TCF Canada Nghe hiểu — đề chủ đề môi trường
Khí hậu, ô nhiễm, giao thông, tiêu dùng
Tất cả đề được báo cáo về chủ đề này
Đề gặp nhiều nhất ở trên. Mỗi đề được FlexiLingo viết lại, kèm một dòng tiếng Anh tóm tắt yêu cầu.
7 đề
Chạm vào một từ tiếng Pháp để xem nghĩa.
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Un documentaire abordant la biodiversité et le climat dans un parc naturel.
Listening: a documentary about biodiversity and climate change in a nature reserve.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Un reportage présentant une solution alimentaire durable.
Listening: a report about a sustainable food alternative.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Un reportage sur les conséquences écologiques de la culture des fleurs.
Listening: a report on the ecological impact of flower farming.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Un reportage sur une catastrophe liée aux conditions météorologiques.
Listening: a report about a weather-related disaster.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Une annonce évoquant une amélioration de la qualité de l'air.
Listening: an announcement about improved air quality.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Un reportage sur les conséquences du changement climatique sur la biodiversité d'un parc.
Listening: a report on the effects of climate change on a park's biodiversity.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
- Nghe hiểuChủ đề được báo cáo
Un document sur diverses sources de pollution environnementale.
Listening: a document about sources of environmental pollution.
Được 1 nguồn báo cáo từ tháng 9 năm 2026
Đây không phải đề thi chính thức. Đây là các tình huống thí sinh chia sẻ công khai, được FlexiLingo viết lại. Không ai có thể đảm bảo đề nào sẽ xuất hiện trong buổi thi của bạn.