CELPIP Nói — Task 3

CELPIP Nói Task 3: Mô Tả Một Khung Cảnh (Câu Trả Lời Mẫu + Ngôn Ngữ)

Task 3 yêu cầu bạn mô tả một bức tranh cho người không thể nhìn thấy nó. Đây là phân bổ thời gian, cấu trúc chiến thắng, ngôn ngữ chỉ vị trí chính xác, và ba câu trả lời mẫu theo từng band để bạn sao chép.

Đội ngũ FlexiLingo
10 tháng 7, 2026
15 phút đọc

1CELPIP Nói Task 3 là gì

Task 3 của bài thi CELPIP Nói là "Mô tả một khung cảnh" (Describing a Scene). Một bức tranh xuất hiện trên màn hình, và nhiệm vụ của bạn là mô tả nó một cách chi tiết cho người không thể nhìn thấy nó. Hãy tưởng tượng bạn đang nói chuyện điện thoại với một người bạn, vẽ nên bức tranh chỉ bằng lời nói — họ không thể liếc nhìn hình ảnh, vì vậy mọi chi tiết bạn muốn họ biết đều phải thoát ra từ miệng bạn.

Chính cách định khung đó — mô tả cho người không thể nhìn thấy nó — là toàn bộ trọng tâm của task, và nó thay đổi mọi thứ về cách bạn nên nói. Bạn không gắn nhãn các đồ vật cho một giám khảo có thể nhìn; bạn đang xây dựng một hình ảnh trong tâm trí cho một người nghe không nhìn thấy. Điều đó có nghĩa là bạn cần bao quát ba điều: chuyện gì đang xảy ra, các vật được đặt ở đâu, và chúng trông như thế nào.

Mục tiêu không phải là một mô tả đầy chất thơ. Đó là một mô tả rõ ràng, có tổ chức, chi tiết. Một câu trả lời Task 3 mạnh di chuyển qua bức tranh theo một trình tự logic, dùng nhiều thì hiện tại tiếp diễn để mô tả hành động đang diễn ra, và neo mọi yếu tố vào không gian để người nghe luôn biết phải "nhìn" vào đâu.

Task 3 không phải là bài kiểm tra từ vựng về đồ vật. Đó là bài kiểm tra xem bạn có thể mô tả hành động đang diễn ra, bố cục không gian và chi tiết hình ảnh rõ ràng đến mức một người không nhìn thấy bức tranh có thể vẽ lại nó từ lời nói của bạn hay không.

2Phân bổ thời gian & định dạng

Task 3 tuân theo cùng nhịp điệu chặt chẽ như phần còn lại của CELPIP Nói: một khoảng chuẩn bị ngắn, rồi một khoảng nói cố định. Bạn có 30 giây để chuẩn bị và 60 giây để nói.

Ba mươi giây chuẩn bị là đủ để quét bức tranh và quyết định một trình tự — không phải để viết kịch bản. Hãy dùng nó để nhận ra chủ thể chính, tiền cảnh, hậu cảnh, và một vài chi tiết bạn chắc chắn muốn đề cập. Khoảnh khắc bản ghi âm bắt đầu, bạn có 60 giây, và bạn nên tiếp tục nói trong gần như toàn bộ thời gian đó.

Sáu mươi giây có cảm giác ngắn ngủi khi bạn bắt đầu. Thử thách là độ bao phủ: bạn phải mô tả toàn bộ bức tranh, không chỉ một phần dễ gọi tên nhất. Nếu bạn dành 40 giây cho người ở trung tâm và không bao giờ đề cập đến hậu cảnh, bạn đã để một nửa khung cảnh trở nên vô hình với người nghe. Hãy điều tiết nhịp độ để di chuyển đều đặn qua toàn bộ hình ảnh.

