Từ vựng CELPIP: Công nghệ & Truyền thông (kèm Cấp độ CEFR & Ví dụ)
Công nghệ và truyền thông xuất hiện liên tục trong phần Nói và Viết của CELPIP. Đây là danh sách từ chính xác — được phân loại theo cấp độ CEFR, kèm định nghĩa, ví dụ và cụm từ đi kèm — để bạn nói về chúng một cách tự tin.

1Tại sao từ vựng công nghệ & truyền thông quan trọng với CELPIP
Công nghệ và truyền thông xuất hiện ở mọi nơi trong bài thi CELPIP, bởi vì chúng có mặt khắp nơi trong đời sống Canada. Điện thoại thông minh, internet, mạng xã hội và các thiết bị số xuất hiện trong các đề Nói, các task Viết và các đoạn hội thoại Nghe như nhau — và bài thi tưởng thưởng bạn khi nói về chúng một cách chính xác, chứ không mơ hồ.
Trong phần Nói, Task 7 ("Express Opinions") thường đưa cho bạn một chủ đề công nghệ — ví dụ, "Do smartphones help or harm students?" Bạn phải nêu một quan điểm và bảo vệ nó trong 90 giây. Trong phần Viết, bạn có thể viết một email phàn nàn rằng thiết bị bạn mua bị lỗi, hoặc trả lời một khảo sát về giới hạn thời gian dùng màn hình ở trường. Trong mọi trường hợp, sự khác biệt giữa Level 7 và Level 9 phần lớn nằm ở những từ ngữ mà bạn lựa chọn.
Một người học chỉ biết "phone", "computer" và "good" sẽ lặp lại chính mình và bị khựng. Một người học có thể nói "device", "go online", "update the software" và "artificial intelligence" nghe tự nhiên, có kiểm soát và sẵn sàng. Hướng dẫn này trao cho bạn vốn từ vựng ấy — được sắp xếp theo cấp độ CEFR để bạn luôn biết đâu là nền tảng và đâu là thứ sẽ nâng band của bạn.
CELPIP không kiểm tra thuật ngữ công nghệ cao siêu, khó hiểu. Nó kiểm tra xem bạn có thể thảo luận về công nghệ thường ngày — điện thoại, internet, ứng dụng, mạng xã hội — một cách rõ ràng và chính xác hay không. Hãy làm chủ những từ phổ biến và các cụm từ đi kèm của chúng, và bạn sẽ bao phủ phần lớn các đề bài về công nghệ.
2Cách học nó một cách thông minh
Ghi nhớ một danh sách từ phẳng lì hiếm khi giúp ích vào ngày thi. Từ vựng đọng lại — và trở nên dùng được dưới áp lực — khi bạn học nó đúng cách. Đây là phương pháp hiệu quả cho CELPIP.
Đừng cố ghi nhớ toàn bộ 24 từ dưới đây trong một lần ngồi. Hãy lấy một dải CEFR cho mỗi buổi học, đọc to từng câu ví dụ, rồi viết một câu của riêng bạn dùng từ đó. Ba buổi ngắn hơn một lần nhồi nhét dài.
3Những từ công nghệ thiết yếu (A1–A2)
Đây là nền tảng. Chúng phổ biến, tần suất cao, và xuất hiện trong gần như mọi đề bài về công nghệ. Nếu bất kỳ từ nào trong số này vẫn còn khiến bạn tốn sức, hãy bắt đầu từ đây trước mọi thứ khác — sự trôi chảy ở cấp độ này chính là thứ giải phóng sự tập trung của bạn cho những từ khó hơn.
Một cỗ máy điện tử có thể lưu trữ, sắp xếp và tìm kiếm thông tin, thực hiện các phép xử lý với con số và dữ liệu khác, và điều khiển những cỗ máy khác. Ví dụ: a home computer
Một mạng máy tính quốc tế kết nối các mạng và máy tính khác, cho phép mọi người chia sẻ thông tin khắp thế giới. Ví dụ: to surf/browse/access the internet
Lên internet; sử dụng internet hoặc một mạng máy tính khác. Ví dụ: Many children would rather go online than watch television.
