Vocabulary

Ví Dụ False Friends: 40 Từ Thông Dụng Theo Chủ Đề

40 false friends thông dụng trong tiếng Anh kèm ví dụ, nhóm theo chủ đề đời thực — ăn uống, công việc, cảm xúc, du lịch, sức khỏe, thời gian, mua sắm và động từ. Câu sai-đúng cho từng từ.

FlexiLingo Team
July 20, 2026
Đọc 16 phút

False Friends Là Gì (và Cách Dùng Danh Sách Này)

False friends (còn gọi là false cognates hay faux amis) là những từ trông hoặc nghe gần như giống hệt nhau ở hai ngôn ngữ nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác. Vì não bạn nhận ra hình dạng quen thuộc, nó bỏ qua công đoạn kiểm tra — và chính sự tự tin đặt nhầm chỗ đó dẫn thẳng đến lỗi.

Hướng dẫn này được sắp xếp khác với hầu hết các danh sách false friend. Thay vì phân loại theo tiếng mẹ đẻ, chúng tôi nhóm 40 false friends tiếng Anh thông dụng nhất theo những tình huống đời thực mà bạn thật sự sẽ dùng chúng — gọi món, trò chuyện tại nơi làm việc, mô tả con người, du lịch, và hơn thế. Nhờ vậy bạn học chúng trong ngữ cảnh, theo cách bạn sẽ gặp chúng.

Mỗi mục cho thấy cái bẫy (người học mong từ đó nghĩa là gì, và những ngôn ngữ nào chia sẻ từ trông giống), nghĩa tiếng Anh thật, và một ví dụ sai-đúng. Đọc chủ đề quan trọng nhất với bạn trước, rồi quay lại đọc phần còn lại.

Đọc Theo Tình Huống

Nhảy tới chủ đề bạn dùng nhiều nhất — nhà hàng, văn phòng, du lịch — để các từ kết nối với những khoảnh khắc bạn thật sự sẽ trải qua.

Tập Trung Vào Sự Tương Phản

Ví dụ sai-đúng cho mỗi từ là mỏ neo ghi nhớ nhanh nhất. Đọc to cả hai để cảm nhận sự khác biệt.

Không Chỉ Cho Một Ngôn Ngữ

Những false friends này làm vấp người nói tiếng Tây Ban Nha, Pháp, Ý, Bồ Đào Nha, Đức, và hơn thế — vì các từ trông giống được chia sẻ qua nhiều ngôn ngữ.

Coi Chừng Những Từ Bạn Tự Tin

Những false friends nguy hiểm nhất là những từ bạn chắc chắn. Nếu một từ có vẻ hiển nhiên, đó là dấu hiệu để bạn kiểm tra lại.

Ăn Uống & Nhà Hàng

Bàn ăn là nơi false friends gây ra nhiều tiếng cười — và nhiều nhầm lẫn — nhất. Năm từ này xuất hiện mỗi khi bạn gọi món, nấu nướng, hay nói về đồ ăn.

Preservative

Trông giống 'préservatif' (FR), 'preservativo' (ES/IT/PT) — người học mong là 'bao cao su'

Một hóa chất thêm vào thực phẩm để ngăn hỏng

Sai: "This juice has no preservatives" nói với một nụ cười ẩn ý. Nghĩa đúng: nó đơn giản không có chất phụ gia. Để nói 'bao cao su,' tiếng Anh dùng 'condom.'

Entrée

Trong tiếng Pháp và nhiều thực đơn nó nghĩa là món khai vị — người học mong món đầu tiên

Trong tiếng Anh Mỹ, là món chính của bữa ăn

Sai: gọi 'entrée' mong một món khai vị nhỏ và một đĩa đầy đặn được mang ra. Ở Mỹ, hãy hỏi 'starter' hoặc 'appetizer' nếu bạn muốn món đầu tiên.

Pepperoni

Trông giống 'peperoni' (IT) — người nói tiếng Ý mong ớt chuông

Một loại xúc xích salami cay dùng làm topping pizza

Sai: một người Ý gọi 'pepperoni' mong rau củ lại nhận được xúc xích cay. Với ớt chuông trong tiếng Anh, hãy nói 'peppers' hoặc 'bell peppers.'

