Từ vựng CELPIP — Môi trường

Từ vựng CELPIP: Môi trường & Thiên nhiên (kèm Cấp độ CEFR & Ví dụ)

Môi trường và thiên nhiên xuất hiện liên tục trong phần Nói và Viết của CELPIP. Đây là danh sách từ chính xác — phân loại theo cấp độ CEFR, kèm định nghĩa, ví dụ và cụm từ đi kèm — để bạn nói về chủ đề này như người bản ngữ.

Đội ngũ FlexiLingo
2 tháng 10, 2026
15 phút đọc

1Vì sao từ vựng môi trường quan trọng với CELPIP

Môi trường là một trong những chủ đề dễ đoán nhất trong bài thi CELPIP. Nó rộng, mang tính thời sự, và cho phép giám khảo thấy bạn có thể bàn luận về một vấn đề trừu tượng kèm quan điểm thực sự hay không — đó chính là điều mà các cấp độ cao tưởng thưởng. Nếu bạn bước vào phòng thi mà chưa sẵn sàng vốn từ này, bạn sẽ tiêu tốn thời gian nói và viết để loay hoay tìm từ thay vì xây dựng lập luận.

Trong phần Nói, Task 7 yêu cầu bạn bày tỏ quan điểm về một vấn đề thời sự, và các câu hỏi về môi trường là một đề bài kinh điển — ví dụ, "Should single-use plastics be banned?" Trong phần Viết, bạn có thể được yêu cầu gửi email cho thành phố về một công viên hoặc dịch vụ tái chế ở địa phương, hoặc trả lời một bản khảo sát chẳng hạn như liệu thành phố có nên đầu tư vào giao thông công cộng thay vì xây thêm đường hay không. Tất cả đều nằm gọn trong chủ đề môi trường-và-thiên nhiên.

Sự khác biệt giữa một câu trả lời band trung và một câu trả lời band cao ở đây hiếm khi nằm ở ngữ pháp. Nó nằm ở độ chính xác và độ phong phú: thí sinh nói "we should cut carbon emissions and protect wildlife" nghe có năng lực hơn nhiều so với người nói "we should stop the bad air and save the animals," dù cả hai đều đúng ngữ pháp.

Môi trường là một chủ đề gần như chắc chắn xuất hiện trong CELPIP. Những thí sinh đạt điểm cao nhất không phải là người có ngữ pháp hoàn hảo — họ là người chọn được đúng từ chính xác, tự nhiên ("emissions," "sustainable," "conservation") mà không ngập ngừng.

2Cách học thông minh

Học thuộc một danh sách phẳng gồm hai mươi từ là cách chuẩn bị chậm nhất. Vốn từ mà bạn thực sự dùng được dưới áp lực phòng thi phải được học trong ngữ cảnh, đúng cấp độ, và theo những kết hợp mà các từ tự nhiên hình thành. Đây là phương pháp mà hướng dẫn này được xây dựng quanh nó.

Học theo cấp độ CEFR, đừng học tất cả cùng lúc. Hãy nắm chắc nền tảng A2 (climate, environment, pollution) trước khi với tới các từ B2–C1 như emission và conservation — xây độ cao trên một nền vững chính là cách những từ cao hơn thực sự bám lại.
Luôn học ví dụ cùng với từ. "Drought" đứng một mình thì dễ quên; "two years of severe drought" cho tai bạn biết từ này vận hành ra sao và cho bạn một cụm từ sẵn sàng dùng trong phòng thi.
Gom từ thành cụm từ đi kèm. Người bản ngữ không lưu từng từ riêng lẻ — họ lưu các kết hợp như "reduce pollution" và "renewable energy." Học cả cặp nhanh hơn học từng từ tách rời.
Luyện tạo ra từ, không chỉ nhận diện. Bạn nhận ra "sustainable" dễ dàng; bài thi lại yêu cầu bạn nói ra nó. Hãy đặt hai hoặc ba câu với mỗi từ mới để nó sẵn sàng bật ra dưới áp lực.
Gắn mỗi từ với một dạng bài CELPIP. Khi học "emission," hãy hình dung đề Task 7 về việc cấm nhựa; khi học "recycle," hãy hình dung email khảo sát gửi thành phố. Những từ gắn với một tình huống sẽ trồi lên nhanh hơn.

