Từ vựng CELPIP: Du lịch & Giao thông (kèm Cấp độ CEFR & Ví dụ)
Du lịch và giao thông xuất hiện xuyên suốt phần Nói và Viết của CELPIP. Đây là vốn từ vựng quan trọng — được phân loại theo cấp độ CEFR, kèm định nghĩa thực tế, ví dụ và cụm từ đi kèm.

1Tại sao từ vựng du lịch & giao thông quan trọng với CELPIP
Du lịch là một trong những chủ đề đáng tin cậy nhất trong CELPIP. Nó cụ thể, chạm đến đời sống hằng ngày của mọi người, và cho bạn rất nhiều điều để nói — đó chính là lý do người ra đề chọn nó lặp đi lặp lại. Nếu bước vào phòng thi với vốn từ vựng du lịch và giao thông đã sẵn sàng, bạn loại bỏ được một trong những nguồn gây ngập ngừng lớn nhất.
Trong phần Nói CELPIP, chủ đề này xuất hiện rõ nhất ở Task 7, "Bày tỏ Quan điểm" (Expressing Opinions), với những đề bài như "Đi du lịch một mình hay đi cùng người khác thì tốt hơn?" Bạn phải đưa ra lập trường và bảo vệ nó trong khoảng chín mươi giây — và bạn đơn giản là không thể làm điều đó một cách trôi chảy nếu còn đang loay hoay tìm từ chỉ chuyến đi, điểm đến, hay phương tiện di chuyển mà mình muốn nói.
Trong phần Viết CELPIP, du lịch xuất hiện ở email Task 1 (viết cho khách sạn về đặt phòng, hoặc cho hãng hàng không về chuyến bay bị hoãn) và ở câu trả lời khảo sát Task 2 (thành phố nên mở rộng sân bay hay cải thiện giao thông công cộng?). Cả hai task đều khen thưởng lựa chọn từ ngữ chính xác và đa dạng — ranh giới giữa một câu trả lời mơ hồ và một câu trả lời tự tin thường chỉ nằm ở đúng một danh từ du lịch hay đúng một cụm từ đi kèm.
Từ vựng du lịch có sức bẩy cao vì cùng những từ ấy lặp lại xuyên suốt phần Nói và Viết. Học vững một bộ từ về du lịch và giao thông là bạn đã chuẩn bị cho nhiều dạng task khác nhau cùng một lúc.
2Cách học thông minh
Học thuộc một danh sách dài các từ du lịch một cách rời rạc là con đường chậm, và nó hiếm khi trụ vững dưới áp lực phòng thi. Cách nhanh là học mỗi từ theo đúng cách nó thực sự vận hành — đúng cấp độ, bên trong một câu thật, cùng với những từ nó tự nhiên đi kèm.
Hãy xây dựng một bộ thẻ du lịch cá nhân. Mỗi khi gặp một từ du lịch hữu ích, hãy lưu nó kèm cấp độ CEFR, một dòng định nghĩa, và đúng câu ví dụ bạn tìm thấy nó trong đó. Chỉ riêng thói quen ấy đã hơn bất kỳ danh sách từ làm sẵn nào.
3Từ du lịch thiết yếu (A1/A2)
Đây là nền tảng. Chúng phổ biến, cụ thể, và bạn sẽ dùng chúng trong hầu như mọi câu trả lời về du lịch. Không từ nào trong số này tự thân nó gây ấn tượng với giám khảo — nhưng dùng sai, hoặc ngập ngừng với chúng, lại chính là thứ kéo cả câu trả lời đi xuống. Hãy khóa chặt những từ này trước tiên.
Nơi máy bay hạ cánh và cất cánh, có các tòa nhà để hành khách chờ đợi. Example: Gatwick Airport.
Một hành trình thực hiện bằng đường hàng không, đặc biệt là bằng máy bay. Example: a smooth/comfortable/bumpy flight.
Hành động đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt khi chúng cách xa nhau. Example: They went on a long train journey across India.
Một giấy tờ chính thức xác nhận bạn là công dân của một quốc gia cụ thể, và bạn có thể phải xuất trình khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh. Example: a valid passport.
Một mảnh giấy in, hoặc một tin nhắn hay hình ảnh nhận trên điện thoại hay máy tính, cho bạn quyền đi một chuyến xe buýt, tàu hỏa cụ thể, v.v. hoặc vào rạp hát, v.v. Example: a plane/bus/train ticket.
Một người đang đi du lịch hoặc đến thăm một nơi để giải trí. Example: busloads of foreign tourists.
Các phương tiện đang lưu thông trên đường vào một thời điểm cụ thể. Example: There's always a lot of traffic at this time of day.
Đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt trên một quãng đường dài. Example: I go to bed early if I'm travelling the next day.
Ở hoặc đến một quốc gia khác. Example: to go/travel/live/study abroad.
Liên quan đến những người dân bình thường trong xã hội nói chung. Example: The campaign is designed to increase public awareness of the issues.
Một con đường bạn đi theo để đến từ nơi này đến nơi khác. Example: Which is the best route to take?
Một hệ thống chuyên chở người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác bằng phương tiện, đường sá, v.v. Example: air/freight/road transport.
Một vật được dùng để chuyên chở người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, chẳng hạn như xe hơi hay xe tải. Example: motor vehicles (= cars, buses, lorries, etc.).
Những từ này cảm giác "quá dễ" để học — đó chính xác là lý do người ta để chúng lung lay. Hãy luyện nói chúng bên trong những câu hoàn chỉnh ("I'd rather travel abroad by public transport") cho đến khi chúng bật ra không một chút ngập ngừng.
4Từ du lịch cốt lõi (B1)
Đây là cấp độ mà vốn từ du lịch của bạn bắt đầu nghe như một người nói trưởng thành chứ không phải người mới bắt đầu. Những danh từ B1 này cho bạn nói về cấu trúc của một chuyến đi — nó kết thúc ở đâu, bắt đầu khi nào, bạn ở đâu — và chúng đúng là những từ mà một email hay câu trả lời quan điểm CELPIP khen thưởng.
Một nơi để sống, làm việc hoặc lưu trú. Example: rented/temporary accommodation.
Hành động đến hoặc được đưa đến một nơi. Example: We apologize for the late arrival of the train.
Hành động rời khỏi một nơi. Example: His sudden departure threw the office into chaos.
Nơi mà ai đó/cái gì đó đang đi tới hoặc đang được gửi tới. Example: popular tourist/holiday destinations like the Bahamas.
Một sự sắp xếp để giữ chỗ cho bạn trên máy bay hay tàu hỏa, một phòng trong khách sạn, v.v. Example: I'll call the restaurant and make a reservation.
Hãy để ý cặp arrival / departure. Học từ theo các cặp đối lập tự nhiên khiến cả hai đều khắc sâu, và cho bạn sẵn một cấu trúc cho email Task 1: "I am writing about the late arrival of my flight and my delayed departure from the airport."
5Từ du lịch nâng cao (B2–C1)
Những từ ở cấp độ cao hơn này là nơi một câu trả lời CELPIP mạnh tự tách mình ra. Bạn không cần nhiều — nhưng dùng một hai từ thật chính xác, đúng chỗ, là báo hiệu một dải năng lực thực sự. Hãy với tới những từ này khi bạn muốn mô tả một vấn đề (a delayed flight, an expensive fare) một cách chính xác thay vì bằng những từ mơ hồ.
Một sự sắp xếp bạn thực hiện trước để mua vé đi đâu đó, đến rạp hát, v.v. Example: a booking form/hall/clerk.
Làm cho ai đó/cái gì đó bị muộn hoặc buộc họ làm điều gì đó chậm hơn. Example: My flight was delayed.
Số tiền bạn trả để di chuyển bằng xe buýt, máy bay, taxi, v.v. Example: bus/taxi fares.
Độ chính xác rất quan trọng ở đây. A fare là cái bạn trả để di chuyển; a fee hay a fine lại là chuyện hoàn toàn khác. Dùng đúng fare trong một câu trả lời khảo sát về việc có nên giảm bus fares hay không cho giám khảo thấy bạn làm chủ vốn từ, chứ không chỉ nhận diện nó.
6Cụm từ & thành ngữ du lịch & giao thông
Từ đơn đưa bạn đi được nửa đường; cụm từ đi kèm đưa bạn nốt phần còn lại. Đây là những cặp từ cố định mà người bản ngữ thực sự dùng. Hãy học chúng như những khối nguyên vẹn — động từ và danh từ đi cùng nhau — và tiếng Anh du lịch của bạn sẽ lập tức nghe tự nhiên hơn trong cả phần Nói lẫn Viết.
Lên một chuyến bay hoặc xe buýt trước khi nó khởi hành; kịp giờ cho nó. Example: We had to leave at five to catch the early flight to Toronto.
Đến quá muộn để lên được nó. Example: I missed the bus by two minutes and had to wait another half hour.
Sắp xếp trước để giữ một phòng, ghế, hoặc bàn cho bạn. Example: I'd like to make a reservation for two nights, please.
Đi qua điểm kiểm tra chính thức nơi hành lý và hộ chiếu của bạn được kiểm tra khi nhập cảnh. Example: After we landed, it took an hour to go through customs.