Confection

Trông giống 'confection' (FR) — người nói tiếng Pháp mong quần áo may sẵn

Một món ngọt, kẹo, hoặc món tráng miệng cầu kỳ

Sai: "She works in confection" để nói ngành may mặc. Đúng: một 'confection' là một món ngọt; nghĩa may mặc là 'ready-to-wear' hoặc 'garment-making.'

Marmalade

Trong nhiều ngôn ngữ 'marmelade / mermelada' nghĩa là bất kỳ loại mứt trái cây nào

Trong tiếng Anh, cụ thể là mứt cam quýt (thường là cam), có vỏ

Sai: gọi mứt dâu là 'marmalade.' Trong tiếng Anh, chỉ mứt cam quýt mới là marmalade; mọi thứ khác là 'jam.'

Cũng nên coi chừng: 'menu' (một bữa ăn cố định trong nhiều ngôn ngữ, nhưng là danh sách các món trong tiếng Anh) và 'sale' (nghĩa là 'muối' trong tiếng Ý và 'bẩn' trong tiếng Pháp).

Công Việc & Văn Phòng

Trong môi trường chuyên nghiệp, một false friend có thể khiến bạn nghe không rõ ràng hoặc thậm chí thô lỗ. Năm từ này xuất hiện liên tục trong email, cuộc họp, và trò chuyện xã giao tại nơi làm việc.

Assist

Trông giống 'assister' (FR), 'asistir' (ES) — người học mong 'tham dự'

Giúp đỡ ai đó

Sai: "I will assist the meeting." Đúng: "I will attend the meeting" (có mặt) hoặc "I will assist my colleague" (giúp họ).

Agenda

Trong nhiều ngôn ngữ 'agenda' nghĩa là một cuốn nhật ký hoặc sổ kế hoạch cá nhân

Danh sách các chủ đề sẽ được thảo luận trong một cuộc họp

Sai: "Let me write it in my agenda" ý là lịch của bạn. Trong tiếng Anh, dùng 'diary,' 'planner,' hoặc 'calendar'; 'agenda' cuộc họp là danh sách chủ đề.

Demand

Trông giống 'demander' (FR), 'demandar' — người học mong một nghĩa 'hỏi' trung tính

Yêu cầu điều gì đó một cách mạnh mẽ, như một đòi hỏi dứt khoát

Sai: "I demand where the report is." Đúng: "I'm asking where the report is." 'Demand' nghe hung hăng; dùng 'ask' cho các yêu cầu bình thường.

Dispose

Trông giống 'disposer' (FR), 'disporre' (IT) — người học mong 'có sẵn'

Vứt đi / loại bỏ (thường là 'dispose of')

Sai: "We dispose of three meeting rooms." Đúng: "We have three meeting rooms." Để nói 'có sẵn,' dùng 'have' hoặc 'have at our disposal.'

Notice

Trông giống 'noticia' (ES), 'notícia' (PT) — người học mong 'tin tức'

Sự chú ý, hoặc một thông báo/cảnh báo chính thức

Sai: "I have good notice for you." Đúng: "I have good news for you." Một 'notice' là một thông báo được dán, không phải một mẩu tin.

Cũng thường gặp ở nơi làm việc: 'actually' và 'eventually' (bàn ở phần Thời Gian), và 'compromise' so với 'compromiso' (ES/IT), nghĩa là 'cam kết' hoặc 'sự đính hôn,' không phải một thỏa thuận trung dung.

Cảm Xúc & Mô Tả Con Người

Mô tả ai đó bằng tính từ sai có thể vô tình xúc phạm họ hoặc gửi đi thông điệp ngược lại. Năm từ này là những bẫy tính cách kinh điển.

Sympathetic

Trông giống 'sympathique' (FR), 'simpático' (ES/IT/PT) — người học mong 'dễ mến / tử tế'

Tỏ lòng thương cảm với nỗi đau của ai đó

Sai: "My new coworker is very sympathetic" để nói dễ chịu. Đúng: "My new coworker is very likeable / friendly."