Đừng cố học cả hơn hai mươi từ trong một lần ngồi. Hãy lấy nhóm A2 trước, dùng mỗi từ trong một câu nói, và chỉ lên cấp độ tiếp theo khi nền tảng đã thành phản xạ. Chiều sâu thắng độ bao phủ vào ngày thi.

3Những từ môi trường thiết yếu (A1/A2)

Đây là nền tảng. Mọi câu trả lời CELPIP về môi trường đều dựa vào nhóm cốt lõi này, nên chúng cần trở thành phản xạ — không ngập ngừng, đúng từ loại, phát âm tự nhiên. Hãy học mỗi từ cùng câu ví dụ của nó để bạn có sẵn một cụm từ, chứ không chỉ một từ đơn lẻ.

environment (A2 · noun)

Thế giới tự nhiên nơi con người, động vật và cây cối sinh sống. Ví dụ: The government should do more to protect the environment.

nature (A2 · noun)

Toàn bộ cây cối, động vật và những thứ tồn tại trong vũ trụ mà không do con người tạo ra. Ví dụ: Take time to appreciate the beauties of nature.

climate (A2 · noun)

Kiểu thời tiết đặc trưng và ổn định của một nơi cụ thể. Ví dụ: a tropical / warm / mild / temperate / cold climate.

pollution (A2 · noun)

Quá trình làm cho không khí, nước, đất, v.v. trở nên bẩn; tình trạng bị bẩn. Ví dụ: air / water pollution.

energy (A2 · noun)

Sức lực, nỗ lực và sự hăng hái cần cho hoạt động thể chất hoặc tinh thần, công việc, v.v. — và, trong cách nói về môi trường, là nguồn năng lượng mà ta tạo ra và sử dụng. Ví dụ: It's a waste of time and energy.

recycle (A2 · verb)

Xử lý những thứ đã được sử dụng để chúng có thể được dùng lại. Ví dụ: to recycle waste / rubbish.

temperature (A2 · noun)

Số đo tính bằng độ về mức độ nóng hay lạnh của một vật hoặc một nơi. Ví dụ: high / low temperatures.

forest (A2 · noun)

Một vùng đất rộng lớn được cây cối phủ kín dày đặc. Ví dụ: a tropical / pine forest.

ocean (A2 · noun)

Khối nước mặn bao phủ phần lớn bề mặt trái đất. Ví dụ: The ship was dredged from the depths of the ocean.

planet (A2 · noun)

Một vật thể lớn hình tròn trong không gian, chuyển động quanh một ngôi sao (chẳng hạn mặt trời) và nhận ánh sáng từ nó. Ví dụ: the planets of our solar system.

Nếu bất kỳ từ A2 nào ở trên khiến bạn khựng lại, hãy dừng ngay tại đó. Hãy nói to năm câu với từ đó trước khi đi tiếp. Mười từ này xuất hiện trong gần như mọi câu trả lời về môi trường — chúng phải bật ra không cần suy nghĩ.

4Những từ môi trường cốt lõi (B1)

Một khi nền tảng đã thành phản xạ, những từ B1 này giúp câu trả lời của bạn vươn xa hơn. Chúng cho bạn nói về nguyên nhân và kết quả — ta dùng gì, ta mất gì, điều gì hỏng hóc — và đó chính là nơi các câu trả lời quan điểm thực sự diễn ra.

resource (B1 · noun)

Một nguồn cung của thứ gì đó mà một quốc gia, một tổ chức hay một người sở hữu và có thể sử dụng, đặc biệt để gia tăng tài sản của họ. Ví dụ: the exploitation of minerals and other natural resources.

waste (B1 · noun)

Hành vi dùng thứ gì đó một cách cẩu thả hoặc không cần thiết, khiến nó bị mất đi hoặc bị phá hủy. Ví dụ: I hate unnecessary waste.

flood (B1 · verb)

Khi một nơi bị ngập hoặc thứ gì đó làm nó ngập, nơi đó bị tràn đầy hoặc bị nước phủ kín. Ví dụ: The cellar floods whenever it rains heavily.

Những từ B1 như "natural resources" và "reduce waste" chính là các cụm từ nâng một email khảo sát từ mức cơ bản lên mức thuyết phục. Hãy dùng chúng khi bạn giải thích vì sao một chính sách đáng với chi phí bỏ ra.

