Từ vựng CELPIP — Sức khỏe

Từ vựng CELPIP: Sức khỏe & Lối sống (kèm Cấp độ CEFR & Ví dụ)

Từ vựng về sức khỏe và lối sống xuất hiện trong mọi kỹ năng CELPIP. Đây là những từ vựng quan trọng — được phân loại theo cấp độ CEFR, kèm định nghĩa, ví dụ, cụm từ đi kèm và câu trả lời mẫu.

Đội ngũ FlexiLingo
24 tháng 9, 2026
15 phút đọc

1Tại sao từ vựng sức khỏe & lối sống quan trọng với CELPIP

Sức khỏe và lối sống là một trong những chủ đề dễ đoán nhất trong toàn bộ bài thi CELPIP. Nó gần gũi với đời sống hằng ngày, dễ đưa ra ý kiến và liên quan đến tất cả mọi người — đó chính là lý do những người thiết kế bài thi liên tục chọn nó cho cả bốn kỹ năng.

Trong phần Nói, bạn có thể được yêu cầu đưa ra lời khuyên, mô tả một trải nghiệm cá nhân, hoặc đưa ra quan điểm. Task 7 là ví dụ rõ ràng nhất: "Should junk food be banned in schools?" là một đề bài kinh điển về sức khỏe. Nhưng sức khỏe cũng xuất hiện trong Task 1 (đưa ra lời khuyên cho một người bạn đang căng thẳng) và Task 2 (mô tả một trải nghiệm cá nhân, chẳng hạn như hồi phục sau chấn thương).

Trong phần Viết, Task 1 thường yêu cầu viết email cho một phòng khám, một phòng gym hoặc một nhà tuyển dụng — đặt, thay đổi hoặc hủy một cuộc hẹn, hoặc giải thích việc vắng mặt vì ốm. Task 2 (trả lời một cuộc khảo sát) rất ưa thích các câu hỏi về sức khỏe cộng đồng: thành phố nên chi nhiều hơn cho bệnh viện, công viên hay làn đường dành cho xe đạp? Mỗi câu trả lời đó đều mạnh hơn nhiều khi có từ vựng sức khỏe chính xác.

Đọc và Nghe hoàn thiện bức tranh. Các đoạn về sức khỏe — một thông báo từ phòng khám, một email về sức khỏe nơi làm việc, một cuộc trò chuyện về cuộc hẹn với bác sĩ — xuất hiện liên tục. Nếu bạn nhận ra từ vựng ngay lập tức, bạn đọc nhanh hơn, nghe nhầm ít hơn và dành sự tập trung cho chính câu hỏi.

Sức khỏe và lối sống không phải là một chủ đề hẹp để học thuộc cho riêng một task. Đó là từ vựng CELPIP cốt lõi mang lại lợi ích trong cả Nói, Viết, Đọc và Nghe — vì vậy nó là một trong những nhóm từ vựng có giá trị cao nhất mà bạn có thể học.

2Cách học từ vựng này một cách thông minh

Học thuộc một danh sách từ trơ trọi là cách chậm nhất và yếu nhất để xây dựng vốn từ. CELPIP tưởng thưởng những từ bạn thực sự có thể sử dụng — đúng nghĩa, đúng văn phong, với đúng từ đi kèm. Ba thói quen sẽ giúp điều đó xảy ra.

Thứ nhất, học mọi từ trong ngữ cảnh. Một từ được lưu dưới dạng định nghĩa thì rất mong manh; một từ được lưu bên trong một câu thực sẽ mang theo ngữ pháp và sắc thái của nó. Đó là lý do mỗi mục bên dưới đều đi kèm một ví dụ — hãy đọc ví dụ, không chỉ đọc nghĩa.

Thứ hai, học các cụm từ đi kèm, không phải những từ riêng lẻ. Người bản ngữ nói "a balanced diet," "make an appointment," và "recover from an illness." Dùng sai từ đi kèm — "do an appointment," "a balanced food" — và ngay cả khi ngữ pháp đúng thì câu vẫn nghe sai, khiến bạn mất điểm về phạm vi và độ chính xác từ vựng.

Thứ ba, sử dụng lặp lại ngắt quãng. Bạn sẽ quên hầu hết các từ mới trong vài ngày trừ khi gặp lại chúng vào đúng thời điểm. Ôn lại một từ ngay khi bạn sắp quên nó chính là điều đưa nó vào trí nhớ dài hạn — và cách này hiệu quả hơn nhiều so với việc đọc đi đọc lại một danh sách.

