, Bồ Đào Nha

Những ngôn ngữ này có mạo từ và số nhiều, nhưng phân loại danh từ theo cách khác. 'Furniture' là đếm được trong tiếng Pháp (un meuble, des meubles). 'Information' là đếm được trong tiếng Tây Ban Nha (una información). Các nhóm từ không khớp một-một.

Tiếng Hindi, Nga, Đức

Những ngôn ngữ này có hệ thống danh từ phức tạp nhưng có quy tắc đếm được khác nhau. Một số danh từ không đếm được trong tiếng Anh lại hoàn toàn đếm được trong những ngôn ngữ này, dẫn đến lỗi dịch trực tiếp.

Giải pháp: đừng dịch. Hãy học xem một danh từ là đếm được hay không đếm được trong tiếng Anh độc lập với ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn. Khi không chắc, hãy tra từ điển dành cho người học — nó đánh dấu danh từ là [C] (đếm được) hoặc [U] (không đếm được).

Lỗi Phổ Biến và Cách Khắc Phục

Đây là những lỗi đếm được/không đếm được thường gặp nhất trong tiếng Anh của người học. Hầu hết trong số đó liên quan đến việc dùng danh từ không đếm được như danh từ đếm được.

Thêm -s vào danh từ không đếm được

I need some informations / advices / furnitures / equipments.

I need some information / advice / furniture / equipment.

Dùng a/an với danh từ không đếm được

She gave me a good advice. / I heard a news.

She gave me good advice. / I heard some news.

Dùng 'many' với danh từ không đếm được

I don't have many money. / There isn't many traffic.

I don't have much money. / There isn't much traffic.

Dùng 'few' với danh từ không đếm được

I have few knowledge about this topic.

I have little knowledge about this topic.

Coi 'news' là số nhiều

The news are very bad today.

The news is very bad today. ('News' luôn ở dạng số ít.)

Dùng 'How many' với danh từ không đếm được

How many homework do you have?

How much homework do you have?

Cách Nắm Vững Danh Từ Đếm Được và Không Đếm Được Với FlexiLingo

Cách tốt nhất để thấm nhuần sự phân biệt đếm được và không đếm được là tiếp xúc nhiều với tiếng Anh đúng. FlexiLingo giúp bạn hấp thụ những quy tắc này một cách tự nhiên từ nội dung thực tế.

Phụ đề tương tác trên 23+ nền tảng

Xem YouTube, Netflix, TED Talks và nhiều hơn nữa với phụ đề tương tác. Chú ý cách người nói tự nhiên dùng 'some information' (không bao giờ dùng 'an information') và 'a lot of money' (không bao giờ dùng 'many moneys').

Lưu ví dụ chỉ bằng một cú nhấp

Khi bạn nghe được một ví dụ hay về cách dùng lượng từ — như 'Could you give me some advice?' — hãy lưu toàn bộ câu cùng ngữ cảnh âm thanh. Xây dựng thư viện tham khảo cá nhân của riêng bạn.

Phân tích ngữ pháp bằng AI

Bộ máy NLP của FlexiLingo xác định các loại danh từ và quy tắc lượng từ trong nội dung bạn xem. Xem danh từ nào đang được dùng như không đếm được và lượng từ nào đi kèm với chúng.

Ôn tập lặp cách quãng

Ôn lại các ví dụ đã lưu theo khoảng thời gian tối ưu. Nghe đi nghe lại các quy tắc đúng — 'much time,' 'many people,' 'some advice' — giúp xây dựng sự chính xác tự nhiên và bản năng.

Câu Hỏi Thường Gặp

Làm sao tôi biết một danh từ là đếm được hay không đếm được?

Hãy tự hỏi: tôi có thể đặt một con số trước nó không? 'Three books' — có → đếm được. 'Three informations' — không → không đếm được. Khi không chắc, tra từ điển dành cho người học (như Oxford hoặc Cambridge). Chúng đánh dấu danh từ là [C] (đếm được), [U] (không đếm được), hoặc [C,U] (cả hai). Theo thời gian, bạn sẽ phát triển trực giác thông qua việc tiếp xúc nhiều.

Tại sao 'news' là không đếm được dù kết thúc bằng -s?

'News' trông như số nhiều nhưng luôn ở dạng số ít và không đếm được: 'The news is bad' (KHÔNG PHẢI 'are'). Đuôi -s là một phần của từ, không phải dấu hiệu số nhiều. Tương tự, 'mathematics,' 'physics,' và 'economics' trông như số nhiều nhưng là danh từ không đếm được ở số ít khi chỉ môn học: 'Mathematics is fascinating.'

Tôi có thể nói 'a coffee' không hay cà phê luôn không đếm được?

Cả hai! 'Coffee' là chất liệu thì không đếm được: 'I love coffee.' Nhưng khi gọi đồ, 'a coffee' có nghĩa là 'a cup of coffee' — cách dùng này thông thường nhưng hoàn toàn tự nhiên: 'Two coffees, please.' Điều tương tự áp dụng cho trà, bia và các đồ uống khác. Trong bối cảnh nhà hàng, cách dùng đếm được là tiêu chuẩn.

'Hair' (tóc) là đếm được hay không đếm được?

'Hair' là không đếm được khi chỉ toàn bộ tóc trên đầu ai đó: 'She has beautiful hair.' Nó trở thành đếm được khi chỉ từng sợi riêng lẻ: 'I found a hair in my soup.' 'There are three grey hairs on my head.' Tính chất kép này gây bối rối nhưng tuân theo quy tắc chung: khối/chất liệu = không đếm được, từng vật thể riêng lẻ = đếm được.

Có phím tắt nào để học danh từ nào là không đếm được không?

Cách nhanh nhất: (1) Ghi nhớ danh sách 'bất ngờ' từ Phần 2 — information, advice, furniture, luggage, equipment, news. Những từ này gây ra nhiều lỗi nhất. (2) Học các cặp lượng từ — much/many, little/few. (3) Tiếp xúc nhiều với nội dung tiếng Anh thực với FlexiLingo. Bạn sẽ tự nhiên hấp thụ các quy tắc đúng mà không cần ghi nhớ.