Where are your shoes when you can't find them? A small story about a pair of trainers (sneakers) that go for a run on their own.
Mở trình phát: toàn bộ bản ghi, mọi từ đều bấm được, kèm bản dịch và thẻ ghi nhớ.
Tập này có hợp với bạn không?
B1 · Trung cấp
Phù hợp nếu bạn hiểu được tin tức đơn giản
- 100% số từ ở mức B1 hoặc dễ hơn.
- 90 từ mỗi phút: nói chậm, rõ ràng.
- 14 từ khó hơn (từ B2 trở lên) trong cả tập.
Thử ngay: chạm vào bất kỳ từ nào
Những câu thật từ đầu tập này. Mỗi từ đều được đánh dấu cấp độ.
Chạm vào một từ để xem nghĩa bằng ngôn ngữ của bạn.
Bạn có biết những từ này không?
8 từ khó hơn trong tập này. Chạm vào một từ để xem nghĩa, rồi đánh dấu nó.
Đánh dấu vài từ, chúng tôi sẽ cho bạn biết tập này có hợp trình độ của bạn không.
Tập này có hợp với bạn không?
B1 · Trung cấp
Phù hợp nếu bạn hiểu được tin tức đơn giản
- 100% số từ ở mức B1 hoặc dễ hơn.
- 90 từ mỗi phút: nói chậm, rõ ràng.
- 14 từ khó hơn (từ B2 trở lên) trong cả tập.
Bản ghi
Phần mở đầu của tập. Toàn bộ bản ghi có trong trình phát.
từ khó hơn (B2+)
When your trainers go for a run, Hello, this is Bertie and welcome to StoryNori. I'm here with one of our small stories and just as a little note,
here in Britain, a pair of trainers is a pair of running shoes or sneakers in American. A pair of trainers went for a run. They slipped out of the cupboard, crept through the front door and jogged down the road.
Left, right, left, right, left, right. They stopped by the post office to chat to a pair of high heeled shoes. Nice day for a run, said the right heel. We go out every day. Rain or shine, said the left trainer. And off they went to the park.
Đó là phần mở đầu. Phần còn lại của tập (3 phút) có trong trình phát: mọi từ đều bấm được, kèm bản dịch, từ đã lưu và thẻ ghi nhớ.
Tiếp tục trong trình phátĐược tạo tự động từ âm thanh. Có thể chứa lỗi. Âm thanh thuộc về nhà xuất bản và được phát từ nguồn cấp của họ. Chủ sở hữu quyền có thể yêu cầu gỡ bỏ — chính sách bản quyền và gỡ bỏ
