ESL Podcast 231 – The Supermarket Checkout
Pick Me English as a Second Language Podcast (With Transcripts)

ESL Podcast 231 – The Supermarket Checkout

B1Trung cấp13 tháng 6, 202015 phút

#ESL Podcast 231 – The Supermarket Checkout ##GLOSSARY **cashier –** a store employee who takes the money for things that a customer buys and provides a receipt *The cashier said he couldn’t help me with the clothes I wanted to buy because he works only in the shoe department. **lane –** a narrow (small and long) area in a grocery store where shoppers stand in a line to wait for a cashie...

Phát tập này

Mở trình phát: toàn bộ bản ghi, mọi từ đều bấm được, kèm bản dịch và thẻ ghi nhớ.

Thử ngay: chạm vào bất kỳ từ nào

Những câu thật từ đầu tập này. Mỗi từ đều được đánh dấu cấp độ.

Câu 11/12 · 1:16

Our episode is called the supermarket checkout. Let's go.

.

friendly, but this one must have been having a hard day.

Chạm vào một từ để xem nghĩa bằng ngôn ngữ của bạn.

Bạn có biết những từ này không?

8 từ khó hơn trong tập này. Chạm vào một từ để xem nghĩa, rồi đánh dấu nó.

Đánh dấu vài từ, chúng tôi sẽ cho bạn biết tập này có hợp trình độ của bạn không.

Tập này có hợp với bạn không?

B1

B1 · Trung cấp

Phù hợp nếu bạn hiểu được tin tức đơn giản

  • 0 từ mỗi phút: nói chậm, rõ ràng.
  • 14 từ khó hơn (từ B2 trở lên) trong cả tập.

Bản ghi

Phần mở đầu của tập. Toàn bộ bản ghi có trong trình phát.

0:00

Welcome to English as a second language podcast, number 231. The supermarket check out. This is English as a second language podcast episode 231. I'm your host, Dr. Jeff McWillen.

0:24

Coming to you from the Center for Educational Development. beautiful Los Angeles, California. Remember to visit our website at ESLPOD.com and download the learning guide for this episode. This is an eight to ten page document that contains all of the vocabulary definitions, cultural notes, additional vocabulary we don't talk about

0:56

on the podcast, as well as a complete transcript of this episode. Our episode is called the supermarket checkout. Let's go. I went to the supermarket to do my weekly shopping. The cashiers at this market are usually pretty friendly, but this one must have been having a hard day.

Đó là phần mở đầu. Phần còn lại của tập (14 phút) có trong trình phát: mọi từ đều bấm được, kèm bản dịch, từ đã lưu và thẻ ghi nhớ.

Tiếp tục trong trình phát

Được tạo tự động từ âm thanh. Có thể chứa lỗi. Âm thanh thuộc về nhà xuất bản và được phát từ nguồn cấp của họ. Chủ sở hữu quyền có thể yêu cầu gỡ bỏ — chính sách bản quyền và gỡ bỏ