Một tập hợp các trang trên internet, nơi một công ty, một tổ chức, hoặc một cá nhân đăng tải thông tin. Ví dụ: For current prices please visit our website.
Chia sẻ hoặc trao đổi thông tin, tin tức, ý tưởng, cảm xúc, v.v. Ví dụ: We only communicate by email.
Sự kiện hoặc thông tin, đặc biệt khi được xem xét và sử dụng để tìm hiểu mọi thứ hoặc để đưa ra quyết định. Ví dụ: We collected publicly available data over a 10-day period.
Một vật thể hoặc một thiết bị được thiết kế để làm một công việc cụ thể. Ví dụ: a tracking/recording/listening device
Sử dụng một hệ thống nhận và gửi thông tin dưới dạng một chuỗi các con số một và không, cho thấy một tín hiệu điện tử có ở đó hay không có ở đó. Ví dụ: a digital camera
Dữ liệu được tải xuống từ một hệ thống máy tính khác. Ví dụ: A staggering 99.8% of digital music downloads are to mobile handsets.
Những phương thức chính mà số đông người dân nhận thông tin và giải trí, đó là truyền hình, đài phát thanh, báo chí và internet. Ví dụ: the national/international media
Một hệ thống phức tạp gồm các con đường, đường dây, ống dẫn, dây thần kinh, v.v. được kết nối với nhau và vận hành cùng nhau. Ví dụ: a rail/road/canal network
Bề mặt phẳng ở phía trước của một chiếc tivi, máy tính, hoặc thiết bị điện tử khác, nơi bạn nhìn thấy hình ảnh hoặc thông tin. Ví dụ: a computer screen
Liên quan đến các hoạt động trong đó mọi người gặp gỡ nhau để vui chơi, giải trí. Ví dụ: She has a busy social life.
Kiến thức khoa học được dùng theo những cách thiết thực trong công nghiệp, ví dụ trong việc thiết kế những cỗ máy mới. Ví dụ: science and technology
Một người hoặc một vật sử dụng thứ gì đó. Ví dụ: road users
Hãy để ý rằng "online" là một trạng từ ("go online") trong khi "website" là một danh từ ("visit a website"). Nhầm lẫn hai từ này là một trong những lỗi phổ biến nhất — chúng tôi sẽ đề cập đến nó trong phần lỗi bên dưới.
4Những từ công nghệ cốt lõi (B1)
Những từ B1 này cho phép bạn chuyển từ việc gọi tên sự vật sang việc nói về cách bạn sử dụng chúng. Chúng xuất hiện liên tục khi bạn mô tả một ứng dụng, báo cáo một sự cố, hoặc giải thích cách một thiết bị hoạt động — chính xác là những tình huống mà CELPIP đặt bạn vào.
Một đơn yêu cầu trang trọng (thường bằng văn bản) cho điều gì đó, chẳng hạn như một công việc, sự cho phép làm điều gì đó hoặc một chỗ học tại trường cao đẳng hay đại học. Ví dụ: a planning/patent/visa application
Một cỗ máy có thể tự mình thực hiện một chuỗi các nhiệm vụ phức tạp. Ví dụ: These cars are built by robots.
Các chương trình mà máy tính sử dụng để làm những công việc cụ thể. Ví dụ: management/editing software
Một bản báo cáo hoặc bản phát sóng cung cấp thông tin mới nhất về điều gì đó; một phiên bản mới của thứ gì đó chứa thông tin mới nhất. Ví dụ: They will send you regular updates by email.
Trong tiếng Anh Canada thường ngày, "application" rất hay được rút gọn thành "app" khi nói về điện thoại — "download an app", "a banking app". Từ đầy đủ "application" vẫn xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc viết, đó chính xác là nơi phần Viết CELPIP đặt nó.