Khi đọc các thẻ từ bên dưới, đừng chỉ gật gù đồng ý. Hãy che định nghĩa lại, đọc câu ví dụ, và thử giải thích từ đó bằng lời của riêng bạn. Gợi nhớ chủ động luôn thắng đọc thụ động trong mọi trường hợp.

3Các từ vựng sức khỏe thiết yếu (A1–A2)

Đây là những từ nền tảng. Chúng đơn giản, nhưng độ chính xác mới là điều quan trọng — sử dụng chúng một cách tự tin và đúng đắn là điều tách biệt một câu trả lời rõ ràng khỏi một câu trả lời ngập ngừng. Mỗi thẻ cung cấp từ, cấp độ CEFR và loại từ, một định nghĩa, và một ví dụ thực.

diet (A1 · noun)

Đồ ăn và đồ uống mà bạn ăn uống thường xuyên. Example: to eat a healthy, balanced diet.

doctor (A1 · noun)

Người được đào tạo về y học, có công việc là chữa trị cho những người bị ốm hoặc bị thương. Example: You'd better see a doctor about that cough.

exercise (A1 · verb)

Chơi thể thao hoặc thực hiện các hoạt động thể chất khác để giữ sức khỏe hoặc trở nên khỏe hơn. Example: an hour's class of exercising to music.

health (A1 · noun)

Tình trạng cơ thể hoặc tinh thần của một người. Example: to be good/bad for your health.

healthy (A1 · adjective)

Có sức khỏe tốt và ít có khả năng bị ốm. Example: a healthy child/baby/adult.

hospital (A1 · noun)

Một tòa nhà lớn nơi những người bị ốm hoặc bị thương được điều trị và chăm sóc y tế. Example: He had to go to hospital for treatment.

nurse (A1 · noun)

Người có công việc là chăm sóc cho những người bị ốm hoặc bị thương, thường là trong bệnh viện. Example: a registered nurse.

sleep (A1 · verb)

Nghỉ ngơi với đôi mắt nhắm lại và tâm trí cùng cơ thể không hoạt động. Example: Let her sleep — it'll do her good.

disease (A2 · noun)

Một căn bệnh ảnh hưởng đến con người, động vật hoặc thực vật, thường do nhiễm trùng gây ra. Example: heart/lung/liver disease.

illness (A2 · noun)

Trạng thái bị ốm về thể chất hoặc tinh thần. Example: The virus can cause illness in humans.

injury (A2 · noun)

Tổn thương gây ra cho cơ thể của một người hoặc một con vật, ví dụ trong một tai nạn. Example: Two people sustained minor injuries.

medicine (A2 · noun)

Việc nghiên cứu và điều trị các bệnh tật và chấn thương. Example: advances in modern medicine.

pain (A2 · noun)

Cảm giác bạn có trong cơ thể khi bạn bị đau hoặc khi bạn bị ốm. Example: a cry of pain.

patient (A2 · noun)

Một người đang được điều trị y tế, đặc biệt là trong bệnh viện. Example: cancer/AIDS/heart patients.

prevent (A2 · verb)

Ngăn ai đó làm điều gì đó; ngăn điều gì đó xảy ra. Example: The accident could have been prevented.

stress (A2 · noun)

Áp lực hoặc lo lắng gây ra bởi các vấn đề trong cuộc sống của một người hoặc do có quá nhiều việc phải làm. Example: emotional/mental stress.

Đừng bỏ qua các từ A1–A2 chỉ vì chúng trông dễ. Giám khảo CELPIP tưởng thưởng từ vựng đời thường được dùng đúng và tự tin hơn nhiều so với một vài từ hiếm được dùng sai. Hãy thành thạo những từ này trước.