Sensible

Trông giống 'sensible' (FR/ES), 'sensibile' (IT) — người học mong 'nhạy cảm / dễ xúc động'

Thực tế, hợp lý, có óc phán đoán tốt

Sai: "He is so sensible, he cries at films." Đúng: "He is so sensitive, he cries at films." Một lựa chọn 'sensible' là một lựa chọn khôn ngoan.

Gentle

Trông giống 'gentil' (FR/ES) — người học mong 'tử tế / dễ thương'

Nhẹ nhàng, êm dịu, cẩn thận trong xúc chạm hay cách cư xử

Sai: "Thank you, you are so gentle" để nói tử tế. Đúng: "You are so kind." 'Gentle' mô tả một xúc chạm nhẹ hoặc phong thái điềm tĩnh, không phải sự tử tế nói chung.

Miserable

Trông giống 'misérable' (FR), 'miserable' (ES) — người học mong 'nghèo khổ / khốn cùng'

Rất bất hạnh hoặc khó chịu

Sai: "That neighborhood is miserable" để nói nghèo khó. Đúng: "That neighborhood is poor / deprived." 'Miserable' nói về sự bất hạnh.

Disgrace

Trông giống 'desgracia' (ES), 'disgrazia' (IT) — người học mong 'bất hạnh / bi kịch'

Sự xấu hổ, ô nhục, mất đi sự tôn trọng

Sai: "His accident was a real disgrace" để nói một bi kịch. Đúng: "His accident was a real misfortune / tragedy." 'Disgrace' nghĩa là đáng xấu hổ, không phải xui xẻo.

Cũng dễ nhầm: 'educated' so với 'educado' (ES = lịch sự/có giáo dục cư xử, không phải được học hành) và 'genial,' nghĩa là 'xuất sắc' trong tiếng Đức/Tây Ban Nha nhưng 'thân thiện' trong tiếng Anh.

Du Lịch & Địa Điểm

Khi bạn đang du lịch, một false friend có thể đưa bạn đến hẳn một tòa nhà sai. Năm từ này xuất hiện quanh khách sạn, phương tiện đi lại, và việc di chuyển.

Library

Trông giống 'librairie' (FR), 'librería' (ES), 'libreria' (IT) — người học mong 'hiệu sách'

Một nơi để mượn sách miễn phí

Sai: "I bought this novel at the library." Đúng: "I bought this novel at the bookshop / bookstore." Một library cho mượn; một bookshop bán.

Camera

Trông giống 'camera' (IT) — người nói tiếng Ý mong 'căn phòng'

Một thiết bị để chụp ảnh

Sai: "My hotel camera was small." Đúng: "My hotel room was small." Trong tiếng Anh, 'camera' chỉ là thiết bị chụp ảnh; 'camera' tiếng Ý là một 'căn phòng.'

Parking

Trong tiếng Pháp, Tây Ban Nha và Ý, 'parking' được dùng như một danh từ chỉ chính bãi đỗ xe

Trong tiếng Anh, là hành động để lại một chiếc xe; nơi đó là 'car park' hoặc 'parking lot'

Sai: "Meet me in the parking." Đúng: "Meet me in the car park (UK) / parking lot (US)."

Journey

Trông giống 'journée' (FR) — người nói tiếng Pháp mong 'một ngày'

Một chuyến đi từ nơi này đến nơi khác

Sai: "Have a good journey!" để chúc ai đó một ngày tốt lành. Đúng: 'journey' là một chuyến đi; để chúc một ngày tốt lành, hãy nói "Have a good day!"

Pension

Trong nhiều ngôn ngữ 'pension / pansiyon' nghĩa là một nhà nghỉ nhỏ

Trong tiếng Anh, chủ yếu nghĩa là thu nhập hưu trí

Sai: "We stayed at a lovely pension." Đúng: "We stayed at a lovely guesthouse / B&B." 'Pension' trong tiếng Anh là tiền bạn nhận sau khi nghỉ hưu.

Cũng trên đường: 'terrain' so với 'terreno' (ES/IT = một mảnh đất hay nền đất, rộng hơn tiếng Anh) và 'coach,' là một xe khách đường dài ở Anh nhưng là một huấn luyện viên hoặc một toa xe ở nơi khác.