Trong 30 giây chuẩn bị, đừng viết câu — chỉ chọn trình tự quét của bạn. Một kế hoạch đơn giản như "tổng quan → trung tâm → trái → phải → hậu cảnh → không khí" là tất cả những gì bạn cần, và nó đảm bảo bạn bao phủ toàn bộ bức tranh thay vì mắc kẹt ở một góc.

3Task 3 được chấm như thế nào

Mọi task trong CELPIP Nói đều được chấm theo cùng bốn chiều: Nội dung/Mạch lạc, Từ vựng, Khả năng nghe được, và Hoàn thành Task. Điều thay đổi là cách những chiều đó áp dụng vào một bài mô tả.

Nội dung & Mạch lạc — Bạn có bao phủ toàn bộ bức tranh theo trình tự logic không? Nhảy ngẫu nhiên từ vật này sang vật khác làm hại bạn; một con đường rõ ràng xuyên qua khung cảnh (tổng quan, rồi tiền cảnh, rồi hậu cảnh) giúp bạn.
Từ vựng — Bạn có dùng những từ mô tả chính xác và ngôn ngữ chỉ vị trí đúng đắn không? "A woman in a red apron" hơn hẳn "a woman," và "in the foreground" hơn hẳn "here."
Khả năng nghe được — Lời nói của bạn có mượt mà và dễ theo dõi không, với nhịp điệu tự nhiên và thì hiện tại tiếp diễn đúng? Liên tục bắt đầu lại và dùng sai thì kéo điểm này xuống.
Hoàn thành Task — Bạn có thực sự mô tả khung cảnh cho người không thể nhìn thấy nó không, với đủ chi tiết để hình dung nó? Gọi tên ba đồ vật rồi dừng lại thì không hoàn thành task.

Kỹ năng đặc thù nhất của task này là thì hiện tại tiếp diễn chính xác. Task 3 đầy ắp hành động đang diễn ra — người đang mua hàng, trẻ em đang chạy, một nhạc sĩ đang chơi đàn — và thì tiếng Anh tự nhiên cho điều đó là "is/are + -ing." Làm đúng điều này là một đóng góp âm thầm nhưng nặng ký cho điểm Từ vựng và Khả năng nghe được của bạn.

4Cấu trúc chiến thắng cho Task 3

Bạn không cần một câu trả lời sáng tạo; bạn cần một câu trả lời có tổ chức. Cùng một cấu trúc đáng tin cậy hoạt động cho hầu như bất kỳ bức tranh nào. Hãy làm theo các bước này và bạn sẽ bao phủ toàn bộ khung cảnh theo cách mà giám khảo dễ dàng theo dõi.

Bước 1 — Đưa ra cái nhìn tổng quan trước. Mở đầu bằng một câu gọi tên toàn bộ khung cảnh: ở đâu, khi nào, và tình huống chung. Điều này cho người nghe biết loại bức tranh nào để bắt đầu hình dung trước khi bạn thêm chi tiết.
Bước 2 — Mô tả tiền cảnh và các chủ thể chính. Chuyển sang bất kỳ ai hoặc bất kỳ thứ gì gần nhất và quan trọng nhất. Dùng thì hiện tại tiếp diễn để nói họ đang làm gì, và thêm việc họ trông như thế nào.
Bước 3 — Chuyển sang hậu cảnh và các chi tiết phụ. Một khi hành động chính đã rõ ràng, hãy điền vào những gì đang diễn ra ở phía sau và quanh các mép để bức tranh có cảm giác đầy đủ, không trống trải.
Bước 4 — Dùng một trình tự nhất quán — từ trái sang phải hoặc từ gần đến xa. Đừng nhảy lung tung. Chọn một hướng và quét qua bức tranh để người nghe có thể theo dõi "ánh mắt" của bạn mà không bị lạc.
Bước 5 — Kết thúc bằng tâm trạng hoặc không khí. Kết thúc bằng việc gọi tên cảm giác chung — bận rộn, vui tươi, thư thái, nắng ráo — điều này gắn kết mọi thứ lại với nhau và mang lại một kết thúc tự nhiên, tự tin cho 60 giây của bạn.