5Những từ môi trường nâng cao (B2–C1)

Đây là vốn từ vựng nâng band. Chỉ cần dùng tự nhiên ba bốn từ trong số này cũng đủ báo hiệu cho giám khảo rằng bạn có thể xử lý một chủ đề trừu tượng một cách chính xác. Chúng là khác biệt giữa "the air is bad" và "we need to cut carbon emissions" — cùng một ý, nhưng ngôn ngữ mạnh hơn nhiều.

emission (B2 · noun)

Sự tạo ra hoặc phát ra ánh sáng, nhiệt, khí, v.v. Ví dụ: the emission of carbon dioxide into the atmosphere.

carbon (B2 · noun)

Một nguyên tố hóa học có trong mọi sinh vật sống, tồn tại ở dạng nguyên chất như kim cương và than chì — và là cốt lõi của cụm từ "carbon emissions." Ví dụ: carbon fibre.

sustainable (B2 · adjective)

Liên quan đến việc sử dụng sản phẩm tự nhiên và năng lượng theo cách không gây hại cho môi trường. Ví dụ: sustainable forest management.

conservation (B2 · noun)

Sự bảo vệ môi trường tự nhiên. Ví dụ: to be interested in wildlife conservation.

wildlife (B2 · noun)

Động vật, chim, côn trùng, v.v. sống hoang dã trong môi trường tự nhiên. Ví dụ: policies designed to protect wildlife.

species (B2 · noun)

Một nhóm mà động vật, thực vật, v.v. có thể giao phối với nhau được phân loại vào, được nhận diện bằng tên Latinh. Ví dụ: a conservation area for endangered species.

drought (B2 · noun)

Một khoảng thời gian dài có ít hoặc không có mưa. Ví dụ: Farmers are facing ruin after two years of severe drought.

greenhouse (B2 · noun)

Một công trình có vách và mái bằng kính để trồng cây — và, trong cách nói về môi trường, là gốc của cụm "greenhouse gases" và "greenhouse effect" giữ nhiệt lại trong khí quyển. Ví dụ: greenhouse gases trap heat and warm the planet.

Bạn không cần tất cả những từ này trong một câu trả lời. Hai hoặc ba từ B2 được đặt đúng chỗ — "sustainable," "emissions," "conservation" — giúp band của bạn nhiều hơn một danh sách dài nhồi nhét một cách thiếu tự nhiên.

6Cụm từ đi kèm & cụm từ về môi trường

Từ đơn lẻ giúp bạn ghi điểm; kết hợp từ giúp bạn lên band. Đây là những cặp từ tự nhiên mà giám khảo mong đợi nghe được từ một thí sinh giỏi. Hãy học mỗi cụm như một khối duy nhất — các từ luôn đi cùng nhau — để chúng bật ra trôi chảy thay vì được ghép lại tại chỗ.

reduce pollution

Động từ chuẩn để diễn đạt việc giảm không khí hoặc nước bẩn. "Cities can reduce pollution by improving public transit." Hãy tránh "decrease pollution," vì nghe cứng nhắc kiểu sách vở.

tackle climate change

"Tackle" nghĩa là xử lý trực diện một vấn đề khó, và nó kết hợp hoàn hảo với các vấn đề lớn. "Governments must work together to tackle climate change."

renewable energy

Năng lượng từ những nguồn không bao giờ cạn — mặt trời, gió, nước. "Investing in renewable energy is the most sustainable choice." Đối nghĩa là "fossil fuels."

protect wildlife

Động từ tự nhiên để diễn đạt việc giữ an toàn cho động vật và môi trường sống của chúng. "We need stricter laws to protect wildlife and endangered species."

cut carbon emissions

Cách nói band cao cho "pollute less." "Switching to electric buses helps cut carbon emissions." Bạn cũng có thể "reduce" hoặc "lower" emissions.

conserve natural resources

Sử dụng nước, khoáng sản và năng lượng một cách cẩn trọng để chúng dùng được lâu. "Recycling helps us conserve natural resources." Lưu ý là "conserve," không phải "conservate."

raise awareness

Làm cho nhiều người hiểu và quan tâm đến một vấn đề hơn. "Schools can raise awareness about recycling and waste."

severe drought

Một cụm từ sẵn có để chỉ một đợt khô hạn dài và gây thiệt hại. "The region has suffered a severe drought for two years." Cũng hữu ích: "extreme weather."