4Các từ vựng sức khỏe cốt lõi (B1)

Các từ B1 cho phép bạn nói về sức khỏe như một người trưởng thành — đặt lịch chăm sóc, mô tả cách tâm trí và cơ thể hoạt động, và giải thích về việc điều trị. Đây chính xác là những từ mà một câu trả lời CELPIP mạnh sẽ dùng đến.

appointment (B1 · noun)

Một sự sắp xếp chính thức để gặp hoặc đến thăm ai đó vào một thời điểm cụ thể, đặc biệt vì một lý do liên quan đến công việc của họ. Example: I've got a dental appointment at 3 o'clock.

fitness (B1 · noun)

Trạng thái khỏe mạnh và cường tráng về thể chất. Example: a magazine on health and fitness.

mental (B1 · adjective)

Liên quan đến hoặc diễn ra trong tâm trí; liên quan đến quá trình suy nghĩ. Example: the mental process of remembering.

symptom (B1 · noun)

Một thay đổi trong cơ thể hoặc tâm trí cho thấy bạn không khỏe mạnh. Example: Symptoms include a headache and sore throat.

treatment (B1 · noun)

Điều gì đó được thực hiện để chữa một căn bệnh hoặc chấn thương, hoặc để giúp ai đó trông và cảm thấy khỏe khoắn. Example: The drug is used in the treatment of depression.

"Appointment" là từ hữu ích nhất trong phần này cho CELPIP Writing Task 1 — một nửa số email gửi phòng khám và phòng gym đều là về việc đặt, thay đổi hoặc hủy một cuộc hẹn. Hãy học động từ đi kèm với nó: bạn make an appointment, chứ không "do" một cuộc hẹn.

5Các từ vựng sức khỏe nâng cao (B2–C1)

Những từ ở cấp độ cao hơn này mang lại cho câu trả lời của bạn sự phong phú và chính xác — chất lượng mà giám khảo CELPIP tìm kiếm ở các band cao nhất. Bạn không cần nhiều từ như vậy, nhưng dùng đúng hai hoặc ba từ sẽ nâng một câu trả lời mạnh lên thành xuất sắc.

nutrition (B2 · noun)

Quá trình mà các sinh vật sống tiếp nhận thức ăn cần thiết để chúng phát triển và khỏe mạnh. Example: advice on diet and nutrition.

recover (B2 · verb)

Khỏe lại sau khi bị ốm, bị thương, v.v. Example: He's still recovering from his operation.

surgery (B2 · noun)

Việc điều trị y tế các chấn thương hoặc bệnh tật bao gồm việc rạch mở cơ thể một người và thường loại bỏ hoặc thay thế một số bộ phận. Example: major/minor surgery.

Từ vựng cấp độ cao hơn chỉ hữu ích khi nó chính xác. Một từ chính xác như "nutrition" hoặc "recover," được dùng tự nhiên, sẽ tốt hơn một câu nhồi nhét các từ nâng cao không hoàn toàn phù hợp. Hãy nhắm tới đúng từ, chứ không phải từ hiếm nhất.

6Cụm từ đi kèm & thành ngữ về sức khỏe

Cụm từ đi kèm là những kết hợp từ mà người bản ngữ sử dụng một cách tự động. Dùng chúng đúng là một trong những cách nhanh nhất để nghe tự nhiên — và là một trong những điều mà giám khảo CELPIP nhận ra ngay lập tức. Hãy học chúng như những khối nguyên vẹn.

a balanced diet

Cách chuẩn để mô tả việc ăn uống lành mạnh. "I try to eat a balanced diet with plenty of vegetables." Không phải "a balanced food."

lead a healthy lifestyle

Cụm từ tự nhiên để chỉ việc sống một cách lành mạnh nói chung. "Schools should teach children to lead a healthy lifestyle." Động từ là lead, không phải "do" hay "make."

recover from an illness

Recover luôn đi với from. "It took her a month to recover from the illness." Không bao giờ là "recover an illness."

make an appointment

Động từ đúng cho việc sắp xếp gặp bác sĩ hoặc nha sĩ. "I'd like to make an appointment for next Tuesday." Không phải "do" hay "take" an appointment.

be under a lot of stress

Cách nói thành ngữ để diễn đạt rằng ai đó đang rất căng thẳng. "He's been under a lot of stress at work lately." Lưu ý: under stress, không phải "in stress."

stay in shape / get in shape

Một cách tự nhiên, hơi thân mật để nói về thể lực. "I go running twice a week to stay in shape." Rất hợp cho các câu trả lời nói.

see a doctor

Cụm từ đời thường để chỉ việc đi gặp bác sĩ về một vấn đề. "You should see a doctor about that cough." Tự nhiên hơn "visit a doctor" khi nói.

prevent illness / prevent disease

Động từ prevent đi với illness và disease, và dùng from khi nó ngăn một người. "Regular exercise helps prevent disease."