Hãy thuộc lòng bộ khung này — tổng quan, tiền cảnh, hậu cảnh, một hướng, tâm trạng — và bạn sẽ không bao giờ bị đơ. Với bất kỳ bức tranh nào được trao, bạn đã biết câu đầu tiên và câu cuối cùng của mình trước cả khi nhìn vào các chi tiết.

5Ngôn ngữ chỉ vị trí & mô tả

Task 3 sống hay chết dựa trên hai hệ thống ngôn ngữ: những từ đặt sự vật vào không gian, và những từ mô tả hành động đang diễn ra cùng chi tiết hình ảnh. Xây dựng một kho nhỏ cho mỗi loại và bạn sẽ luôn có điều gì đó chính xác để nói. Đây là bốn nhóm cần làm chủ.

Cụm từ chỉ vị trí — đặt mọi yếu tố vào không gian

Đây là xương sống của một bài mô tả cho người không thể nhìn thấy. Dùng "in the foreground" và "in the background" để chỉ chiều sâu; "on the left" và "on the right" để chỉ các phía; "in the middle" / "in the centre" để chỉ tiêu điểm; và "next to," "behind," "in front of," và "between" để kết nối các vật. Mọi đồ vật bạn đề cập đều nên được neo lại: không chỉ "a musician," mà "on the right, a musician is playing."

Thì hiện tại tiếp diễn — mô tả những gì đang xảy ra ngay bây giờ

Một bức tranh ghi lại hành động đang diễn ra, vì vậy thì tự nhiên là "is/are + -ing." "A woman is buying vegetables." "Children are running between the stalls." "A man is handing over some money." Thì này là dấu hiệu rõ ràng nhất của một câu trả lời Task 3 mạnh — nó khiến khung cảnh có cảm giác sống động và đang diễn ra.

Số lượng & sự tồn tại — nói có bao nhiêu và nhiều ít ra sao

Dùng "there is" / "there are" để giới thiệu những gì tồn tại, và các từ chỉ số lượng để gợi lên quy mô: "There are several stalls," "a few children," "lots of people," "a couple of tables." Những từ này cho phép bạn mô tả một khung cảnh nhộn nhịp mà không cần liệt kê từng người một.

Chi tiết mô tả — tính từ về màu sắc, kích thước và tâm trạng

Tính từ biến một danh sách đồ vật thành một bức tranh thực sự. Màu sắc ("a bright red awning," "green vegetables"), kích thước ("a large crowd," "a small wooden stall"), và tâm trạng ("a cheerful atmosphere," "a relaxed Saturday morning"). Một hoặc hai tính từ mạnh cho mỗi yếu tố là đủ — và đó chính xác là điều nâng điểm Từ vựng của bạn.

Từ chỉ vị trí là từ vựng có giá trị cao nhất trong task này. Một người học nói "in the foreground, on the left, a vendor is weighing fruit" nghe nâng cao hơn nhiều so với người nói "there's a man and he has fruit" — dù họ đang mô tả cùng một thứ.

6Câu trả lời mẫu ở CLB 7

Đây là một câu trả lời CLB 7 vững chắc cho đề bài "Describe this scene: a busy farmers' market on a sunny weekend morning — vendors at stalls, families shopping, children with balloons, a musician playing." Nó dùng thì hiện tại tiếp diễn đúng, các từ chỉ vị trí cơ bản, và bao phủ tất cả các yếu tố chính một cách rõ ràng — đó chính xác là dáng vẻ của CLB 7.