5Những từ công nghệ nâng cao (B2–C1)
Đây là những từ nâng một câu trả lời tốt lên thành một câu trả lời band cao. Được dùng tự nhiên và đúng chỗ, chúng báo hiệu cho giám khảo thấy phạm vi và sự kiểm soát. Đừng nhồi nhét chúng vào — nhưng khi một chủ đề về điện thoại thông minh, AI, hoặc truyền thông xuất hiện, việc với tới một trong những từ này khiến bạn nghe trôi chảy một cách thực sự.
Được tạo ra hoặc sản xuất để mô phỏng thứ gì đó tự nhiên; không phải thật. Ví dụ: an artificial limb/flower/sweetener/fertilizer
Phát đi các chương trình trên truyền hình hoặc đài phát thanh. Ví dụ: The concert will be broadcast live (= at the same time as it takes place) tomorrow evening.
Việc đưa vào những thứ, ý tưởng hoặc cách làm điều gì đó mới mẻ. Ví dụ: an age of technological innovation
Một chuỗi chữ cái, con số, v.v. mà bạn phải gõ vào máy tính hoặc hệ thống máy tính để có thể sử dụng nó. Ví dụ: Enter a username and password to get into the system.
Được làm cho có vẻ tồn tại nhờ việc sử dụng phần mềm máy tính, ví dụ trên internet. Ví dụ: a system to help programmers create virtual environments
"Artificial" ghép với "intelligence" để cho bạn "artificial intelligence" (AI) — một trong những cụm từ đi kèm hữu ích nhất cho các đề bài công nghệ CELPIP hiện đại. Chúng tôi liệt kê nó trong phần cụm từ đi kèm tiếp theo.
6Cụm từ đi kèm & cụm từ về công nghệ
Những từ đơn lẻ chỉ đưa bạn đi được tới một mức nhất định. Người bản ngữ tư duy theo những cặp từ — và cách chấm điểm CELPIP tưởng thưởng điều đó. Đây là những cụm từ đi kèm về công nghệ tự nhiên mà bạn sẽ dùng đi dùng lại. Hãy học mỗi cụm như một khối, chứ không phải như những từ riêng lẻ.
Sao chép một ứng dụng từ cửa hàng về điện thoại hoặc thiết bị của bạn. Ví dụ: I downloaded an app to track my spending.
Cài đặt phiên bản mới nhất của một chương trình để nó hoạt động tốt hơn hoặc an toàn hơn. Ví dụ: You should update the software to fix the bug.
Kết nối và bắt đầu sử dụng internet. Ví dụ: Most students go online to do their research.
Các trang web và ứng dụng nơi mọi người chia sẻ nội dung và kết nối với người khác. Ví dụ: She spends too much time on social media.
Các hệ thống máy tính có thể thực hiện những nhiệm vụ vốn thường cần đến trí tuệ con người. Ví dụ: Artificial intelligence is changing how we work.
Gõ chuỗi chữ cái và con số bí mật cho phép bạn vào một tài khoản hoặc hệ thống. Ví dụ: You have to enter a password to log in.
Xem các trang web khác nhau mà không có một mục tiêu cố định. Ví dụ: I like to browse the internet before bed.
Một công cụ điện tử như điện thoại, máy tính bảng, hoặc máy tính. Ví dụ: Schools now expect every child to have a digital device.
Cụm từ đi kèm là cách nhanh nhất để nghe tự nhiên. Nói "update the software" hoặc "go online" lập tức đọc lên thấy trôi chảy; nói "make new the software" hoặc "enter to the internet" lập tức đọc lên thấy như người học. Hãy ghi nhớ cặp từ, chứ không chỉ riêng từ.
7Sử dụng từ vựng công nghệ trong phần Nói CELPIP
Nói Task 7 yêu cầu bạn nêu và bảo vệ một quan điểm, thường về một chủ đề công nghệ. Hãy nêu một quan điểm rõ ràng, củng cố nó bằng hai lý do, và đan cài vốn từ vựng chính xác vào. Đây là một câu trả lời mẫu ngắn cho đề bài "Do smartphones help or harm students?"