Hãy học các cụm từ đi kèm như những khối đơn nhất, không phải như những từ riêng lẻ. "Make-an-appointment" được lưu thành một cụm sẽ đáng tin cậy hơn nhiều dưới áp lực thi cử so với việc cố chọn đúng động từ ngay lúc đó.

7Sử dụng từ vựng sức khỏe trong phần Nói CELPIP

Speaking Task 7 yêu cầu bạn bày tỏ ý kiến về một chủ đề — và các chủ đề về sức khỏe cực kỳ phổ biến. Đề bài bên dưới là một ví dụ kinh điển: "Should junk food be banned in schools?" Hãy chú ý cách một câu trả lời ngắn gọn, tự tin lồng ghép từ vựng từ hướng dẫn này.

Câu trả lời mẫu cho Task 7: "I believe junk food should be banned in schools, mainly for health reasons. Children who eat a balanced diet at school are far more likely to lead a healthy lifestyle as adults. When the only options are chips and soda, students learn poor eating habits early, and that can lead to disease later in life. Schools have a real chance to prevent these problems before they start. Of course, education matters too — teaching kids about nutrition is just as important as removing the junk food. But given how much time children spend at school, I think offering healthy meals is a simple, powerful step. So yes, I'd support a ban."

Hãy để ý cấu trúc: một quan điểm rõ ràng, hai hoặc ba lý do dùng các cụm từ đi kèm tự nhiên (balanced diet, lead a healthy lifestyle, prevent disease), một sự nhượng bộ ("of course, education matters too"), và một lời khẳng định lại dứt khoát. Khuôn mẫu đó hiệu quả cho hầu hết mọi đề bài quan điểm về sức khỏe.

8Sử dụng từ vựng sức khỏe trong phần Viết CELPIP

Writing Task 1 thường là một email gửi đến phòng khám, phòng gym hoặc nhà tuyển dụng. Mẫu bên dưới là một email dời lịch cuộc hẹn với bác sĩ — một tình huống rất phổ biến — và nó cho thấy từ vựng vận hành trong một văn phong trang trọng, lịch sự.

Email mẫu: "Dear Dr. Lee's office, I am writing to reschedule my appointment, which is currently booked for Thursday at 2 p.m. Unfortunately, I have come down with an illness and do not feel well enough to come in. I am still experiencing some symptoms and would prefer not to risk passing anything on to other patients. Could I please move the appointment to early next week? I am happy to come in any morning that suits the doctor. I expect to recover within a few days, so any time after Monday would work for me. Thank you very much for your understanding. Kind regards, Sara Ahmadi."

Với Writing Task 2 (trả lời một cuộc khảo sát), một câu hỏi về sức khỏe cộng đồng là phổ biến — ví dụ, liệu thành phố nên chi nhiều hơn cho bệnh viện hay cho công viên. Một câu mở đầu mạnh: "In my view, the city should prioritise spending on hospitals. Good treatment for serious illness must come before recreation. While parks do help people stay fit and reduce stress, those benefits mean little if patients cannot get the medical care they need."

Trong phần Viết, hãy khớp từ vựng của bạn với văn phong. Một email gửi phòng khám thì lịch sự và trang trọng — "I am writing to reschedule," "I expect to recover." Một câu trả lời khảo sát thì lập luận chặt chẽ và trang trọng hơn lời nói một chút. Tránh các cụm từ thân mật như "get in shape" trong một câu trả lời khảo sát trang trọng.

9Các lỗi thường gặp với từ vựng sức khỏe

Một vài lỗi từ vựng về sức khỏe lặp đi lặp lại trong các câu trả lời CELPIP. Mỗi lỗi đều nhỏ, nhưng giám khảo đều nhận ra — và mỗi lỗi đều dễ sửa một khi bạn nhìn ra nó một cách rõ ràng.