Một lượng lớn phương tiện trên đường, làm chậm tất cả mọi người. Example: We were stuck in heavy traffic and arrived late for the meeting.
Di chuyển bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc tàu điện ngầm thay vì bằng xe hơi riêng. Example: Most people here take public transport to get downtown.
Sắp xếp và thanh toán trước cho một chuyến bay hoặc một vé. Example: I booked the flight online a month before the trip.
Đến được nơi mà bạn đang đi tới. Example: We finally reached our destination after a twelve-hour journey.
Hãy luyện cụm từ đi kèm như một khối động từ + danh từ, chứ không phải hai từ riêng biệt. Khi bạn có thể nói catch a flight, miss the bus, và go through customs mà không phải nghĩ, bạn đã loại bỏ nguồn phổ biến nhất khiến tiếng Anh du lịch nghe thiếu tự nhiên.
7Dùng từ vựng du lịch trong phần Nói CELPIP
Task 7 yêu cầu bạn bày tỏ và bảo vệ một quan điểm trong khoảng chín mươi giây. Đề bài thường là một câu hỏi về du lịch — ví dụ, "Đi du lịch một mình hay đi cùng người khác thì tốt hơn?" Giám khảo lắng nghe một lập trường rõ ràng, lý lẽ có tổ chức, và một dải từ vựng tự nhiên. Đây là âm thanh của điều đó khi các từ du lịch đang phục vụ bạn.
In my opinion, it is better to travel with others. First, sharing the journey makes it more enjoyable — you have someone to talk to during a long flight or while you are stuck in heavy traffic. Second, it is more practical: you can split the cost of accommodation and the fare, and one person can watch the bags while the other goes through customs. Of course, travelling alone gives you more freedom to choose your own route and destination. But for me, the company outweighs the freedom, so I would always rather travel with friends than travel abroad alone.
Hãy để ý cách đoạn mẫu cố ý dùng từ vựng phân cấp: những từ dễ (flight, traffic, route) để giữ độ trôi chảy, và một hai từ B1–B2 (accommodation, fare) để thể hiện dải năng lực. Bạn không cần những từ hiếm — bạn cần đúng từ, dùng một cách tự tin.
8Dùng từ vựng du lịch trong phần Viết CELPIP
Ở Viết Task 1, bạn thường viết một email về một vấn đề du lịch, và ở Task 2 bạn trả lời một khảo sát về một vấn đề đô thị liên quan đến du lịch. Cả hai đều khen thưởng từ vựng rõ ràng, cụ thể và một giọng điệu lịch sự, có tổ chức. Đây là những đoạn mẫu ngắn đưa cùng những từ ấy vào hoạt động trong bài viết.
Dear Customer Service, I am writing about the late arrival of flight AC842 on January 8th. The flight was delayed by more than four hours, and as a result I missed my connection and had to pay for one night of accommodation near the airport. I would like a refund of the extra fare and the hotel cost. My booking reference is 7XQ2BR. I would appreciate a reply within five business days. Sincerely, ...
Our city is deciding whether to expand the airport or improve public transport. I believe the funds should go to public transport. While a larger airport would bring more tourists, most residents travel locally every day and are far more affected by heavy traffic and unreliable buses. Better routes and lower fares would help thousands of commuters reach their destination on time, which is a more practical use of the budget than serving occasional travellers.
Trong cả hai đoạn mẫu, chính các từ du lịch mang nghĩa: arrival, delayed, accommodation, fare, và booking trong email; airport, public transport, traffic, routes, fares, và destination trong khảo sát. Ngữ pháp thì đơn giản; vốn từ vựng mới là thứ làm việc.
9Những lỗi thường gặp cần tránh
Một vài lỗi từ vựng du lịch xuất hiện lặp đi lặp lại — và vì chúng nhỏ, người học thôi để ý đến chúng. Sửa năm lỗi này và tiếng Anh du lịch của bạn sẽ nghe chính xác hơn rõ rệt.
10Cách ghi nhớ vốn từ vựng này
Biết một từ một lần không giống như làm chủ nó trong ngày thi. Năm bước này biến vốn từ vựng du lịch ở trên thành khả năng nhớ lại mà bạn có thể tin cậy dưới áp lực phòng thi.
Một từ du lịch được học theo cách này — phân cấp, trong ngữ cảnh, cùng cụm từ đi kèm của nó, rồi được tạo ra và ôn ngắt quãng — đáng giá hơn mười từ lướt qua từ một danh sách và quên sạch trước cuối tuần.