Sức Khỏe & Cơ Thể

Tại hiệu thuốc hoặc phòng khám bác sĩ, một false friend có thể mô tả hẳn một triệu chứng sai. Năm từ này đáng học trước khi bạn từng cần đến chúng.

Constipated

Trông giống 'constipado' (ES) — người nói tiếng Tây Ban Nha mong 'bị cảm lạnh'

Bị táo bón

Sai: "I can't come in, I'm constipated" để nói bạn bị cảm lạnh. Đúng: "I have a cold." Hai từ mô tả những vấn đề rất khác nhau.

Intoxicated

Trông giống 'intoxicado' (ES), 'intossicato' (IT) — người học mong 'bị ngộ độc thực phẩm'

Say rượu hoặc chịu ảnh hưởng của một chất

Sai: "The seafood left me intoxicated." Đúng: "The seafood gave me food poisoning." 'Intoxicated' nghĩa là say trong tiếng Anh hằng ngày.

Molest

Trông giống 'molestar' (ES), 'molestare' (IT) — người học mong 'làm phiền / quấy rầy'

Tấn công ai đó, thường là về tình dục

Sai: "Please don't molest me while I work." Đúng: "Please don't bother / disturb me while I work." Đây là một false friend nghiêm trọng cần sửa sớm.

Casualty

Trông giống 'casualidad' (ES), 'casualità' (IT) — người học mong 'sự trùng hợp / tình cờ'

Một người bị giết hoặc bị thương trong một tai nạn hay chiến tranh

Sai: "What a nice casualty that we met!" Đúng: "What a nice coincidence that we met!" Một 'casualty' là một nạn nhân, không phải một sự tình cờ.

Injure

Trông giống 'injuria' (ES), 'ingiuria' (IT) — người học mong 'lăng mạ'

Làm bị thương hoặc gây tổn thương về thể chất

Sai: "He injured me with his words." Đúng: "He insulted / offended me with his words." 'Injure' là gây tổn hại về thể chất.

Cũng liên quan sức khỏe: 'drug' so với 'droga' (bao gồm cả thuốc và ma túy trong nhiều ngôn ngữ) và 'severe' so với 'severo' (ES/IT = nghiêm khắc/khắt khe, cũng như nghiêm trọng).

Thời Gian & Tần Suất

Những từ nhỏ này xuất hiện trong hầu như mọi câu, chính vì thế từ sai cứ buột ra mãi. Rèn lại bốn từ này và tiếng Anh của bạn sẽ nghe tự nhiên hơn ngay lập tức.

Actually

Trông giống 'actualmente' (ES), 'actuellement' (FR) — người học mong 'hiện thời, ngay bây giờ'

Thực ra, trên thực tế (thường nhẹ nhàng chỉnh lại điều gì đó)

Sai: "Actually, I'm working at a bank" để nói 'hiện thời.' Đúng: "Actually, the meeting is tomorrow, not today" (chỉnh lại một sự thật).

Eventually

Trông giống 'eventuellement' (FR), 'eventualmente' (ES/IT) — người học mong 'có thể / có lẽ'

Cuối cùng, sau một thời gian

Sai: "Eventually I'll come, I'm not sure." Đúng: "I might come, I'm not sure." 'Eventually' nghĩa là nó sẽ xảy ra, chỉ là muộn hơn.

Actual

Trông giống 'actual' (ES), 'actuel' (FR), 'aktuell' (DE) — người học mong 'hiện thời'

Thực sự, tồn tại trên thực tế

Sai: "The actual president is popular" để nói người hiện thời. Đúng: "The current president is popular." 'Actual' nghĩa là 'thực sự,' như trong 'the actual cost.'

Delay

Trông giống 'délai' (FR) — người nói tiếng Pháp mong 'thời hạn / thời gian cho phép'

Đến trễ; bị chậm trễ

Sai: "The delay for the project is Friday" để nói thời hạn. Đúng: "The deadline for the project is Friday." Một 'delay' nghĩa là điều gì đó đang bị trễ.