Hãy chọn ba cụm từ đi kèm mà bạn sẽ dùng bất kể đề bài là gì — "reduce pollution," "renewable energy," và "tackle climate change" phù hợp với hầu hết mọi câu hỏi về môi trường. Hãy luyện những cụm đó đến mức thành phản xạ, rồi mới bổ sung thêm.

7Dùng từ vựng môi trường trong phần Nói của CELPIP

Task 7 của phần Nói yêu cầu bạn bày tỏ quan điểm về một vấn đề thời sự, thường kèm đề bài như "Should single-use plastics be banned?" Bạn có một khoảng chuẩn bị ngắn và khoảng 90 giây để nói. Cách tiếp cận hiệu quả rất đơn giản: nêu quan điểm, đưa ra hai lý do chứa đầy vốn từ phù hợp, rồi kết. Đây là một bài mẫu ngắn làm đúng như vậy.

In my opinion, single-use plastics should definitely be banned. First, they create a huge amount of waste that ends up in the ocean and harms wildlife — plastic is one of the biggest sources of pollution today. Second, banning them would push companies toward more sustainable packaging and help us conserve natural resources. Of course, some people worry about the cost to businesses, but I believe protecting the environment for future generations is worth it. So overall, yes, I strongly support a ban.

Hãy để ý rằng bài mẫu không bao giờ gồng lên để dùng từ hiếm. Nó ghi điểm bằng cách đặt đúng các cụm từ đi kèm tự nhiên — "create waste," "harms wildlife," "sources of pollution," "sustainable packaging," "conserve natural resources" — trong một cấu trúc quan điểm-lý do-lý do rõ ràng. Đó chính là âm thanh của một band cao.

8Dùng từ vựng môi trường trong phần Viết của CELPIP

Task 2 của phần Viết thường là một bài trả lời khảo sát — ví dụ, thành phố hỏi liệu có nên đầu tư vào giao thông công cộng hay xây thêm đường, và bạn phải chọn một phía và bảo vệ lựa chọn đó. Task 1 của phần Viết thường là một email, chẳng hạn viết cho thành phố về vấn đề tái chế hoặc công viên. Cả hai đều tưởng thưởng cấu trúc rõ ràng cộng với cùng vốn từ vựng môi trường, được dùng chính xác. Đây là một bài mẫu trả lời khảo sát ngắn.

Dear City Council, I am writing in response to your survey on transportation. In my view, the city should invest in public transit rather than build more roads. Better transit would reduce pollution by taking cars off the road and cutting carbon emissions, which is a far more sustainable long-term choice. More roads, on the other hand, simply encourage more driving and waste valuable resources. I would also encourage the city to expand recycling programs and protect the green spaces we still have. Thank you for considering residents' views. Sincerely, [Your Name]

Email này giữ mục đích rõ ràng, chọn một phía, và bảo vệ nó bằng vốn từ vựng môi trường trong các cụm từ đi kèm tự nhiên — "reduce pollution," "cutting carbon emissions," "sustainable," "waste valuable resources," "protect the green spaces." Hãy khớp văn phong với người đọc: email gửi hội đồng thành phố luôn lịch sự và trang trọng.

9Những lỗi thường gặp

Ngay cả thí sinh giỏi cũng mất điểm dễ dàng ở chủ đề môi trường vì nhầm lẫn các từ gần nghĩa hoặc gượng ép những cụm từ thiếu tự nhiên. Hãy đề phòng năm cái bẫy sau.