11FlexiLingo giúp bạn xây dựng từ vựng du lịch như thế nào
FlexiLingo được tạo ra đúng cho kiểu học từ vựng phân cấp, theo ngữ cảnh này — để các từ du lịch ở trên trở thành khả năng nhớ lại mà bạn có thể tin cậy, chứ không phải một danh sách bạn sẽ quên.
Mỗi từ được gắn thẻ theo cấp độ CEFR, nên bạn có thể làm chủ phần cốt lõi A1/A2 trước khi vươn tới B2–C1 — và luôn biết những từ nào nằm trong vùng học hiện tại của bạn.
Lưu bất kỳ từ nào kèm trọn câu ví dụ của nó chỉ với một chạm, thẳng vào bộ thẻ cá nhân của bạn — không bao giờ là một từ trơ trọi bị tách khỏi cách nó thực sự được dùng.
Những từ du lịch bạn lưu sẽ quay lại để ôn vào đúng thời điểm tối ưu, chuyển chúng từ sự nhận diện ngắn hạn sang khả năng nhớ lại dài hạn mà bạn cần trong ngày thi.
Luyện vốn từ trên âm thanh và bài viết Canada thực tế, để các từ du lịch và giao thông xuất hiện trong cùng những ngữ cảnh tự nhiên mà bạn sẽ gặp trong CELPIP và trong cuộc sống ở Canada.
Câu hỏi thường gặp
Ít hơn bạn nghĩ — nhưng bạn cần làm chủ chúng. Một phần cốt lõi A1/A2 vững (airport, flight, ticket, traffic, transport), một bộ B1 tự tin (destination, arrival, departure, reservation, accommodation), và một vài từ B2–C1 chính xác (booking, fare, delay) sẽ gánh được hầu như mọi đề bài du lịch trong Nói hay Viết. Chiều sâu thắng chiều rộng: mười từ du lịch bạn có thể dùng đúng và nhanh đáng giá hơn năm mươi từ bạn chỉ nhận diện một nửa.
Có — chúng cho bạn biết học gì trước và nhắm tới dải năng lực nào. Hãy khóa chặt phần cốt lõi A1/A2 để nó không bao giờ làm bạn chậm lại, rồi xếp chồng các từ B1 để tạo cấu trúc, sau đó với tới một hai từ B2–C1 để thể hiện dải năng lực. Dùng một từ cấp độ cao hơn đặt đúng chỗ (fare, departure, delayed) báo hiệu sự làm chủ thực sự với giám khảo CELPIP, nhưng chỉ khi nền tảng của bạn đã tự động.
Travel thường là động từ ("I travel often") hoặc một ý niệm không đếm được ("I love travel") — bạn không nói "a travel." A trip là toàn bộ sự kiện đi đâu đó rồi quay về, thường ngắn hơn ("a weekend trip," "a business trip"). A journey là hành động đi từ nơi này đến nơi khác, thường dài hơn hoặc khó khăn hơn ("a twelve-hour journey across India"). Vậy nên bạn take a trip to Vancouver, và the journey đến đó mất năm tiếng.
Cụm từ đi kèm là những cặp từ mà người bản ngữ dùng một cách tự động — catch a flight, miss the bus, make a reservation, go through customs. Dùng chúng khiến tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và trôi chảy, đúng thứ mà người chấm CELPIP khen thưởng dưới tiêu chí từ vựng và mạch lạc. Chúng cũng giúp bạn nhanh hơn: khi bạn nhớ lại cả một khối, bạn thôi loay hoay tìm đúng động từ giữa câu, nên phần Nói của bạn trôi chảy và phần Viết của bạn đọc mượt mà.
Hãy lưu mỗi từ kèm cấp độ CEFR và đúng câu ví dụ bạn gặp nó trong đó, học cụm từ đi kèm song song với nó (động từ đi với danh từ), rồi tạo ra nó thật nhanh — dùng nó trong một câu trả lời nói hoặc một email luyện tập trong vòng một ngày. Cuối cùng, ôn theo lịch ngắt quãng để sự nhận diện chuyển thành khả năng nhớ lại. Một công cụ như FlexiLingo tự động hóa việc lưu, ngữ cảnh, và ôn ngắt quãng để bạn có thể tập trung vào việc dùng các từ.
Tiếp tục xây dựng vốn từ vựng CELPIP của bạn
Xây dựng vốn từ vựng du lịch CELPIP của bạn với FlexiLingo
Lưu từ theo cấp độ CEFR kèm câu ví dụ của chúng, học những cụm từ đi kèm với chúng, và ôn theo lịch ngắt quãng cho đến khi chúng khắc sâu — trên nội dung Canada thực tế.