Cũng đáng biết: 'lecture' so với 'lecture' (FR = một bài đọc, nhưng 'lecture' tiếng Anh là một buổi thuyết trình) và 'to assist,' không bao giờ nghĩa là 'có mặt' trong tiếng Anh.

Tiền Bạc & Mua Sắm

Từ vựng mua sắm đầy những từ trông giống nhau nhưng đã lặng lẽ đổi nghĩa. Năm từ này giúp bạn nói về sản phẩm, giá cả, và cửa hàng mà không nhầm lẫn.

Fabric

Trông giống 'fábrica' (ES/PT), 'fabbrica' (IT), 'fabrika' (TR) — người học mong 'nhà máy'

Vải hoặc chất liệu dệt may

Sai: "I work in a fabric." Đúng: "I work in a factory." 'Fabric' là chất liệu làm ra quần áo, không phải tòa nhà.

Large

Trông giống 'largo' (ES/IT), 'large' (FR) — người học mong 'dài' hoặc 'rộng'

To về kích thước

Sai: "I need a more large table" để nói dài hơn. Đúng: "I need a longer table." 'Large' nói về kích cỡ tổng thể; 'largo' nghĩa là 'dài.'

Magazine

Trông giống 'magasin' (FR = cửa hàng), 'magazzino' (IT = kho hàng)

Một ấn phẩm định kỳ với các bài viết và hình ảnh

Sai: "I'm going to the magazine to buy shoes." Đúng: "I'm going to the shop / store." Một 'magazine' tiếng Anh là thứ bạn đọc.

Casual

Trông giống 'casual' (ES/IT) — người học mong 'tình cờ / ngẫu nhiên'

Không trang trọng, thoải mái (đặc biệt là quần áo hoặc phong thái)

Sai: "It was a casual meeting" để nói một cuộc gặp tình cờ. Đúng: "It was a chance / accidental meeting." Quần áo 'casual' là quần áo không trang trọng.

Bargain

Gợi tới các ý niệm 'bargagno'/'barganhar' về 'tranh cãi' — người học mong một cuộc cãi vã

Một món hời; thứ mua được với giá rẻ (hoặc, như một động từ, mặc cả)

Sai: "We had a bargain about the price" để nói một cuộc cãi vã. Đúng: "We haggled over the price," hoặc "This coat was a real bargain" (một món hời).

Cũng ở cửa hàng: 'sale' (tiếng Anh = bán giảm giá, nhưng 'sale' tiếng Ý = muối) và 'estate' (tiếng Anh = tài sản/đất đai, nhưng 'estate' tiếng Ý = mùa hè).

Những Động Từ Dễ Nhầm

Động từ là những false friends rủi ro nhất vì từ sai làm thay đổi điều mà cả câu của bạn khẳng định bạn đã làm. Năm từ này nằm trong số bị dùng sai nhiều nhất trong tiếng Anh.

Pretend

Trông giống 'pretender' (ES), 'prétendre' (FR) — người học mong 'dự định / tuyên bố / khao khát'

Hành động như thể điều gì đó là thật khi nó không phải; giả vờ

Sai: "I pretend to become a doctor." Đúng: "I intend / aim to become a doctor." 'Pretend' là giả vờ điều gì đó.

Realize

Trông giống 'realizar' (ES/PT), 'réaliser' (FR) — người học mong 'thực hiện / hoàn thành'

Nhận ra hoặc hiểu ra điều gì đó

Sai: "We realized a new project." Đúng: "We carried out / completed a new project." 'Realize' là chợt hiểu ra: "I realized my mistake."

Support

Trông giống 'soportar' (ES), 'supporter' (FR), 'sopportare' (IT) — người học mong 'chịu đựng / gắng chịu'

Ủng hộ, giúp đỡ, hoặc động viên ai đó

Sai: "I can't support this noise." Đúng: "I can't stand / tolerate this noise." 'Support' ai đó là đứng về phía họ.

Attend

Trông giống 'atender' (ES), 'attendere' (IT = chờ đợi) — người học mong 'phục vụ' hoặc 'chờ'

Có mặt tại một sự kiện

Sai: "The waiter will attend you" (phục vụ) hoặc "I'll attend you here" (chờ). Đúng: "I'll wait for you here" / "The waiter will serve you." Bạn 'attend' các cuộc họp và lớp học.