ill so với sick so với illness. "Ill" và "sick" là tính từ (I feel ill / I feel sick); "illness" là danh từ (a serious illness). Trong tiếng Anh Canada, "sick" là từ đời thường — "I'm off sick," "a sick day." Đừng nói "I have a sick" — hãy nói "I'm sick" hoặc "I have an illness."
medicine so với medication. "Medicine" vừa là lĩnh vực nghiên cứu vừa là một chất bạn uống; "medication" cụ thể chỉ những loại thuốc được kê để điều trị một tình trạng bệnh. Trong một email gửi phòng khám, "I'm taking medication for my blood pressure" nghe chính xác hơn "taking medicine."
Cụm từ đi kèm sai. Hãy nói "make an appointment" (không phải do/take), "a balanced diet" (không phải a balanced food), "lead a healthy lifestyle" (không phải do/make), và "recover from" (không phải recover an illness). Động từ là thứ người học hay dùng sai nhất.
Sai văn phong. "Get in shape" và "feeling under the weather" rất hay trong phần Nói nhưng quá thân mật cho một bài khảo sát trang trọng hoặc một email nghiêm túc gửi phòng khám. Hãy khớp từ với task — Writing trang trọng cần "maintain my fitness," không phải "stay in shape."
prevent + from. Khi prevent ngăn một người làm điều gì đó, nó đi với "from": "Exercise can prevent people from developing disease." Khi nó ngăn một vật, không cần "from": "Exercise helps prevent disease." Nhầm lẫn hai trường hợp này là một lỗi thường gặp.

10Cách ghi nhớ từ vựng này

Đọc một từ một lần không phải là học nó. Đây là một quy trình đơn giản, có thể lặp lại, biến những từ trên trang này thành từ vựng bạn có thể tạo ra vào ngày thi.

Nhóm theo chủ đề, không phải theo bảng chữ cái. Não của bạn lưu trữ các từ liên quan cùng nhau, vì vậy hãy học diet, nutrition và balanced như một cụm, và appointment, symptom và treatment như một cụm khác. Các chủ đề thì dễ nhớ; danh sách ngẫu nhiên thì không.
Học cụm từ đi kèm, không phải từ đơn lẻ. Hãy lưu "make an appointment" và "a balanced diet" như những cụm nguyên vẹn. Khi cụm từ trở nên tự động, bạn không bao giờ phải đoán từ đi kèm dưới áp lực.
Viết một câu đúng sự thật cho mỗi từ. "Last winter I caught an illness and it took two weeks to recover." Một câu về cuộc sống của chính bạn được nhớ tốt hơn nhiều so với một ví dụ trong sách giáo khoa.
Sử dụng lặp lại ngắt quãng. Ôn lại mỗi từ sau một ngày, rồi vài ngày, rồi một tuần. Gặp lại một từ ngay trước khi bạn sắp quên nó chính là điều cố định nó vào trí nhớ dài hạn.
Hãy tạo ra, đừng chỉ nhận diện. Mỗi tuần một lần, hãy viết một email ngắn về sức khỏe hoặc ghi âm một câu trả lời Task 7 dài một phút sử dụng mười từ trong số này. Nhận ra một từ thì dễ; sử dụng nó mới là kỹ năng mà CELPIP thực sự kiểm tra.

Hai mươi phút tập trung mỗi ngày tốt hơn một buổi nhồi nhét ba tiếng mỗi tuần một lần. Từ vựng bám lại nhờ tiếp xúc lặp lại, ngắt quãng — không phải nhờ một buổi học dài duy nhất mà bạn đã quên trước cuối tuần.

11FlexiLingo giúp bạn xây dựng từ vựng CELPIP như thế nào

FlexiLingo được xây dựng đúng theo phương pháp mà hướng dẫn này mô tả — từ trong ngữ cảnh, cụm từ đi kèm như những khối, và ôn tập lặp lại ngắt quãng — để bạn dành thời gian học từ vựng thay vì quản lý nó.

Từ vựng trong ngữ cảnh thực

Lưu các từ về sức khỏe và lối sống từ nội dung Canada chân thực kèm theo nguyên câu, để bạn học được cách mỗi từ thực sự vận hành — không bao giờ chỉ là một định nghĩa trơ trọi.

Tích hợp sẵn cụm từ đi kèm

FlexiLingo làm nổi bật các kết hợp từ như "make an appointment" và "a balanced diet," để bạn học được những khối tự nhiên giúp tiếng Anh của bạn nghe trôi chảy trong tai giám khảo.

Từ vựng phân loại theo CEFR

Mỗi từ đều được gắn nhãn theo cấp độ CEFR, để bạn thấy chính xác mỗi từ nằm ở đâu và xây dựng từ nền tảng thiết yếu A1–A2 lên đến phạm vi B2–C1 tự tin.