"In my opinion, smartphones help students more than they harm them. First, students can go online to research almost any topic in seconds, and they can download an app to organize their homework or learn a new language. Second, smartphones make it easy to communicate with teachers and classmates about projects. Of course, social media can be a distraction, but I think that's a question of self-control, not the device itself. Overall, when used well, a smartphone is a powerful digital tool for learning."
Hãy để ý cách câu trả lời mẫu tái sử dụng các từ từ hướng dẫn này — go online, download an app, communicate, social media, digital, device. Bạn không cần từ vựng hiếm; bạn cần những từ phổ biến được dùng chính xác và nối với nhau bằng các cụm liên kết rõ ràng như "First", "Second" và "Overall".
8Sử dụng từ vựng công nghệ trong phần Viết CELPIP
Các task Viết đặt công nghệ vào hai dạng phổ biến: một email về một thiết bị bị lỗi, và một bài trả lời khảo sát về điều gì đó như giới hạn thời gian dùng màn hình. Cả hai đều tưởng thưởng vốn từ vựng rõ ràng, chính xác trong một văn phong có kiểm soát. Đây là một bài mẫu ngắn cho mỗi dạng.
"Dear Customer Service, I am writing about a tablet I bought from your website last week. Unfortunately, the device will not turn on, and the screen stays black even after I charge it fully. I have already tried to update the software, but the problem continues. I would like either a replacement or a full refund. Could you please let me know the next steps? Thank you for your help."
"I support setting screen-time limits for students at school. In my view, spending too long looking at a screen makes it harder to focus, and many students go online for entertainment rather than study. A reasonable limit would encourage them to use technology as a learning tool instead of a distraction. That said, the rule should still allow students to use a digital device when a teacher asks them to."
Trong phần Viết, văn phong quan trọng ngang với từ vựng. Email giữ sự lịch sự và trang trọng ("I am writing about", "Could you please"); bài trả lời khảo sát giữ sự cân bằng và có lý lẽ. Cùng những từ công nghệ ấy hợp với cả hai — thứ thay đổi chính là giọng điệu.
9Những lỗi thường gặp
Đây là những lỗi âm thầm làm bạn mất điểm ở các chủ đề công nghệ. Hãy sửa chúng và điểm độ chính xác của bạn sẽ tăng lên, bởi vì giám khảo để ý đến sự chuẩn xác.
10Cách ghi nhớ từ vựng này
Biết một từ một lần không giống với việc sở hữu nó. Hãy dùng quy trình đơn giản này để đưa những từ này từ một danh sách vào vốn từ vựng chủ động, sẵn sàng cho kỳ thi của bạn.
Hãy nhắm tới sự nhớ lại chủ động, không phải sự nhận diện thụ động. Bạn không cần nhận ra 500 từ công nghệ — bạn cần khoảng 30 từ phổ biến và cụm từ đi kèm mà bạn có thể tạo ra ngay lập tức, chính xác và thành tiếng.
11Cách FlexiLingo giúp bạn làm chủ từ vựng CELPIP
FlexiLingo được xây dựng để đưa từ vựng từ một danh sách thành một kỹ năng — bằng cách dùng nội dung Canada thực tế và một hệ thống ôn tập khiến các từ đọng lại, để bạn bước vào kỳ thi sẵn sàng sử dụng chúng.
Mỗi từ được gắn nhãn cấp độ CEFR của nó, để bạn xây nên một nền tảng A1–A2 vững chắc trước khi với tới các từ B2–C1 nâng band của bạn.
Lưu các từ cùng với câu đầy đủ mà chúng xuất hiện, lấy thẳng từ các bài viết và âm thanh Canada chân thực — để bạn học được cách mỗi từ thực sự vận hành.
Những từ bạn lưu sẽ quay lại để ôn tập vào thời điểm tối ưu, chuyển chúng từ sự nhận diện ngắn hạn thành sự nhớ lại tức thì, sẵn sàng cho kỳ thi.
FlexiLingo đánh dấu những cặp từ tự nhiên như "update the software" và "go online", để bạn học được những khối từ khiến bạn nghe trôi chảy.
