Điểm TCF và TEF Canada: bảng quy đổi NCLC

Bảng chính thức của IRCC, và ngưỡng NCLC 7.

Quy đổi điểm TCF Canada sang NCLC

Số câu trả lời đúng không phải là điểm: cả hai bài thi đều áp dụng cách hiệu chỉnh có tính đến độ khó của từng câu hỏi. Bảng dưới đây là bảng của IRCC, giống hệt bảng trong sổ tay thí sinh (manuel du candidat).

NCLCDiễn đạt nóiNghe hiểuĐọc hiểuDiễn đạt viết
10 trở lên16-20549-699549-69916-20
914-15523-548524-54814-15
812-13503-522499-52312-13
710-11458-502453-49810-11
67-9398-457406-4527-9
56369-397375-4056
44-5331-368342-3744-5

Quy đổi điểm TEF Canada sang NCLC

NCLCDiễn đạt nóiNghe hiểuĐọc hiểuDiễn đạt viết
10 trở lên393-450316-360263-300393-450
9371-392298-315248-262371-392
8349-370280-297233-247349-370
7310-348249-279207-232310-348
6271-309217-248181-206271-309
5226-270181-216151-180226-270
4181-225145-180121-150181-225

Ngưỡng quan trọng

NCLC 7 ở cả bốn kỹ năng mở điểm cho nhóm người nói tiếng Pháp của Express Entry. Đó là ngưỡng cần nhắm tới, và phải đạt được ở từng phần trong bốn phần thi: chỉ một kỹ năng thấp hơn là đủ để trượt ngưỡng.

Liên bang hay Québec?

Các bảng trên áp dụng cho diện nhập cư liên bang (IRCC), yêu cầu thi cả bốn kỹ năng trong cùng một ngày.

Để xin Giấy chứng nhận tuyển chọn Québec (Certificat de sélection du Québec — PSTQ qua Arrima, hoặc PEQ), Québec cũng chấp nhận TCF Canada và TEF Canada — nghĩa là một kết quả có thể dùng cho cả hồ sơ liên bang lẫn hồ sơ Québec — cùng với TCF Québec, TEFAQ, TCF, TEF, DELF và DALF. TCF Québec và TEFAQ được chia thành từng phần: nhiều thí sinh chỉ thi phần nói. Ở Québec, kết quả được đọc theo thang cấp độ năng lực của Québec (Échelle québécoise des niveaux de compétence) và không được quá hai năm tính đến ngày nộp hồ sơ. Hãy kiểm tra cấp độ mà chương trình của bạn yêu cầu trước khi đăng ký thi.

Nguồn

IRCC, đánh giá năng lực ngôn ngữ cho Express Entry (Entrée express); Manuel du candidat au TCF (France Éducation international, phiên bản I, tháng Tư 2024).