Environment so với nature. "Nature" là cây cối, động vật và thế giới vật chất tự thân; "environment" là môi trường xung quanh tác động đến sinh vật sống, và đó là từ dùng cho vấn đề (pollution, climate). Hãy nói "protect the environment" cho khía cạnh vấn đề, "enjoy nature" cho việc ra ngoài thiên nhiên. Và hầu như luôn là "the environment," có "the".
Pollute / pollution / polluted. Đây là những từ loại khác nhau: động từ là "pollute" (Factories pollute the air), danh từ là "pollution" (air pollution), tính từ là "polluted" (a polluted river). Nhầm lẫn chúng — "there is much pollute" — là một lỗi thường gặp.
Cụm từ sai. Người bản ngữ nói "reduce pollution," "tackle climate change," và "conserve resources" — chứ không phải "decrease pollution heavily," "fight against the climate," hay "save resources money." Hãy học động từ đi kèm với mỗi danh từ và đừng dịch từng chữ từ tiếng mẹ đẻ của bạn.
Weather so với climate. "Weather" là điều đang diễn ra ngay lúc này (It's raining today); "climate" là kiểu hình lâu dài của một nơi (a mild climate). Hãy nói "climate change," không bao giờ là "weather change," và đừng mô tả điều kiện chung của một quốc gia là "weather" của nó.
Văn phong quá suồng sã. Trong một email gửi hội đồng thành phố, "the air is super bad and it sucks" làm mất điểm. Hãy dùng "air pollution is a serious problem in our area." Giữ email và khảo sát lịch sự và trang trọng; trong bài thi này, không có chỗ nào để dùng cách diễn đạt suồng sã.

10Cách ghi nhớ vốn từ vựng này

Biết một từ và có thể tạo ra nó dưới áp lực thời gian là hai kỹ năng khác nhau. Những bước sau biến danh sách ở trên thành vốn từ mà bạn thực sự với tới được trong phòng thi.

Phân loại theo cấp độ trước. Hãy lập ba nhóm — A2, B1, B2–C1 — và nắm chắc hoàn toàn nhóm A2 trước khi chạm đến các từ khó hơn. Một nền tảng vững giúp các từ nâng cao dễ giữ lại hơn nhiều.
Lưu mỗi từ cùng câu ví dụ của nó, không bao giờ để từ đứng một mình. "Drought — two years of severe drought" thì bám lại; "drought" đứng một mình thì phai mờ vào ngày mai.
Học cụm từ đi kèm như những khối duy nhất. Hãy lưu "reduce pollution" và "renewable energy" mỗi cụm như một đơn vị, theo cách người bản ngữ làm, để cặp từ bật ra một cách tự động.
Dùng lặp lại ngắt quãng. Hãy ôn mỗi từ ở những khoảng cách tăng dần — ngày hôm sau, ba ngày sau, một tuần sau — để nó chuyển vào trí nhớ dài hạn thay vì biến mất sau một buổi học.
Tạo ra từ, đừng chỉ ôn lại. Với mỗi từ, hãy đặt một câu nói gắn với một tình huống CELPIP ("We should cut carbon emissions by improving public transit"). Nhận diện thôi là chưa đủ — bài thi yêu cầu bạn nói ra nó.

Mục tiêu không phải là nhận ra những từ này trên một tấm thẻ ghi nhớ. Mục tiêu là để "sustainable," "emissions," và "reduce pollution" bật ra khỏi miệng bạn mà không cần suy nghĩ khi đề bài xuất hiện. Điều đó chỉ xảy ra thông qua việc tạo ra từ lặp đi lặp lại và ngắt quãng.

11Luyện tập trên nội dung thực tế với FlexiLingo

Đọc một danh sách từ vựng chỉ là khởi đầu; biến những từ đó thành phản xạ mới là công việc. FlexiLingo được xây dựng để đưa bạn từ chỗ nhận diện những từ môi trường này đến chỗ tạo ra chúng theo yêu cầu — bằng nội dung Canada thực tế, đúng thứ tiếng Anh bạn sẽ gặp trong bài thi CELPIP.

Từ vựng được phân loại theo cấp độ CEFR

Mỗi từ được gắn nhãn từ A2 đến C1, để bạn nắm chắc nền tảng trước khi với tới vốn từ nâng band — đúng thứ tự mà hướng dẫn này khuyến nghị.

Lưu từ trong ngữ cảnh

Chạm vào bất kỳ từ nào trong một bài báo hoặc podcast thực tế để lưu nó cùng câu ví dụ đầy đủ — không bao giờ là một từ trơ trọi — thẳng vào bộ thẻ ôn tập của bạn.

Ôn tập lặp lại ngắt quãng

Những từ môi trường bạn lưu sẽ quay lại đúng thời điểm tối ưu, đưa "emissions," "sustainable," và "conservation" vào trí nhớ dài hạn để chúng sẵn sàng vào ngày thi.

Nội dung Canada thực tế

Luyện tập trên tin tức và âm thanh Canada thực tế về khí hậu, tái chế và bảo tồn — đúng văn phong và chủ đề mà CELPIP lấy làm đề bài.