This picture shows a farmers' market. It is a sunny morning, and there are a lot of people. In the front, I can see some stalls with fruit and vegetables. A woman is buying vegetables, and a man is giving her some money. There are green vegetables and red apples on the table. On the left, a family is shopping together. Two children are holding balloons, and they look happy. The balloons are red and blue. On the right side, there is a musician. He is playing a guitar, and some people are listening. In the background, there are more stalls and a lot of people walking. The sky is blue and the weather is nice. Everyone is busy, and the market is very crowded. It looks like a fun and happy place.

Tại sao đây là CLB 7: mọi câu đều rõ ràng và thì hiện tại tiếp diễn đúng ("is buying," "is playing," "are holding"). Ngôn ngữ chỉ vị trí chính xác nhưng cơ bản — "in the front," "on the left," "on the right," "in the background." Từ vựng đơn giản và hơi lặp lại ("a lot of people" hai lần, "happy" / "fun"). Nó bao phủ toàn bộ bức tranh theo trình tự, điều đó là tốt, nhưng các tính từ thì bình thường. Câu trả lời này truyền đạt khung cảnh đầy đủ và đúng đắn — nó chỉ chưa thể hiện được độ rộng.

7Câu trả lời mẫu ở CLB 9

Bây giờ là cùng khung cảnh đó ở CLB 9. Hãy chú ý đến các tính từ phong phú hơn, tổ chức không gian mượt mà hơn, và chi tiết bổ sung. Cấu trúc vẫn giống nhau, nhưng ngôn ngữ chứa nhiều thông tin hơn trong mỗi câu và trôi chảy tự nhiên hơn.

This is a lively farmers' market on a bright, sunny weekend morning. In the foreground, several wooden stalls are lined up, piled high with fresh fruit and vegetables. A vendor in a green apron is weighing some tomatoes, while a customer is reaching into her bag for money. To the left, a young family is wandering between the stalls, carrying cloth shopping bags. Two small children are skipping ahead of their parents, each clutching a brightly coloured balloon — one red, one yellow. On the right side of the picture, a street musician is playing the guitar, and a small crowd has gathered around him to listen. In the background, you can see rows of colourful awnings and dozens of shoppers strolling in the sunshine. The whole scene feels warm, busy, and cheerful — a typical Saturday morning where the whole town has come out to enjoy the good weather.

Tại sao đây là CLB 9: từ vựng phong phú hơn rõ rệt — "piled high," "weighing," "clutching," "strolling," "awnings." Các chuyển tiếp không gian mượt mà hơn ("in the foreground," "to the left," "on the right side," "in the background") và câu trả lời trôi chảy như một bài mô tả liền mạch thay vì những sự kiện rời rạc. Có nhiều chi tiết cụ thể hơn (chiếc tạp dề xanh, túi vải, màu sắc của những quả bóng bay). Nó vẫn theo trình tự rõ ràng từ tổng quan đến hậu cảnh, nhưng mọi yếu tố đều được mô tả chính xác và phần kết gọi tên tâm trạng một cách tự nhiên.

8Câu trả lời mẫu ở CLB 11

Ở CLB 11, bài mô tả trở nên sống động và chính xác, với dòng chảy tự nhiên và một cảm giác không khí thực sự. Người nói không chỉ tường thuật những gì có trong bức tranh — họ đang tái tạo trải nghiệm đứng giữa khu chợ. Sự kiểm soát ngôn ngữ trở nên dễ dàng, không gắng sức.

This image captures a bustling farmers' market on a glorious, sun-drenched weekend morning. Dominating the foreground is a row of rustic wooden stalls, their tables overflowing with vibrant produce — crimson tomatoes, leafy greens, and baskets of glossy apples. A cheerful vendor in a green apron is carefully weighing a handful of tomatoes while a customer rummages through her purse for change. Just to the left, a young family meanders through the crowd, the parents chatting as their two children dart ahead, each gripping a balloon that bobs above the crowd — one a bright red, the other a sunny yellow. Over on the right, a street musician strums his guitar, and a handful of passers-by have paused to listen, tapping their feet. Further back, a sea of striped awnings stretches into the distance, with shoppers drifting lazily between them. The whole scene radiates warmth and easy contentment — the unmistakable buzz of a community savouring a perfect Saturday morning.