Ôn tập lặp lại ngắt quãng

Những từ bạn lưu sẽ quay lại để ôn tập vào đúng thời điểm tối ưu, để từ vựng sức khỏe đi vào trí nhớ dài hạn và sẵn sàng khi bạn cần vào ngày thi.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ về sức khỏe và lối sống cho CELPIP?

Ít hơn nhiều so với hầu hết mọi người nghĩ. Bạn không cần hàng trăm từ hiếm — bạn cần một nền tảng cốt lõi vững chắc mà bạn có thể dùng tự tin và chính xác. Khoảng hai chục từ trong hướng dẫn này, cộng với các cụm từ đi kèm, đã bao phủ phần lớn các chủ đề sức khỏe trong Nói và Viết. Hãy thành thạo những từ này và học cách kết hợp chúng một cách tự nhiên, và bạn sẽ xử lý được bất kỳ đề bài về sức khỏe nào mà bài thi đưa ra.

Các cấp độ CEFR có thực sự quan trọng với điểm số của tôi không?

Có, nhưng không theo cách mọi người vẫn nghĩ. CELPIP không báo cáo cấp độ CEFR, và giám khảo không đếm số từ hiếm. Điều mà các cấp độ cho bạn biết là phạm vi — khả năng chuyển từ vốn từ A1–A2 đơn giản, chính xác lên các từ B2–C1 chính xác khi chủ đề đòi hỏi. Một câu trả lời band cao dùng các từ đời thường một cách tự tin và chỉ với tới một từ ở cấp độ cao hơn khi nó thực sự phù hợp. Phạm vi cộng với độ chính xác luôn thắng độ hiếm.

Tôi nên nói "ill" hay "sick" trong CELPIP?

Cả hai đều đúng, và cả hai đều là tính từ — "I feel ill" và "I feel sick" đều ổn như nhau. Trong tiếng Anh Canada, nền tảng của CELPIP, "sick" là lựa chọn đời thường: người ta xin nghỉ một "sick day" và gọi điện báo "sick," chứ không phải "ill." Hãy dùng "illness" (danh từ) khi bạn cần gọi tên tình trạng bệnh: "a serious illness." Điều duy nhất cần tránh là coi "sick" như một danh từ — hãy nói "I'm sick," không bao giờ là "I have a sick."

Cụm từ đi kèm giúp ích cho điểm CELPIP của tôi như thế nào?

Cụm từ đi kèm là một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất của tiếng Anh tự nhiên, trôi chảy, và giám khảo nhận ra chúng ngay lập tức. Nói "make an appointment," "a balanced diet," và "recover from an illness" nghe nhẹ nhàng tự nhiên; dùng sai từ đi kèm — "do an appointment," "a balanced food" — nghe sai ngay cả khi ngữ pháp đúng. Bởi vì chúng đồng thời thể hiện cả phạm vi và độ chính xác từ vựng, các cụm từ đi kèm chính xác nâng điểm của bạn một cách đáng tin cậy hơn so với các từ đơn lẻ hiếm.

Cách tốt nhất để ghi nhớ từ vựng mới là gì?

Ba điều, được dùng cùng nhau. Thứ nhất, học mỗi từ trong một câu thực, không phải như một định nghĩa cô lập. Thứ hai, học các cụm từ đi kèm của nó như những khối nguyên vẹn, để bạn không bao giờ phải đoán từ đi kèm. Thứ ba, sử dụng lặp lại ngắt quãng — ôn lại mỗi từ ngay khi bạn sắp quên nó. Sau đó, mỗi tuần một lần, hãy thực sự tạo ra các từ đó trong một câu trả lời ngắn viết hoặc nói. Nhận ra một từ thì dễ; mục tiêu là có thể sử dụng nó dưới áp lực thi cử.

24 tháng 9, 2026
FL
Đội ngũ FlexiLingo
Chúng tôi giúp thí sinh chuẩn bị cho CELPIP, IELTS và TOEFL với các hướng dẫn thực tiễn, sẵn sàng cho kỳ thi — cùng với việc luyện tập thực tế trên nội dung Canada chân thực.

Xây dựng vốn từ CELPIP thực sự bám trụ lại

Sử dụng FlexiLingo để lưu các từ về sức khỏe và lối sống trong ngữ cảnh, học các cụm từ đi kèm của chúng, và ôn lại bằng lặp lại ngắt quãng — trên nội dung Canada chân thực, cho đến khi chúng sẵn sàng cho ngày thi.