Câu hỏi thường gặp

Tôi thực sự cần bao nhiêu từ về môi trường cho CELPIP?

Ít hơn bạn tưởng — nhưng chúng phải là những từ đúng, và phải thành phản xạ. Hãy nắm chắc hoàn toàn mười từ nền tảng A2, thêm ba từ B1, rồi học năm hoặc sáu từ B2–C1 cộng với ba hoặc bốn cụm từ đi kèm. Như vậy là khoảng hai mươi mục bạn thực sự tạo ra được, hơn hẳn một danh sách trăm từ mà bạn chỉ nhận diện được một nửa. Chất lượng và khả năng nhớ lại dưới áp lực quan trọng hơn nhiều so với số lượng thô.

Cấp độ CEFR có quan trọng không, hay tôi cứ học tất cả các từ cùng lúc?

Chúng quan trọng, vì chúng cho bạn biết thứ tự học. Các từ A2 (environment, climate, pollution, recycle) là nền tảng mà mọi câu trả lời dựa vào, nên chúng phải thành phản xạ trước. Các từ B2–C1 (emission, sustainable, conservation) là thứ nâng band của bạn — nhưng chỉ khi nền tảng đã vững. Cố học mọi thứ cùng lúc thường khiến các từ nâng cao không bao giờ bám lại. Hãy xây độ cao trên một nền vững.

Khác biệt giữa weather và climate là gì?

Weather là điều kiện ngắn hạn, ngày qua ngày của khí quyển — trời đang mưa, hôm nay nóng. Climate là kiểu hình thời tiết trung bình, dài hạn của một nơi qua nhiều năm, như "a mild climate" hay "a tropical climate." Điểm mấu chốt trong bài thi: vấn đề toàn cầu luôn là "climate change," không bao giờ là "weather change," và bạn mô tả điều kiện chung của một quốc gia là climate của nó, không phải weather. Nhầm lẫn hai từ này là một lỗi thường gặp và dễ tránh.

Cụm từ đi kèm giúp điểm CELPIP của tôi như thế nào?

Cụm từ đi kèm là những kết hợp từ mà người bản ngữ dùng một cách tự động — "reduce pollution," "renewable energy," "tackle climate change." Dùng chúng mang lại hai điều: khiến bạn nghe trôi chảy và tự nhiên thay vì như dịch lại, và giúp bạn tiết kiệm thời gian vì bạn tạo ra một khối sẵn có thay vì ghép từng từ một dưới áp lực. Giám khảo đặc biệt tưởng thưởng cách chọn từ tự nhiên, nên vài cụm từ đi kèm được đặt đúng chỗ nâng câu trả lời của bạn nhiều hơn một danh sách những từ đơn lẻ hiếm gặp.

Làm sao để ghi nhớ từ vựng mới để nó bám lại cho ngày thi?

Ba thói quen. Thứ nhất, luôn lưu từ cùng câu ví dụ của nó — ngữ cảnh là thứ khiến một từ đáng nhớ, và nó cho bạn một cụm từ sẵn sàng. Thứ hai, học cụm từ đi kèm như những khối duy nhất, theo cách người bản ngữ lưu chúng. Thứ ba, dùng lặp lại ngắt quãng: ôn mỗi từ ở những khoảng cách tăng dần (ngày hôm sau, vài ngày sau, một tuần sau) để nó chuyển vào trí nhớ dài hạn. Trên hết, hãy luyện tạo ra từ trong các câu nói gắn với những dạng bài CELPIP — nhận ra một từ trên tấm thẻ ghi nhớ không giống với việc nói ra nó dưới áp lực thời gian.

2 tháng 10, 2026
FL
Đội ngũ FlexiLingo
Chúng tôi giúp thí sinh chuẩn bị cho CELPIP, IELTS và TOEFL với các hướng dẫn thực tiễn, sẵn sàng cho kỳ thi — cùng với việc luyện tập thực tế trên nội dung Canada chân thực.

Biến những từ môi trường này thành phản xạ

Hãy dùng FlexiLingo để lưu từ vựng trong ngữ cảnh, ôn lại bằng lặp lại ngắt quãng, và luyện tập trên nội dung Canada thực tế — để đúng từ bật ra vào ngày thi.