Tại sao đây là CLB 11: ngôn ngữ sống động và chính xác mà không bao giờ nghe gượng ép — "sun-drenched," "overflowing," "meanders," "darts," "a sea of striped awnings." Tổ chức không gian liền mạch và được đan cài vào bài mô tả thay vì được nêu một cách máy móc. Có chi tiết phong phú, cụ thể và một cảm giác không khí chân thực ở phần kết ("the unmistakable buzz of a community savouring a perfect Saturday morning"). Dòng chảy tự nhiên và tự tin, kiểu kiểm soát dễ dàng định nghĩa nên band cao nhất.

9Lỗi thường gặp ở Task 3

Hầu hết điểm bị mất ở Task 3 đến từ một nhóm nhỏ các lỗi có thể đoán trước. Hãy nhận ra chúng ngay bây giờ, và bạn có thể loại bỏ chúng qua luyện tập trước ngày thi.

Dùng thì hiện tại đơn thay vì hiện tại tiếp diễn. Nói "A woman buys vegetables" thay vì "A woman is buying vegetables." Bức tranh thể hiện hành động đang diễn ra, nên dạng -ing là lựa chọn tự nhiên, đúng đắn — và sai thì là một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất của một câu trả lời yếu hơn.
Nhảy lung tung không có trình tự. Mô tả nhạc sĩ, rồi một quả bóng bay, rồi rau củ, rồi quay lại nhạc sĩ. Không có một con đường nhất quán xuyên qua bức tranh, người nghe không thể theo dõi, và điểm Mạch lạc của bạn bị ảnh hưởng.
Chỉ mô tả một phần và cạn ý để nói. Dành toàn bộ 60 giây cho nhân vật trung tâm và không bao giờ chạm đến hậu cảnh. Bạn phải bao phủ toàn bộ khung cảnh, không chỉ cái góc dễ nhất.
Gọi tên đồ vật mà không có chi tiết nào. "There is a man. There is a table. There is fruit." Một danh sách trần trụi không phải là một bài mô tả. Hãy thêm hành động và tính từ: "In front, a man is arranging bright red fruit on a wooden table."
Quên rằng nó dành cho người không thể nhìn thấy. Nói những điều mơ hồ như "over here" hoặc "that one" chỉ có ý nghĩa nếu người nghe nhìn thấy màn hình. Hãy neo mọi thứ bằng lời: "on the left," "in the foreground," "behind the stalls."

10Cách luyện tập Task 3

Task 3 là một trong những phần dễ luyện nhất của toàn bộ bài thi, vì bạn có thể luyện nó với bất kỳ bức ảnh nào. Hãy xây dựng thói quen dưới đây và cấu trúc sẽ trở nên tự động.

Bước 1 — Mô tả những bức ảnh ngẫu nhiên mỗi ngày. Mở bất kỳ bức ảnh nào trên điện thoại, một tạp chí, hoặc một trang ảnh stock và mô tả nó thành tiếng. Sự đa dạng buộc bạn phải với tới từ vựng mới thay vì đọc thuộc một bài mô tả đã ghi nhớ.
Bước 2 — Luôn bấm giờ ở mức 30 và 60 giây. Cho mình đúng 30 giây để quét và 60 giây để nói. Áp lực thực sự của bài thi là chiếc đồng hồ, nên hãy luyện dưới áp lực đó ngay từ ngày đầu tiên.
Bước 3 — Buộc mình dùng thì hiện tại tiếp diễn. Với mỗi bức ảnh, hãy có ý thức tường thuật hành động bằng "is/are + -ing." Sự lặp lại khiến thì đúng trở nên tự động để bạn không trượt vào hiện tại đơn dưới áp lực.
Bước 4 — Dùng một trình tự quét cố định. Hãy luyện cùng một con đường mỗi lần — tổng quan, tiền cảnh, trái sang phải, hậu cảnh, tâm trạng. Khi trình tự đã thành thói quen, bạn giải phóng toàn bộ sự chú ý cho ngôn ngữ.
Bước 5 — Ghi âm chính mình và xem lại. Phát lại và kiểm tra ba điều: mọi thì có phải hiện tại tiếp diễn không, bạn có bao phủ toàn bộ bức tranh không, và bạn có neo mỗi yếu tố vào không gian không? Ghi chú một điểm cần sửa và áp dụng vào lần sau.
Bước 6 — Xây dựng một kho cụm từ chỉ vị trí. Giữ một danh sách đang lớn dần gồm các cụm từ chỉ vị trí và mô tả — "in the foreground," "piled high with," "a small crowd has gathered," "the scene feels lively." Ôn lại cho đến khi các cụm từ bật ra mà không cần suy nghĩ.