Introduce

Trông giống 'introducir' (ES), 'introdurre' (IT) — người học mong 'lồng vào / đưa vào'

Giới thiệu người này với người khác; đưa vào điều gì đó mới

Sai: "Introduce the key into the lock." Đúng: "Insert the key into the lock." 'Introduce' dùng cho con người và ý tưởng mới: "Let me introduce my friend."

Cũng là những động từ cần coi chừng: 'to resume' (tiếng Anh = tiếp tục sau một lần dừng, không phải 'tóm tắt') và 'to advise' so với 'avisar' (ES = cảnh báo / thông báo, không phải cho lời khuyên).

Cách Thôi Mắc Những Lỗi Này

Bây giờ bạn đã thấy 40 false friends thông dụng nhất. Đây là một hệ thống đơn giản, lặp lại được để đảm bảo chúng thôi len lỏi vào tiếng Anh của bạn — dù ngôn ngữ nào là tiếng mẹ đẻ của bạn.

Học Cặp Sai-Đúng

Với mỗi false friend, hãy thuộc một câu sai và một câu đúng. Sự tương phản là một mỏ neo ghi nhớ mạnh hơn nhiều một định nghĩa trơ trọi, vì nó cho thấy chính xác khoảnh khắc cái bẫy sập xuống.

Học Từ Trong Câu Đầy Đủ

Đừng bao giờ học 'actual = real' như một cặp riêng lẻ. Học 'the actual cost was higher than expected' như một cụm nguyên vẹn. Câu mang theo nghĩa đúng và lấn át false friend.

Đánh Dấu Những Từ Nguy Hiểm Riêng Của Bạn

Những false friends làm bạn tổn thương là những từ trông giống ngôn ngữ của chính bạn. Khoanh tròn chúng trong danh sách này, và ôn chúng nhiều hơn — một người nói tiếng Tây Ban Nha nên luyện 'constipated' và 'molest' kỹ hơn một người nói tiếng Đức.

Tin Vào Cảm Giác 'Quá Hiển Nhiên'

Khi một từ có vẻ hiển nhiên ngay lập tức vì nó trông giống ngôn ngữ của bạn, hãy coi đó là một đèn cảnh báo. Chính sự tự tin đó làm cho false friends nguy hiểm. Hãy dừng lại và kiểm tra.

Đọc và Nghe Tiếng Anh Thật

Cách khắc phục sâu nhất là sự tiếp xúc. Khi bạn liên tục thấy 'sympathetic' được dùng cho lòng thương cảm và 'library' được dùng cho việc mượn sách, nghĩa sai đơn giản là không thể sống sót. Ngữ cảnh luôn thắng việc học thuộc lòng.

Quy tắc vàng: một từ tiếng Anh càng giống một từ trong ngôn ngữ của bạn, bạn càng phải kiểm tra nghĩa thật của nó cẩn thận hơn. Trực giác nhận diện của bạn thì nhanh, nhưng qua các ngôn ngữ nó thường sai.

FlexiLingo Giúp Bạn Học Chúng Như Thế Nào

Cách phòng thủ tốt nhất chống lại false friends là gặp từ trong ngữ cảnh chân thực, lặp đi lặp lại, cho đến khi nghĩa đúng trở thành tự động. Đó chính xác là điều FlexiLingo được tạo ra để làm.

Từ Vựng Từ Nội Dung Thật

Học từ từ video YouTube, podcast và bài viết thật. Thấy 'actually,' 'assist,' và 'library' được dùng theo cách người bản ngữ dùng khiến nghĩa sai không thể bám giữ.

Phân Tích Từ Bằng AI Tức Thì

Nhấp vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa tiếng Anh thật, ví dụ và cách dùng. Một false friend tự lộ diện ngay khoảnh khắc nó xuất hiện — trước khi nó biến thành thói quen từ lâu.