Luyện các task Nói và Viết theo phong cách CELPIP và tái sử dụng vốn từ vựng mới của bạn thành tiếng và trên trang giấy, đúng như những gì bài thi đòi hỏi.
Câu hỏi thường gặp
Ít hơn nhiều so với mọi người nghĩ. Bạn không cần hàng trăm thuật ngữ công nghệ — bạn cần khoảng 25 đến 35 từ phổ biến và cụm từ đi kèm mà bạn có thể dùng chính xác và tức thì. Nền tảng A1–A2 trong hướng dẫn này (computer, internet, online, device, data, media, screen) cộng với một nhúm từ B1–C1 (software, update, artificial intelligence, virtual) và các cụm từ đi kèm chính yếu (go online, download an app, update the software, social media) bao phủ phần lớn các đề bài về công nghệ. Chiều sâu và độ chính xác thắng một danh sách đồ sộ nhưng chông chênh.
CELPIP không báo cáo điểm CEFR, nhưng các cấp độ là một công cụ học tập thiết thực. Chúng cho bạn biết phải làm chủ điều gì trước: các từ A1–A2 phải trở nên tự động trước khi các từ B2–C1 có thể giúp ích cho bạn. Với tới một từ nâng cao trong khi những điều cơ bản vẫn còn tốn sức thường dẫn đến lỗi. Hãy xây nền tảng, rồi đắp vốn từ vựng cấp độ cao hơn lên trên để thêm phạm vi — chính sự tiến triển đó là thứ nâng band của bạn.
Internet là toàn bộ mạng lưới toàn cầu kết nối các máy tính khắp thế giới — đó là cả một hệ thống. Một website chỉ là một tập hợp các trang trên mạng lưới ấy, do một công ty, tổ chức, hoặc cá nhân vận hành. Vì vậy bạn "go on the internet" hoặc "browse the internet" (toàn bộ), nhưng bạn "visit a website" hoặc "go to a website" (một nơi cụ thể). Nói "I searched on a website" khi ý bạn là internet nói chung là một lỗi sơ suất rất phổ biến — và là một điểm độ chính xác dễ giành được.
Cụm từ đi kèm là những cặp từ cố định mà người bản ngữ dùng mà không cần suy nghĩ — "update the software", "go online", "social media", "artificial intelligence". Cách chấm điểm CELPIP tưởng thưởng ngôn ngữ tự nhiên, đúng thành ngữ, và việc dùng đúng từ đi kèm lập tức báo hiệu sự trôi chảy. Điều ngược lại cũng đúng như vậy: một cặp ghép sai như "make new the software" hoặc "enter to the internet" lập tức đánh dấu bạn là người học, ngay cả khi từng từ riêng lẻ đều đúng. Học cả khối từ, chứ không chỉ riêng từ, là một trong những cách nhanh nhất để nâng band của bạn.
Hãy dùng sự nhớ lại chủ động và lặp lại ngắt quãng. Học mỗi từ trong một nhóm theo chủ đề cùng câu ví dụ của nó, đọc to câu đó, và viết một câu của riêng bạn. Rồi ôn lại từ đó sau một ngày, ba ngày, và một tuần — ôn lại ngay trước khi bạn sắp quên chính là thứ xây nên trí nhớ dài hạn. Quan trọng nhất, hãy tái sử dụng các từ qua việc luyện Nói và Viết thực tế. Việc tạo ra lặp đi lặp lại, chứ không phải đọc lại, mới khiến một từ trở nên tự động khi đồng hồ đang chạy.
Tiếp tục xây dựng vốn từ vựng CELPIP của bạn
Làm chủ từ vựng CELPIP một cách thông minh
Dùng FlexiLingo để học các từ trong ngữ cảnh Canada thực tế, xem cấp độ CEFR của chúng, lưu các cụm từ đi kèm, và ôn lại mọi thứ cho đến khi nó đọng lại — để đúng từ ấy có sẵn khi đồng hồ thi bắt đầu.