Những tiến bộ lớn nhất đến từ việc ghi âm và xem lại. Hầu hết người học cảm thấy câu trả lời của mình ổn và không bao giờ nghe ra những lần trượt sang hiện tại đơn lặp lại hay cái góc bức tranh mà họ đã bỏ qua. Hai phút phát lại trung thực mỗi ngày đáng giá hơn một giờ luyện tập trong im lặng.

11FlexiLingo giúp bạn làm chủ CELPIP Nói như thế nào

Mô tả một khung cảnh trôi chảy dưới đồng hồ 60 giây đòi hỏi luyện tập thực sự, lặp đi lặp lại cùng phản hồi — không chỉ đọc về nó. FlexiLingo được xây dựng để mang lại cho bạn chính xác điều đó, trên nội dung Canada thực tế và các đề bài kiểu CELPIP.

Luyện nói với AI trên các đề bài kiểu CELPIP

Luyện Task 3 với các đề bài hình ảnh mô phỏng bài thi thật, ghi âm phần mô tả của bạn dưới cùng giới hạn 30 giây chuẩn bị và 60 giây nói để việc canh giờ trở thành bản năng thứ hai.

Phản hồi tức thì về câu trả lời của bạn

Nhận phản hồi ngay lập tức về câu trả lời của bạn — cách dùng thì, ngôn ngữ chỉ vị trí, độ bao phủ bức tranh, và những chỗ bạn có thể rõ ràng hơn — để bạn biết chính xác cần sửa gì trước lần thử tiếp theo.

Câu trả lời mẫu theo từng band

Xem một câu trả lời CLB 7, CLB 9 và CLB 11 cho cùng một đề bài thực sự nghe như thế nào, để bạn có thể nghe ra khoảng cách giữa trình độ của mình và cấp độ tiếp theo, rồi sao chép những động thái thu hẹp khoảng cách đó.

Từ vựng trong ngữ cảnh

Lưu lại các cụm từ chỉ vị trí và những từ mô tả bạn gặp — "in the foreground," "piled high with," "a lively atmosphere" — cùng với câu ví dụ đầy đủ của chúng, để bạn học cách mỗi cụm từ thực sự được dùng.

Ôn tập lặp lại ngắt quãng

Từ vựng mô tả bạn lưu sẽ quay lại để ôn tập vào thời điểm tối ưu, để các cụm từ bạn cần vào ngày thi được khắc sâu từ rất lâu trước khi bạn bước vào kỳ thi.

Câu hỏi thường gặp

Tôi nên dùng thì nào cho Task 3?

Chủ yếu là hiện tại tiếp diễn — "is/are + -ing." Một bức tranh thể hiện hành động đang diễn ra ngay lúc này, nên tiếng Anh tự nhiên là "A woman is buying vegetables," "Children are running," "A man is playing the guitar." Bạn cũng sẽ dùng hiện tại đơn cho các sự thật cố định ("The sky is blue," "There are several stalls") và "there is / there are" để giới thiệu sự vật. Nhưng hành động bạn mô tả nên ở thì hiện tại tiếp diễn — làm đúng điều này là một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất của một câu trả lời mạnh.