Thẻ Ghi Nhớ Giàu Ngữ Cảnh

Mỗi từ bạn lưu đều giữ câu gốc bạn tìm thấy nó. Ôn 'sensible → reasonable' bên trong một câu thật củng cố tiếng Anh đúng mỗi lần bạn thấy nó.

Cho Mọi Nền Tảng Ngôn Ngữ

FlexiLingo hỗ trợ người học từ nhiều tiếng mẹ đẻ, biến bất cứ thứ gì bạn xem hay đọc thành luyện tập đắm chìm làm nổi bật đúng những khác biệt false friend quan trọng với bạn.

Bạn không đánh bại 40 false friends bằng cách học thuộc 40 định nghĩa — bạn đánh bại chúng bằng cách gặp mỗi từ, trong tiếng Anh thật, cho đến khi nghĩa đúng là nghĩa duy nhất có cảm giác tự nhiên. FlexiLingo biến mọi thứ bạn đã xem và đọc thành luyện tập đó.

Câu Hỏi Thường Gặp

Một ví dụ về false friend trong tiếng Anh là gì?

Một ví dụ kinh điển là 'preservative.' Trong tiếng Anh nó nghĩa là một hóa chất thêm vào thực phẩm để ngăn hỏng, nhưng trong tiếng Pháp ('préservatif') và tiếng Tây Ban Nha/Ý/Bồ Đào Nha ('preservativo') từ trông giống lại nghĩa là 'bao cao su.' Một ví dụ khác là 'library,' là một nơi để mượn sách trong tiếng Anh, trong khi từ tương tự 'librairie' (Pháp) hay 'librería' (Tây Ban Nha) nghĩa là hiệu sách. Hướng dẫn này liệt kê 40 ví dụ như vậy nhóm theo chủ đề.

Sự khác biệt giữa false friends và false cognates là gì?

Trong ngôn ngữ học chặt chẽ, 'false cognates' là những từ trông giống nhau nhưng không chia sẻ gốc chung, còn 'false friends' là những từ trông giống nhau và mang nghĩa khác nhau ngày nay (dù có chung gốc hay không). Trong việc học hằng ngày, hai thuật ngữ được dùng thay thế cho nhau. Điều quan trọng với bạn với tư cách người học vẫn như nhau dù thế nào: một từ trông quen thuộc có thể mang nghĩa hoàn toàn khác.

Vì sao false friends lại phổ biến trong tiếng Anh?

Tiếng Anh đã vay mượn rất nhiều từ tiếng Latinh, tiếng Pháp và các ngôn ngữ khác qua nhiều thế kỷ, nên nó chia sẻ hàng nghìn hình thức từ với tiếng Tây Ban Nha, Pháp, Ý, Bồ Đào Nha và Đức. Khi hai ngôn ngữ chia sẻ một từ nhưng nghĩa của nó trôi dạt ở một bên, một false friend ra đời. Vì tiếng Anh vay mượn từ quá nhiều nguồn, nó có một nguồn cung false friends phong phú khác thường.

Làm sao tôi nhớ được false friends mà không nhầm lẫn chúng?

Phương pháp hiệu quả nhất là học mỗi từ như một cặp câu sai-đúng và gặp nó lặp đi lặp lại trong ngữ cảnh thật thay vì trên một danh sách trơ trọi. Hãy chọn những false friends trông giống các từ trong tiếng mẹ đẻ của bạn và luyện chúng kỹ nhất, vì chúng dễ bẫy bạn nhất. Đọc và nghe tiếng Anh chân thực rồi sẽ khóa nghĩa đúng vào chỗ.

False friends có tồn tại giữa tiếng Anh và mọi ngôn ngữ không?

Có, ở mức độ nào đó. Chúng nhiều nhất giữa tiếng Anh và các ngôn ngữ Rôman (Tây Ban Nha, Pháp, Ý, Bồ Đào Nha) vì vốn từ Latinh và Pháp chung khổng lồ, và giữa tiếng Anh và tiếng Đức vì cả hai đều là German. Nhưng ngay cả các ngôn ngữ không họ hàng cũng tạo ra false friends qua từ vay mượn và sự trùng hợp. Ở đâu hai ngôn ngữ chia sẻ một hình dạng từ, ở đó một false friend có thể xuất hiện.