Nếu tôi không biết từ chỉ một thứ gì đó trong bức tranh thì sao?

Đừng bị đơ hay im lặng — hãy mô tả nó thay thế. Nếu bạn không biết "awning," hãy nói "a colourful cover over the stall." Nếu bạn không biết "vendor," hãy nói "the person who is selling the fruit." Diễn giải là một kỹ năng mà giám khảo thực sự coi trọng, vì nó cho thấy bạn có thể tiếp tục giao tiếp dưới áp lực. Đừng bao giờ lãng phí 60 giây của bạn để tìm kiếm một từ hoàn hảo trong khi một mô tả đơn giản đã truyền đạt được ý nghĩa.

Tôi nên chi tiết đến mức nào trong 60 giây?

Đủ chi tiết để bao phủ toàn bộ bức tranh, nhưng không chi tiết đến mức bạn mắc kẹt ở một phần. Một quy tắc hay là một hoặc hai điểm cụ thể cho mỗi yếu tố — họ đang làm gì cộng với một màu sắc, kích thước, hoặc vị trí — rồi tiếp tục. Hãy nhắm đến việc đề cập tổng quan, tiền cảnh, hai hoặc ba chủ thể chính, hậu cảnh, và tâm trạng chung. Nếu bạn mô tả một góc rất sâu và không bao giờ chạm đến phần còn lại, bạn đã để khung cảnh trở nên nửa vô hình với người nghe.

Task 3 có liên quan đến Task 4 không?

Có — và điều này rất quan trọng. Trong bài thi CELPIP Nói, Task 4 (Making Predictions) thường cho bạn xem cùng khung cảnh như Task 3 và hỏi điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Vậy nên ở Task 3 bạn mô tả những gì đang xảy ra ngay bây giờ (hiện tại tiếp diễn), và ở Task 4 bạn dự đoán điều gì sắp xảy ra (các dạng tương lai như "is going to" và "will"). Học chúng cùng nhau thì hiệu quả: bạn mô tả bức tranh, rồi ngay lập tức dự đoán khoảnh khắc tiếp theo của nó.

Làm thế nào để đạt CLB 9 ở Task 3?

Hãy vượt qua mức mô tả cơ bản, đúng đắn để tiến tới ngôn ngữ phong phú hơn và dòng chảy mượt mà hơn. Ba thay đổi nâng bạn từ CLB 7 lên CLB 9: thêm các tính từ mạnh hơn, cụ thể hơn (không phải "a man with fruit" mà "a vendor arranging bright red apples"); dùng một phạm vi rộng hơn các động từ chỉ vị trí và hành động (weighing, reaching, strolling, gathering); và kết nối các câu thành bài mô tả trôi chảy thay vì những sự kiện rời rạc. Hãy bao phủ toàn bộ bức tranh theo trình tự rõ ràng, gọi tên tâm trạng ở phần kết, và giữ thì hiện tại tiếp diễn của bạn chính xác xuyên suốt.

10 tháng 7, 2026
FL
Đội ngũ FlexiLingo
Chúng tôi giúp thí sinh chuẩn bị cho CELPIP, IELTS và TOEFL với các hướng dẫn thực tiễn, sẵn sàng cho kỳ thi — cùng với luyện tập thực sự trên nội dung Canada thực tế.

Luyện CELPIP Nói Task 3 với phản hồi tức thì

Dùng FlexiLingo để mô tả các đề bài hình ảnh thực tế dưới đồng hồ 30 giây chuẩn bị và 60 giây nói, nhận phản hồi tức thì, và so sánh câu trả lời của bạn với các câu trả lời mẫu theo từng band.